Bơm Tokimec P21VFR-20-CC-21-J – Bơm piston thủy lực biến thiên
Bơm Tokimec P21VFR-20-CC-21-J là bơm piston hướng trục sử dụng cơ cấu đĩa nghiêng để thay đổi dung tích làm việc. Sản phẩm thuộc dòng P21V, có dung tích tối đa 21 cm³/vòng và áp suất làm việc tối đa của dòng 21 MPa, tương đương 210 bar.
Cấu hình CC kết hợp điều khiển bù áp với khả năng chỉnh dung tích tối đa. Khi áp suất tiến gần ngưỡng cài đặt, bơm giảm lượng dầu cấp ra, phù hợp với các mạch có nhu cầu lưu lượng thay đổi giữa giai đoạn di chuyển và giữ áp.
Hình tham khảo dòng bơm P21V; cấu hình thực tế cần đối chiếu theo tem và bản vẽ đúng model.
Thông số kỹ thuật bơm Tokimec P21VFR-20-CC-21-J
| Thông số | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | Tokimec / Tokyo Keiki |
| Model | P21VFR-20-CC-21-J |
| Dòng sản phẩm | P21V |
| Loại bơm | Piston hướng trục, kiểu đĩa nghiêng |
| Dung tích | Biến thiên |
| Dung tích tối đa | 21 cm³/vòng |
| Áp suất làm việc tối đa của dòng | 21 MPa – 210 bar |
| Dải tốc độ theo catalogue | 600–1.800 vòng/phút |
| Kiểu lắp | Chân đế |
| Chiều quay | Thuận chiều kim đồng hồ khi nhìn từ đầu trục |
| Điều khiển | Bù áp, có chỉnh dung tích tối đa |
| Lưu chất theo mã không có F11 | Dầu thủy lực gốc khoáng |
Áp suất tối đa không đồng nghĩa với áp suất đã cài sẵn khi giao hàng. Điểm làm việc thực tế phải được xác định theo yêu cầu của máy, công suất động cơ và giới hạn của các phần tử trong mạch.
Bơm thay đổi lưu lượng theo áp suất như thế nào?
Cơ cấu đĩa nghiêng điều chỉnh dung tích
Trong bơm piston hướng trục, góc nghiêng của đĩa nghiêng quyết định hành trình piston. Khi góc nghiêng thay đổi, lượng dầu được dịch chuyển trong mỗi vòng quay cũng thay đổi.
Đây là cơ sở để bơm điều chỉnh lưu lượng mà không cần thay đổi tốc độ động cơ. Tuy nhiên, lưu lượng thực tế vẫn chịu ảnh hưởng của áp suất, độ nhớt dầu và tổn thất bên trong.
Bộ bù áp giảm lượng dầu dư
Khi áp suất đầu ra tiến gần giá trị cài đặt, cơ cấu bù áp tác động làm giảm dung tích bơm. Lưu lượng giảm xuống mức cần thiết để duy trì áp suất.
Đặc tính này có ích trong giai đoạn cơ cấu chấp hành dừng hoặc giữ tải. Khả năng giảm tổn thất và phát nhiệt phụ thuộc thiết kế mạch cùng chu kỳ làm việc, không phải mọi hệ thống đều có cùng hiệu quả.
Tham khảo cụm bơm và cơ cấu điều khiển. Không dùng hình ảnh để xác định vị trí vít chỉnh hoặc chức năng cổng dầu.
Điểm cần hiểu trong mã P21VFR-20-CC-21-J
Ký hiệu F thể hiện kiểu lắp chân đế. Khi thay bơm cũ, cần kiểm tra khoảng cách lỗ bắt, chiều cao tâm trục và khoảng trống cho việc đấu nối đường ống.
Ký hiệu R chỉ chiều quay thuận chiều kim đồng hồ khi nhìn từ đầu trục bơm. Hướng nhìn phải được thống nhất trước khi đối chiếu với động cơ dẫn động.
Cụm CC thể hiện điều khiển bù áp kết hợp chức năng điều chỉnh dung tích tối đa. Không nên thay bằng cấu hình CM, CMC hoặc load sensing chỉ vì cùng sử dụng thân bơm P21V.
Chỉnh áp suất khác với chỉnh dung tích
Chỉnh áp suất xác định ngưỡng tác động của bộ bù áp. Chỉnh dung tích tối đa giới hạn khả năng cấp dầu tại một tốc độ quay nhất định.
