Mô tả
Hệ thống bôi trơn tự động Klüber Lubrication
Klübermatic là hệ thống cấp dầu/mỡ tự động được phát triển bởi Klüber Lubrication (Đức) – thương hiệu hàng đầu thế giới về công nghệ bôi trơn đặc biệt.
Hệ thống này có nhiệm vụ tự động cấp một lượng bôi trơn chính xác, đều đặn, liên tục vào điểm cần bôi trơn (ổ trục, bánh răng, xích, gối đỡ, khớp nối…) trong khoảng thời gian được cài đặt trước, không cần can thiệp thủ công.
Mục tiêu chính của hệ thống là:
Duy trì màng bôi trơn tối ưu giữa các chi tiết chuyển động.
Giảm hao mòn, tăng tuổi thọ thiết bị.
Giảm thời gian ngưng máy, giảm chi phí nhân công bảo trì.
Đảm bảo an toàn & vệ sinh, đặc biệt ở khu vực nguy hiểm hoặc khó tiếp cận.
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Mỗi bộ Klübermatic (dạng độc lập) gồm các thành phần chính:
Thân chứa chất bôi trơn (grease hoặc oil) — thường là hộp/bình kín, dung tích 60ml, 120ml hoặc 250ml.
Bộ điều khiển (control unit) — cài đặt thời gian cấp (từ 1–12 tháng), kiểm soát áp suất và lưu lượng.
Nguồn năng lượng – có thể là:
Pin điện tử (đối với dòng điện hóa học hoặc điện cơ).
Hoặc kết nối điện ngoài (trong hệ thống trung tâm).Ống dẫn & đầu nối — đưa dầu/mỡ tới điểm bôi trơn.
Cảm biến và hiển thị (tùy model) — báo hiệu tình trạng hoạt động, lỗi, hoặc mức mỡ còn lại.
Nguyên lý hoạt động
Sau khi cài đặt, thiết bị sẽ tự động đẩy dầu/mỡ ra khỏi khoang chứa theo áp suất sinh ra từ phản ứng điện hóa học (dòng FLEX, NOVA) hoặc motor điện tử và trục vít định lượng (dòng STAR VARIO).
Lượng cấp ra rất nhỏ nhưng liên tục và chính xác, tạo dòng bôi trơn ổn định cho ổ trục hoặc chi tiết cơ khí.
Các dòng sản phẩm Klübermatic chính
Klüber Lubrication hiện có 3 nhóm sản phẩm chính tùy nhu cầu ứng dụng:
Klübermatic STAR VARIO
Là dòng điện tử (electromechanical) cao cấp nhất.
Có motor vi mô và hệ thống trục vít định lượng, giúp kiểm soát chính xác lượng dầu/mỡ dù nhiệt độ hay áp suất môi trường thay đổi.Hiển thị kỹ thuật số (LCD), cho phép:
Cài đặt chu kỳ (1–12 tháng).
Kiểm tra mức pin & tình trạng hoạt động.
Có thể tái sử dụng phần đầu điều khiển, chỉ thay hộp mỡ/lube cartridge.
Ứng dụng: Nhà máy công nghiệp nặng, khai khoáng, xi măng, thép, nhiệt điện, nơi có dao động nhiệt và tải trọng cao.
Klübermatic FLEX
Dòng điện hóa học (electrochemical): bên trong có tế bào sinh khí đẩy piston.
Cấp bôi trơn liên tục trong 1–12 tháng.
Không cần nguồn điện, hoạt động độc lập, chống nước bụi (IP68).
Thích hợp cho môi trường ẩm, bụi, rung, hoặc khu vực khó tiếp cận.
Có thể sử dụng cho mỡ hoặc dầu tùy model.
Ứng dụng: Ngành thực phẩm, bao bì, chế biến gỗ, dây chuyền tự động, quạt công nghiệp, motor, băng tải.
Klübermatic NOVA
Cũng là dòng điện hóa học, nhưng có bộ điều khiển điện tử riêng để tự động điều chỉnh áp suất theo nhiệt độ môi trường.
Đảm bảo lượng cấp ổn định trong điều kiện nhiệt độ dao động từ –20°C đến +60°C.
Có màn hình LCD nhỏ hiển thị chu kỳ, trạng thái.
Ứng dụng: Phù hợp cho môi trường ngoài trời, hoặc nơi nhiệt độ thay đổi thường xuyên (nhà máy thép, khai thác, cảng).
Lợi ích nổi bật của hệ thống Klübermatic
| Lợi ích | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|
| Bôi trơn liên tục, chính xác | Giữ ổ trục luôn trong trạng thái bôi trơn tối ưu, tránh khô dầu. |
| Giảm hao mòn & tăng tuổi thọ thiết bị | Các chi tiết cơ khí ít bị ma sát, tránh hư hại sớm. |
| Giảm chi phí bảo trì & thời gian ngừng máy | Không cần bảo trì thủ công thường xuyên; hạn chế sự cố dừng máy. |
| An toàn lao động | Giảm việc phải trèo lên cao hoặc vào khu vực nguy hiểm để bôi trơn. |
| Tiết kiệm dầu/mỡ | Cấp đúng lượng cần thiết, không dư thừa. |
| Dễ lắp đặt & linh hoạt | Có thể gắn trực tiếp hoặc nối qua ống dẫn, phù hợp mọi vị trí. |
Ứng dụng thực tế
Klübermatic được ứng dụng trong hầu hết các lĩnh vực sản xuất:
Ngành thép & xi măng: Bôi trơn vòng bi, ổ con lăn, khớp nối, trục quay, lò quay.
