Hộp giảm tốc SITI MIL 50FP 50/1 – Thông số, nguyên lý và ứng dụng
SITI MIL 50FP 50/1 là hộp giảm tốc trục vít – bánh vít, tỷ số truyền 50:1, được sử dụng để giảm tốc độ quay và truyền mô-men đến cơ cấu máy. Sản phẩm thuộc nhóm thiết bị truyền động của SITI – thương hiệu đến từ Ý.
Điểm cần chú ý khi lựa chọn model này là cấu hình MIL, có liên quan đến bộ giới hạn mô-men. Bên cạnh tỷ số truyền, người mua cần xác nhận đầy đủ đầu ghép động cơ, kiểu trục ra, tư thế lắp và thông số giới hạn mô-men để bảo đảm phù hợp với thiết bị.
Tỷ số truyền 50:1 đáp ứng yêu cầu gì?
Với tỷ số truyền i = 50, trục đầu vào quay 50 vòng thì trục đầu ra quay một vòng. Nhờ đó, hộp số chuyển tốc độ quay cao từ động cơ thành tốc độ thấp hơn tại cơ cấu công tác.
Tốc độ đầu ra được tính theo công thức:
n₂ = n₁ ÷ i
Trong đó:
- n₁: Tốc độ đầu vào, đơn vị vòng/phút.
- n₂: Tốc độ đầu ra, đơn vị vòng/phút.
- i: Tỷ số truyền của hộp giảm tốc.
| Tốc độ đầu vào minh họa | Tỷ số truyền | Tốc độ đầu ra tính toán |
|---|---|---|
| 1.000 vòng/phút | 50 | 20 vòng/phút |
| 1.400 vòng/phút | 50 | 28 vòng/phút |
| 1.450 vòng/phút | 50 | 29 vòng/phút |
| 1.500 vòng/phút | 50 | 30 vòng/phút |
Các giá trị trên là ví dụ tính toán. Tốc độ vận hành thực tế phụ thuộc motor, tần số cấp điện và tải làm việc.
Hình ảnh minh họa hộp giảm tốc SITI
Hình tham khảo dòng hộp giảm tốc SITI MIL. Mặt bích, đầu trục và phụ kiện thực tế cần đối chiếu theo mã đầy đủ.
Hồ sơ kỹ thuật SITI MIL 50FP 50/1
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | SITI |
| Model được cung cấp | MIL 50FP 50/1 |
| Loại thiết bị | Hộp giảm tốc trục vít – bánh vít |
| Cỡ hộp số | 50 |
| Ký hiệu cấu hình | MIL, FP |
| Tỷ số truyền | i = 50 |
| Chức năng | Giảm tốc độ và truyền mô-men đến tải |
| Bộ giới hạn mô-men | Cần xác nhận cấu hình, phạm vi cung cấp và giá trị cài đặt |
| Đầu ghép động cơ | Xác định theo mã PAM hoặc bản vẽ |
| Công suất motor phù hợp | Tra theo catalogue và điều kiện vận hành |
| Mô-men đầu ra cho phép | Tra theo cấu hình, tốc độ đầu vào và chế độ tải |
| Tốc độ đầu ra | Phụ thuộc tốc độ đầu vào |
| Trục ra và mặt bích | Xác nhận theo bản vẽ đặt hàng |
| Tư thế lắp | Xác nhận theo thiết bị thực tế |
| Dầu bôi trơn | Theo hướng dẫn của đúng phiên bản |
Lưu ý: Mã MIL 50FP 50/1 chưa đủ để xác định toàn bộ kích thước lắp, công suất motor hoặc mô-men đầu ra. Không nên lấy thông số của hộp số cùng cỡ nhưng khác cấu hình để áp dụng trực tiếp.
Cấu tạo truyền động trục vít – bánh vít
Bộ truyền sử dụng trục vít ăn khớp với bánh vít để truyền chuyển động giữa hai trục có bố trí vuông góc. Khi trục vít quay, bánh vít chuyển động với tốc độ thấp hơn theo tỷ số truyền được thiết kế.
