SHIMADZU 228-36917-01 – Stator van áp suất thấp cho bộ lấy mẫu HPLC
SHIMADZU 228-36917-01 là phụ tùng stator van áp suất thấp, có tên tiếng Anh Low Pressure Valve Stator, thường được viết tắt là LPV Stator. Chi tiết này được sử dụng trong cụm van của bộ lấy mẫu tự động thuộc hệ thống sắc ký lỏng HPLC.
Khi bảo trì hoặc thay thế, cần phân biệt rõ stator với rotor và toàn bộ cụm van. Xác định đúng mã 228-36917-01 giúp bộ phận kỹ thuật và mua hàng lựa chọn đúng phụ tùng cần sử dụng.
Hồ sơ nhận diện phụ tùng
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | SHIMADZU |
| Mã phụ tùng | 228-36917-01 |
| Tên tiếng Anh | Low Pressure Valve Stator |
| Tên gọi viết tắt | LPV Stator |
| Tên tiếng Việt | Stator van áp suất thấp |
| Nhóm sản phẩm | Phụ tùng bộ lấy mẫu tự động HPLC |
| Vị trí sử dụng | Cụm van áp suất thấp |
| Dòng máy được liệt kê trong tài liệu hãng | SIL-20A, SIL-20AC, SIL-HTA, SIL-HTC |
| Phạm vi cung cấp cần xác nhận | Stator và các chi tiết đi kèm theo quy cách đặt hàng |
Đối với máy có hậu tố hoặc phiên bản khác, cần kiểm tra danh mục phụ tùng theo đúng model và số serial trước khi đặt mua.
Hình ảnh tham khảo SHIMADZU LPV Stator
Hình minh họa phụ tùng LPV Stator. Đối chiếu mã trên bao bì hoặc tài liệu thiết bị để xác nhận sản phẩm.
Vai trò của stator trong cụm van
Van chuyển mạch sử dụng sự phối hợp giữa phần tĩnh và phần quay để thiết lập các đường dẫn chất lỏng. Stator là phần cố định, trong khi rotor thay đổi vị trí theo cơ cấu truyền động của van.
Bề mặt tiếp xúc giữa hai chi tiết tham gia tạo kín và phân tách các đường lưu chất. Vì vậy, tình trạng bề mặt stator có ảnh hưởng đến khả năng vận hành của cụm van.
Trong bộ lấy mẫu HPLC, hoạt động ổn định của hệ thống đường chất lỏng là một trong những điều kiện cần để quá trình lấy mẫu diễn ra đúng thiết kế. Khi xuất hiện bất thường, stator cần được đánh giá cùng rotor, đường ống và cơ cấu chuyển van.
Phân biệt các phụ tùng dễ nhầm
| Phụ tùng | Chức năng cơ bản | Lưu ý khi mua |
|---|---|---|
| LPV Stator | Phần tĩnh của van áp suất thấp | Mã đang đề cập là 228-36917-01 |
| LPV Rotor | Phần quay phối hợp với stator | Là phụ tùng riêng, không dùng thay cho stator |
| High Pressure Valve Stator | Phần tĩnh của van áp suất cao | Khác vị trí và mã phụ tùng |
| Cụm van hoàn chỉnh | Bao gồm các bộ phận theo cấu hình cụm | Cần xác nhận rõ phạm vi cung cấp |
Trong tài liệu bảo trì các dòng máy liên quan, LPV Rotor mang mã 228-36923-00. Khi gửi yêu cầu báo giá, nên ghi đầy đủ tên chi tiết để tránh nhầm giữa hai mã.
Khi nào cần kiểm tra stator van áp suất thấp?
Không nên kết luận stator hỏng chỉ từ một biểu hiện của máy. Việc kiểm tra phù hợp khi có dấu hiệu bất thường tại cụm van hoặc kết quả chẩn đoán cho thấy vấn đề liên quan đến đường chất lỏng.
Có dấu hiệu rò rỉ tại cụm van
Rò rỉ có thể liên quan đến đầu nối, đường ống, rotor, bề mặt stator hoặc điều kiện lắp ráp. Cần xác định vị trí rò trước khi quyết định thay chi tiết.
Đường chất lỏng hoạt động không ổn định
Khí trong đường ống, tắc nghẽn, dung môi không phù hợp hoặc cụm van hoạt động bất thường đều có thể ảnh hưởng quá trình vận hành. Stator chỉ là một trong các hạng mục cần kiểm tra.
