Van Tràn Thủy Lực Bosch Rexroth Z2DB 6 VD2-4X/200V – Van Xếp Tầng NG6, 200 Bar
Trong hệ thống thủy lực, áp suất dầu không chỉ xuất hiện tại đường cấp từ bơm mà còn hình thành trên các đường dầu nối đến cơ cấu chấp hành. Khi xy lanh chịu tải lớn, bị chặn hành trình hoặc xuất hiện lực tác động từ bên ngoài, áp suất trên đường dầu A hoặc B có thể tăng vượt giới hạn dự kiến.
Đối với những mạch thủy lực có khả năng phát sinh áp suất theo cả hai chiều chuyển động, việc kiểm soát áp suất giữa hai đường dầu trở thành một yêu cầu quan trọng.
Bosch Rexroth Z2DB 6 VD2-4X/200V là van tràn thủy lực điều khiển gián tiếp, được thiết kế theo dạng van xếp tầng (Sandwich Plate Valve). Sản phẩm có chức năng giới hạn áp suất giữa hai đường dầu A và B, sử dụng hai cụm van điều khiển áp suất độc lập.
Van thuộc dòng Z2DB 6 của Bosch Rexroth, kích thước NG6, cấp áp suất điều chỉnh đến 200 bar và lưu lượng tối đa 60 lít/phút.
Mã vật tư chính thức của sản phẩm là R900411314, được sử dụng để nhận diện đúng cấu hình khi mua mới hoặc thay thế trong hệ thống thủy lực.
Van tràn thủy lực Bosch Rexroth Z2DB 6 VD2-4X/200V – Material No. R900411314.
Khi Áp Suất Xuất Hiện Trên Cả Hai Đường Dầu A Và B
Ở một hệ thống xy lanh thủy lực tác động kép, dầu áp suất cao có thể được cấp vào một trong hai khoang của xy lanh để tạo chuyển động tiến hoặc lùi.
Khi cơ cấu chuyển động theo chiều tiến, đường A có thể đảm nhận nhiệm vụ cấp dầu và đường B dẫn dầu hồi. Khi đổi chiều, chức năng giữa hai đường dầu thay đổi theo sơ đồ điều khiển.
Trong quá trình vận hành, áp suất bất thường có thể xuất hiện trên một trong hai đường dầu.
Chẳng hạn, khi xy lanh mang tải lớn bị dừng đột ngột, áp suất có thể tăng nhanh do tải trọng tác động lên hệ thống. Nếu không được kiểm soát, tình trạng này có thể ảnh hưởng đến đường ống, gioăng làm kín và các bộ phận thủy lực.
Van Bosch Rexroth Z2DB 6 VD2-4X/200V được thiết kế để giới hạn chênh lệch áp suất giữa hai đường dầu A và B theo cấu hình VD.
Cần phân biệt rõ: đây là loại van có chức năng xả chéo giữa A và B (cross-port pressure relief), không phải phiên bản xả trực tiếp cả hai đường A và B về đường thùng dầu T.
Đặc điểm này quyết định vị trí và mục đích sử dụng van trong sơ đồ thủy lực.
Giải Mã Z2DB 6 VD2-4X/200V – Mỗi Ký Tự Thể Hiện Điều Gì?
Một trong những sai sót phổ biến khi tìm mua phụ tùng Rexroth là chỉ dựa vào kích thước NG6 hoặc mức áp suất 200 bar.
Thực tế, hai van có cùng kích thước và cấp áp suất vẫn có thể khác nhau về đường xả, số cụm van hoặc vật liệu gioăng.
Với mã Z2DB 6 VD2-4X/200V, các ký hiệu mang ý nghĩa như sau:
| Ký hiệu | Ý nghĩa kỹ thuật |
|---|---|
| Z | Van dạng xếp tầng – Sandwich Plate |
| 2 | Sử dụng hai cụm van giới hạn áp suất |
| DB | Van tràn / van giới hạn áp suất |
| 6 | Kích thước danh nghĩa NG6 |
| VD | Chức năng xả chéo A → B và B → A |
| 2 | Kiểu điều chỉnh bằng vít lục giác có nắp bảo vệ |
| 4X | Thế hệ thiết kế 40–49 |
| 200 | Cấp áp suất điều chỉnh tối đa 200 bar |
| V | Gioăng làm kín FKM |
Điểm cần chú ý nhất là ký hiệu VD.
Nếu hệ thống đang sử dụng van Z2DB 6 VD, việc thay bằng phiên bản VC sẽ làm thay đổi đường dầu được xả khi áp suất vượt ngưỡng.
