Thiết bị cảm biến Hydronix Hydro-Probe HP04 mang lại giải pháp đo lường độ ẩm tối ưu cho các kỹ sư nhà máy sản xuất vật liệu rời. Do đó, các nhà quản lý sản xuất luôn tin dùng dòng sản phẩm này để kiểm soát chất lượng mẻ trộn hiệu quả. Hơn nữa, công cụ này giúp tối ưu hóa quy trình chế biến cát, xi măng và bê tông một cách chính xác.
Trong khi đó, việc duy trì độ ẩm ổn định đóng vai trò quyết định trong ngành công nghiệp vật liệu xây dựng. Do đó, kỹ sư vận hành cần trang bị ngay thiết bị đo lường chuyên dụng này cho dây chuyền của mình. Kết quả là, chất lượng sản phẩm đầu ra luôn đạt tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe nhất.

Cảm biến hydronix hydro-probe hp04 là gì?
Công nghệ đo độ ẩm kỹ thuật số đại diện cho bước tiến lớn trong ngành tự động hóa công nghiệp hiện đại. Trong khi đó, thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên lý cộng hưởng vi sóng tiên tiến để đo lường. Do đó, hệ thống cung cấp kết quả đọc chính xác ngay cả trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
Hơn nữa, nhà sản xuất Hydronix đã thiết kế dòng sản phẩm này chuyên dụng cho các loại vật liệu chuyển động. Kết quả là, các nhà máy dễ dàng tích hợp thiết bị vào phễu chứa, băng tải hoặc máy trộn.
Đặc điểm nổi bật
Thiết bị sở hữu nhiều tính năng vượt trội phục vụ đắc lực cho các kỹ sư tự động hóa. Do đó, sản phẩm này luôn nằm trong top thiết bị bán chạy nhất thị trường.
- Đo độ ẩm trực tiếp trong lòng vật liệu với tốc độ cao.
- Công nghệ vi sóng tiên tiến không bị ảnh hưởng bởi màu sắc hay độ dẫn điện của vật liệu.
- Thân máy làm bằng thép không gỉ chắc chắn chịu được mài mòn cơ học lớn.
- Tích hợp bộ xử lý tín hiệu thông minh bên trong đầu dò tiện lợi.
- Hỗ trợ nhiều chuẩn giao tiếp công nghiệp phổ biến hiện nay.
- Dễ dàng hiệu chuẩn và cấu hình thông qua phần mềm chuyên dụng.
Cấu tạo
Thiết kế cơ khí của thiết bị tối ưu hóa hoàn toàn cho việc lắp đặt trong các môi trường khắc nghiệt. Trong khi đó, phần đầu đo làm từ gốm ceramic siêu bền chịu lực va đập cực tốt.
Hơn nữa, phần thân chứa các bo mạch điện tử được bọc kín hoàn toàn chống nước và bụi bẩn. Do đó, tuổi thọ của thiết bị luôn được duy trì lâu dài trong suốt quá trình vận hành.
Thông số kỹ thuật
Các kỹ sư cần nắm rõ bảng thông số kỹ thuật chi tiết dưới đây trước khi tiến hành lắp đặt hệ thống. Do đó, việc này giúp đảm bảo thiết bị hoạt động tương thích hoàn toàn với dây chuyền hiện hữu.
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Model thiết bị | HP04 |
| Hãng sản xuất | Hydronix |
| Nguyên lý đo | Vi sóng kỹ thuật số |
| Độ sâu thâm nhập | Khoảng 75 mm đến 100 mm |
| Tốc độ đo | 25 lần/giây |
| Nguồn điện cấp | 24 VDC |
| T tín hiệu ngõ ra | 4-20 mA hoặc RS485 |
| Nhiệt độ làm việc | Lên đến 60 độ C |
| Chất liệu vỏ | Thép không gỉ 304 |
| Chuẩn kháng nước | IP67 |
Các dòng model phổ biến
Nhà sản xuất cung cấp nhiều phiên bản khác nhau nhằm đáp ứng tối đa nhu cầu thực tế của nhà máy. Trong khi đó, việc lựa chọn đúng model giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư ban đầu.
| Thương hiệu / Model | Đặc điểm nổi bật | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Hydronix HP04 | Phiên bản tiêu chuẩn dùng cho vật liệu rời | Đo độ ẩm cát và cốt liệu trong trạm trộn bê tông |
| Hydronix HP04-T | Tích hợp thêm cảm biến đo nhiệt độ vật liệu | Kiểm soát độ ẩm và nhiệt độ hỗn hợp nhựa đường nóng |
| Hydronix HP04-E | Thiết kế chuyên dụng chống mài mòn cao cấp | Sử dụng trong các họng xả vật liệu có tính mài mòn lớn |
Ứng dụng thực tế
Thiết bị đóng vai trò thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp nặng và sản xuất vật liệu xây dựng. Do đó, các kỹ sư luôn ưu tiên ứng dụng dòng sản phẩm này vào các dây chuyền tự động.
