Bơm Chân Không BUSCH R5 KC 0016 E 3Z0 MMXZ – Rotary Vane Vacuum Pump 0.55kW
Trong một dây chuyền sản xuất, bơm chân không không nhất thiết phải có công suất lớn mới đóng vai trò quan trọng. Một thiết bị công suất 0,55 kW vẫn có thể quyết định khả năng hút giữ sản phẩm, tốc độ tạo chân không và tính ổn định của một cơ cấu máy.
Khi bơm bị suy giảm hiệu suất hoặc đến thời điểm thay thế, bộ phận kỹ thuật thường tìm thiết bị theo đúng mã trên nhãn thay vì chỉ dựa vào công suất động cơ.
BUSCH R5 KC 0016 E 3Z0 MMXZ là bơm chân không cánh gạt vòng dầu thuộc dòng R5 của BUSCH. Thiết bị sử dụng động cơ điện ba pha, công suất 0,55 kW và có lưu lượng hút danh nghĩa 16 m³/h tại tần số 50Hz.
Sản phẩm mang mã tham chiếu 1113.149.297, sử dụng dầu chân không BUSCH VM 068 theo cấu hình được công bố cho đúng mã hàng.
Điểm cần lưu ý khi mua bơm thay thế là toàn bộ ký hiệu R5 KC 0016 E 3Z0 MMXZ phải được giữ nguyên. Những phiên bản cùng dòng R5 KC 0016 E có thể khác nhau về cấu hình điện, cổng kết nối hoặc phụ kiện.
Hình minh họa bơm chân không cánh gạt vòng dầu BUSCH R5 KC 0016 E.
Nhận Diện Đúng Bơm BUSCH R5 KC 0016 E 3Z0 MMXZ
Để lựa chọn chính xác thiết bị, người mua cần phân biệt giữa tên dòng bơm, model và mã sản phẩm.
| Nhận diện | Thông tin |
|---|---|
| Hãng sản xuất | BUSCH |
| Model đầy đủ | R5 KC 0016 E 3Z0 MMXZ |
| Part Number | 1113.149.297 |
| Dòng sản phẩm | BUSCH R5 |
| Loại thiết bị | Bơm hút chân không |
| Tên tiếng Anh | Oil-Lubricated Rotary Vane Vacuum Pump |
| Công nghệ | Bơm chân không cánh gạt có dầu |
| Công suất động cơ | 0,55 kW |
| Điện áp tại 50Hz | 3 pha, 220/380V |
| Điện áp tại 60Hz | 3 pha, 240/420V |
| Lưu lượng hút danh nghĩa 50Hz | 16 m³/h |
| Lưu lượng hút danh nghĩa 60Hz | 19 m³/h |
| Số vòng quay 50Hz | 3.000 vòng/phút |
| Số vòng quay 60Hz | 3.600 vòng/phút |
| Cổng hút | G3/4 inch |
| Cổng xả | G1/2 inch |
| Cấp bảo vệ động cơ | IP54 |
| Cấp cách điện | Class F |
| Dầu theo cấu hình tham chiếu | BUSCH VM 068 |
| Lượng dầu theo manual dòng bơm | Khoảng 0,3 lít |
| Khối lượng tham khảo | Khoảng 18 kg, tùy đơn hàng |
Thông số động cơ và kết nối được đối chiếu với mã P/N 1113.149.297; lưu lượng, lượng dầu và khối lượng lấy theo manual BUSCH R5 KC 0016 E. Phần khối lượng và cấu hình có thể thay đổi theo đơn hàng thực tế.
Con Số 16 m³/h Cho Biết Điều Gì Về Khả Năng Hút?
Trong lĩnh vực bơm chân không, lưu lượng hút và mức chân không là hai thông số khác nhau.
16 m³/h là tốc độ bơm danh nghĩa tại 50Hz. Thông số này thể hiện khả năng vận chuyển khí theo điều kiện công bố của nhà sản xuất, không có nghĩa bơm luôn hút được cùng một lưu lượng ở mọi mức áp suất.
Khi hệ thống tiến gần đến áp suất chân không cuối cùng, lưu lượng hút hữu dụng và tốc độ giảm áp sẽ phụ thuộc vào đặc tính thực tế của bơm.
Do đó, nếu một dây chuyền yêu cầu tạo chân không trong thời gian ngắn, kỹ thuật viên cần đánh giá thêm thể tích buồng hút, lượng khí rò rỉ, trở lực đường ống và đường đặc tính của thiết bị.
Vì sao không thể dùng công suất 0,55 kW để thay thế tùy ý?
Hai bơm có công suất động cơ giống nhau vẫn có thể khác nhau về lưu lượng, áp suất cuối cùng và điều kiện làm việc.
Công suất chỉ cho biết mức công suất danh định của động cơ, không phản ánh đầy đủ khả năng tạo chân không.
Đối với BUSCH R5 KC 0016 E 3Z0 MMXZ, việc thay thế cần căn cứ vào model, lưu lượng hút, điện áp và khả năng tương thích với hệ thống hiện có.
Bên Trong BUSCH R5 KC 0016 E Có Gì?
