Van Tokimec DG4V-3-2AL-P7-T-100 – Chuyển hướng dầu bằng tín hiệu điện
Một cơ cấu thủy lực muốn tiến, lùi hoặc chuyển trạng thái cần có đường cấp và hồi dầu phù hợp. Van Tokimec DG4V-3-2AL-P7-T-100 thực hiện việc chuyển hướng dòng dầu thông qua tín hiệu cấp điện cho cuộn coil.
Model này thuộc dòng van phân phối điện từ DG4V-3, sử dụng một cuộn điện và cơ cấu hồi bằng lò xo. Khi lựa chọn thay thế, những chi tiết như ký hiệu AL, kiểu đấu điện P7 và điện áp T cần được đối chiếu đầy đủ, vì chúng ảnh hưởng trực tiếp đến cách van hoạt động.
Hình tham khảo sản phẩm. Cần đối chiếu tem và sơ đồ thủy lực của đúng cấu hình khi thay thế.
Từ tín hiệu điều khiển đến chuyển động của cơ cấu
Khi cuộn điện được cấp nguồn
Cuộn điện tạo lực điện từ để dịch chuyển cụm điều khiển con trượt. Vị trí con trượt thay đổi sẽ làm thay đổi các đường thông dầu bên trong thân van.
Với kiểu lắp solenoid L trong cấu hình này, khi kích điện, hướng thông dầu được quy định là P → A và B → T. Dầu áp lực từ cổng P đi đến cổng A, đồng thời dầu từ cổng B trở về đường hồi T.
Chuyển động thực tế của xi lanh phụ thuộc cách đấu hai đường A và B vào cơ cấu chấp hành. Vì vậy, không nên mặc định cấp điện luôn tương ứng với “xi lanh tiến” nếu chưa kiểm tra sơ đồ máy.
Khi ngắt nguồn cuộn điện
Cơ cấu lò xo đưa con trượt về vị trí còn lại. Đây là đặc điểm của cấu hình hai vị trí, một solenoid, giúp trạng thái van thay đổi theo việc cấp hoặc ngắt tín hiệu điều khiển.
DG4V-3-2AL-P7-T-100 không phải van ba vị trí có trạng thái trung tâm. Nếu thiết kế máy yêu cầu một vị trí trung gian để dừng, xả tải hoặc khóa các cửa dầu, cần kiểm tra lại loại con trượt và cấu hình van phù hợp.
Ba phần mã quyết định khả năng thay thế
AL – Cơ cấu hồi lò xo và hướng lắp solenoid
Ký hiệu A thể hiện dạng spring offset A: hai vị trí, một cuộn điện, hồi bằng lò xo. Ký hiệu L thể hiện hướng lắp solenoid đảo so với cấu hình tiêu chuẩn của hãng.
Do đó, 2A và 2AL không nên được xem là cùng một cấu hình khi đặt hàng. Việc bỏ sót ký hiệu L có thể khiến trạng thái thông dầu khi kích điện khác với yêu cầu hiện hữu.
P7 – Kiểu đấu điện và phụ kiện điện
Ký hiệu P chỉ kiểu hộp đấu điện plug-in. Ký hiệu phụ kiện 7 thể hiện cấu hình có đèn báo và phần tử chống xung theo bảng mã của hãng.
Đèn báo hỗ trợ quan sát trạng thái cấp điện tại van. Tuy nhiên, đèn sáng chưa đủ để xác nhận con trượt đã chuyển vị hoặc dòng dầu đã đi đúng đường; vẫn cần kết hợp kiểm tra điện và thủy lực khi chẩn đoán lỗi.
T – Điện áp cuộn coil
Điện áp của cấu hình T là 100 VAC ở 50/60 Hz hoặc 110 VAC ở 60 Hz. Cần đọc đầy đủ cả điện áp và tần số, không chỉ ghi chung “coil 110 V”.
Khi thay van, phải kiểm tra nguồn điều khiển tại tủ điện và thông tin trên cuộn coil. Không tự cấp 220 VAC hoặc 24 VDC cho cấu hình T.
Tham khảo cụm solenoid và hộp đấu điện của dòng DG4V-3. Hình ảnh không thay thế việc kiểm tra mã điện áp trên coil.
Thông tin kỹ thuật để đối chiếu nhanh
| Hạng mục | Cấu hình |
|---|---|
| Thương hiệu | Tokimec / Tokyo Keiki |
| Model | DG4V-3-2AL-P7-T-100 |
| Nhóm thiết bị | Van phân phối thủy lực điều khiển điện từ |
| Dòng sản phẩm | DG4V-3 |
| Số vị trí | 2 |
| Số cuộn điện | 1 |
| Cơ cấu hồi | Lò xo |
| Hướng thông dầu khi kích điện của cấu hình L | P → A, B → T |
| Chuẩn mặt lắp | ISO 4401-03-02-0-05 |
| Cỡ mặt lắp thường gọi | NG6 / CETOP 3 |
| Kiểu đấu điện | Hộp plug-in |
| Phụ kiện điện P7 | Đèn báo và chống xung |
| Điện áp mã T | 100 VAC 50/60 Hz; 110 VAC 60 Hz |
| Số thiết kế | 100 |
Áp suất, lưu lượng cho phép và áp suất đường hồi cần kiểm tra theo tài liệu đúng phiên bản, loại con trượt và điều kiện vận hành. Không nên lấy thông số lớn nhất của cả dòng rồi mặc định áp dụng cho mọi chế độ chuyển mạch.
