Van Chụm Khí Nén AKO VF080.03X.31.30LA

Van chụm khí nén AKO VF080.03X.31.30LA thuộc dòng VF Series của AKO Armaturen – Đức, được thiết kế để đóng mở dòng bùn, bột và vật liệu có tính mài mòn. Van có kích thước DN80, kết nối mặt bích DIN EN 1092-1 PN10/16, thân nhôm sơn tĩnh điện và ống lót cao su tự nhiên NR chống mài mòn. Áp suất làm việc tối đa 6 bar, áp suất khí điều khiển tối đa 8 bar, nhiệt độ hoạt động từ −10°C đến +80°C. Thiết kế cho phép thay thế riêng ống lót và phụ kiện khi cần bảo trì.

Van Chụm Khí Nén AKO VF080.03X.31.30LA DN80 – Van Pinch Valve Chống Mài Mòn

Trong các hệ thống vận chuyển bùn, cát, bột khoáng và chất lỏng chứa hạt rắn, tình trạng mài mòn bề mặt làm kín, kẹt cơ cấu đóng mở hoặc tắc nghẽn dòng chảy là những vấn đề thường xuyên được bộ phận kỹ thuật quan tâm. Đặc biệt, khi môi chất có độ nhớt cao hoặc chứa thành phần mài mòn, lựa chọn kiểu van phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ thiết bị và tính ổn định của dây chuyền.

Van chụm khí nén AKO VF080.03X.31.30LA là thiết bị đóng mở dòng chảy thuộc dòng VF Series của AKO Armaturen – Đức. Sản phẩm có kích thước DN80, kết nối mặt bích PN10/16, thân nhôm sơn tĩnh điện và ống lót cao su tự nhiên NR có khả năng chống mài mòn.

Thay vì sử dụng đĩa van hoặc bi van để chặn dòng chảy, AKO VF080.03X.31.30LA vận hành bằng cách cấp khí nén vào khoang điều khiển, tạo áp lực ép ống lót cao su bên trong. Khi ống lót khép lại, dòng vật liệu bị ngăn chặn; khi khí điều khiển được xả, ống lót phục hồi hình dạng để mở đường lưu thông.

Cấu trúc này đặc biệt hữu ích trong hệ thống xử lý nước thải, vận chuyển vật liệu rời, sản xuất xi măng, hóa chất và nhiều quá trình công nghệ có môi chất chứa hạt.

Bài toán mài mòn đường ống và giải pháp van chụm AKO DN80

Trong quá trình vận chuyển vật liệu, những loại van có chi tiết đóng mở tiếp xúc trực tiếp với cát, hạt khoáng hoặc bùn đặc có thể gặp tình trạng mài mòn, kẹt vật liệu tại bề mặt làm kín và giảm độ kín sau thời gian dài vận hành.

Với AKO VF080.03X.31.30LA, dòng vật liệu chủ yếu đi qua lòng ống lót cao su. Khi van mở hoàn toàn, đường đi của môi chất không bị cản trở bởi đĩa van nằm giữa dòng chảy.

Điều này mang lại những đặc điểm kỹ thuật đáng chú ý:

  • Giảm nguy cơ tích tụ vật liệu tại cơ cấu đóng mở.

  • Hạn chế tiếp xúc trực tiếp giữa môi chất mài mòn và phần lớn cơ cấu van.

  • Cho phép đóng dòng vật liệu chứa hạt nhờ sự biến dạng của ống lót.

  • Có thể thay thế ống lót khi bị mài mòn mà không nhất thiết phải thay toàn bộ van.

Đối với nhà máy sử dụng đường ống DN80, việc thay thế đúng cấu hình VF080.03X.31.30LA cũng giúp duy trì phương án kết nối và hệ thống khí điều khiển hiện hữu.

