Biến Tần Allen-Bradley PowerFlex 755 20G11NC043JA0NNNNN – 22kW, 43A, 400VAC
Biến tần Allen-Bradley PowerFlex 755 20G11NC043JA0NNNNN là thiết bị điều khiển tốc độ động cơ điện ba pha thuộc dòng PowerFlex 755 của Rockwell Automation. Sản phẩm được thiết kế cho các hệ thống truyền động yêu cầu kiểm soát tốc độ, mô-men xoắn và quá trình tăng giảm tốc chính xác.
Với công suất 22kW ở chế độ tải thường (Normal Duty), 18,5kW ở chế độ tải nặng (Heavy Duty) và dòng điện đầu ra 43A ở chế độ ND, biến tần phù hợp để xem xét sử dụng trong hệ thống băng tải, máy sản xuất, cơ cấu di chuyển cầu trục và nhiều thiết bị truyền động khác.
Allen-Bradley 20G11NC043JA0NNNNN hỗ trợ điều khiển vector, tích hợp truyền thông EtherNet/IP và transistor hãm động năng. Những tính năng này giúp thiết bị dễ dàng kết nối với hệ thống PLC, đồng thời hỗ trợ điều khiển động cơ khi tải thay đổi.
1. Thông số kỹ thuật biến tần Allen-Bradley 20G11NC043JA0NNNNN
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Allen-Bradley |
| Nhà sản xuất | Rockwell Automation |
| Model | 20G11NC043JA0NNNNN |
| Dòng sản phẩm | PowerFlex 755 |
| Loại thiết bị | Biến tần AC 3 pha |
| Điện áp danh định | 400VAC |
| Công suất tải thường (ND) | 22kW |
| Công suất tải nặng (HD) | 18,5kW |
| Dòng điện định mức ND | 43A |
| Dòng điện định mức HD | 37A |
| Kích thước khung | Frame 3 |
| Cấp bảo vệ | IP20/IP00 |
| Làm mát | Quạt cưỡng bức |
| Giao tiếp tích hợp | EtherNet/IP |
| Transistor hãm | Tích hợp |
| Màn hình HIM | Không bao gồm trong cấu hình tiêu chuẩn |
Lưu ý: Công suất 22kW là định mức Normal Duty. Nếu sử dụng cho cơ cấu có tải nặng hoặc mô-men khởi động lớn, cần kiểm tra chế độ Heavy Duty và dòng điện thực tế của động cơ.
2. Cấu tạo của biến tần PowerFlex 755 20G11NC043JA0NNNNN
Biến tần Allen-Bradley PowerFlex 755 sử dụng cấu trúc điện tử công suất kết hợp bộ điều khiển kỹ thuật số. Các thành phần chính phối hợp để chuyển đổi nguồn điện và điều chỉnh tốc độ động cơ.
Bộ chỉnh lưu và mạch DC Bus
Nguồn điện xoay chiều ba pha đi vào bộ chỉnh lưu, sau đó được chuyển đổi thành điện áp một chiều.
Điện áp DC được đưa qua mạch trung gian DC Bus để ổn định trước khi cấp cho tầng nghịch lưu. Hệ thống tụ điện có nhiệm vụ tích trữ năng lượng và hạn chế dao động điện áp trong quá trình hoạt động.
Bộ nghịch lưu IGBT
IGBT là bộ phận trực tiếp điều khiển điện áp và tần số đầu ra của biến tần.
Thông qua phương pháp điều chế độ rộng xung PWM, bộ nghịch lưu tạo điện áp xoay chiều có tần số thay đổi. Nhờ đó, tốc độ động cơ được điều chỉnh theo yêu cầu của hệ thống.
Bộ xử lý điều khiển
Bộ xử lý thực hiện các thuật toán điều khiển tốc độ, mô-men và giám sát trạng thái thiết bị.
Người vận hành có thể thiết lập thời gian tăng tốc, giảm tốc, giới hạn dòng điện, chế độ điều khiển và các chức năng bảo vệ thông qua hệ thống tham số.
