Bơm Vickers V2010-1F8S4S-1AD12

Bơm Vickers V2010-1F8S4S-1AD12 thuộc dòng bơm thủy lực cánh gạt kép, dung tích cố định. Hai cụm bơm sử dụng chung trục dẫn động, có cửa đẩy riêng để cấp dầu cho các nhánh trong hệ thống.

Bơm Vickers V2010-1F8S4S-1AD12 cấp dầu cho hai nhánh thủy lực

Bơm Vickers V2010-1F8S4S-1AD12 là bơm thủy lực cánh gạt kép thuộc dòng V2010. Sản phẩm kết hợp hai cụm bơm trên cùng trục dẫn động, tạo hai đường dầu ra để phục vụ các nhiệm vụ khác nhau trong hệ thống.

Đặc điểm này có ý nghĩa với những bộ nguồn cần phân chia lưu lượng cho nhiều cơ cấu. Để lựa chọn đúng, cần xem xét đồng thời nhu cầu của từng nhánh, công suất dẫn động và cấu hình lắp đặt thực tế.

Hình minh họa dòng bơm cánh gạt kép Vickers V2010, không xác nhận đúng toàn bộ cấu hình V2010-1F8S4S-1AD12.

Hai cụm bơm đảm nhiệm những nhu cầu dầu khác nhau

Trong một chu trình máy, các cơ cấu thường không cần cùng lưu lượng. Chuyển động đưa phôi có thể cần tốc độ nhanh, trong khi cơ cấu phụ chỉ sử dụng lượng dầu nhỏ hơn.

Dòng V2010 kết hợp cụm V20 và V10 trong một bộ bơm. Hai cụm cùng quay theo trục dẫn động nhưng có cửa đẩy riêng, cho phép bố trí đường cấp đến từng nhánh theo thiết kế mạch.

Chia lưu lượng nhưng vẫn dùng chung động cơ

Áp suất trên từng nhánh phụ thuộc tải và cách điều khiển hệ thống. Tuy nhiên, mô-men cần thiết để dẫn động cả hai cụm đều được truyền qua trục chung.

Vì vậy, động cơ phải đáp ứng tổng tải khi hai nhánh cùng hoạt động. Việc chỉ tính công suất theo một cụm bơm có thể dẫn đến quá tải trong những giai đoạn máy vận hành đồng thời nhiều cơ cấu.

Cần quản lý dòng dầu khi một nhánh chưa làm việc

Bơm vẫn tạo lưu lượng khi trục đang quay. Nếu một nhánh chưa sử dụng dầu, sơ đồ phải có phương án đưa dòng dầu về hoặc xả tải phù hợp.

Duy trì dầu qua van tràn ở áp suất cao trong thời gian dài sẽ sinh nhiệt và tiêu hao năng lượng. Vì thế, hiệu quả vận hành của bơm kép phụ thuộc nhiều vào cách tổ chức mạch.

Cơ chế tạo dòng dầu của bơm cánh gạt

Bên trong mỗi cụm, rôto mang các cánh gạt quay trong vành cam. Sự thay đổi thể tích khoang giữa các cánh tạo nên quá trình hút và đẩy dầu.

Khi khoang mở rộng, dầu được hút vào. Khi khoang thu hẹp, dầu được đẩy ra cửa áp suất để cung cấp cho hệ thống.

Vane Pump Hydraulic Pump Drive Shaft Pump Parts for Sale - Kit Cam Ring and Hydraulic Pump Kit

Minh họa bộ phận làm việc của bơm cánh gạt. Hình không dùng để xác định mã bộ ruột thay thế cho V2010-1F8S4S-1AD12.

Kết cấu cân bằng trong dòng V2010

Dòng V2010 sử dụng kết cấu cánh gạt cân bằng. Các vùng áp suất được bố trí để giảm tải hướng kính do áp lực dầu tác dụng lên cụm quay.

Đặc điểm này vẫn cần đi cùng điều kiện vận hành phù hợp. Dầu nhiễm bẩn, thiếu dầu đầu vào hoặc khớp nối lệch tâm đều có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ bơm.

Dung tích cố định không đồng nghĩa lưu lượng luôn như nhau

Bơm cánh gạt kép Vickers V2010 thuộc nhóm dung tích cố định. Lượng dầu dịch chuyển trong mỗi vòng quay được quyết định bởi cấu hình bộ phận làm việc.

Lưu lượng thực tế còn phụ thuộc tốc độ trục và rò rỉ nội bộ. Khi kiểm tra khả năng cấp dầu, cần ghi nhận cả áp suất, nhiệt độ dầu và tốc độ dẫn động để so sánh đúng điều kiện.

