Van Khóa Khí Nén AVENTICS R412007261

Van khóa khí nén AVENTICS R412007261 – AS3-BAV-G012-MAN thuộc dòng AS3-BAV, sử dụng cơ cấu van bi 3/2 điều khiển bằng núm xoay. Thiết bị có kết nối ren G1/2, áp suất làm việc 0–16 bar, lưu lượng danh nghĩa 11.000 L/phút theo hướng cấp khí và tích hợp chức năng xả áp phía sau van. Sản phẩm thích hợp để cô lập nguồn khí nén và hỗ trợ công tác bảo trì thiết bị trong nhà máy.

Van Khóa Khí Nén AVENTICS R412007261 – AS3-BAV-G012-MAN, Van 3/2 Điều Khiển Bằng Tay

Van khóa khí nén AVENTICS R412007261 thuộc dòng AS3-BAV, được thiết kế để đóng ngắt nguồn khí nén và xả áp suất còn lại ở phía sau van. Sản phẩm sử dụng cơ cấu van bi điều khiển cơ khí, kết nối ren G1/2 và làm việc với áp suất tối đa 16 bar, phù hợp với các hệ thống phân phối khí nén và cụm xử lý khí trong nhà máy.

Khác với van điện từ sử dụng tín hiệu điều khiển, AVENTICS R412007261 vận hành bằng núm xoay thủ công, cho phép người vận hành chủ động cô lập nguồn cấp khí khi thực hiện kiểm tra, bảo trì hoặc thay thế thiết bị.

Một đặc điểm quan trọng của model này là khả năng khóa vị trí bằng ổ khóa, giúp hạn chế thao tác cấp khí ngoài ý muốn khi một phần hệ thống đang được bảo dưỡng.

1. AVENTICS R412007261 là loại van gì?

AVENTICS R412007261 – AS3-BAV-G012-MAN là van khóa khí nén 3 cửa, 2 vị trí, thuộc nhóm thiết bị xử lý khí nén AS3 của AVENTICS.

Chức năng của van là kết nối hoặc ngắt đường cấp khí, đồng thời tạo đường xả khí ở phía thiết bị sử dụng khi chuyển sang trạng thái đóng.

Về kết cấu, thiết bị sử dụng cơ cấu van bi với nguyên lý làm kín kim loại/kim loại và các chi tiết làm kín phù hợp với khí nén. Van không yêu cầu nguồn điện để chuyển trạng thái hoạt động.

Bảng thông số kỹ thuật AVENTICS R412007261

Thông số Chi tiết
Hãng sản xuất AVENTICS – Emerson
Part Number R412007261
Model / Type Code AS3-BAV-G012-MAN
Series AS3-BAV
Loại sản phẩm Pneumatic Shut-off Valve
Chức năng Van 3/2, đóng ngắt và xả khí
Cơ cấu điều khiển Núm xoay cơ khí
Áp suất làm việc 0–16 bar
Kết nối khí nén đầu vào G1/2
Kết nối khí nén đầu ra G1/2
Cổng xả khí G1/2
Lưu lượng danh nghĩa 1 → 2 11.000 L/phút
Lưu lượng danh nghĩa 2 → 3 130 L/phút
Nhiệt độ môi trường -10 đến +50°C
Nhiệt độ môi chất -10 đến +50°C
Môi chất Khí nén, khí trung tính
Kích thước hạt tối đa 25 µm
Vật liệu thân Polyamide
Vật liệu làm kín PTFE
Khối lượng 0,446 kg
Cơ cấu khóa Có vị trí lắp ổ khóa

Thông số lưu lượng 11.000 L/phút là giá trị danh nghĩa theo điều kiện thử của nhà sản xuất, không phải lưu lượng cố định trong mọi điều kiện vận hành.

2. Phân tích cơ chế 3/2 của van khóa khí nén AVENTICS

Ký hiệu 3/2 thể hiện van có ba cửa kết nối khí và hai trạng thái làm việc. Cấu trúc này cho phép thực hiện đồng thời hai nhiệm vụ: cấp khí cho hệ thống và xả khí phía sau van.

Trạng thái cấp khí – Đường 1 thông với đường 2

Khi núm điều khiển được chuyển sang vị trí mở, khí nén từ đường cấp đi vào cửa số 1 và truyền đến cửa số 2.

Cửa xả số 3 được cách ly, giúp nguồn khí tiếp tục cung cấp cho các thiết bị phía sau.

Ở trạng thái này, khí nén có thể đi đến bộ điều áp, van phân phối, xi lanh hoặc những cụm thiết bị khác tùy theo cách thiết kế hệ thống.

Lưu lượng đi qua van phụ thuộc vào áp suất cấp, chênh lệch áp suất, khả năng dẫn khí của đường ống và đặc tính các thiết bị sử dụng.

Trạng thái khóa khí – Đường 2 thông với đường 3

Khi người vận hành xoay núm sang vị trí đóng, van ngắt đường cấp khí từ cửa số 1.

Đồng thời, đường khí phía sau được nối với cửa xả số 3 để giải phóng áp suất còn tồn tại.