Hệ thống làm mát
Model 20G11NC043JA0NNNNN sử dụng quạt cưỡng bức để giải nhiệt cho các linh kiện công suất.
Khi lắp trong tủ điện, cần đảm bảo không gian thông gió và nhiệt độ phù hợp để hạn chế tình trạng quá nhiệt.
3. Nguyên lý hoạt động của biến tần Allen-Bradley 20G11NC043JA0NNNNN
Nguyên lý hoạt động của PowerFlex 755 dựa trên việc thay đổi tần số điện áp cấp cho động cơ.
Nguồn điện xoay chiều đầu vào được chỉnh lưu thành điện một chiều. Sau đó, tầng nghịch lưu chuyển đổi nguồn DC thành điện áp AC có tần số thay đổi.
Khi tần số tăng, tốc độ đồng bộ của động cơ tăng. Khi tần số giảm, tốc độ đồng bộ giảm tương ứng.
Ví dụ, với động cơ không đồng bộ bốn cực:
| Tần số | Tốc độ đồng bộ |
|---|---|
| 10Hz | 300 vòng/phút |
| 25Hz | 750 vòng/phút |
| 40Hz | 1.200 vòng/phút |
| 50Hz | 1.500 vòng/phút |
Tốc độ thực tế của động cơ không đồng bộ thường thấp hơn tốc độ đồng bộ do ảnh hưởng của độ trượt.
Thông qua việc điều khiển tần số và mô-men, biến tần Allen-Bradley 20G11NC043JA0NNNNN giúp động cơ khởi động và giảm tốc có kiểm soát, hạn chế thay đổi tốc độ đột ngột.
4. Điều khiển Vector trên biến tần Allen-Bradley PowerFlex 755
Điều khiển vector là một trong những chức năng quan trọng của PowerFlex 755, đặc biệt đối với hệ thống có tải thay đổi.
Thay vì chỉ điều chỉnh tỷ lệ điện áp và tần số, thuật toán vector còn kiểm soát những thành phần dòng điện liên quan đến từ thông và mô-men động cơ.
Nhờ đó, biến tần có thể cải thiện khả năng duy trì tốc độ khi tải thay đổi, đồng thời hỗ trợ tạo mô-men ở vùng tốc độ thấp.
Trong hệ thống băng tải, chức năng này giúp động cơ đáp ứng tốt hơn khi khối lượng vật liệu thay đổi. Đối với cơ cấu di chuyển, điều khiển vector hỗ trợ quá trình tăng tốc và giảm tốc ổn định hơn.
PowerFlex 755 cũng có thể sử dụng tín hiệu phản hồi encoder thông qua module phù hợp để tăng khả năng kiểm soát tốc độ trong các ứng dụng yêu cầu điều khiển vòng kín.
5. Phân biệt chế độ Normal Duty và Heavy Duty
Đây là thông số cần đặc biệt chú ý khi lựa chọn biến tần Allen-Bradley 20G11NC043JA0NNNNN.
Mặc dù sản phẩm được công bố công suất 22kW, mức công suất này áp dụng cho chế độ tải thường.
| Chế độ | Normal Duty | Heavy Duty |
|---|---|---|
| Công suất động cơ | 22kW | 18,5kW |
| Dòng định mức | 43A | 37A |
| Khả năng quá tải | Phù hợp tải thường | Phù hợp tải có yêu cầu quá tải cao |
| Ứng dụng | Bơm, quạt, tải ổn định | Băng tải nặng, cơ cấu có tải thay đổi |
Ở chế độ Normal Duty, biến tần cung cấp dòng điện định mức 43A cho động cơ 22kW.
Ở chế độ Heavy Duty, biến tần được định mức cho động cơ 18,5kW, đồng thời có khả năng chịu quá tải cao hơn trong khoảng thời gian cho phép.
