Van tiết lưu Vickers DGMFN-3-Y-A2W-B2W-41 kiểm soát tốc độ chuyển động thủy lực
Xi lanh chạy quá nhanh, hành trình khó căn chỉnh hoặc chuyển động không phù hợp với chu trình máy là những tình huống cần xem xét lưu lượng dầu. Trong các cụm van thủy lực lắp chồng, việc điều chỉnh có thể thực hiện ngay tại module tiết lưu trên đường làm việc.
Van Vickers DGMFN-3-Y-A2W-B2W-41 điều chỉnh dòng dầu ra tại cả đường A và B theo nguyên lý meter-out. Van cho phép thiết lập mức tiết lưu riêng cho từng đường, hỗ trợ căn chỉnh tốc độ cơ cấu theo yêu cầu vận hành.
Điều chỉnh tốc độ từ phía dầu thoát
Tốc độ xi lanh phụ thuộc lưu lượng đi vào hoặc thoát khỏi các khoang làm việc. Với cách điều chỉnh meter-out, van hạn chế dòng dầu rời khỏi cơ cấu chấp hành.
Khi xi lanh đổi chiều, đường cấp và đường thoát đổi vai trò theo trạng thái van phân phối. Cấu hình điều chỉnh trên cả A và B cho phép thiết lập tiết lưu cho hai chiều chuyển động tương ứng.
Hình minh họa van tiết lưu Vickers DGMFN-3. Cần đối chiếu tem để xác nhận đúng phiên bản.
Hai chiều hành trình có thể cần mức chỉnh khác nhau
Với xi lanh một cần, diện tích làm việc ở hai phía piston khác nhau. Vì vậy, cùng một tốc độ chuyển động không đồng nghĩa hai đường dầu có cùng lưu lượng.
Khả năng chỉnh riêng trên A và B giúp căn tốc độ tiến và lùi theo chu trình. Không nên mặc định số vòng chỉnh ở hai phía phải bằng nhau.
Meter-out cần được xem cùng tải thực tế
Tiết lưu dòng dầu thoát tạo áp suất ngược tại phía hồi của cơ cấu. Điều này có thể hỗ trợ kiểm soát chuyển động, nhưng cũng làm thay đổi điều kiện áp suất trong mạch.
Đối với tải kéo, tải thẳng đứng hoặc tải có nguy cơ tự chuyển động, cần đánh giá thêm van cân bằng và chức năng giữ tải. Van tiết lưu không thay thế van giữ tải chuyên dụng.
DGMFN-3 được bố trí trong cụm van như thế nào?
Vickers DGMFN-3-Y-A2W-B2W-41 thuộc dòng module SystemStak. Van được lắp giữa các phần tử có giao diện tương thích, tạo thành cụm chức năng trên đế hoặc manifold.
Kiểu lắp chồng giúp bổ sung chức năng điều chỉnh lưu lượng mà không nhất thiết phải bố trí thêm van rời cùng nhiều đoạn ống bên ngoài. Tuy nhiên, thứ tự module vẫn phải tuân theo sơ đồ thủy lực.
Mặt lắp ISO 4401-03
Van sử dụng giao diện ISO 4401-03, thường được nhận diện theo cỡ NG6/D03. Khi thay thế, cần đối chiếu cả vị trí đường dầu, kích thước và cấu hình cụm đang lắp.
Cùng chuẩn mặt lắp chưa đủ để khẳng định hai van thay thế hoàn toàn cho nhau. Chức năng tiết lưu, đường điều khiển và chiều tác động phải phù hợp.
Minh họa kết cấu van lắp chồng SystemStak; các module trong cụm có thể khác theo thiết kế máy.
Các thông số cần đọc đúng
| Hạng mục | Vickers DGMFN-3-Y-A2W-B2W-41 |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Van điều chỉnh lưu lượng thủy lực |
| Dòng van | SystemStak |
| Cấu hình lắp | Dạng lắp chồng trên đế/manifold |
| Đường điều chỉnh | A và B |
| Nguyên lý điều chỉnh | Meter-out – tiết lưu dòng dầu ra |
| Cơ cấu chỉnh | Vít chỉnh và đai ốc khóa |
| Chuẩn giao diện | ISO 4401-03 |
| Áp suất tối đa công bố | 315 bar |
| Lưu lượng tối đa công bố | 60 lít/phút |
| Vật liệu làm kín công bố | Viton |
| Dải nhiệt độ công bố | −20 đến 80 °C |
| Series thiết kế | 41 |
Các giá trị tối đa không có nghĩa van làm việc tối ưu tại mọi tổ hợp áp suất và lưu lượng. Điểm vận hành cần được xem cùng đặc tính tổn thất áp suất, loại dầu và điều kiện nhiệt độ.
Không dùng vít tiết lưu để cài áp suất hệ thống
Vít chỉnh thay đổi tiết diện dòng chảy, từ đó tác động đến lưu lượng và tốc độ cơ cấu. Van không đảm nhiệm chức năng cài áp suất bảo vệ thay cho van tràn.
