Lõi Lọc Dầu Thủy Lực Parker MX1518410X4 – Maxiflow Spin-on Filter 10 Micron
Lõi lọc dầu thủy lực Parker MX1518410X4 là bộ lọc dạng vặn (Spin-on Filter Element) thuộc dòng Maxiflow Series của Parker Hannifin. Sản phẩm sử dụng vật liệu lọc cellulose, cấp lọc danh nghĩa 10 micron, được thiết kế để loại bỏ các hạt tạp chất trong dầu thủy lực và bảo vệ những bộ phận quan trọng của hệ thống truyền động.
Với thiết kế nhỏ gọn, kết cấu vỏ thép và khả năng thay thế trực tiếp trên cụm đầu lọc tương thích, Parker MX1518410X4 phù hợp cho trạm nguồn thủy lực, máy sản xuất, thiết bị nâng hạ và hệ thống tuần hoàn dầu.
Đặc biệt, mã sản phẩm được cung cấp theo quy cách 4 lõi lọc/bộ, giúp bộ phận bảo trì chủ động chuẩn bị phụ tùng thay thế.
Dầu thủy lực nhiễm bẩn ảnh hưởng thế nào đến máy móc?
Trong hệ thống thủy lực, dầu không chỉ truyền năng lượng mà còn thực hiện chức năng bôi trơn, làm mát và bảo vệ các bề mặt chuyển động.
Tuy nhiên, sau thời gian vận hành, dầu có thể chứa những hạt tạp chất phát sinh từ quá trình mài mòn cơ khí, bụi môi trường hoặc hoạt động bảo dưỡng.
Những hạt này có thể gây ra các vấn đề như:
-
Mài mòn bánh răng và bề mặt làm việc của bơm thủy lực.
-
Kẹt con trượt trong van phân phối hoặc van điều khiển.
-
Tăng ma sát tại cơ cấu piston và xi lanh.
-
Làm suy giảm độ ổn định của các thiết bị điều khiển lưu lượng.
-
Tăng tốc độ hao mòn của các chi tiết làm kín.
Vì vậy, việc sử dụng lõi lọc phù hợp là một phần quan trọng trong công tác kiểm soát độ sạch dầu thủy lực.
Parker MX1518410X4 được thiết kế để giữ lại các hạt tạp chất khi dầu đi qua vật liệu lọc, giúp hạn chế sự lưu thông của cặn bẩn trong mạch dầu.
Thông số kỹ thuật Parker MX1518410X4
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhà sản xuất | Parker Hannifin |
| Part Number | MX1518410X4 |
| Dòng sản phẩm | Maxiflow Series |
| Tên tiếng Anh | Spin-on Hydraulic Filter Element |
| Loại thiết bị | Lõi lọc dầu thủy lực dạng vặn |
| Vật liệu lọc | Cellulose |
| Cấp lọc | 10 µm nominal |
| Quy cách đóng gói | 4 lõi/bộ |
| Dòng đầu lọc tương thích | MXA1 |
| Lưu lượng tham khảo – đường hồi | 70 L/phút |
| Lưu lượng tham khảo – đường hút | 20 L/phút |
| Chênh áp chịu đựng tối đa của lõi | 10 bar, ISO 2941 |
| Vật liệu gioăng | NBR / Nitrile |
| Dải nhiệt độ tham khảo | -30 đến +90°C |
| Kiểu lắp đặt | Spin-on |
| Môi chất | Dầu thủy lực tương thích |
Lưu ý kỹ thuật: Chênh áp chịu đựng 10 bar của lõi lọc không đồng nghĩa với áp suất vận hành cho phép của toàn bộ cụm lọc. Giới hạn làm việc phải được xác định theo đầu lọc, vị trí lắp và cấu hình hệ thống.
Lõi lọc Parker Maxiflow hoạt động như thế nào?
Khác với các bộ lọc có lõi rời đặt trong cốc lọc, Parker Maxiflow sử dụng kết cấu Spin-on với phần tử lọc được đặt bên trong vỏ kim loại.
Trong quá trình vận hành, dầu thủy lực đi qua các lớp vật liệu lọc cellulose. Các hạt tạp chất được giữ lại, trong khi phần dầu đã lọc tiếp tục đi đến các bộ phận của hệ thống.
Khi lượng cặn bẩn tích tụ tăng, sức cản dòng chảy qua phần tử lọc cũng tăng theo.
