Bơm bánh răng KYB KFP51100AMSSS

Bơm bánh răng thủy lực KYB KFP51100AMSSS thuộc dòng KFP51 của hãng KYB Nhật Bản, có dung tích riêng 100 cm³/vòng, áp suất tối đa tham khảo 20,6 MPa và tốc độ làm việc 600–2.500 vòng/phút. Sản phẩm được sử dụng trong hệ thống thủy lực xe công trình, thiết bị nâng hạ và máy móc công nghiệp. Khi thay thế, cần đối chiếu cấu hình trục, mặt bích, chiều quay và cổng dầu.

Bơm bánh răng thủy lực KYB KFP51100AMSSS – Lưu lượng 100cc/vòng

Bơm thủy lực KYB KFP51100AMSSS thuộc dòng bơm bánh răng KFP51 của KYB (Kayaba) Nhật Bản. Thiết bị sử dụng cơ cấu bánh răng ăn khớp ngoài để tạo lưu lượng dầu trong hệ thống truyền động thủy lực. Với dung tích riêng 100 cm³/vòng, model này được sử dụng trong các hệ thống nâng hạ, máy công trình và thiết bị cơ giới yêu cầu lưu lượng dầu lớn.

KFP51100AMSSS thuộc nhóm bơm thể tích cố định. Lưu lượng thay đổi theo tốc độ quay của trục dẫn động, trong khi áp suất làm việc phụ thuộc vào tải và đặc tính mạch thủy lực.

 

KFP51100-KP1013CBGH KAYABA

1. KYB KFP51100AMSSS – Thông số vận hành quyết định khả năng sử dụng

Đối với bơm bánh răng thủy lực, ba thông số quan trọng nhất là dung tích riêng, áp suất làm việc và tốc độ quay. Đây là cơ sở để đánh giá khả năng đáp ứng lưu lượng, lựa chọn động cơ dẫn động và kiểm tra tính tương thích khi thay thế.

Thông số kỹ thuật Giá trị
Thương hiệu KYB (Kayaba)
Model KFP51100AMSSS
Dòng bơm KFP51
Xuất xứ thương hiệu Nhật Bản
Loại bơm Bơm bánh răng ăn khớp ngoài
Dung tích riêng 100 cm³/vòng
Áp suất làm việc tối đa 20,6 MPa
Áp suất quy đổi 206 bar
Tốc độ quay 600–2.500 vòng/phút
Lưu lượng lý thuyết tại 1.500 rpm 150 L/phút
Thân bơm Gang
Môi chất Dầu thủy lực
Trọng lượng tham khảo 23 kg
Phương thức dẫn động Trục cơ khí

Ghi chú kỹ thuật: Các thông số trên được đối chiếu theo model cơ sở KFP51100 của KYB. Cần xác nhận cấu hình đầy đủ KFP51100AMSSS theo tài liệu đặt hàng, đặc biệt là chiều quay, kiểu trục và kích thước kết nối.

2. Bơm KYB KFP51100AMSSS tạo được bao nhiêu lưu lượng dầu?

Dung tích riêng 100 cm³/vòng có nghĩa là trong điều kiện lý thuyết, mỗi vòng quay của trục bơm dịch chuyển 100 cm³ dầu.

Lưu lượng phụ thuộc trực tiếp vào tốc độ quay. Khi tốc độ tăng, lượng dầu dịch chuyển trong một phút cũng tăng tương ứng.

Công thức tính lưu lượng lý thuyết:

Q = V × n / 1.000

Trong đó, Q là lưu lượng tính bằng L/phút, V là dung tích riêng tính bằng cm³/vòng và n là tốc độ quay tính bằng vòng/phút.

Bảng lưu lượng lý thuyết của KYB KFP51100AMSSS

Tốc độ quay Lưu lượng
600 rpm 60 L/phút
1.000 rpm 100 L/phút
1.200 rpm 120 L/phút
1.500 rpm 150 L/phút
1.800 rpm 180 L/phút
2.000 rpm 200 L/phút
2.500 rpm 250 L/phút

Các giá trị trên chưa tính tổn thất thể tích.

Trong thực tế, lưu lượng đầu ra sẽ giảm khi áp suất làm việc tăng hoặc khe hở bên trong bơm bị mài mòn. Nhiệt độ và độ nhớt dầu cũng ảnh hưởng đến hiệu suất vận hành.

Khi thiết kế hệ thống, không nên sử dụng lưu lượng lý thuyết làm giá trị lưu lượng thực tế nếu chưa tính đến hiệu suất thể tích.