Nếu khách hàng sử dụng động cơ 22kW cho hệ thống cầu trục hoặc cơ cấu có mô-men khởi động lớn, cần kiểm tra lại yêu cầu tải nặng trước khi lựa chọn.
Việc chọn đúng chế độ làm việc giúp tránh quá tải biến tần và hạn chế nguy cơ dừng máy ngoài kế hoạch.
6. Truyền thông EtherNet/IP và kết nối PLC
Biến tần PowerFlex 755 20G11NC043JA0NNNNN tích hợp giao tiếp EtherNet/IP, cho phép kết nối với hệ thống điều khiển PLC và mạng tự động hóa.
Thông qua truyền thông, bộ điều khiển có thể gửi lệnh chạy, dừng hoặc thay đổi tốc độ động cơ. Đồng thời, dữ liệu từ biến tần được truyền về hệ thống giám sát.
Những thông tin thường được sử dụng gồm trạng thái vận hành, tốc độ, dòng điện, cảnh báo và mã lỗi.
Khi kết hợp với PLC Allen-Bradley ControlLogix hoặc CompactLogix, PowerFlex 755 có thể tham gia vào hệ thống điều khiển tập trung.
Khả năng truyền thông giúp giảm nhu cầu sử dụng nhiều dây tín hiệu riêng lẻ và tạo thuận lợi cho việc giám sát, chẩn đoán thiết bị.
7. Hệ thống hãm động năng của biến tần PowerFlex 755
Khi động cơ giảm tốc, năng lượng từ chuyển động cơ khí có thể quay trở lại mạch DC Bus của biến tần.
Nếu năng lượng này không được xử lý phù hợp, điện áp DC Bus có thể tăng cao và gây lỗi quá áp.
Model Allen-Bradley 20G11NC043JA0NNNNN được tích hợp transistor hãm động năng, cho phép kết nối với điện trở hãm ngoài.
Khi hệ thống giảm tốc, năng lượng dư thừa có thể được tiêu tán dưới dạng nhiệt qua điện trở hãm.
Giải pháp này đặc biệt quan trọng đối với băng tải có quán tính lớn, cơ cấu di chuyển cầu trục và thiết bị thường xuyên tăng giảm tốc.
Tuy nhiên, điện trở hãm không mặc định đi kèm biến tần. Giá trị điện trở và công suất chịu nhiệt phải được tính toán theo điều kiện tải thực tế.
8. Ứng dụng của biến tần Allen-Bradley 20G11NC043JA0NNNNN
Điều khiển cơ cấu di chuyển cầu trục
PowerFlex 755 có thể được sử dụng cho cơ cấu di chuyển xe con hoặc xe cầu khi đáp ứng các yêu cầu về dòng điện, mô-men và chu kỳ làm việc.
Biến tần cho phép kiểm soát quá trình khởi động, thay đổi tốc độ và giảm tốc, giúp hạn chế tác động cơ khí đột ngột lên hệ thống truyền động.
Đối với cơ cấu cầu trục, cần phối hợp biến tần với hệ thống phanh cơ khí và điều khiển an toàn phù hợp.
Điều khiển băng tải
Trong hệ thống băng tải, biến tần điều chỉnh tốc độ động cơ theo yêu cầu vận chuyển vật liệu.
Chế độ điều khiển vector hỗ trợ duy trì mô-men khi tải thay đổi, phù hợp cho băng tải sản xuất hoặc vận chuyển nguyên liệu.
Điều khiển máy trộn và máy nghiền
Máy trộn, máy nghiền thường có mô-men tải thay đổi theo lượng vật liệu.
PowerFlex 755 hỗ trợ điều chỉnh tốc độ và mô-men trong quá trình vận hành. Tuy nhiên, cần chọn công suất theo dòng điện và tải thực tế của động cơ.
Điều khiển bơm và quạt
Biến tần được sử dụng để điều chỉnh tốc độ bơm hoặc quạt theo yêu cầu lưu lượng và áp suất.