Cấu trúc này phù hợp với nhiều cụm máy cần thay đổi hướng truyền động và giảm tốc trong không gian lắp đặt nhất định.
Các nhóm chi tiết chính thường gồm:
Cụm trục vít và bánh vít: Thực hiện truyền chuyển động và tạo tỷ số giảm tốc.
Ổ đỡ và vỏ hộp: Định vị các trục, tiếp nhận tải và duy trì điều kiện ăn khớp.
Phớt làm kín: Hạn chế rò dầu và sự xâm nhập của tạp chất theo điều kiện thiết kế.
Đầu ghép motor: Kết nối với động cơ phù hợp về trục, mặt bích và kích thước định tâm.
Cụm giới hạn mô-men theo cấu hình MIL: Cần xác nhận cấu tạo và hướng dẫn sử dụng theo tài liệu của thiết bị được cung cấp.
Bộ giới hạn mô-men cần được hiểu đúng
Trong hệ truyền động, kẹt cơ cấu hoặc tải tăng đột ngột có thể làm mô-men vượt mức làm việc dự kiến. Bộ giới hạn mô-men được sử dụng để giới hạn mô-men truyền theo nguyên lý và ngưỡng cài đặt của cụm thiết bị.
Với SITI MIL 50FP, khi đặt hàng cần làm rõ:
- Có bao gồm đầy đủ cụm giới hạn mô-men hay không.
- Dải điều chỉnh và giá trị cài đặt.
- Phương pháp kiểm tra sau điều chỉnh.
- Cách xử lý khi cơ cấu giới hạn tác động.
- Yêu cầu bảo dưỡng và kiểm tra định kỳ.
Ngưỡng cài đặt phải phù hợp với tải bình thường và giới hạn chịu tải của cơ cấu. Đặt quá thấp có thể làm gián đoạn vận hành; đặt quá cao có thể không đạt mục đích bảo vệ mong muốn.
Bộ giới hạn mô-men cũng cần được phối hợp với bảo vệ điện và các biện pháp bảo vệ cơ khí của toàn hệ thống.
Tăng mô-men nhưng phải kiểm tra khả năng chịu tải
Hộp giảm tốc giúp tăng mô-men đầu ra khi giảm tốc độ quay. Quan hệ tính toán khái quát là:
M₂ ≈ M₁ × i × η
Trong đó:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| M₁ | Mô-men đầu vào |
| M₂ | Mô-men đầu ra |
| i | Tỷ số truyền |
| η | Hiệu suất truyền động |
Không thể lấy mô-men motor nhân 50 rồi xem đó là mô-men sử dụng cho phép. Cần xét hiệu suất, giới hạn cơ khí, tải nhiệt và chế độ làm việc của hộp số.
Khi lựa chọn motor lớn hơn, phải kiểm tra lại toàn bộ khả năng tải của cụm truyền động. Công suất motor tăng không đồng nghĩa hộp số có thể truyền mô-men lớn hơn định mức.
Ứng dụng của hộp giảm tốc SITI MIL 50FP
Sản phẩm có thể được xem xét cho các cơ cấu cần tốc độ thấp, bố trí truyền động vuông góc và kiểm soát mô-men phù hợp.
| Nhóm cơ cấu | Nội dung cần đánh giá |
|---|---|
| Băng tải | Tốc độ băng, tải khởi động và nguy cơ kẹt |
| Cơ cấu cấp liệu | Mô-men tải, mức độ đầy liệu và số lần khởi động |
| Máy đóng gói | Chu kỳ chạy, đảo chiều và độ chính xác yêu cầu |
| Cụm quay chậm | Tốc độ, quán tính và tải tác dụng lên trục |
| Thiết bị xử lý vật liệu | Đặc tính tải và khả năng xuất hiện quá tải |
| Cụm truyền động ghép nhiều hộp số | Tốc độ đầu vào, giao diện ghép và mô-men của từng cấp |
Việc sử dụng cho tải nâng hạ, giữ tải hoặc ứng dụng liên quan đến an toàn cần được đánh giá riêng. Không mặc định hộp giảm tốc trục vít có khả năng tự hãm hoặc giữ tải an toàn.