Khi nào cấu hình một coil hồi lò xo phù hợp?
Van một coil hồi lò xo thường được xem xét khi mạch cần một trạng thái lúc có tín hiệu điện và một trạng thái khi ngắt tín hiệu. Cách điều khiển này có thể phục vụ các cơ cấu chuyển động qua lại hoặc chuyển trạng thái làm việc của mạch dầu.
Tuy nhiên, trạng thái của van khi mất điện không tự động đồng nghĩa với trạng thái an toàn của toàn bộ máy. Với cơ cấu có tải treo, tải quán tính hoặc yêu cầu chống tụt, cần đánh giá thêm các phần tử giữ tải và thiết kế bảo vệ.
Van điện từ thủy lực Tokimec DG4V-3-2AL-P7-T-100 cũng không phải van điều chỉnh áp suất hoặc van tỷ lệ. Chức năng chính là chuyển hướng dòng dầu giữa những trạng thái được xác định bởi cấu tạo con trượt.
Hình minh họa dòng van phân phối thủy lực DG4V-3.
Cùng mặt lắp chưa chắc thay được trực tiếp
Mặt lắp ISO 4401-03 giúp xác định nhóm kích thước giao tiếp giữa van và đế. Tuy nhiên, việc lắp vừa không chứng minh hai van có cùng sơ đồ thông dầu, điện áp hoặc khả năng chuyển mạch.
Khi thay DG4V-3-2AL-P7-T-100, cần kiểm tra cả sơ đồ ký hiệu trên tem. Các cửa P, T, A và B phải tương ứng với sơ đồ của cụm manifold và cơ cấu chấp hành.
Gioăng mặt lắp, bề mặt đế và bu lông cũng cần được kiểm tra trước khi lắp. Bề mặt hư hỏng hoặc gioăng không phù hợp có thể gây rò rỉ dù model van đã chọn đúng.
Chú ý đường hồi T
Đường hồi không phải lúc nào cũng có áp suất bằng không. Tổn thất đường ống, bộ lọc và lưu lượng hồi có thể tạo áp suất ngược tại cổng T.
Vì vậy, cần đối chiếu giới hạn áp suất đường hồi của van với điều kiện mạch thực tế. Không chỉ kiểm tra áp suất bơm mà bỏ qua đường hồi khi đánh giá khả năng sử dụng.
Kiểm tra có hệ thống khi van không chuyển trạng thái
Có tín hiệu nhưng cơ cấu không chuyển động
Trước hết, cần xác nhận điện áp thực tế tại coil, tình trạng đầu nối và mạch điều khiển. Nếu nguồn cấp phù hợp, tiếp tục kiểm tra áp suất cấp, đường dầu và khả năng dịch chuyển của con trượt.
Không nên kết luận hỏng coil chỉ vì xi lanh không chạy. Nguyên nhân có thể nằm ở nguồn dầu, tải cơ khí, đường hồi hoặc các phần tử khác trong mạch.
Van chuyển chậm hoặc hoạt động chập chờn
Cần xem xét điện áp, độ nhớt, nhiệt độ và độ sạch dầu. Cặn bẩn có thể ảnh hưởng đến chuyển động của con trượt, trong khi nguồn điện không ổn định có thể khiến solenoid hoạt động bất thường.
Việc tháo kiểm tra phải thực hiện sau khi cô lập nguồn điện, xả áp và kiểm soát chuyển động của cơ cấu. Không tháo van khi hệ thống vẫn còn tích áp.
Tham khảo kết cấu dòng DG4V-3 thiết kế 100. Đối chiếu bản vẽ đúng cấu hình trước khi lắp đặt.
Ghi đúng mã để tránh sai cấu hình
Khi tra cứu hoặc yêu cầu phụ tùng, nên ghi đầy đủ Tokimec DG4V-3-2AL-P7-T-100 thay vì chỉ ghi “van DG4V-3”. Ảnh tem có sơ đồ thủy lực và thông tin coil sẽ giúp xác nhận đúng cấu hình nhanh hơn.
Với model này, ba điểm cần giữ nguyên là hướng lắp solenoid L, cấu hình điện P7 và điện áp T. Đối chiếu đầy đủ các yếu tố đó giúp hạn chế tình trạng van lắp được nhưng hoạt động khác yêu cầu của máy.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.