Trong những hệ thống phù hợp, việc điều khiển tốc độ giúp hạn chế nhu cầu điều tiết bằng van hoặc cơ cấu cơ khí.
9. Module và phụ kiện dành cho PowerFlex 755
PowerFlex 755 có khả năng mở rộng chức năng thông qua các module điều khiển và giao tiếp.
| Phụ kiện | Model | Chức năng |
|---|---|---|
| Màn hình điều khiển | 20-HIM-A6 | Cài đặt và giám sát biến tần |
| Module I/O 24VDC | 20-750-2262C-2R | Mở rộng tín hiệu điều khiển |
| Module Encoder | 20-750-ENC-1 | Nhận tín hiệu phản hồi tốc độ |
| Điện trở hãm | Chọn theo tải | Tiêu tán năng lượng khi giảm tốc |
| Module an toàn | Theo cấu hình tương thích | Hỗ trợ các chức năng an toàn |
Lưu ý: Model 20G11NC043JA0NNNNN không bao gồm HIM trong cấu hình tiêu chuẩn. Khi đặt mua, khách hàng cần xác nhận có yêu cầu màn hình điều khiển, module I/O hoặc phụ kiện khác hay không.
10. Những điểm cần kiểm tra trước khi thay biến tần
Khi thay thế biến tần Allen-Bradley 20G11NC043JA0NNNNN, cần kiểm tra chính xác mã sản phẩm trên nhãn thiết bị.
Ngoài model, khách hàng nên xác nhận dòng điện động cơ, công suất, điện áp, chế độ tải và các module đang sử dụng.
Nếu biến tần được kết nối với PLC, cần kiểm tra cấu hình EtherNet/IP, địa chỉ mạng và phiên bản firmware.
Đối với hệ thống có encoder hoặc mạch hãm, phải bảo đảm module phản hồi và điện trở hãm đáp ứng yêu cầu vận hành.
Trước khi tháo biến tần cũ, nên sao lưu bộ tham số cài đặt để hỗ trợ quá trình cấu hình thiết bị thay thế.
11. Cung cấp biến tần Allen-Bradley PowerFlex 755 tại Hoàng Thiên Phát
Hoàng Thiên Phát tiếp nhận yêu cầu báo giá biến tần Allen-Bradley PowerFlex 755 20G11NC043JA0NNNNN, phục vụ nhu cầu thay thế, bảo trì và nâng cấp hệ thống truyền động.
Khách hàng có thể yêu cầu cung cấp biến tần theo đúng model, đồng thời xác nhận các module đi kèm như màn hình HIM, module I/O, encoder và phụ kiện hãm.
Với thiết bị đang vận hành, việc xác nhận đầy đủ cấu hình giúp hạn chế rủi ro mua sai phiên bản, thiếu phụ kiện hoặc không tương thích với hệ thống PLC hiện hữu.
Để nhận báo giá Allen-Bradley 20G11NC043JA0NNNNN, khách hàng chỉ cần gửi mã sản phẩm, số lượng và thông tin các module cần kèm theo. Nếu sử dụng cho cầu trục hoặc thiết bị tải nặng, nên cung cấp thêm thông số động cơ để kiểm tra khả năng đáp ứng trước khi đặt hàng.
12. Kết luận
Biến tần Allen-Bradley 20G11NC043JA0NNNNN thuộc dòng PowerFlex 755, có công suất 22kW Normal Duty, 18,5kW Heavy Duty, điện áp danh định 400VAC và dòng định mức 43A ở chế độ ND.
Thiết bị hỗ trợ điều khiển vector, giao tiếp EtherNet/IP và tích hợp transistor hãm động năng. Sản phẩm phù hợp để xem xét sử dụng trong các hệ thống truyền động yêu cầu kiểm soát tốc độ và mô-men.
Khi lựa chọn biến tần PowerFlex 755, cần kiểm tra đúng công suất theo chế độ tải, dòng điện động cơ và cấu hình module để bảo đảm sự tương thích với hệ thống hiện hữu.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.