Thông tin nhận diện V2010-1F8S4S-1AD12

Hạng mục Nội dung
Tên sản phẩm Bơm thủy lực cánh gạt kép
Thương hiệu đối chiếu theo hệ mã Vickers
Model theo yêu cầu V2010-1F8S4S-1AD12
Dòng sản phẩm V2010
Cấu trúc dòng Kết hợp cụm V20 và V10
Đặc tính dung tích Cố định
Dẫn động Hai cụm dùng chung trục
Đường dầu ra Hai cửa đẩy riêng
Nội dung cần xác nhận thêm Đuôi 1AD12, chiều quay, đầu trục và hướng cổng

Phần đuôi 1AD12 cần được đối chiếu bằng tem và tài liệu cấu hình tương ứng. Chưa nên mặc định áp suất giới hạn, tốc độ cho phép, loại phớt hoặc kích thước lắp chỉ từ những phiên bản V2010 tương tự.

Kiểm tra bộ nguồn qua biểu hiện của từng nhánh

Với bơm kép, cần xác định bất thường xuất hiện tại một nhánh hay đồng thời cả hai nhánh. Sự phân biệt này giúp khoanh vùng nguyên nhân trước khi tháo bơm.

Một cơ cấu chạy yếu hoặc chậm

Cần đo lưu lượng và áp suất tại nhánh tương ứng. Nguyên nhân có thể đến từ cụm bơm, nhưng cũng có thể nằm ở van phân phối, van tiết lưu hoặc cơ cấu chấp hành.

Ví dụ, xi lanh bị lọt dầu bên trong có thể không đạt lực dù nguồn cấp vẫn hoạt động. Thay bơm khi chưa kiểm tra mạch sẽ không xử lý được nguyên nhân này.

Cả hai nhánh cùng giảm khả năng cấp dầu

Nên kiểm tra những bộ phận dùng chung như động cơ, khớp nối, mức dầu và đường hút. Một sự cố tại đây có thể ảnh hưởng đến toàn bộ bộ bơm.

Nếu dầu xuất hiện bọt hoặc tiếng rít tăng, cần kiểm tra khả năng lọt khí và hạn chế trên đường hút. Không nên tiếp tục chạy kéo dài khi bơm chưa được cấp dầu đầy đủ.

Minh họa bố trí bơm, động cơ và thùng dầu trong bộ nguồn thủy lực; không phải bộ nguồn xác nhận sử dụng model đang giới thiệu.

Dầu nóng nhanh trong quá trình vận hành

Nhiệt độ tăng có thể liên quan đến xả tải chưa phù hợp, tổn thất qua van hoặc rò rỉ nội bộ. Cần kiểm tra áp suất ở trạng thái máy chờ và đường hồi của từng nhánh.

Bộ làm mát và lượng dầu trong thùng cũng cần được xem xét. Không nên kết luận mọi trường hợp nóng dầu đều do bơm hỏng.

Những vị trí phải khớp khi thay bơm

Đầu trục và khớp nối

Đường kính trục, chiều dài phần nhô và kiểu truyền mô-men phải phù hợp với bộ truyền động hiện hữu. Khớp nối cần được kiểm tra cả kích thước lẫn tình trạng sử dụng.

Khi lắp, hai trục phải được căn chỉnh đúng. Không dùng lực ép để bù sai lệch vì có thể làm tăng rung và tải cơ khí lên cụm bơm.

Mặt bích và không gian lắp đặt

Cần đối chiếu kích thước mặt bích, vị trí lỗ bắt và khoảng trống quanh bơm. Một phiên bản có thân tương tự nhưng khác hướng cổng vẫn có thể gây khó khăn khi đấu ống.

Không gian bảo trì cũng cần được tính đến. Bơm phải có đủ khoảng trống để kiểm tra đầu nối, tháo khớp nối và thực hiện công việc sửa chữa.

Cửa hút và hai cửa đẩy

Trước khi tháo bơm cũ, nên đánh dấu từng đường dầu và chụp lại vị trí kết nối. Cách này giúp tránh đấu nhầm nhánh khi lắp bơm thay thế.

Kiểu ren hoặc mặt bích, kích thước cổng và hướng cửa dầu phải được xác nhận riêng. Nếu cần sửa đường ống, phải kiểm tra lại điều kiện hút và tổn thất áp suất.

Hình tham khảo phần trục, mặt bích và cổng dầu dòng V2010. Cấu hình đặt hàng cần đối chiếu với bơm thực tế.

Xác nhận cấu hình trước khi đưa máy hoạt động trở lại

Ảnh tem rõ nét là cơ sở để kiểm tra đầy đủ mã V2010-1F8S4S-1AD12. Cần kết hợp ảnh đầu trục, mặt bích và các mặt có cổng dầu để xác nhận khả năng lắp thay.

Nếu bơm từng thay bộ ruột hoặc sửa chữa, nên kiểm tra lịch sử thay đổi. Thông tin trên vỏ có thể không còn phản ánh đầy đủ cấu hình bên trong.

Sau khi lắp, cần thực hiện nạp dầu và khởi động theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Chiều quay phải được xác nhận theo đúng hướng nhìn quy định, đồng thời tránh để bơm chạy khô.

Bơm Vickers V2010-1F8S4S-1AD12 cần được lựa chọn dựa trên cả hai nhánh cấp dầu và nguồn dẫn động chung. Khi model, kết nối và điều kiện làm việc được đối chiếu đầy đủ, việc thay thế sẽ thuận lợi hơn và hạn chế phát sinh trong quá trình chạy lại máy.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.