Ngành thực phẩm: Dùng với dầu/mỡ chứng nhận NSF H1, bôi trơn motor, quạt, xích tải, hệ thống đóng gói.
Ngành giấy, bao bì, dệt: Bôi trơn ổ trục, bạc đạn, băng tải.
Năng lượng & khai khoáng: Ứng dụng trong turbine, băng tải than, máy nghiền, bơm công nghiệp.
Tự động hóa & cơ khí chính xác: Giữ độ chính xác cao, giảm rung và mài mòn.
Vì sao chọn Klübermatic thay vì hệ thống khác?
| Tiêu chí | Klübermatic | Loại phổ thông khác |
|---|---|---|
| Độ chính xác định lượng | Cao, kiểm soát điện tử/motor | Thường bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ |
| Hiển thị trạng thái | Có (LED/LCD) | Không có |
| Nhiệt độ hoạt động | –20°C đến +60°C | 0°C đến 40°C |
| Chống nước/bụi | IP65–IP68 | Thấp hơn |
| Tuổi thọ & ổn định | Rất cao | Thay thường xuyên |
| Hỗ trợ kỹ thuật toàn cầu | Có | Giới hạn |
Lợi ích khi dùng Klübermatic
Giảm chi phí bảo trì và thời gian chết — Klüber báo cáo việc sử dụng hệ thống bôi trơn tự động có thể giúp giảm chi phí liên quan đến bôi trơn lên tới ~25% trong nhiều ứng dụng (tùy case).
Kéo dài tuổi thọ ổ trục và chi tiết chuyển động — cấp bôi trơn liên tục/định lượng giảm mài mòn và hỏng hóc bất ngờ.
An toàn & sạch sẽ — giảm thao tác thủ công, giảm nguy cơ tai nạn khi tiếp cận điểm bôi trơn khó.
Tiết kiệm vật tư & tối ưu tiêu thụ — chỉ dùng đúng lượng cần thiết, hạn chế lãng phí do quá bôi trơn.
Linh hoạt và dễ tích hợp — nhiều model cho single/multi point, hoạt động độc lập hoặc tích hợp vào hệ thống quản lý bảo trì số
Tóm tắt theo nhóm sản phẩm ứng dụng
| Loại thiết bị / sản phẩm | Mục đích bôi trơn | Dòng Klübermatic phù hợp |
|---|---|---|
| Ổ trục, bạc đạn | Giảm ma sát, tản nhiệt | STAR VARIO / FLEX |
| Bánh răng, hộp số | Giảm mài mòn, êm truyền động | STAR VARIO / NOVA |
| Xích tải, băng tải | Giảm mòn khớp, tránh khô dầu | FLEX / NOVA |
| Motor, quạt, bơm | Giảm nhiệt, giảm tiếng ồn | STAR VARIO / FLEX |
| Gối đỡ, khớp nối | Giảm mòn, dễ bảo trì | FLEX |
| Thanh trượt, ray dẫn hướng | Giữ độ chính xác, giảm rít | STAR VARIO / NOVA |
| Thiết bị thực phẩm, dược phẩm | An toàn thực phẩm (NSF H1) | FLEX / NOVA (với mỡ H1) |
| Ngoài trời, môi trường khắc nghiệt | Ổn định nhiệt, chống nước/bụi | NOVA / FLEX (IP68) |
Gợi ý chọn mẫu phù hợp với ứng dụng cụ thể
Dựa trên môi trường và thiết bị, dưới đây là gợi ý:
| Môi trường / thiết bị | Gợi ý mẫu |
|---|---|
| Nhà máy thép/xi măng, nhiệt độ dao động lớn, điểm khó tiếp cận | STAR VARIO |
| Dây chuyền sản xuất tiêu chuẩn, môi trường hơi bụi/ẩm, chi phí vừa phải | FLEX |
| Băng tải, xích, ổ trục ngoài trời, cần ít bảo trì | NOVA |
| Môi trường khắc nghiệt đặc biệt (nhiệt rất cao hoặc nhiệt thấp dưới –20°C) | Chọn STAR VARIO phiên bản “nhiệt độ thấp” nếu có hoặc tham khảo dòng chuyên dùng |
Những gợi ý chọn mẫu phù hợp với ứng dụng cụ thể
Dựa trên môi trường và thiết bị, dưới đây là gợi ý:
| Môi trường / thiết bị | Gợi ý mẫu |
|---|---|
| Nhà máy thép/xi măng, nhiệt độ dao động lớn, điểm khó tiếp cận | STAR VARIO |
| Dây chuyền sản xuất tiêu chuẩn, môi trường hơi bụi/ẩm, chi phí vừa phải | FLEX |
| Băng tải, xích, ổ trục ngoài trời, cần ít bảo trì | NOVA |
| Môi trường khắc nghiệt đặc biệt (nhiệt rất cao hoặc nhiệt thấp dưới –20°C) | Chọn STAR VARIO phiên bản “nhiệt độ thấp” nếu có hoặc tham khảo dòng chuyên dùng |
👉 Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được hỗ trợ miễn phí:
📞 Hotline( zalo) : 0938824977
📧 Email: sale2@hoangthienphatservice.com
🌐 Website: https://dailythietbivietnam.com/






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.