Hình minh họa rotor và các cánh gạt bên trong bơm chân không cánh gạt vòng dầu.
Bơm BUSCH R5 KC 0016 E sử dụng nguyên lý cánh gạt quay trong buồng bơm có hình dạng lệch tâm.
Khi động cơ hoạt động, rotor quay và các cánh gạt dịch chuyển theo rãnh trên rotor. Các khoang khí được tạo thành giữa cánh gạt, rotor và thành buồng bơm liên tục thay đổi thể tích.
Ở vùng hút, thể tích khoang tăng lên khiến khí từ hệ thống đi vào bơm. Khi rotor tiếp tục quay, khí được vận chuyển đến vùng nén, thể tích khoang giảm và khí được đẩy về phía cửa xả.
Khác với bơm chân không khô, bơm chân không BUSCH R5 KC 0016 E sử dụng dầu để hỗ trợ làm kín khe hở, bôi trơn các bề mặt chuyển động và tản nhiệt.
Dầu là một phần quan trọng trong quá trình vận hành. Khi dầu bị nhiễm bẩn, giảm chất lượng hoặc thiếu dầu, hiệu suất bơm có thể suy giảm và các chi tiết bên trong dễ bị mài mòn hơn.
Cấu Hình 3Z0 MMXZ – Vì Sao Không Nên Bỏ Khi Đặt Hàng?
Trong mã R5 KC 0016 E 3Z0 MMXZ, phần R5 KC 0016 E giúp nhận diện dòng bơm, còn 3Z0 MMXZ là phần cấu hình cần giữ nguyên theo thông tin đặt hàng.
Với đúng P/N 1113.149.297, cấu hình thương mại được ghi nhận gồm động cơ ba pha, cổng hút G3/4 inch hướng đứng, cổng xả G1/2 inch, bộ gas ballast đặc biệt và chân cao su, không có tấm đế.
Các chi tiết này có ý nghĩa thực tế khi lắp bơm vào máy.
Nếu bơm mới khác hướng cổng hút, đường ống cũ có thể không kết nối trực tiếp được. Nếu cấu hình chân đế khác nhau, kỹ thuật viên có thể phải thay đổi kết cấu gá lắp.
Vì vậy, không nên tự diễn giải từng ký tự của hậu tố khi chưa có bảng mã đặt hàng chính hãng. Cách an toàn hơn là đối chiếu toàn bộ model và part number.
Gas Ballast Có Vai Trò Gì Trong Bơm Chân Không?
Đây là một chi tiết đáng chú ý của cấu hình BUSCH R5 KC 0016 E 3Z0 MMXZ.
Gas ballast là cơ cấu đưa một lượng khí được kiểm soát vào quá trình nén để hỗ trợ xử lý hơi có khả năng ngưng tụ, trong giới hạn vận hành của thiết bị.
Trong những ứng dụng hút khí có hơi ẩm, hơi có thể ngưng tụ khi được nén bên trong bơm. Nếu tình trạng này kéo dài, dầu có thể bị nhiễm nước hoặc suy giảm tính năng.
Sử dụng gas ballast đúng theo hướng dẫn có thể giúp hạn chế hiện tượng ngưng tụ trong những điều kiện phù hợp.
Tuy nhiên, gas ballast không biến bơm thành thiết bị chuyên dụng để hút chất lỏng. Thiết bị vẫn cần được bảo vệ khỏi chất lỏng, hạt rắn và môi chất không phù hợp.
Vận Hành BUSCH R5 KC 0016 E – Những Điều Cần Kiểm Tra
Hình minh họa vị trí kiểm tra dầu và bảo dưỡng bơm chân không BUSCH R5.
Một bơm chân không có thể vẫn chạy bình thường về mặt cơ khí nhưng không đạt mức chân không yêu cầu do nhiều nguyên nhân khác nhau.
Chẳng hạn, đường ống hút bị hở làm không khí liên tục đi vào hệ thống. Khi đó, dù bơm còn khả năng hút, áp suất trong buồng cũng khó giảm đến mức mong muốn.
Ngược lại, nếu đường ống kín nhưng dầu đã xuống cấp, hiệu suất làm kín bên trong bơm có thể bị ảnh hưởng.
Khi kiểm tra BUSCH R5 KC 0016 E, kỹ thuật viên cần chú ý tình trạng dầu, mức dầu qua kính quan sát, lọc khí đầu vào, nhiệt độ vận hành và độ kín hệ thống.
Theo manual dòng KC 0016 E, nhiệt độ môi trường sử dụng tiêu chuẩn nằm trong khoảng 5–40°C. Những điều kiện nằm ngoài phạm vi này cần được nhà sản xuất xem xét riêng.
Một điểm quan trọng khác là không nên tự kết luận bơm hỏng khi chỉ thấy thời gian hút lâu hơn bình thường. Cần kiểm tra cả hệ thống đường ống, van, buồng chân không và thiết bị đo áp suất.
Dầu BUSCH VM 068 Có Thể Thay Bằng Dầu Khác Không?