Hồ sơ kỹ thuật AKO VF080.03X.31.30LA

Thông số Giá trị
Hãng sản xuất AKO Armaturen
Quốc gia thương hiệu Đức
Model VF080.03X.31.30LA
Dòng sản phẩm VF Series
Loại thiết bị Air Operated Pinch Valve
Kích thước danh nghĩa DN80
Kiểu kết nối Mặt bích hai đầu
Tiêu chuẩn mặt bích DIN EN 1092-1 PN10/16
Vật liệu thân Nhôm
Lớp phủ thân Sơn tĩnh điện màu trắng
Vật liệu đầu kết nối Nhôm có bạc lót thép tiếp xúc môi chất
Vật liệu ống lót NR – Natural Rubber, chống mài mòn
Áp suất làm việc tối đa 6 bar
Áp suất khí điều khiển tối đa 8 bar
Chênh lệch áp suất điều khiển tối thiểu 2 bar
Nhiệt độ hoạt động −10°C đến +80°C
Cổng cấp khí điều khiển Ren trong G1/4
Chiều dài tổng thể 228 mm
Chiều rộng 200 mm
Chiều cao 200 mm
Trọng lượng Khoảng 6 kg
Chức năng Đóng/mở dòng vật liệu bằng khí nén

Thông số được đối chiếu với dữ liệu chính thức của AKO dành riêng cho model VF080.03X.31.30LA.

Cơ chế đóng mở không sử dụng đĩa van

Valves for Sand - See why the Pinch Valve is the better option

Điểm đặc trưng nhất của AKO VF080.03X.31.30LA nằm ở cơ chế biến dạng ống lót cao su.

Ống lót được lắp bên trong thân van và tạo thành đường lưu thông chính của môi chất. Khoang giữa thân van và bên ngoài ống lót được kết nối với nguồn khí nén điều khiển.

Khi khí nén được cấp vào khoang này, áp lực từ bên ngoài ép ống lót biến dạng và chụm lại về phía tâm, làm giảm dần tiết diện lưu thông đến khi đóng kín.

Khi xả khí điều khiển, lực đàn hồi của cao su kết hợp điều kiện áp suất môi chất phù hợp sẽ giúp ống lót trở lại trạng thái mở.

Trạng thái mở

Không cấp khí đóng, ống lót ở trạng thái mở.

Trạng thái đóng

Cấp khí điều khiển, ống lót khép lại và chặn dòng.

Điều quan trọng là áp suất khí điều khiển không được lựa chọn chỉ theo kích thước DN80. Nó phải được xác định dựa trên áp suất môi chất, độ chênh lệch cần thiết để đóng kín van và giới hạn tối đa của thiết bị.

Nếu khí điều khiển không đủ áp, ống lót có thể không đóng hoàn toàn. Ngược lại, áp suất vượt mức cho phép có thể làm giảm tuổi thọ ống lót hoặc gây hư hỏng các bộ phận của van.

Vì sao ống lót cao su NR quyết định khả năng làm việc của van?

Videos

Trong cấu trúc van chụm khí nén, ống lót không đơn thuần là gioăng làm kín mà chính là bộ phận thực hiện chức năng đóng mở.

Model VF080.03X.31.30LA sử dụng cao su tự nhiên NR có đặc tính đàn hồi và khả năng chống mài mòn. Khi tiếp xúc với cát, bột khoáng hoặc bùn chứa hạt, vật liệu NR có thể đáp ứng tốt nếu môi chất và điều kiện vận hành nằm trong phạm vi phù hợp.

Ống lót phải chịu nhiều dạng tác động đồng thời: áp lực từ môi chất, áp lực đóng từ khí nén, biến dạng lặp lại qua từng chu kỳ và ma sát do vật liệu chuyển động.

Chính vì vậy, khi lựa chọn van AKO cho một ứng dụng cụ thể, kỹ thuật viên không nên chỉ quan tâm đến áp suất và đường kính ống mà còn phải đánh giá độ mài mòn, thành phần hóa học, nhiệt độ và số chu kỳ đóng mở.

Lưu ý: Cao su NR không phù hợp với mọi hóa chất hoặc dầu. Với môi chất có tính ăn mòn hóa học hoặc chứa thành phần không tương thích với NR, cần lựa chọn vật liệu ống lót khác theo tư vấn của AKO.

Ứng dụng AKO VF080.03X.31.30LA trong hệ thống vận chuyển vật liệu

Lower costs, risks and environmental footprint with slurry handling - Metso

Đường ống vận chuyển bột khoáng và vật liệu rời

Trong nhà máy xi măng, sản xuất vật liệu xây dựng hoặc hệ thống cấp liệu, van thường phải làm việc với những loại vật liệu như bột đá, cát mịn, hạt khoáng và phụ gia dạng bột.

AKO VF080.03X.31.30LA có kết cấu cho phép vật liệu đi qua lòng ống lót, hạn chế những vị trí dễ tích tụ hạt ở cơ cấu đóng mở.