Chọn đúng đầu ghép motor và cấu hình lắp
Đối chiếu mã PAM
Mã PAM giúp xác định giao diện ghép motor. Cần kiểm tra đường kính trục, mặt bích, vòng định tâm, then và vị trí lỗ bắt bulông.
Motor có cùng công suất vẫn có thể khác kích cỡ trục hoặc kiểu bích, vì vậy không nên lựa chọn chỉ theo số kW.
Xác nhận trục đầu ra
Cần làm rõ kiểu trục, đường kính, chiều dài làm việc và yêu cầu lắp khớp nối, puly hoặc nhông xích.
Nếu sử dụng bộ truyền ngoài, phải kiểm tra tải hướng kính và tải dọc trục cho phép, đồng thời xét vị trí đặt tải trên trục.
Kiểm tra tư thế lắp
Tư thế lắp ảnh hưởng đến điều kiện bôi trơn và vị trí các nút dầu. Khi thay đổi hướng đặt hộp số, cần kiểm tra lại hướng dẫn của đúng cấu hình.
Lắp đặt và chạy thử
Trước khi lắp, kiểm tra mã hộp số, tỷ số truyền, giao diện motor và kích thước liên kết với máy. Bệ đỡ cần đủ độ cứng, tránh tạo biến dạng lên vỏ hộp khi siết cố định.
Khớp nối và các bộ phận truyền động ngoài phải được căn chỉnh phù hợp. Không dùng lực đóng trực tiếp lên trục khi lắp chi tiết.
Trước khi chạy có tải, cần xác nhận:
- Tình trạng và mức dầu theo hướng dẫn.
- Chiều quay phù hợp với cơ cấu máy.
- Độ chắc của các liên kết.
- Không có vật cản trong hành trình.
- Cài đặt bộ giới hạn mô-men đúng yêu cầu.
- Các bộ phận che chắn đã được lắp đầy đủ.
Trong quá trình chạy thử, theo dõi tiếng ồn, rung động, nhiệt độ, rò dầu và khả năng truyền tải.
Dấu hiệu bất thường và hướng kiểm tra
| Hiện tượng | Hạng mục nên kiểm tra |
|---|---|
| Hộp số nóng hơn bình thường | Tải, dầu, tư thế lắp và khả năng thông gió |
| Tiếng ồn hoặc rung tăng | Căn chỉnh, bệ đỡ, liên kết và tình trạng bên trong |
| Motor quay nhưng cơ cấu ra không làm việc | Khớp nối, tải kẹt và trạng thái bộ giới hạn mô-men |
| Tốc độ đầu ra không đúng | Tỷ số truyền, tốc độ motor và tần số điều khiển |
| Rò dầu | Phớt, nút dầu, mức dầu và tư thế lắp |
| Cơ cấu giới hạn tác động thường xuyên | Tải thực tế, điểm kẹt và ngưỡng cài đặt |
Cần xác định nguyên nhân trước khi tăng ngưỡng giới hạn mô-men hoặc thay motor công suất lớn hơn.
Báo giá hộp giảm tốc SITI MIL 50FP 50/1
Để xác nhận đúng cấu hình và lập báo giá, nên cung cấp ảnh tem cùng các thông tin sau:
| Thông tin | Nội dung cần gửi |
|---|---|
| Model | MIL 50FP |
| Tỷ số truyền | 50/1 |
| Mã đầy đủ | Bao gồm PAM và các ký hiệu bổ sung nếu có |
| Động cơ | Công suất, tốc độ, kiểu bích hoặc yêu cầu mua kèm |
| Đầu ra | Kiểu trục và kích thước cần sử dụng |
| Tư thế lắp | Theo máy hiện tại hoặc bản vẽ |
| Giới hạn mô-men | Yêu cầu cụm phụ kiện và mức cài đặt |
| Nhu cầu mua | Số lượng, thời gian cần hàng và chứng từ |
Tên hàng đề xuất: Hộp giảm tốc trục vít – bánh vít SITI MIL 50FP, tỷ số truyền 50:1, cấu hình đầu ghép motor và bộ giới hạn mô-men xác nhận theo mã đầy đủ.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.