Minh họa nguyên lý lọc dầu thủy lực
Sơ đồ nguyên lý minh họa, không thể hiện hướng dòng chính xác của từng cụm đầu lọc.
Khi chênh áp đạt giới hạn được xác định cho cụm lọc, hệ thống có thể sử dụng bộ chỉ thị tắc lọc để thông báo thời điểm cần thay thế.
Đối với những phiên bản đầu lọc có van bypass, dầu có thể được dẫn qua đường bypass khi chênh áp vượt ngưỡng. Tuy nhiên, dầu đi qua bypass không được lọc đầy đủ, vì vậy cần thay lõi đúng thời điểm.
Vì sao Parker MX1518410X4 sử dụng cấp lọc 10 micron nominal?
Cấp lọc 10 micron danh nghĩa được sử dụng trong nhiều hệ thống lọc dầu thủy lực áp suất thấp.
Vật liệu cellulose có khả năng giữ lại một phần các hạt tạp chất tại kích thước danh nghĩa được công bố, đồng thời duy trì khả năng lưu thông dầu theo thiết kế.
Tuy nhiên, kỹ sư cần phân biệt rõ hai khái niệm:
| Cấp lọc | Ý nghĩa |
|---|---|
| 10 µm Nominal | Cấp lọc danh nghĩa; hiệu suất giữ hạt phụ thuộc đặc tính vật liệu |
| 10 µm Absolute | Cấp lọc tuyệt đối theo tiêu chí hiệu suất và tỷ số beta được công bố |
Parker MX1518410X4 là loại 10 micron nominal, không phải 10 micron absolute.
Việc thay bằng lõi lọc có cấp lọc nhỏ hơn hoặc vật liệu khác phải được đánh giá dựa trên yêu cầu độ sạch dầu và tổn thất áp suất cho phép.
Vị trí sử dụng lõi lọc MX1518410X4 trong hệ thống thủy lực
Lọc dầu đường hồi – Return Line
Khi dầu từ cơ cấu chấp hành trở về thùng chứa, phần tử lọc giúp giữ lại những tạp chất phát sinh trong quá trình vận hành.
Trên các cụm đầu lọc tương thích, Parker MX1518410X4 có lưu lượng tham khảo đến 70 L/phút đối với cấu hình đường hồi.
Lọc dầu đường hút – Suction Line
Với cụm lọc đường hút được thiết kế phù hợp, lõi lọc hỗ trợ hạn chế tạp chất đi vào bơm.
Cấu hình này yêu cầu kiểm soát tổn thất áp suất để tránh hiện tượng thiếu dầu đầu hút hoặc xâm thực.
Ngoài hai vị trí trên, lõi lọc được sử dụng trong các thiết bị thủy lực di động và trạm nguồn công nghiệp có đầu lọc Parker Maxiflow tương thích.
Khi nào nên thay lõi lọc Parker MX1518410X4?
Một lõi lọc bị tắc không nhất thiết làm hệ thống dừng ngay lập tức. Trong nhiều trường hợp, máy vẫn vận hành nhưng tổn thất áp suất tăng và hiệu suất lọc suy giảm.
Các dấu hiệu cần kiểm tra gồm:
| Hiện tượng | Hạng mục cần kiểm tra |
|---|---|
| Chỉ thị tắc lọc kích hoạt | Chênh áp qua phần tử lọc |
| Dầu hồi chậm bất thường | Đường hồi và tình trạng lõi lọc |
| Bơm phát tiếng ồn | Đường hút, mức dầu, khả năng xâm thực |
| Nhiệt độ dầu tăng | Tổn thất áp suất, hệ thống làm mát |
| Dầu có nhiều tạp chất | Độ sạch dầu, tình trạng lọc |
| Đến kỳ bảo dưỡng | Thời gian vận hành và lịch thay lõi |
Không nên sử dụng màu sắc dầu hoặc vẻ ngoài của vỏ lọc làm tiêu chí duy nhất để quyết định thay lõi.
Đối với hệ thống yêu cầu độ sạch cao, nên kết hợp kiểm tra mức nhiễm bẩn dầu và tình trạng chênh áp qua bộ lọc.
