Mô tả
Bộ Truyền động Joventa
Chức năng của bộ truyền động Joventa
Bộ truyền động (actuator) Joventa có chức năng chính là điều khiển vị trí mở/đóng của van, cửa gió, hoặc các thiết bị cơ khí khác theo tín hiệu điều khiển từ hệ thống.
Các chức năng cụ thể:
Điều khiển van HVAC: điều chỉnh lưu lượng nước, khí hoặc dung dịch lạnh/nóng.
Điều khiển cửa gió (dampers): mở/đóng cửa gió theo tín hiệu điều khiển nhiệt độ, độ ẩm.
Quay trở lại vị trí ban đầu (Spring-return): đảm bảo van hoặc cửa gió trở về vị trí an toàn khi mất điện.
Tích hợp tín hiệu điều khiển:
Analog: 0–10V, 4–20mA
Digital: On/Off hoặc Modulating (PWM)
Phản hồi vị trí: thông báo trạng thái mở/đóng cho hệ thống điều khiển.
Cấu tạo của bộ truyền động Joventa
Bộ truyền động điện Joventa có cấu tạo cơ bản gồm:
Động cơ điện nhỏ (Motor)
Thường là motor DC hoặc AC tùy model.
Nhiệm vụ: tạo mô-men quay để vận hành trục van hoặc cửa gió.
Hộp số (Gearbox)
Tăng mô-men xoắn và giảm tốc độ quay cho phù hợp với van/damper.
Giúp actuator vận hành trơn tru với lực yêu cầu lớn.
Hộp điều khiển điện tử (Controller Board)
Nhận tín hiệu từ hệ thống điều khiển (BMS, PLC, bộ điều chỉnh phòng).
Điều khiển motor quay theo đúng tín hiệu.
Một số model hỗ trợ phản hồi vị trí (feedback signal).
Lò xo hồi vị (Spring-return, nếu có)
Giúp quay van/cửa gió về vị trí an toàn khi mất điện.
Thường có ở các model DMF1 hoặc Spring-return actuator.
Vỏ bảo vệ
Bằng nhựa hoặc kim loại chịu môi trường ẩm, bụi, nhiệt độ cao.
IP54 – IP65 tùy model.
Nguyên lý hoạt động
Hệ thống điều khiển (BMS, PLC hoặc bộ điều chỉnh phòng) gửi tín hiệu điện tới bộ truyền động.
Động cơ trong actuator nhận tín hiệu, quay trục ra.
Hộp số giảm tốc, tăng mô-men, giúp trục van/cửa gió vận hành trơn tru.
Khi đạt vị trí yêu cầu, công tắc hành trình hoặc cảm biến trong actuator dừng motor.
Nếu là Spring-return actuator, khi mất điện, lò xo hồi vị kéo trục về vị trí an toàn.
Các tiêu chí chọn bộ truyền động Joventa
Theo loại van/cửa gió:
Van bi: cần actuator mô-men lớn để mở/đóng hoàn toàn.
Van cầu/van bướm: actuator mô-men trung bình, chọn theo đường kính và áp suất làm việc.
Cửa gió (damper): chọn actuator lực vừa đủ để xoay cánh gió (thường 2–15 Nm).
Theo tín hiệu điều khiển:
On/Off: van đóng mở hoàn toàn, actuator rẻ, đơn giản.
Modulating (0–10V / 4–20mA): van mở theo tỷ lệ %, cần độ chính xác cao, dùng cho hệ thống BMS.
Theo vị trí lắp đặt và môi trường:
Chọn vỏ IP54/IP65 nếu môi trường nhiều bụi, ẩm hoặc ngoài trời.
Chọn model Silent nếu yêu cầu tiếng ồn thấp.
Theo tốc độ và mô-men:
High-speed actuator: phản hồi nhanh, thích hợp HVAC yêu cầu thay đổi liên tục.
Spring-return: đảm bảo an toàn khi mất điện.
Theo kích thước và trọng lượng van:
Tham khảo thông số của nhà sản xuất để chọn actuator đủ lực mở/đóng van hoặc damper.
Các dòng phổ biến và cách chọn
| Dòng actuator | Chức năng nổi bật | Ứng dụng điển hình | Lưu ý khi chọn |
|---|---|---|---|
| DA1 | Tiêu chuẩn, compact | Van HVAC nhỏ, cửa gió | Dễ lắp, chi phí thấp |
| DA2 | Hiệu suất cao, chính xác | Van HVAC trung bình | Cần chính xác vị trí modulating |
| DMF1 | Có lò xo hồi vị | Van/cửa gió quan trọng, an toàn | Chọn mô-men phù hợp với van |
| SM1 | Siêu nhỏ | Không gian lắp hạn chế | Mô-men thấp, dùng cho van nhỏ |
| High-speed | Tốc độ phản hồi nhanh | HVAC yêu cầu thay đổi liên tục | Chọn đúng điện áp & mô-men |
| Silent | Hoạt động êm | Văn phòng, bệnh viện, khách sạn | Đảm bảo tiếng ồn thấp |
| Spring-return | Quay về vị trí an toàn khi mất điện | Van an toàn, damper quan trọng |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.