Mặc dù cùng thuộc dòng van tràn Z2DB 6, hai phiên bản có chức năng thủy lực khác nhau và không được tự ý thay thế cho nhau.
Thông Số Kỹ Thuật Bosch Rexroth Z2DB 6 VD2-4X/200V
200 bar
315 bar
60 L/min
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Bosch Rexroth |
| Model | Z2DB 6 VD2-4X/200V |
| Material Number | R900411314 |
| Dòng sản phẩm | ZDB / Z2DB |
| Tên tiếng Việt | Van tràn thủy lực dạng xếp tầng |
| Tên tiếng Anh | Pilot-operated Sandwich Plate Pressure Relief Valve |
| Kiểu điều khiển | Điều khiển gián tiếp bằng áp suất |
| Kích thước | NG6 / CETOP 3 / D03 |
| Sơ đồ thủy lực | A → B và B → A |
| Số cụm van áp suất | 2 |
| Cấp điều chỉnh áp suất | Đến 200 bar |
| Áp suất vận hành tối đa | 315 bar |
| Lưu lượng tối đa | 60 L/phút |
| Kiểu điều chỉnh | Vít lục giác có nắp bảo vệ |
| Vật liệu gioăng | FKM |
| Kiểu lắp đặt | Sandwich Plate |
| Tiêu chuẩn mặt lắp | ISO 4401-03-02-0-05 |
| Nhiệt độ môi trường | −20°C đến +80°C |
| Nhiệt độ dầu thủy lực | −20°C đến +80°C |
| Độ nhớt dầu cho phép | 10–800 mm²/s |
| Cấp sạch dầu tối đa cho phép | ISO 4406: 20/18/15 |
Các thông số áp suất, lưu lượng, nhiệt độ và độ nhớt là giới hạn kỹ thuật được hãng công bố cho dòng van tương ứng. Khi lựa chọn thực tế, cần kiểm tra điều kiện vận hành đồng thời, loại dầu và sơ đồ lắp đặt.
Van Z2DB 6 VD2-4X/200V Giới Hạn Áp Suất Bằng Cơ Chế Nào?
Hình minh họa cấu tạo và nguyên lý van tràn thủy lực điều khiển gián tiếp.
Van tràn điều khiển gián tiếp sử dụng sự phối hợp giữa một tầng điều khiển áp suất và một tầng van chính.
Ở trạng thái bình thường, khi áp suất chưa vượt giá trị cài đặt, van duy trì trạng thái đóng và không tạo dòng xả qua nhánh giới hạn áp suất tương ứng.
Khi áp suất tăng đến ngưỡng được thiết lập, tầng điều khiển mở trước. Sự thay đổi áp suất tại buồng điều khiển tạo điều kiện để tầng van chính dịch chuyển.
Dòng dầu từ đường có áp suất cao được dẫn sang đường đối diện theo hướng xả quy định của cấu hình VD.
Đối với Bosch Rexroth Z2DB 6 VD2-4X/200V, hai cụm van giới hạn áp suất được bố trí để thực hiện chức năng theo cả hai chiều A → B và B → A.
Khi áp suất tại đường A cao hơn đường B
Nếu chênh lệch áp suất theo hướng A → B đạt ngưỡng đã cài đặt, nhánh van tương ứng có thể mở để dầu chảy từ A sang B.
Quá trình này giúp hạn chế sự gia tăng chênh lệch áp suất theo hướng đó.
Khi áp suất tại đường B cao hơn đường A
Trong chiều làm việc ngược lại, nhánh giới hạn áp suất B → A thực hiện chức năng tương tự khi đạt điều kiện tác động.
Việc bố trí hai nhánh van cho phép kiểm soát áp suất chéo theo cả hai hướng.
Tuy nhiên, hiệu quả bảo vệ còn phụ thuộc vào cấu hình mạch, áp suất tại đường nhận dầu, lưu lượng và trạng thái hoạt động của các van khác trong hệ thống.
Dải Điều Chỉnh 200 Bar Khác Gì Áp Suất Tối Đa 315 Bar?
Đây là chi tiết quan trọng khi đọc thông số van Rexroth.
200 bar là cấp áp suất điều chỉnh của mã Z2DB 6 VD2-4X/200V. Người vận hành có thể thiết lập áp suất giới hạn trong phạm vi phù hợp với cấu hình của van.
Trong khi đó, 315 bar là áp suất vận hành tối đa được nhà sản xuất công bố cho dòng sản phẩm.
Hai thông số này không có cùng ý nghĩa.