Bề mặt xuất hiện hư hỏng
Khi tháo kiểm tra theo quy trình bảo trì, cần đánh giá tình trạng bề mặt tiếp xúc. Vết xước, cặn bám hoặc dấu hiệu hư hỏng cần được xử lý theo hướng dẫn kỹ thuật của thiết bị.
Đến kỳ đánh giá bảo dưỡng
Tần suất sử dụng, thành phần dung môi và điều kiện vận hành ảnh hưởng đến tình trạng phụ tùng. Kế hoạch kiểm tra nên dựa trên tài liệu máy và lịch sử sử dụng thực tế.
Các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền cụm van
Độ sạch của hệ thống chất lỏng: Hạt bẩn hoặc cặn có thể ảnh hưởng đường dẫn và bề mặt tiếp xúc. Cần chuẩn bị mẫu, dung môi và thực hiện vệ sinh phù hợp với phương pháp phân tích.
Nguy cơ kết tủa: Việc chuyển đổi giữa các dung môi không tương thích hoặc xử lý dung dịch đệm không đúng có thể tạo cặn trong hệ thống. Quy trình rửa phải phù hợp với hóa chất đang sử dụng.
Tình trạng rotor: Rotor và stator làm việc cùng nhau. Nếu chỉ thay một chi tiết mà không đánh giá chi tiết còn lại, nguyên nhân gây rò rỉ hoặc mài mòn có thể chưa được giải quyết.
Chất lượng lắp ráp: Vị trí lắp, độ sạch bề mặt và lực siết cần tuân thủ quy trình của hãng. Không tự lựa chọn lực siết theo kinh nghiệm từ cụm van khác.
Minh họa hệ thống sử dụng phụ tùng
Bộ lấy mẫu tự động SHIMADZU SIL-20A minh họa cho nhóm thiết bị sử dụng phụ tùng. Hình máy không thể hiện phạm vi cung cấp của mã 228-36917-01.
Quy trình đối chiếu trước khi thay thế
Xác nhận thông tin máy
Ghi nhận model đầy đủ, số serial và tình trạng vận hành. Nếu máy đã từng được thay đổi cấu hình, cần kiểm tra thêm hồ sơ sửa chữa hoặc danh mục phụ tùng hiện tại.
Khoanh vùng nguyên nhân
Kiểm tra đầu nối, đường ống, nguồn dung môi và các biểu hiện của cụm van. Việc thay stator cần dựa trên kết quả đánh giá, tránh bỏ sót nguyên nhân từ chi tiết khác.
Kiểm tra phụ tùng mới
Đối chiếu mã 228-36917-01, nhãn bao bì và tình trạng bên ngoài. Giữ bề mặt làm việc sạch trong quá trình chuẩn bị lắp.
Thực hiện theo tài liệu bảo trì
Công việc tháo lắp cần sử dụng đúng dụng cụ và hướng dẫn của model máy. Không tự đánh bóng hoặc thay đổi bề mặt stator nếu không có quy trình được chấp thuận.
Đánh giá sau lắp đặt
Sau khi hoàn tất, thực hiện quy trình khởi động, rửa hệ thống và kiểm tra theo hướng dẫn máy. Theo dõi rò rỉ, hoạt động chuyển van và chức năng lấy mẫu trước khi đưa vào phân tích thường quy.
Nội dung nên kiểm tra khi cụm van có bất thường
| Biểu hiện | Hạng mục cần xem xét |
|---|---|
| Rò chất lỏng quanh van | Đầu nối, rotor, stator và điều kiện lắp |
| Xuất hiện bọt khí | Nguồn dung môi, đường hút, đầu nối và quá trình đuổi khí |
| Dòng chất lỏng không ổn định | Tắc nghẽn, khí trong hệ thống hoặc hoạt động cụm van |
| Bất thường sau bảo dưỡng | Mã phụ tùng, vị trí lắp và quy trình lắp ráp |
| Sự cố lặp lại sau thay stator | Rotor, độ sạch hệ thống và nguyên nhân vận hành |
Các biểu hiện trên có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Cần kết hợp tài liệu chẩn đoán và kiểm tra thực tế để đưa ra kết luận.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.