Van có thể phối hợp với hệ thống cấp liệu khí nén để thực hiện đóng hoặc mở đường vận chuyển theo từng giai đoạn sản xuất.

Đường ống bùn và nước thải

Bùn công nghiệp thường chứa hạt rắn lơ lửng, khiến các bề mặt làm kín của van chịu ma sát trong quá trình vận hành.

Với ống lót NR chống mài mòn, van chụm AKO DN80 là lựa chọn đáng xem xét cho những vị trí đóng mở dòng bùn khi vật liệu, áp suất và nhiệt độ phù hợp.

Nhà máy sản xuất bê tông polymer

Đây là một ứng dụng thực tế đáng chú ý của dòng van AKO VF080.03X.31.30LA.

Trong hệ thống sản xuất bê tông polymer, van AKO được sử dụng để điều khiển dòng vật liệu như cát thạch anh, canxi cacbonat, đá basalt và các thành phần phối trộn khác.

Một trường hợp ứng dụng được AKO công bố sử dụng van DN80 và DN100 với áp suất môi chất khoảng 4 bar, áp suất khí điều khiển 6 bar và khoảng 140 chu kỳ đóng mở mỗi ngày. Cấu hình có sử dụng giải pháp an toàn bổ sung tại một số vị trí để đáp ứng yêu cầu khi mất nguồn cấp.

Các giá trị này là điều kiện của ứng dụng tham khảo, không phải áp suất cố định cho mọi van VF080.03X.31.30LA.

Hệ thống hóa chất và xử lý vật liệu

Ở những dây chuyền có môi chất chứa hạt rắn hoặc độ nhớt lớn, van chụm có thể giúp đóng mở dòng vật liệu mà không sử dụng cơ cấu đĩa van tiếp xúc trực tiếp với dòng chảy.

Tuy nhiên, trước khi sử dụng trong hệ thống hóa chất, cần xác nhận tính tương thích giữa vật liệu NR, các bộ phận tiếp xúc môi chất và thành phần hóa học thực tế.

Thiết kế hệ thống khí điều khiển cho van AKO DN80

Vannes à manchon AKO

AKO VF080.03X.31.30LA là van chụm được vận hành bằng khí nén. Vì vậy, để điều khiển van tự động từ PLC, hệ thống cần có phương án cấp và xả khí thích hợp.

Một cấu hình điều khiển thông dụng có thể gồm nguồn khí nén, bộ lọc và điều áp, van điện từ điều khiển khí, đường ống khí và van chụm AKO.

Khi PLC phát lệnh đóng, van điện từ cấp khí vào khoang điều khiển của van chụm. Khi PLC phát lệnh mở, khí điều khiển được xả theo thiết kế để ống lót phục hồi.

Chú ý đến chênh lệch áp suất

Thông số quan trọng của model VF080.03X.31.30LA là chênh lệch áp suất điều khiển tối thiểu 2 bar.

Trong điều kiện thông thường, để đóng kín van, áp suất khí điều khiển cần cao hơn áp suất môi chất theo chênh lệch được hãng quy định.

Ví dụ, nếu áp suất môi chất là 4 bar, áp suất điều khiển tham khảo có thể là 6 bar. Tuy nhiên, vẫn phải kiểm tra điều kiện vận hành thực tế và không được vượt áp suất điều khiển tối đa 8 bar.

Chú ý khi mất khí nén

Van chụm khí nén tiêu chuẩn sẽ không mặc nhiên giữ trạng thái đóng khi nguồn khí điều khiển bị mất.

Đối với những vị trí yêu cầu van duy trì đóng để bảo vệ hệ thống, cần thiết kế thêm mạch điều khiển và phần tử an toàn thích hợp.

Không được xem cấu hình VF080.03X.31.30LA tiêu chuẩn là van fail-close nếu chưa có hệ thống hỗ trợ tương ứng.

Bảo trì van AKO: Khi nào chỉ cần thay ống lót?

Valvole a manicotto AKO

Một điểm thuận tiện của dòng AKO VF là cấu trúc gồm những thành phần có thể tháo lắp và thay thế riêng.

Điều này đặc biệt có ý nghĩa tại nhà máy có thiết bị vận hành nhiều chu kỳ hoặc vận chuyển vật liệu mài mòn liên tục.