Đây là chức năng quan trọng của van khóa khí nén AVENTICS R412007261, đặc biệt đối với những hệ thống cần cô lập nguồn năng lượng khí nén trước khi bảo trì.

Tuy nhiên, việc mở đường xả không có nghĩa tất cả vị trí trong máy đã hết áp suất. Những khoang khí bị cô lập bởi van một chiều, van phân phối hoặc cơ cấu khác vẫn có thể chứa năng lượng dư.

3. Cấu tạo cơ khí của AVENTICS AS3-BAV-G012-MAN

Thân van Polyamide

Thân van được chế tạo bằng vật liệu Polyamide, giúp giảm trọng lượng thiết bị và đáp ứng yêu cầu kết cấu của dòng xử lý khí AS3.

Cấu trúc thân được thiết kế để tích hợp với các bộ phận chức năng khác trong cùng hệ thống thiết bị xử lý khí nén AVENTICS.

Cơ cấu van bi

Bên trong van sử dụng cơ cấu bi xoay để thay đổi đường dẫn khí.

Khi núm điều khiển quay, vị trí của bi van thay đổi tương ứng để tạo hoặc ngắt đường thông giữa các cổng.

Nguyên lý này cho phép người vận hành chuyển trạng thái một cách trực tiếp và không phụ thuộc vào cuộn coil điện từ.

Bộ phận làm kín PTFE

Vật liệu PTFE được sử dụng trong hệ thống làm kín của van, hỗ trợ khả năng làm việc với khí nén và khí trung tính trong phạm vi điều kiện cho phép.

Các bề mặt làm kín có nhiệm vụ hạn chế rò rỉ giữa những đường dẫn khí và duy trì trạng thái đóng ngắt của thiết bị.

Cơ cấu núm xoay và khóa an toàn

AVENTICS R412007261 trang bị núm xoay cơ khí và bộ phận cho phép khóa vị trí bằng ổ khóa.

Khi cần bảo trì, người vận hành có thể đưa van về trạng thái ngắt khí, khóa cơ cấu điều khiển và thực hiện quy trình cô lập năng lượng theo yêu cầu an toàn của nhà máy.

Khả năng khóa này giúp hạn chế nguy cơ người khác vô tình thao tác cấp khí trở lại.

4. Hai thông số lưu lượng cần phân biệt khi sử dụng van R412007261

Trong bảng thông số của AVENTICS R412007261 có hai giá trị lưu lượng khác nhau:

Lưu lượng danh nghĩa 1 → 2: 11.000 L/phút

Đây là khả năng lưu thông khí theo hướng từ cửa cấp đến cửa ra trong điều kiện thử quy định. Giá trị được sử dụng để đánh giá khả năng cấp khí qua van.

Lưu lượng danh nghĩa 2 → 3: 130 L/phút

Đây là lưu lượng danh nghĩa trên đường xả khí từ cửa ra về cổng xả. Giá trị này nhỏ hơn nhiều so với lưu lượng cấp khí.

Sự khác biệt có ý nghĩa quan trọng khi đánh giá thời gian xả áp của một hệ thống có dung tích khí lớn.

Trong những ứng dụng cần xả khí rất nhanh, kỹ sư cần tính toán dung tích đường ống, bình chứa, áp suất ban đầu và đặc tính đường xả thay vì chỉ dựa vào khả năng khóa khí của van.

5. Vị trí lắp đặt AVENTICS R412007261 trong hệ thống khí nén

Lắp tại đầu cấp khí của máy

Van có thể được bố trí trên đường khí chính đi vào cụm thiết bị.

Khi cần kiểm tra hoặc bảo trì, người vận hành khóa nguồn cấp và xả áp suất phía sau van trước khi tiếp cận hệ thống.

Việc bố trí van ở vị trí dễ thao tác còn hỗ trợ nhận biết nhanh trạng thái cấp khí của máy.

Kết hợp với bộ lọc và bộ điều áp

Trong một số cấu hình xử lý khí, AVENTICS R412007261 có thể được tích hợp cùng bộ lọc khí, bộ điều chỉnh áp suất và các module thuộc dòng AS3 tương thích.

Sự kết hợp này tạo thành một cụm xử lý khí có chức năng cấp khí, điều chỉnh áp suất và cô lập nguồn cấp.

Trình tự lắp đặt cần được xác định theo sơ đồ khí nén và yêu cầu của nhà sản xuất.

Lắp tại các nhánh khí cần bảo trì độc lập

Đối với hệ thống phân phối khí có nhiều nhánh, van khóa khí nén 3/2 có thể được sử dụng để cô lập từng cụm thiết bị.

Nhờ đó, một phần hệ thống có thể được ngắt để kiểm tra mà không nhất thiết phải ngừng toàn bộ mạng khí nén, với điều kiện thiết kế đường ống và quy trình an toàn cho phép.

6. Khả năng khóa cơ khí trong quy trình bảo trì thiết bị

Một trong những yêu cầu quan trọng khi bảo trì hệ thống khí nén là kiểm soát nguồn năng lượng còn tồn tại trong thiết bị.