Hai chức năng ảnh hưởng khác nhau đến tốc độ cơ cấu chấp hành và tải động cơ. Việc hiệu chỉnh phải dựa vào thông số mục tiêu và kết quả đo, tránh thay đổi theo cảm tính.
Dung tích 21 cm³/vòng cho lưu lượng bao nhiêu?
Dung tích bơm không phải lưu lượng tính bằng lít/phút. Muốn xác định lưu lượng lý thuyết, cần biết thêm tốc độ quay và giả thiết bơm đang ở dung tích tối đa.
Lưu lượng lý thuyết = Dung tích × Tốc độ quay ÷ 1.000
| Tốc độ quay | Lưu lượng lý thuyết ở 21 cm³/vòng |
|---|---|
| 1.500 vòng/phút | 31,5 lít/phút |
| 1.800 vòng/phút | 37,8 lít/phút |
Những giá trị trên chưa trừ tổn thất thể tích. Khi bơm giảm dung tích do tác động bù áp hoặc được chỉnh giới hạn lưu lượng, lượng dầu thực tế sẽ thấp hơn.
Tham khảo trục dẫn động và kiểu lắp. Kích thước phải được kiểm tra bằng bản vẽ kỹ thuật.
Lựa chọn bơm theo chu kỳ làm việc
Bơm piston Tokimec P21VFR-20-CC-21-J cần được đánh giá theo nhu cầu của từng giai đoạn vận hành. Một mạch có thể cần lưu lượng lớn để di chuyển nhanh, sau đó chuyển sang áp suất cao với lưu lượng thấp hơn.
Công suất động cơ phải được tính từ áp suất, lưu lượng và hiệu suất. Chọn đúng dung tích nhưng thiếu công suất dẫn động vẫn có thể khiến động cơ quá tải khi áp suất tăng.
Ngoài ra, cần xác định mạch đang sử dụng bù áp, điều khiển lưu lượng hay load sensing. Bơm lắp vừa về cơ khí chưa chắc đã có đặc tính điều khiển phù hợp với máy.
Kiểm tra trước khi thay bơm cũ
Liên kết cơ khí và chiều quay
Cần đối chiếu đầy đủ mã bơm, kích thước trục, then, khớp nối và vị trí chân đế. Cụm động cơ – bơm phải được căn chỉnh đồng tâm theo yêu cầu kỹ thuật.
Sai lệch lắp đặt có thể gây rung và tạo tải bất lợi lên các chi tiết truyền động. Không sử dụng độ đàn hồi của khớp nối để bù cho sai lệch vượt giới hạn.
Đường hút, đường đẩy và dầu rò
Các cổng phải được nhận diện theo bản vẽ đúng cấu hình. Không suy đoán chức năng hoặc tiêu chuẩn kết nối chỉ dựa trên hình dáng bên ngoài.
Đường hút cần hạn chế cản trở và tránh lọt khí. Đường dầu rò phải được bố trí theo tài liệu nhà sản xuất, không tùy tiện đấu vào đường có áp suất cao.
Dầu thủy lực và hệ thống lọc
Loại dầu, độ nhớt và độ sạch ảnh hưởng trực tiếp đến bôi trơn và hoạt động của bộ điều khiển. Không mặc định bơm dùng được lưu chất khác khi chưa xác nhận cấu hình.
Nếu bơm cũ hỏng do nhiễm bẩn, cần xử lý nguyên nhân trước khi lắp bơm mới. Thay bơm mà không kiểm tra dầu và bộ lọc có thể khiến hư hỏng tái diễn.
Ảnh tham khảo thân bơm và các vị trí kết nối của dòng P21V.
Theo dõi lần khởi động đầu tiên
Trước khi vận hành, cần chuẩn bị và điền dầu theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không để bơm chạy khô trong quá trình khởi động ban đầu.
Khi chạy thử, theo dõi áp suất, tiếng ồn, nhiệt độ và tình trạng rò rỉ. Dầu sủi bọt, tiếng rít bất thường hoặc áp suất dao động là những dấu hiệu cần kiểm tra trước khi tăng tải.
Với Tokimec P21VFR-20-CC-21-J, lựa chọn đúng cấu hình phải đi cùng lắp đặt và hiệu chỉnh phù hợp. Lưu lại thông số cài đặt cùng kết quả chạy thử giúp việc bảo trì sau này nhanh chóng và chính xác hơn.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.