Mã phụ tùng Tên thiết bị Chức năng
M080.03X Ống lót cao su NR DN80 Tiếp xúc môi chất, đóng mở dòng chảy
GF080.3LA Thân van nhôm DN80 Bao bọc và tạo khoang điều khiển khí
FF080.31LA Đầu nối mặt bích DN80 Kết nối thân van với đường ống

Các dấu hiệu nên kiểm tra ống lót

Nếu van đóng không kín dù áp suất khí điều khiển phù hợp, cần kiểm tra tình trạng ống lót, đường cấp khí và các bề mặt lắp ghép.

Ống lót có thể bị mài mòn, giảm độ đàn hồi hoặc hư hỏng do vận hành vượt điều kiện cho phép.

Trước khi quyết định thay ống lót, kỹ thuật viên cần loại trừ nguyên nhân do thiếu áp suất khí, rò khí hoặc lỗi van điện từ điều khiển.

Có nhất thiết thay nguyên bộ van?

Không phải lúc nào cũng cần thay toàn bộ.

Nếu thân van và các đầu kết nối còn đạt yêu cầu kỹ thuật, việc sử dụng ống lót thay thế M080.03X có thể giúp tiết kiệm chi phí bảo trì.

Tuy nhiên, khi thân bị nứt, biến dạng hoặc các bề mặt lắp ghép hư hỏng nghiêm trọng, cần đánh giá khả năng thay từng bộ phận hoặc nguyên bộ van.

Công tác tháo lắp phải được thực hiện sau khi cách ly đường ống, giải phóng áp suất môi chất và xả khí điều khiển an toàn.

Đối chiếu những phiên bản van AKO VF DN80

Các model AKO có cùng kích thước DN80 vẫn có thể khác nhau về vật liệu ống lót và cấu trúc đầu kết nối.

Model Đặc điểm phân biệt
VF080.03X.31.30LA Ống lót NR chống mài mòn, mặt bích PN10/16, đầu nối có bạc lót thép
VF080.02X.31.30LA Ống lót NR chất lượng dùng cho ứng dụng tiếp xúc thực phẩm theo cấu hình hãng
VF080.03X.33.30LA Ống lót NR chống mài mòn, khác cấu hình kết nối
VF080.03X.333.30LA Có thêm ống lót mặt bích, tăng khả năng cách ly môi chất với phần đầu nối
VF080.03X.31.30GLA Phiên bản kết nối ren trong G

Đặc biệt, mã VF080.03X.31.30LA và VF080.03X.333.30LA không nên được xem là giống hệt nhau. Cấu hình có ống lót mặt bích bổ sung có thể làm thay đổi phạm vi tiếp xúc giữa môi chất và các chi tiết kim loại.

Với ứng dụng yêu cầu hạn chế tiếp xúc kim loại hoặc có điều kiện vệ sinh riêng, cần kiểm tra kỹ cấu hình trước khi chọn.

Những thông tin cần xác nhận khi thay AKO VF080.03X.31.30LA

Đối với kỹ thuật viên hoặc bộ phận mua hàng, nên kiểm tra đồng thời model, kích thước đường ống DN80, tiêu chuẩn mặt bích, vật liệu ống lót và thông số áp suất làm việc.

Nếu đang thay van cũ, nên cung cấp thêm ảnh nhãn, hình lắp đặt, môi chất vận chuyển và tình trạng thiết bị.

Trong trường hợp chỉ cần sửa chữa, cần xác định khách hàng muốn mua nguyên bộ van VF080.03X.31.30LA hay các phụ tùng như ống lót M080.03X.

Việc phân biệt rõ phạm vi cung cấp sẽ giúp tránh đặt nguyên bộ van trong khi nhà máy chỉ cần thay bộ phận bị mài mòn.

Kết luận

Van chụm khí nén AKO VF080.03X.31.30LA DN80 là giải pháp đóng mở dòng chảy cho các hệ thống vận chuyển bùn, bột, vật liệu chứa hạt và môi chất mài mòn phù hợp.

Sản phẩm sử dụng thân nhôm, kết nối mặt bích PN10/16 và ống lót cao su NR chống mài mòn, với áp suất vận hành tối đa 6 bar và áp suất khí điều khiển tối đa 8 bar.

Điểm đáng chú ý của AKO VF080.03X.31.30LA nằm ở cơ chế ép ống lót bằng khí nén và kết cấu cho phép thay thế riêng bộ phận bị mài mòn. Đây là những yếu tố giúp kỹ thuật viên thuận tiện hơn khi thiết kế, vận hành và bảo trì hệ thống đường ống.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.