Hộp giảm tốc ROSSI MRIV 63 UO3A-19X200-40,6 B3 – Thông số và ứng dụng
Hộp giảm tốc ROSSI MRIV 63 UO3A-19X200-40,6 B3 là thiết bị truyền động công nghiệp dùng để giảm tốc độ quay từ động cơ và tăng mô-men xoắn tại đầu ra. Sản phẩm thuộc dòng MR IV của ROSSI, phù hợp để xem xét lựa chọn cho các cơ cấu truyền động cần tốc độ thấp và bố trí trục vuông góc.
Với tỷ số truyền i = 40,6, model này cần được lựa chọn đồng bộ với công suất động cơ, tải vận hành và tư thế lắp đặt để đáp ứng yêu cầu của máy.
Hình ảnh minh họa hộp giảm tốc ROSSI MR IV 63
Hình minh họa dòng ROSSI MR IV 63. Mặt bích, đầu trục và cấu hình thực tế có thể khác phiên bản MRIV 63 UO3A-19X200-40,6 B3. Khi đăng lại ảnh từ bên thứ ba, cần kiểm tra quyền sử dụng.
Tổng quan hộp giảm tốc ROSSI MRIV 63
ROSSI MR IV thuộc dòng hộp giảm tốc A Series. Cấu trúc truyền động kết hợp một cấp bánh răng trụ với bộ truyền trục vít – bánh vít, giúp giảm tốc độ và truyền chuyển động giữa các trục vuông góc.
Đối với mã MRIV 63 UO3A-19X200-40,6 B3, các thông tin quan trọng khi lựa chọn gồm cỡ hộp số 63, cấu hình UO3A, đầu ghép động cơ 19×200, tỷ số truyền 40,6 và tư thế lắp B3. Toàn bộ mã cần được đối chiếu với nhãn thiết bị hoặc tài liệu đặt hàng trước khi thay thế.
Thông số kỹ thuật ROSSI MRIV 63 UO3A-19X200-40,6 B3
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | ROSSI |
| Model | MRIV 63 UO3A-19X200-40,6 B3 |
| Dòng sản phẩm | MR IV |
| Loại thiết bị | Hộp giảm tốc có đầu ghép động cơ |
| Cấu trúc truyền động | Bánh răng trụ kết hợp trục vít – bánh vít |
| Cỡ hộp số | 63 |
| Cấu hình chế tạo | UO3A |
| Ký hiệu đầu ghép động cơ | 19×200 |
| Tỷ số truyền theo mã cung cấp | i = 40,6 |
| Tư thế lắp đặt | B3 |
| Công suất động cơ | Cần xác nhận theo cấu hình đi kèm |
| Tốc độ đầu ra | Phụ thuộc tốc độ đầu vào |
| Mô-men đầu ra cho phép | Cần tra theo catalogue và điều kiện tải |
| Tình trạng kèm động cơ | Cần xác nhận khi yêu cầu báo giá |
Lưu ý: Kích thước trục ra, công suất, mô-men và lượng dầu không nên xác định chỉ từ tên model rút gọn.
Ý nghĩa mã sản phẩm
MR IV – Dòng hộp giảm tốc kết hợp
Ký hiệu MR IV nhận diện dòng truyền động kết hợp bánh răng trụ và trục vít – bánh vít của ROSSI. Khi đặt mua, cần xác định rõ phạm vi cung cấp là phần hộp giảm tốc có đầu ghép motor hay bộ hoàn chỉnh kèm động cơ.
63 – Cỡ hộp số
Số 63 là ký hiệu cỡ hộp số trong dòng sản phẩm. Đây không phải công suất động cơ và cũng không nên hiểu là đường kính trục đầu ra.
UO3A – Cấu hình chế tạo
UO3A là ký hiệu cấu hình của thiết bị. Khi thay thế hộp số đang sử dụng, cần đối chiếu mã này cùng bản vẽ kích thước để kiểm tra khả năng lắp tương thích.
19×200 – Quy cách đầu ghép động cơ
Cụm 19×200 liên quan đến quy cách giao diện lắp động cơ. Cần kiểm tra bản vẽ để xác nhận đường kính trục motor, kích thước mặt bích, vòng định tâm và vị trí lỗ bắt bulông.
40,6 – Tỷ số truyền
Tỷ số truyền 40,6 thể hiện quan hệ giữa tốc độ đầu vào và tốc độ đầu ra:
Tốc độ đầu ra = Tốc độ đầu vào ÷ 40,6
Ví dụ, nếu tốc độ đầu vào là 1.400 vòng/phút, tốc độ đầu ra tính toán khoảng 34,5 vòng/phút. Đây là giá trị minh họa; tốc độ thực tế phụ thuộc động cơ và chế độ vận hành.