Nếu một hệ thống thường xuyên vận hành gần giới hạn 315 bar, không thể vì van chịu được áp suất này mà kết luận phiên bản /200 sẽ đáp ứng mọi yêu cầu điều chỉnh.
Ngoài ra, áp suất giới hạn thực tế còn chịu ảnh hưởng của lưu lượng, áp suất ngược và đặc tính điều khiển của van.
Vì vậy, đối với những mạch có yêu cầu bảo vệ áp suất chính xác, kỹ thuật viên cần tham khảo đặc tuyến áp suất – lưu lượng của Rexroth và kiểm tra trong điều kiện thực tế.
Tại Sao Kết Cấu Sandwich Plate Được Sử Dụng Trong Cụm Van NG6?
Hình minh họa van dạng sandwich được lắp xếp chồng tầng trong cụm điều khiển thủy lực NG6.
Khác với những van được lắp riêng biệt trên đường ống, van sandwich được thiết kế để lắp giữa các bộ phận trong cụm van thủy lực.
Các cửa dầu A, B, P và T được bố trí theo mặt lắp tiêu chuẩn, cho phép kết nối với các bộ phận có cùng sơ đồ mặt lắp.
Với Bosch Rexroth Z2DB 6 VD2-4X/200V, tiêu chuẩn mặt lắp là ISO 4401-03-02-0-05, tương ứng với kích thước NG6.
Thiết kế xếp tầng giúp tích hợp chức năng điều khiển áp suất trực tiếp vào cụm van mà không cần bố trí thêm một van riêng trên đường ống cho cùng chức năng.
Điều này hỗ trợ việc tổ chức cụm điều khiển thủy lực gọn hơn và thuận tiện hơn trong việc thiết kế hệ thống.
Tuy nhiên, khi bổ sung hoặc thay thế van sandwich, cần kiểm tra chiều cao cụm van, bu lông liên kết, gioăng làm kín và sự phù hợp của đường dầu.
Không nên lắp thay thế chỉ vì hai van có cùng kích thước NG6.
Những Hệ Thống Nào Có Thể Sử Dụng Van Rexroth Z2DB 6 VD2?
Hình minh họa hệ thống xy lanh, đường dầu và cụm van điều khiển thủy lực trong máy công nghiệp.
Hệ thống xy lanh tác động kép
Trong hệ thống xy lanh tác động kép, áp suất có thể hình thành theo cả hai hướng chuyển động.
Khi sơ đồ thủy lực yêu cầu giới hạn chênh lệch áp suất giữa A và B, van tràn xả chéo là một phương án có thể được sử dụng.
Thiết bị giúp kiểm soát áp suất phát sinh do tải bên ngoài hoặc thay đổi điều kiện chuyển động trong phạm vi chức năng thiết kế.
Máy ép và thiết bị gia công kim loại
Máy ép thủy lực có thể sử dụng nhiều cụm van để điều khiển quá trình ép, giữ áp và hồi hành trình.
Tại những mạch phù hợp, van Z2DB 6 VD2 có thể đảm nhận chức năng giới hạn áp suất cục bộ giữa hai đường dầu làm việc.
Việc chọn ngưỡng tác động phải dựa trên sơ đồ thủy lực, tải trọng và yêu cầu vận hành của máy.
Máy công cụ sử dụng thủy lực
Một số máy công cụ sử dụng cơ cấu thủy lực để kẹp, giữ và di chuyển các bộ phận cơ khí.
Khi hệ thống có khả năng xuất hiện chênh lệch áp suất bất thường giữa hai đường làm việc, van giới hạn áp suất chéo có thể được đưa vào mạch điều khiển theo thiết kế.
Hệ thống truyền động thủy lực
Trong các cơ cấu truyền động sử dụng động cơ hoặc xy lanh thủy lực, tải quán tính và lực tác động từ bên ngoài có thể làm thay đổi áp suất trên hai đường dầu.
Van giới hạn áp suất chéo có thể hỗ trợ kiểm soát những tình trạng này khi được lựa chọn và lắp đặt đúng.
Cùng Dòng Z2DB 6 Nhưng VD Và VC Khác Nhau Ở Đâu?
Trong công tác bảo trì, một lỗi thường gặp là thay van cùng dòng nhưng khác ký hiệu chức năng.