- Kiểm soát độ ẩm cát tự động trong các trạm trộn bê tông tươi thương phẩm.
- Đo lường độ ẩm cốt liệu đá trong các nhà máy sản xuất bê tông nhựa nóng.
- Giám sát độ ẩm xi măng và phụ gia trong dây chuyền nghiền sàng công nghiệp.
- Ứng dụng đo độ ẩm than đá tại các nhà máy nhiệt điện lớn.
- Kiểm soát nguyên liệu trong ngành sản xuất gạch ốp lát và gạch không nung.
Vì sao nên chọn cảm biến hydronix hydro-probe hp04
Đầu tư vào thiết bị đo độ ẩm chính xác mang lại nguồn lợi nhuận lớn cho doanh nghiệp sản xuất. Trong khi đó, sản phẩm này giúp giảm thiểu tối đa tỷ lệ phế phẩm do sai số độ ẩm. Hơn nữa, thiết bị hoạt động bền bỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí bảo trì định kỳ.
Các Model về Cảm biến Hydronix Hydro-Probe HP04
| Model | Chức năng | Ứng dụng |
|---|---|---|
| HH01 | Kết nối cảm biến văn phòng | Nhiều vật liệu công thức |
| HV05 | Hiển thị thay thế Model HV04 | Giao diện hệ thống Hydronix |
| RS485 | Giao tiếp kỹ thuật số | Đọc ghi thông số |
| BR42 | ||
| CCC111 | ||
| CIDTOGIDMAP/IDENTITY/DW 1000 | Ánh xạ phông chữ CID | Mô tả phông chữ PDF |
| CR700 | Biến tần Yaskawa | Điều khiển động cơ |
| EN 1935 | Cảm biến nhiệt độ cao | Ứng dụng 120 độ C |
| EOF
345 |
||
| FILTER/FLATEDECODE/LENGTH 1065 | Bộ lọc dữ liệu | Giải mã tệp tin |
| FILTER/FLATEDECODE/LENGTH 11300 | Bộ lọc dung lượng lớn | Xử lý đối tượng PDF |
| FILTER/FLATEDECODE/LENGTH 11784 | Bộ lọc luồng dữ liệu | Giải mã luồng tin |
| FILTER/FLATEDECODE/LENGTH 15920 | Lọc giải mã độ dài 15920 | Xử lý dữ liệu tệp PDF |
| FILTER/FLATEDECODE/LENGTH 1623 | Lọc giải mã kích thước 1623 | Đọc đối tượng hình ảnh số |
| FILTER/FLATEDECODE/LENGTH 16971 | Lọc giải mã dung lượng 16971 | Quản lý đối tượng giao diện |
| FILTER/FLATEDECODE/LENGTH 193 | Lọc dữ liệu dung lượng 193 | Truy xuất luồng mã nguồn |
| FILTER/FLATEDECODE/LENGTH 20200 | Lọc giải mã kích thước 20200 | Biên dịch font chữ tài liệu |
| FILTER/FLATEDECODE/LENGTH 203 | Lọc luồng dữ liệu 203 | Giải nén nội dung tệp |
| FILTER/FLATEDECODE/LENGTH 20834 | Lọc giải mã độ dài 20834 | Xử lý dữ liệu tệp lớn |
| FILTER/FLATEDECODE/LENGTH 2101 | Lọc giải mã độ dài 2101 | Xử lý dữ liệu tệp nhỏ |
Kết luận
Thiết bị đo độ ẩm này chính là giải pháp hoàn hảo giúp nâng cao năng suất cho các nhà máy hiện đại. Do đó, các kỹ sư nên nhanh chóng liên hệ với chúng tôi để nhận tư vấn chi tiết và báo giá tốt nhất.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.