B3 – Tư thế lắp đặt
B3 là mã tư thế lắp đặt. Thông tin này cần được giữ đúng khi lựa chọn và vận hành vì có liên quan đến vị trí các nút dầu và điều kiện bôi trơn.
Đặc điểm kỹ thuật và lợi ích sử dụng
Giảm tốc cho cơ cấu cần chuyển động chậm
Tỷ số truyền 40,6 giúp đưa tốc độ quay của động cơ xuống mức thấp hơn để phục vụ cơ cấu máy. Người thiết kế có thể kết hợp tốc độ motor và tỷ số truyền nhằm đạt tốc độ công tác mong muốn.
Tăng mô-men tại đầu ra
Hộp giảm tốc cho phép tăng mô-men đầu ra so với đầu vào, trong giới hạn tải cho phép của thiết bị. Mô-men thực tế phụ thuộc công suất motor, tốc độ, hiệu suất truyền động và điều kiện làm việc.
Không nên chọn công suất động cơ chỉ dựa trên tỷ số truyền. Cần kiểm tra đồng thời khả năng chịu tải của hộp số và hệ số phục vụ.
Bố trí truyền động vuông góc
Cấu trúc trục vít – bánh vít hỗ trợ bố trí hướng truyền động vuông góc. Đặc điểm này hữu ích khi thiết kế cụm máy có yêu cầu thay đổi hướng truyền động hoặc hạn chế không gian lắp motor.
Thuận tiện đối chiếu khi thay thế
Mã đầy đủ giúp bộ phận kỹ thuật và mua hàng xác định cấu hình cần thay. Việc đối chiếu đúng model, đầu ghép motor, tỷ số truyền và tư thế lắp giúp hạn chế phát sinh gia công hoặc điều chỉnh tại hiện trường.
Ứng dụng của hộp giảm tốc ROSSI MRIV 63
ROSSI MRIV 63 UO3A-19X200-40,6 B3 có thể được xem xét cho các cơ cấu sau, sau khi kiểm tra tải và điều kiện vận hành:
- Băng tải cần tốc độ di chuyển thấp.
- Cơ cấu cấp liệu và định lượng.
- Cụm truyền động trong máy đóng gói.
- Cơ cấu quay và định vị cơ khí.
- Máy khuấy hoặc thiết bị xử lý vật liệu có yêu cầu tải phù hợp.
- Các cụm máy sử dụng motor ghép hộp giảm tốc vuông góc.
Đối với tải va đập, đảo chiều thường xuyên hoặc vận hành liên tục, cần tính toán hệ số phục vụ, tải nhiệt và tải tác dụng lên trục trước khi chọn thiết bị.
Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt
Kiểm tra giao diện cơ khí
Trước khi thay thế, cần đo và đối chiếu kích thước trục ra, then, vị trí lắp, khoảng cách lỗ bắt bulông và giao diện ghép motor. Hai hộp số cùng cỡ 63 vẫn có thể khác cấu hình lắp đặt.
Xác nhận công suất và chế độ làm việc
Thông tin cần thiết gồm công suất motor, tốc độ đầu vào, thời gian chạy mỗi ngày, số lần khởi động và đặc tính tải. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đáp ứng của bộ truyền.
Kiểm tra dầu bôi trơn
Sử dụng đúng loại dầu, lượng dầu và hướng dẫn bảo dưỡng cho cấu hình thực tế. Khi thay đổi tư thế lắp, cần kiểm tra lại hướng dẫn của hãng trước khi vận hành.
Chạy thử và theo dõi
Sau khi lắp đặt, cần kiểm tra độ đồng tâm, chiều quay, độ chắc của liên kết và tình trạng rò dầu. Trong giai đoạn chạy thử, theo dõi tiếng ồn, rung động và nhiệt độ để phát hiện bất thường.
Thông tin cần cung cấp khi yêu cầu báo giá
Để xác định đúng hộp giảm tốc ROSSI MRIV 63 UO3A-19X200-40,6 B3, nên chuẩn bị:
- Ảnh rõ toàn bộ tem hộp giảm tốc.
- Mã sản phẩm, số serial và mã đặt hàng nếu có.
- Ảnh tem động cơ đang sử dụng.
- Ảnh tổng thể và vị trí lắp trên máy.
- Kích thước trục ra và đầu ghép motor.
- Yêu cầu mua hộp số riêng hoặc bộ kèm động cơ.
- Số lượng và thời gian cần hàng.
Việc cung cấp đủ thông tin giúp xác nhận cấu hình, kiểm tra phương án thay thế và lập báo giá sát với nhu cầu thực tế.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.