Đối với dòng Z2DB 6, hai phiên bản VC và VD có sự khác biệt quan trọng:
| Đặc điểm | Z2DB 6 VC | Z2DB 6 VD |
|---|---|---|
| Kiểu van | Van tràn xếp tầng | Van tràn xếp tầng |
| Số cụm van giới hạn áp suất | 2 | 2 |
| Chức năng đường dầu | A → T và B → T | A → B và B → A |
| Mục đích | Giới hạn áp suất từng đường về T | Giới hạn chênh lệch áp suất giữa A và B |
| Có thể thay trực tiếp? | Không mặc nhiên | Không mặc nhiên |
Như vậy, với Z2DB 6 VD2-4X/200V, ký hiệu VD là yếu tố không thể bỏ qua.
Nếu khách hàng đang tìm thiết bị thay thế, cần đối chiếu chính xác ký hiệu VD cùng toàn bộ hậu tố còn lại.
Đặc biệt, việc thay đổi đường xả dầu có thể làm thay đổi nguyên lý vận hành và khả năng bảo vệ của hệ thống.
Khi Áp Suất Vẫn Tăng Cao, Có Phải Van Z2DB Bị Hỏng?
Trong quá trình vận hành, có thể xuất hiện tình trạng áp suất vượt ngưỡng dự kiến dù hệ thống đã lắp van tràn.
Điều này không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc van đã bị hỏng.
Một nguyên nhân có thể là giá trị cài đặt chưa phù hợp với yêu cầu của mạch.
Ngoài ra, dầu thủy lực bị nhiễm bẩn có thể ảnh hưởng đến chuyển động của các chi tiết bên trong van, làm giảm khả năng đáp ứng hoặc khiến van hoạt động không ổn định.
Trong một số trường hợp, lưu lượng thực tế vượt khả năng xử lý hoặc áp suất ngược tại đường nhận dầu tăng cao cũng có thể ảnh hưởng đến đặc tính giới hạn áp suất.
Đối với các cụm van sử dụng gioăng FKM, kỹ thuật viên cần kiểm tra sự tương thích với môi chất và điều kiện nhiệt độ vận hành.
Khi phát hiện sự cố, nên kiểm tra sơ đồ thủy lực, áp suất cài đặt, tình trạng dầu và điều kiện tải trước khi quyết định thay mới.
Mọi thao tác tháo lắp hoặc điều chỉnh phải được thực hiện theo quy trình an toàn, sau khi kiểm soát nguồn áp và năng lượng tích trữ trong hệ thống.
Những Thông Tin Cần Đối Chiếu Khi Mua Bosch Rexroth R900411314
Đối với khách hàng đang tìm mua Bosch Rexroth Z2DB 6 VD2-4X/200V, mã vật tư R900411314 là thông tin quan trọng nhất để xác định đúng cấu hình đặt hàng.
Tuy nhiên, nếu thiết bị được mua để thay thế trên máy đang vận hành, việc đối chiếu vẫn cần thực hiện đầy đủ.
Trước tiên là kiểm tra model trên tem van cũ. Sau đó xác nhận sơ đồ mạch hiện tại có yêu cầu chức năng xả chéo A → B và B → A hay không.
Ngoài ra, cần kiểm tra kích thước NG6, cấp áp suất 200 bar, kiểu điều chỉnh bằng vít lục giác và vật liệu gioăng FKM.
Những thông tin này giúp tránh nhầm với các phiên bản cùng dòng sử dụng gioăng NBR, cơ cấu điều chỉnh khác hoặc đường xả áp khác.
Đối với những máy nhập khẩu sử dụng phụ tùng Rexroth, việc cung cấp hình ảnh tem sản phẩm cũ hoặc sơ đồ thủy lực sẽ hỗ trợ quá trình xác định mã thay thế chính xác.
Bosch Rexroth Z2DB 6 VD2-4X/200V – Giới Hạn Áp Suất Chéo Trong Hệ Thống Thủy Lực
Van tràn Bosch Rexroth Z2DB 6 VD2-4X/200V là thiết bị điều khiển áp suất dạng xếp tầng, thuộc dòng Z2DB 6, được thiết kế cho chức năng giới hạn chênh lệch áp suất giữa hai đường dầu A và B.
Sản phẩm sử dụng nguyên lý điều khiển gián tiếp, có hai cụm van giới hạn áp suất, kích thước NG6 và cấp áp suất điều chỉnh đến 200 bar.
Với áp suất vận hành tối đa 315 bar, lưu lượng tối đa 60 L/phút và mặt lắp ISO 4401-03, thiết bị có thể được tích hợp trong những cụm van thủy lực phù hợp với thiết kế của hệ thống.
Khi lựa chọn hoặc thay thế, cần xác nhận chính xác model Z2DB 6 VD2-4X/200V, mã vật tư R900411314, tránh nhầm lẫn với những phiên bản có cùng kích thước nhưng khác chức năng đường dầu.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.