Đối với mã P/N 1113.149.297, cấu hình nhà cung cấp ghi sử dụng dầu BUSCH VM 068.
Bên cạnh đó, BUSCH còn công bố dầu VSA 068 tương thích với dòng R5 KC 0016 E. Tuy nhiên, thông tin tương thích theo dòng không đồng nghĩa với việc có thể tự thay dầu VM 068 bằng VSA 068 trong mọi điều kiện vận hành.
Khi đổi loại dầu, cần kiểm tra tính tương thích với dầu đang sử dụng, điều kiện ứng dụng và khuyến nghị của BUSCH.
Không nên trộn hai loại dầu chỉ dựa trên cùng cấp độ nhớt hoặc cùng tên thương mại có số 068.
Đối với thiết bị hút khí có hơi ngưng tụ, khí đặc biệt hoặc yêu cầu môi trường sản xuất riêng, lựa chọn dầu cần được xem xét kỹ hơn.
BUSCH R5 KC 0016 E Trong Các Hệ Thống Sản Xuất
Hình minh họa hệ thống đóng gói chân không sử dụng bơm hút khí.
Máy đóng gói chân không: Bơm tạo môi trường áp suất thấp bên trong buồng đóng gói, hỗ trợ quá trình loại bỏ không khí trước khi hàn kín bao bì. Tốc độ tạo chân không phụ thuộc vào thể tích buồng và khả năng hút thực tế của toàn bộ hệ thống.
Cơ cấu hút giữ sản phẩm: Trong các máy tự động hóa, nguồn chân không có thể được sử dụng kết hợp với giác hút để giữ chi tiết trong quá trình di chuyển. Khả năng đáp ứng phụ thuộc vào độ kín của bề mặt tiếp xúc và hệ thống phân phối chân không.
Thiết bị hút chân không trong phòng thí nghiệm: Một số hệ thống cần duy trì áp suất thấp có thể sử dụng bơm cánh gạt vòng dầu khi môi chất và yêu cầu kỹ thuật phù hợp.
Máy sản xuất có buồng hút kín: Bơm có thể đóng vai trò nguồn chân không cho các quy trình hút khí hoặc giảm áp. Trước khi lựa chọn, cần xác định áp suất yêu cầu, lưu lượng, thời gian hút và tính chất môi chất.
Những ứng dụng này là các trường hợp tham khảo cho công nghệ bơm cánh gạt vòng dầu. Việc lựa chọn đúng model vẫn phải dựa vào yêu cầu thực tế của máy.
Khi Thay BUSCH R5 KC 0016 E, Có Thể Chọn Model 0016 Khác Không?
Không nên chỉ dựa trên ký hiệu 0016 để lựa chọn thiết bị thay thế.
Cùng một dòng bơm có thể tồn tại nhiều biến thể về động cơ, phụ kiện, kiểu lắp đặt và khả năng đáp ứng môi trường vận hành.
Đối với nhu cầu thay trực tiếp, cần đối chiếu các yếu tố quan trọng sau:
| Hạng mục | Yêu cầu |
|---|---|
| Model đầy đủ | R5 KC 0016 E 3Z0 MMXZ |
| Part Number | 1113.149.297 |
| Điện áp nguồn 50Hz | 3 pha, 220/380V |
| Công suất | 0,55 kW |
| Lưu lượng danh nghĩa 50Hz | 16 m³/h |
| Cổng hút | G3/4 inch, hướng đứng |
| Cổng xả | G1/2 inch |
| Gas ballast | Cấu hình đặc biệt theo mã |
| Dầu sử dụng | Xác nhận theo cấu hình bơm |
| Áp suất cuối cùng | Đối chiếu nhãn máy |
| Lắp đặt | Kiểm tra kích thước và chân đế |
Áp suất cuối cùng là thông số bắt buộc cần xác minh trên tem bơm. Manual BUSCH không đưa một giá trị chung áp dụng cho mọi biến thể KC 0016 E.
Nếu bơm đang sử dụng đã cũ hoặc model được thay đổi trong danh mục sản xuất, nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận phiên bản thay thế và bản vẽ lắp đặt.
BUSCH R5 KC 0016 E 3Z0 MMXZ – Chọn Đúng Bơm Cho Hệ Thống Chân Không
Bơm chân không BUSCH R5 KC 0016 E 3Z0 MMXZ là thiết bị cánh gạt vòng dầu có công suất động cơ 0,55 kW, lưu lượng hút danh nghĩa 16 m³/h ở 50Hz và 19 m³/h ở 60Hz.
Sản phẩm sử dụng động cơ ba pha, thiết kế cổng hút G3/4 inch và cổng xả G1/2 inch, thuộc dòng bơm BUSCH R5 phục vụ các hệ thống yêu cầu nguồn chân không.
Khi mua thay thế, nên sử dụng đồng thời model R5 KC 0016 E 3Z0 MMXZ và P/N 1113.149.297 để kiểm tra chính xác cấu hình. Việc đối chiếu điện áp, kích thước kết nối, dầu bôi trơn và áp suất chân không cuối cùng giúp hạn chế rủi ro không tương thích sau khi lắp đặt.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.