Khi máy thiếu lực, siết thêm tiết lưu có thể làm tăng tổn thất mà không xử lý được nguyên nhân. Cần phân biệt rõ yêu cầu điều chỉnh tốc độ với yêu cầu điều chỉnh áp suất.
Căn chỉnh van theo chuyển động của máy
Trước khi thay đổi vị trí vít chỉnh, nên ghi lại trạng thái ban đầu. Việc này giúp so sánh kết quả và tránh mất toàn bộ thông số đã thiết lập.
Quá trình chỉnh cần thực hiện bởi người có chuyên môn, theo quy trình của máy. Không nới các đầu nối hoặc tháo module khi hệ thống còn áp suất.
Chỉnh từng đường và theo dõi từng hành trình
Nên thay đổi từng phía với mức nhỏ, sau đó quan sát chuyển động tương ứng. Cách làm này giúp xác định rõ tác động của từng vị trí chỉnh.
Với máy có yêu cầu thời gian chu kỳ, cần đo thời gian hành trình thay vì chỉ đánh giá bằng mắt. Khi đạt yêu cầu, cố định đai ốc khóa theo hướng dẫn kỹ thuật.
Kiểm tra lại sau khi dầu đạt nhiệt độ làm việc
Độ nhớt dầu thay đổi theo nhiệt độ và có thể ảnh hưởng đến lưu lượng qua khe tiết lưu. Trạng thái máy khi mới khởi động có thể khác sau thời gian vận hành.
Vì vậy, mức chỉnh cuối cùng cần được đánh giá trong điều kiện làm việc ổn định. Không nên chỉ căn van khi dầu còn lạnh rồi mặc định tốc độ sẽ giữ nguyên suốt ca.
Hình tham khảo cơ cấu vít chỉnh và đai ốc khóa trên van DGMFN-3.
Khi chỉnh van nhưng tốc độ vẫn bất thường
Vặn chỉnh nhưng cơ cấu thay đổi rất ít
Cần kiểm tra van có đang tác động đúng đường dầu hay không. Ngoài ra, lưu lượng có thể bị giới hạn ở phần tử khác như van phân phối, đường ống hoặc nguồn cấp.
Không nên tiếp tục siết vít để bù cho mọi hiện tượng thiếu tốc độ. Trước hết cần xác định vị trí gây hạn chế dòng dầu trong toàn mạch.
Chuyển động không đều hoặc xuất hiện giật
Nguyên nhân có thể liên quan đến khí trong dầu, ma sát cơ khí, tải thay đổi hoặc tình trạng van. Cần đánh giá cả cơ cấu chấp hành thay vì chỉ tập trung vào module tiết lưu.
Với hành trình có tải thay đổi đáng kể, tốc độ qua tiết lưu thông thường cũng có thể thay đổi theo chênh áp. Không mặc định van sẽ duy trì tốc độ chính xác bất kể tải.
Nhiệt độ dầu tăng sau khi giảm tốc độ
Tiết lưu tạo tổn thất áp suất và chuyển một phần năng lượng thành nhiệt. Nếu mức hạn chế lớn trong khi lưu lượng bơm vẫn cao, nhiệt sinh ra có thể tăng.
Cần kiểm tra lại yêu cầu tốc độ, chế độ cấp dầu và khả năng làm mát. Việc điều chỉnh hợp lý phải đáp ứng chuyển động đồng thời giữ điều kiện nhiệt trong giới hạn của hệ thống.
Thay thế đúng chức năng trong cụm SystemStak
Khi chọn van tiết lưu Vickers DGMFN-3, cần giữ đầy đủ mã cấu hình. Khác biệt giữa các ký tự có thể liên quan đến đường điều chỉnh hoặc nguyên lý tiết lưu.
Riêng yêu cầu DGMFN 3 Y A2W BW 41, cần xác nhận lại đoạn BW trước khi đặt hàng. Không tự chuyển sang B2W nếu chưa có tem hoặc xác nhận kỹ thuật.
Kiểm tra mặt ghép và chiều lắp
Mặt ghép cần sạch, không có dị vật làm ảnh hưởng đến độ kín. Phớt phải đúng loại và được bố trí đúng vị trí đường dầu.
Bu lông lắp chồng cần phù hợp với chiều cao toàn cụm. Việc siết phải theo hướng dẫn của nhà sản xuất để tránh biến dạng hoặc rò rỉ tại các mặt ghép.
Minh họa mặt ghép của van lắp chồng. Cần đối chiếu đúng cổng dầu và cấu hình trước khi lắp.
Vickers DGMFN-3-Y-A2W-B2W-41 phục vụ việc căn chỉnh tốc độ bằng cách điều tiết dầu thoát trên hai đường A và B. Khi chọn đúng chức năng và thiết lập theo tải thực tế, van giúp đưa chuyển động của cơ cấu về yêu cầu của chu trình máy, đồng thời thuận tiện cho việc hiệu chỉnh tại cụm thủy lực.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.