3. Áp suất 206 bar có ý nghĩa gì đối với bơm KFP51100AMSSS?

Model cơ sở KFP51100 có áp suất làm việc tối đa theo catalogue là 20,6 MPa, tương đương 206 bar.

Thông số này thể hiện giới hạn áp suất vận hành được công bố cho dòng bơm, không có nghĩa bơm luôn tạo ra áp suất 206 bar.

Áp suất thực tế phụ thuộc vào lực cản trong hệ thống, tải của xi lanh, motor thủy lực và trạng thái các van điều khiển.

Khi tải tăng, áp suất đường đẩy có thể tăng theo. Nếu áp suất vượt ngưỡng cho phép, van an toàn phải thực hiện chức năng giới hạn áp suất để bảo vệ bơm và các phần tử thủy lực.

Mối quan hệ giữa áp suất và công suất dẫn động

Công suất thủy lực lý thuyết được xác định theo công thức:

P = p × Q / 600

Trong đó:

  • P: Công suất thủy lực (kW).
  • p: Áp suất (bar).
  • Q: Lưu lượng (L/phút).

Ví dụ, khi bơm vận hành với lưu lượng thực tế 150 L/phút tại áp suất 150 bar, công suất thủy lực là 37,5 kW.

Động cơ dẫn động phải có công suất lớn hơn giá trị này để bù tổn thất cơ khí và hiệu suất tổng của bơm.

Vì vậy, khi lựa chọn bơm thủy lực KYB KFP51100AMSSS, cần kiểm tra đồng thời áp suất, lưu lượng và khả năng cung cấp mô-men của động cơ.

4. Bên trong bơm bánh răng KYB KFP51 có gì?

Dòng KFP51 sử dụng kết cấu bơm bánh răng ăn khớp ngoài, gồm bánh răng chủ động, bánh răng bị động, trục dẫn động, thân bơm và các bộ phận làm kín.

Trục dẫn động nhận chuyển động quay từ động cơ. Bánh răng chủ động truyền chuyển động đến bánh răng bị động thông qua vùng ăn khớp.

Khi bánh răng quay, dầu từ cửa hút đi vào các khoang nằm giữa răng bánh răng và thành vỏ bơm. Dầu được vận chuyển theo chu vi bánh răng đến cửa đẩy.

Tại vùng ăn khớp phía cửa đẩy, thể tích khoang dầu giảm và dầu được đẩy vào đường ống thủy lực.

Thân gang giúp duy trì độ cứng và ổn định vị trí các bộ phận làm việc. Độ chính xác của khe hở bánh răng ảnh hưởng trực tiếp đến rò rỉ nội bộ và hiệu suất thể tích.

Cơ cấu bánh răng của KYB KFP51 có lưu lượng dịch chuyển cố định theo mỗi vòng quay. Thiết bị không có khả năng tự điều chỉnh dung tích như bơm piston biến thiên.

5. KYB KFP51100AMSSS phù hợp với những hệ thống thủy lực nào?

Hệ thống nâng hạ và xi lanh công suất lớn

Bơm có thể cung cấp lưu lượng dầu cho các xi lanh nâng, cơ cấu nghiêng và hệ thống điều khiển thiết bị nâng hạ.

Với dung tích 100 cm³/vòng, thiết bị phù hợp với những ứng dụng cần lưu lượng tương đối lớn. Tốc độ chuyển động của xi lanh phụ thuộc vào lưu lượng cấp và diện tích làm việc của piston.

Máy công trình và thiết bị cơ giới

Bơm bánh răng KYB KFP51 được sử dụng trong các hệ thống thủy lực di động, bao gồm thiết bị nâng, máy công trình và máy chuyên dụng.

Tùy cấu hình máy, bơm có thể cấp dầu đến van phân phối để điều khiển nhiều cơ cấu chấp hành.

Trạm nguồn thủy lực công nghiệp

Trong hệ thống nguồn thủy lực, KFP51100AMSSS có thể được sử dụng để cấp dầu cho máy ép, bộ nâng và cơ cấu truyền động cơ khí.

Việc tích hợp cần tính toán lưu lượng yêu cầu, chế độ tải, thời gian làm việc liên tục và khả năng tản nhiệt của hệ thống dầu.

Hệ thống thay thế bơm thủy lực trên máy hiện hữu

Khi bơm cũ hư hỏng, KYB KFP51100AMSSS cần được đối chiếu theo mã thiết bị gốc.