Phân biệt các model lọc Parker Maxiflow
Dòng Parker Maxiflow có nhiều loại lõi khác nhau về kích thước, vật liệu và hiệu suất lọc.
| Part Number | Vật liệu lọc | Cấp lọc | Dòng tương thích |
|---|---|---|---|
| MX1518410X4 | Cellulose | 10 µm Nominal | MXA1 |
| MXR8550 | Microglass | 10 µm Absolute | MXA1 |
| MX1591410X4 | Cellulose | 10 µm Nominal | MXA2 / MXA3 |
| MXR9550 | Microglass | 10 µm Absolute | MXA2 / MXA3 |
| MXR9560 | Microglass | 3 µm Absolute | MXA2 / MXA3 |
Một điểm cần chú ý: MX1518410X4 và MX1591410X4 không phải hai mã thay thế trực tiếp, vì chúng thuộc các kích thước đầu lọc khác nhau.
Tương tự, MXR8550 có cùng dòng đầu lọc tương thích nhưng khác vật liệu và cấp hiệu suất lọc. Việc thay thế cần kiểm tra áp suất chênh, lưu lượng và yêu cầu độ sạch dầu.
Ký hiệu X4 trong MX1518410X4 có ý nghĩa gì?
Đối với bộ phận mua hàng, đây là chi tiết cần xác nhận trước khi phát hành đơn đặt hàng.
X4 thể hiện quy cách đóng gói gồm 4 lõi lọc.
Như vậy, nếu khách hàng yêu cầu một bộ MX1518410X4, quy cách chuẩn là bốn phần tử lọc Spin-on.
Khi hỏi giá, cần ghi rõ đơn vị tính:
-
1 SET = 4 filter elements.
-
2 SETS = 8 filter elements.
Việc ghi đầy đủ quy cách giúp tránh trường hợp nhà cung cấp báo giá một lõi riêng lẻ trong khi bộ phận bảo trì cần nguyên bộ bốn lõi.
Lưu ý kỹ thuật khi thay thế lõi lọc Parker Maxiflow
Trước khi tháo lõi lọc, kỹ thuật viên cần dừng hệ thống, cô lập nguồn năng lượng và xả áp suất còn lại theo quy trình bảo trì.
Sau đó, cần vệ sinh khu vực đầu lọc để hạn chế bụi bẩn xâm nhập khi tháo phần tử cũ.
Khi lắp lõi mới, cần kiểm tra bề mặt làm kín, gioăng NBR và vị trí tiếp xúc trên đầu lọc.
Thực hiện siết chặt theo hướng dẫn lắp đặt của Parker. Không sử dụng lực siết quá mức vì có thể gây biến dạng gioăng hoặc khó khăn khi tháo lọc ở lần bảo dưỡng tiếp theo.
Sau khi vận hành trở lại, phải kiểm tra hiện tượng rò rỉ dầu, áp suất hệ thống và tình trạng chỉ thị tắc lọc.
Đặc biệt với bộ lọc lắp tại đường hút, cần chú ý điều kiện hút của bơm để tránh xâm thực do tổn thất áp suất quá lớn.
Thông tin đặt mua Parker MX1518410X4 tại Việt Nam
Bộ phận kỹ thuật và mua hàng nên sử dụng đầy đủ mã sản phẩm khi gửi yêu cầu báo giá.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Brand | Parker Hannifin |
| Part Number | MX1518410X4 |
| Product | Maxiflow Spin-on Filter Element |
| Filtration Rating | 10 Micron Nominal |
| Filter Media | Cellulose |
| Compatible Housing | MXA1 |
| Packing | 4 PCS / SET |
| Application | Hydraulic Suction / Return Filtration |
Khi mua hàng, nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận quy cách đóng gói, tình trạng hàng, thời gian giao hàng, chứng từ CO/CQ và hóa đơn VAT.
Đối với hàng thay thế, việc cung cấp hình ảnh tem lõi lọc hiện hữu hoặc model đầu lọc đang sử dụng sẽ giúp kiểm tra chính xác khả năng tương thích.
Parker MX1518410X4 – Lõi lọc thay thế cho hệ thống thủy lực
Lõi lọc dầu Parker MX1518410X4 thuộc dòng Maxiflow, sử dụng vật liệu cellulose cấp lọc 10 micron danh nghĩa và kết cấu Spin-on tiện lợi cho công tác bảo trì.
Sản phẩm được cung cấp theo bộ 4 lõi, phù hợp với các hệ thống sử dụng đầu lọc Parker MXA1.
Trong quá trình lựa chọn, kỹ sư cần quan tâm đến vị trí lắp lọc, lưu lượng dầu, chênh áp và yêu cầu độ sạch của hệ thống. Việc thay lõi đúng chủng loại và đúng thời điểm góp phần bảo vệ bơm, van và các cơ cấu thủy lực khỏi tác động của tạp chất.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.