Bơm định lượng Stenner 85MJL5C1SWAA

Thông số kỹ thuật Bơm định lượng Stenner 85MJL5C1SWAA

Stenner 85MJL5C1SWAA thuộc dòng Classic Series Single Head Adjustable, là bơm định lượng nhu động điện cơ, tự mồi, có khả năng điều chỉnh lưu lượng theo tốc độ motor, núm điều chỉnh feed-rate và kích thước ống bơm.

Thông số kỹ thuật Giá trị
Thương hiệu Stenner Pump Company
Model / P/N 85MJL5C1SWAA
Series Classic Series
Dòng bơm Single Head Adjustable
Kiểu bơm Peristaltic – bơm nhu động
Cấu hình 85M5
Lưu lượng tối đa 257,4 L/ngày (LPD)
Áp suất tối đa 1,72 bar / 25 psi
Nguồn điện 230 VAC
Tần số 50 Hz
Ống bơm 1/4 inch, màu trắng
Vật liệu ống Santoprene®
Tỷ lệ điều chỉnh 20:1
Bước điều chỉnh 2,5%
Khả năng điều chỉnh Khoảng 5–100%
Kiểu vận hành Tự mồi, điện cơ
Trọng lượng vận chuyển Khoảng 3,9 kg
Kết nối injection fitting Thiết kế cho 1/4″ hoặc 3/8″ NPT
Ứng dụng Xử lý nước, nước thải, cooling tower, hồ bơi, quy trình công nghiệp

Thông số 257,4 LPD và 1,72 bar là thông số chính thức của đúng mã 85MJL5C1SWAA; không nên nhầm với các biến thể 85M5 khác có điện áp, kích thước ống hoặc lưu lượng khác

Bơm định lượng Stenner 85MJL5C1SWAA – Tư vấn lựa chọn bơm châm hóa chất chính xác

Bơm định lượng Stenner 85MJL5C1SWAA là bơm định lượng kiểu peristaltic điện cơ, đầu bơm đơn và có thể điều chỉnh lưu lượng, thuộc dòng Classic Series Single Head Adjustable của Stenner Pump Company. Model này sử dụng nguồn 230 V/50 Hz, áp suất tối đa 1,72 bar (25 psi) và lưu lượng tối đa 257,4 L/ngày.

Điểm quan trọng khi tư vấn model này không phải chỉ là nhìn vào lưu lượng tối đa, mà phải xác định hóa chất cần châm, áp suất đường ống, lưu lượng thực tế, nồng độ hóa chất và vật liệu ống bơm.

1. Stenner 85MJL5C1SWAA là bơm gì?

Đây là bơm định lượng nhu động (peristaltic metering pump) sử dụng cơ cấu điện cơ để ép ống bơm theo chu kỳ, tạo ra dòng chảy và đưa hóa chất vào đường ống hoặc bể xử lý.

Model 85MJL5C1SWAA thuộc cấu hình 85M5, với khả năng điều chỉnh đầu ra và tỷ lệ điều chỉnh lên tới 20:1. Stenner cho biết lưu lượng phụ thuộc vào tốc độ motor, cài đặt feed-rate và loại ống bơm.

Điều này rất quan trọng khi lựa chọn: 257,4 LPD là mức đầu ra tối đa theo cấu hình sản phẩm, không có nghĩa bơm luôn chạy ở 257,4 L/ngày.


2. Thông số kỹ thuật chính

Thông số 85MJL5C1SWAA
Thương hiệu Stenner Pump Company
Series Classic Series
Kiểu bơm Single Head Adjustable
Nguyên lý Peristaltic / định lượng nhu động
Part Number 85MJL5C1SWAA
Cấu hình 85M5
Lưu lượng tối đa 257,4 LPD
Áp suất tối đa 1,72 bar / 25 psi
Nguồn điện 230 VAC
Tần số 50 Hz
Ống bơm 1/4″ White
Vật liệu ống Santoprene®
Tỷ lệ điều chỉnh 20:1
Trọng lượng vận chuyển khoảng 3,9 kg

Các thông số trên được đối chiếu từ thông tin sản phẩm của Stenner.


3. Tư vấn quan trọng: 257,4 L/ngày có phù hợp không?

Đây là câu hỏi nên đặt ra trước khi báo giá.

Model có công suất tối đa 257,4 L/ngày, tương đương khoảng:

10,7 L/giờ nếu quy đổi đều trong 24 giờ.

Nhưng lưu lượng thực tế còn phụ thuộc vào cài đặt của bơm và cấu hình ống. Vì vậy, nếu khách hàng yêu cầu:

“Tôi cần bơm châm 5 L/giờ.”

thì chưa thể kết luận ngay rằng 85MJL5C1SWAA phù hợp.

Cần xác định thêm:

  • Bơm chạy liên tục hay theo chu kỳ?
  • Áp suất đường ống bao nhiêu bar?
  • Hóa chất gì?
  • Nồng độ hóa chất?
  • Lưu lượng cần châm bao nhiêu L/h?
  • Có yêu cầu tín hiệu điều khiển không?
  • Chiều dài đường ống hút/xả?
  • Nhiệt độ hóa chất?

4. Ưu điểm của bơm peristaltic Stenner

Một ưu điểm quan trọng của bơm nhu động là hóa chất chủ yếu tiếp xúc với ống bơm, thay vì đi qua nhiều bộ phận cơ khí bên trong bơm.

Điều này giúp cấu hình phù hợp cho nhiều ứng dụng châm hóa chất xử lý nước.

Stenner cũng cho biết dòng Classic Single Head Adjustable được sử dụng cho các ứng dụng như điều chỉnh pH, oxy hóa sắt, hydrogen sulfide và manganese, khử trùng, kiểm soát cáu cặn và ăn mòn.