Không nên lựa chọn bơm chỉ vì cùng dung tích 100cc/vòng. Khác biệt về chiều quay, trục hoặc mặt bích có thể khiến bơm không lắp được hoặc vận hành không đúng thiết kế.

6. Khi nào bơm KYB KFP51100AMSSS giảm hiệu suất?

Trong quá trình vận hành, hiệu suất bơm bánh răng có thể giảm do mài mòn, rò rỉ dầu nội bộ hoặc điều kiện đường hút không phù hợp.

Lưu lượng giảm khi áp suất tăng

Khi áp suất đường đẩy tăng, dầu có xu hướng rò rỉ qua các khe hở bên trong bơm về phía áp suất thấp.

Nếu các chi tiết bánh răng và mặt bên bị mài mòn, mức rò rỉ nội bộ tăng lên. Kết quả là lưu lượng thực tế giảm dù tốc độ quay không thay đổi.

Bơm rung và phát tiếng ồn

Tiếng ồn bất thường có thể xuất hiện khi đường hút bị tắc, lượng dầu cấp không đủ hoặc khí lọt vào hệ thống.

Hiện tượng xâm thực kéo dài có thể gây hư hại các bề mặt làm việc. Cần kiểm tra bộ lọc, đường ống hút và mức dầu trong thùng chứa.

Nhiệt độ dầu tăng cao

Nhiệt độ tăng làm thay đổi độ nhớt dầu, ảnh hưởng đến khả năng bôi trơn và hiệu suất thể tích.

Khi phát hiện bơm nóng bất thường, cần kiểm tra áp suất làm việc, tải liên tục, van an toàn và hệ thống làm mát dầu.

Rò rỉ tại phớt trục

Rò rỉ dầu tại đầu trục có thể liên quan đến phớt hư hỏng, trục bị mòn hoặc áp suất bất thường trong khoang làm kín.

Cần kiểm tra nguyên nhân trước khi thay phớt để tránh sự cố lặp lại.

7. Đối chiếu KYB KFP51100AMSSS với các model cùng dòng KFP51

Dòng bơm KFP51 gồm nhiều mức dung tích khác nhau. Mỗi model tạo lưu lượng riêng tại cùng tốc độ quay.

Model Dung tích (cm³/vòng) Lưu lượng lý thuyết tại 1.500 rpm
KFP5163 63 94,5 L/phút
KFP5171 71 106,5 L/phút
KFP5180 80 120 L/phút
KFP5185 85 127,5 L/phút
KFP5190 90 135 L/phút
KFP51100 100 150 L/phút
KFP51125 125 187,5 L/phút

Trong các model trên, KFP51125 có áp suất tối đa và giới hạn tốc độ khác với KFP51100. Do đó, không thể xem các bơm cùng dòng là tương đương hoàn toàn.

Khi thay đổi dung tích bơm, lưu lượng cấp cho hệ thống cũng thay đổi. Điều này ảnh hưởng đến tốc độ xi lanh, công suất dẫn động và mức tổn thất năng lượng.

8. Năm thông số phải kiểm tra trước khi thay bơm KYB KFP51100AMSSS

Chiều quay trục bơm: KYB sử dụng ký hiệu A cho chiều quay ngược kim đồng hồ và C cho chiều quay cùng kim đồng hồ khi nhìn từ phía đầu trục. Phải đối chiếu đúng cấu hình với tài liệu kỹ thuật.

Kiểu đầu trục: Xác định trục then hoa hay trục thẳng, kích thước đường kính và cấu tạo khớp nối.

Mặt bích lắp đặt: Kiểm tra đường kính định vị, khoảng cách lỗ bu lông và chiều dài tổng thể.

Cửa hút và cửa đẩy: Xác định vị trí, kích thước và kiểu kết nối cổng dầu. Lắp sai đường dầu có thể gây hư hỏng bơm.

Điều kiện vận hành: Xác nhận áp suất, tốc độ quay, loại dầu và nhiệt độ làm việc.

Với bơm đang sử dụng, nên cung cấp hình ảnh tem, đầu trục, mặt bích và vị trí cổng dầu để đối chiếu trước khi đặt mua.

9. Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH KỸ HOÀNG THIÊN PHÁT SERVICE

Cung cấp bơm bánh răng thủy lực KYB, thiết bị thủy lực công nghiệp, bơm thay thế và phụ tùng phục vụ hệ thống máy móc công nghiệp.

Địa chỉ: Xã Hồ Tràm, TP.HCM
Email: Sales2@hoangthienphatservice.com
Zalo: 0938.824.977 (Ms Thi)
Website: hoangthienphatservice.com

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.