Nếu nguồn khí được cấp trở lại ngoài ý muốn, xi lanh hoặc cơ cấu truyền động có thể chuyển động đột ngột, gây nguy hiểm cho người thực hiện bảo trì.

AVENTICS R412007261 cho phép lắp ổ khóa tại cơ cấu điều khiển để hạn chế thao tác mở van khi đang thực hiện cô lập nguồn khí.

Tuy nhiên, khóa van chỉ là một phần trong quy trình an toàn. Nhân viên kỹ thuật vẫn cần xác nhận trạng thái không còn áp suất, xử lý các nguồn năng lượng tích trữ và tuân thủ quy trình Lockout/Tagout (LOTO) tương ứng.

7. Yêu cầu kỹ thuật trước khi lắp đặt van AVENTICS R412007261

Kiểm tra ren kết nối G1/2

Van sử dụng ren G1/2 tại cổng cấp khí và cổng ra khí. Cổng xả cũng có kích thước G1/2.

Khi lựa chọn đầu nối, cần phân biệt ren G theo tiêu chuẩn BSPP với các loại ren NPT để tránh sai kích thước hoặc làm hư hỏng đầu ren.

Kiểm tra áp suất nguồn cấp

Áp suất vận hành của model này nằm trong khoảng 0–16 bar.

Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra áp suất máy nén, áp suất đường ống và các trạng thái tăng áp có thể xuất hiện.

Không được sử dụng thiết bị vượt giới hạn áp suất do nhà sản xuất quy định.

Kiểm soát chất lượng khí nén

Theo thông số kỹ thuật, kích thước hạt tạp chất tối đa cho phép là 25 µm.

Khí nén chứa nhiều hạt rắn hoặc nước ngưng có thể ảnh hưởng đến bộ phận làm kín, cơ cấu chuyển động và khả năng đóng ngắt.

Hệ thống cần được trang bị giải pháp lọc khí phù hợp với điều kiện vận hành thực tế.

Kiểm tra nhiệt độ vận hành

Van làm việc trong khoảng nhiệt độ môi trường từ -10 đến +50°C.

Những vị trí gần nguồn nhiệt lớn hoặc thường xuyên tiếp xúc nhiệt độ vượt giới hạn cần được đánh giá trước khi lắp đặt.

8. Phân biệt AVENTICS R412007261 với các loại van khí nén khác

Loại van Chức năng chính Phương thức điều khiển
AVENTICS R412007261 Khóa nguồn cấp và xả khí phía sau Núm xoay bằng tay
Van điện từ 5/2 Đảo chiều cấp khí cho cơ cấu chấp hành Cuộn điện từ
Van điều áp Điều chỉnh áp suất đầu ra Cơ cấu điều chỉnh áp suất
Van một chiều Ngăn dòng khí đi ngược Tự động theo chênh lệch áp suất
Van tiết lưu Điều chỉnh lưu lượng khí Cơ cấu tiết lưu

AVENTICS R412007261 không được thiết kế để thay thế chức năng của van điều áp hoặc van phân phối điều khiển xi lanh.

Chức năng chính của sản phẩm là đóng ngắt nguồn khí và hỗ trợ xả áp phía sau van.

9. Kiểm tra và bảo trì van khóa khí nén AVENTICS R412007261

Trong quá trình vận hành, cần định kỳ kiểm tra tình trạng núm xoay, độ kín tại các cổng nối và khả năng chuyển đổi trạng thái.

Nếu phát hiện rò rỉ khí ở vị trí kết nối, cần đánh giá tình trạng đầu nối và phương pháp làm kín.

Trường hợp van khó xoay, cần kiểm tra điều kiện vận hành và tình trạng cơ cấu bên trong. Không nên sử dụng lực quá lớn hoặc tự ý tháo van khi hệ thống vẫn còn áp suất.

Khi thực hiện bảo trì, phải khóa nguồn cấp khí, xả áp suất dư và kiểm tra các nguồn năng lượng còn tích trữ trước khi tháo thiết bị.

Đối với van bị hư hỏng cơ cấu làm kín hoặc khóa cơ khí, cần đánh giá khả năng sửa chữa theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc thay thế bằng đúng mã thiết bị.

10. Kết luận

Van khóa khí nén AVENTICS R412007261 – AS3-BAV-G012-MAN là thiết bị đóng ngắt nguồn khí 3/2 điều khiển bằng tay, được thiết kế cho các hệ thống khí nén có áp suất làm việc đến 16 bar.

Sản phẩm kết hợp cơ cấu van bi, kết nối G1/2, chức năng xả khí phía sau và khả năng khóa vị trí bằng ổ khóa. Những đặc điểm này phù hợp với yêu cầu cô lập nguồn cấp khí tại các cụm xử lý khí, đường phân phối khí nén và thiết bị cần bảo trì định kỳ.

Khi lựa chọn thay thế, cần xác nhận đúng mã R412007261, kiểu kết nối, điều kiện áp suất và yêu cầu về chức năng xả khí nhằm đảm bảo khả năng tương thích với hệ thống đang vận hành.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.