5. Ứng dụng thực tế

Stenner 85MJL5C1SWAA có thể được xem xét cho:

Xử lý nước

  • Châm hóa chất khử trùng.
  • Điều chỉnh pH.
  • Châm chất oxy hóa.
  • Xử lý nước cấp.
  • Xử lý nước công nghiệp.

Cooling Tower

Dùng trong các hệ thống cần châm hóa chất để:

  • Kiểm soát cáu cặn.
  • Kiểm soát ăn mòn.
  • Khử trùng.
  • Hỗ trợ kiểm soát Legionella.

Nước thải

Có thể sử dụng trong các công đoạn cần định lượng hóa chất xử lý, với điều kiện kiểm tra tương thích hóa chất và yêu cầu lưu lượng/áp suất.

Công nghiệp

Stenner cũng liệt kê các lĩnh vực như Industrial Process, Water & Wastewater và Metal Finishing trong phạm vi ứng dụng của dòng sản phẩm.


6. Khi nào không nên chọn model này?

Đây là phần rất quan trọng khi tư vấn khách hàng.

Không nên chỉ thấy yêu cầu “bơm định lượng Stenner” là chọn 85MJL5C1SWAA.

Cần xem xét model khác nếu:

  • Áp suất hệ thống vượt 25 psi / 1,72 bar.
  • Lưu lượng yêu cầu vượt khả năng của model.
  • Hóa chất không tương thích với Santoprene®.
  • Điện áp/tần số không phù hợp.
  • Yêu cầu điều khiển tự động đặc biệt.
  • Yêu cầu vật liệu ống khác.
  • Cần cấu hình bơm có khả năng chịu áp suất cao hơn.

Stenner cũng khuyến cáo cần xác nhận khả năng tương thích hóa chất bằng Chemical Resistance Guide và xác nhận áp suất ứng dụng/lưu lượng trước khi chọn model.


7. Cách chọn bơm Stenner cho một hệ thống thực tế

Khi khách hàng gửi yêu cầu, nên hỏi theo trình tự sau:

Bước 1 – Xác định hóa chất

Ví dụ:

  • NaOCl
  • HCl
  • NaOH
  • H₂O₂
  • PAC
  • Polymer
  • Hóa chất điều chỉnh pH

Không nên bỏ qua nồng độ hóa chất, vì cùng một loại hóa chất nhưng nồng độ khác nhau có thể yêu cầu vật liệu tiếp xúc khác nhau.

Bước 2 – Xác định lưu lượng châm

Ví dụ:

5 L/h, 10 L/h, 20 L/h…

Sau đó xác định bơm có thể điều chỉnh xuống mức yêu cầu hay không.

Bước 3 – Xác định áp suất

Ví dụ:

1 bar, 1,5 bar, 2 bar…

Model 85MJL5C1SWAA có giới hạn 1,72 bar/25 psi, vì vậy nếu hệ thống làm việc trên mức này thì cần xem xét model khác.

Bước 4 – Kiểm tra điện

Model này sử dụng:

230 VAC – 50 Hz.

Điều này khá phù hợp với hệ thống điện 230 V/50 Hz, nhưng vẫn phải kiểm tra nguồn thực tế tại tủ điều khiển.

Bước 5 – Kiểm tra vật liệu

Model này sử dụng ống bơm Santoprene® màu trắng 1/4″.

Đây là yếu tố cần kiểm tra kỹ khi bơm hóa chất có tính ăn mòn.


8. Một điểm dễ nhầm khi mua Stenner

Các model Stenner có mã rất giống nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Ví dụ:

  • 85MJL5C1SWAA
  • 85MJL5C2SWAA
  • 85MJL5C3SWAA
  • 85MJL5C4SWAA

Đều thuộc cấu hình 85M5 và cùng mức 257,4 LPD / 1,72 bar, nhưng phần cấu hình kết nối/ống khác nhau. Stenner liệt kê 85MJL5C1SWAA với ống 1/4″ White, trong khi các mã C3/C4 sử dụng cấu hình 3/8″.

Vì vậy khi khách hàng đưa P/N, nên báo đúng toàn bộ mã, không nên rút gọn thành “85M5”.


9. Tư vấn thay thế bơm Stenner

Nếu khách hàng muốn thay một bơm đang sử dụng, nên yêu cầu:

Model bơm cũ + lưu lượng thực tế + áp suất + hóa chất + nồng độ + điện áp + kích thước ống.

Sau đó mới đối chiếu model.

Ví dụ khách hàng đang sử dụng một bơm 85M5 không có nghĩa tất cả model 85M5 đều có thể thay thế trực tiếp. Cấu hình ống, kết nối và điều kiện làm việc phải tương thích.


10. Kết luận

Stenner 85MJL5C1SWAA là bơm định lượng nhu động điện cơ, đầu bơm đơn, điều chỉnh được, phù hợp cho các ứng dụng châm hóa chất xử lý nước, nước thải, cooling tower và quy trình công nghiệp.

Thông số nổi bật gồm 257,4 L/ngày, áp suất tối đa 1,72 bar, nguồn 230 VAC/50 Hz, tỷ lệ điều chỉnh 20:1 và ống Santoprene® 1/4″.

Nếu dùng bài này để SEO bán hàng, điểm nên tập trung không phải chỉ là “bơm Stenner giá bao nhiêu”, mà là tư vấn chọn đúng lưu lượng – áp suất – hóa chất – vật liệu ống – nguồn điện. Đây chính là những thông tin khách hàng kỹ thuật thường cần trước khi quyết định mua.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.