Bộ chống quay ngược STIEBER RSBW 60 – Giữ trục khi tải có xu hướng đảo chiều
Băng tải nghiêng hoặc gầu tải có thể chịu mô-men ngược từ tải trọng khi hệ truyền động ngừng hoạt động. STIEBER RSBW 60 được sử dụng để ngăn trục quay ngược, cho phép chuyển động theo chiều làm việc đã xác định.
Thiết bị thuộc nhóm ly hợp một chiều kiểu sprag, có lỗ trục 60 mm và mô-men danh định 2.550 Nm. Kết cấu tích hợp tay chống xoay phù hợp với các vị trí cần bố trí bộ chống quay ngược độc lập trên trục.
Hình minh họa bộ chống quay ngược STIEBER dòng RSBW. Kích thước thực tế cần đối chiếu theo phiên bản RSBW 60.
Khóa chiều quay ngược bằng cơ cấu cơ khí
RSBW 60 hoạt động dựa trên sự chênh lệch chuyển động giữa vòng trong và vòng ngoài. Khi trục quay theo chiều tự do, cơ cấu cho phép chuyển động trong giới hạn vận hành của thiết bị.
Khi xuất hiện xu hướng quay theo chiều khóa, các phần tử sprag chuyển sang trạng thái chèn khóa. Mô-men phản lực được truyền qua thân và tay chống xoay đến kết cấu cố định của máy.
Cơ chế làm việc không cần tín hiệu điện để tạo lệnh khóa. Tuy nhiên, hiệu quả chống quay ngược phụ thuộc việc chọn đúng mô-men, lắp đúng chiều và bố trí điểm tựa tay chống xoay.
RSBW 60 đảm nhiệm chức năng chống đảo chiều. Thiết bị không thay thế phanh dùng để dừng trục đang quay theo chiều làm việc.
Thông số STIEBER RSBW 60
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | STIEBER |
| Model | RSBW 60 |
| Loại thiết bị | Backstop – bộ chống quay ngược |
| Cơ cấu khóa | Sprag, loại DC |
| Đường kính lỗ | 60 mm |
| Dung sai lỗ | H7 |
| Mô-men danh định TKN | 2.550 Nm |
| Tốc độ quay tự do tối đa của vòng trong | 250 vòng/phút |
| Đường kính ngoài D | 161 mm |
| Kích thước chiều dài L1 | 54 mm |
| Khối lượng | Khoảng 6,5 kg |
| Bôi trơn | Mỡ, được bôi trơn sẵn |
| Tư thế lắp | Ngang hoặc đứng theo hướng dẫn hãng |
Giá trị 250 vòng/phút cần được kiểm tra tại chính vị trí lắp backstop. Nếu lắp trên trục hộp giảm tốc, phải xác định tốc độ của trục đó thay vì dùng tốc độ động cơ hoặc tốc độ băng tải để so sánh.
Mô-men danh định cũng cần được đánh giá cùng tải và hệ số lựa chọn. Không chọn thiết bị chỉ vì đường kính lỗ phù hợp với trục.
Vị trí lắp quyết định tải mà backstop phải chịu
Một hệ truyền động có thể có nhiều trục với tốc độ và mô-men khác nhau. Cùng một công suất truyền động, trục quay chậm thường chịu mô-men lớn hơn trục quay nhanh.
Vì vậy, cần xác định rõ RSBW 60 được lắp ở đâu: trên trục máy, trục hộp giảm tốc hay một vị trí khác trong hệ truyền động. Thông tin này là cơ sở để kiểm tra tốc độ, mô-men và kết cấu liên kết.
Tải tác động khi chống quay ngược có thể khác tải vận hành ổn định. Các yếu tố như tải trọng giữ lại, độ đàn hồi của hệ thống và điều kiện khởi động cần được đưa vào quá trình lựa chọn.
Với máy đã có backstop, nên ghi nhận mã cũ, vị trí lắp và thông số vận hành trước khi tìm thiết bị thay thế.
Tay chống xoay cần có khoảng hở phù hợp
Tay chống xoay giữ vòng ngoài thông qua một điểm tựa cố định trên máy. Đây là bộ phận truyền phản lực khi backstop chuyển sang trạng thái khóa.
Theo hướng dẫn dòng RSBW, chốt hoặc bulông đi qua rãnh tay chống xoay cần có độ hở hướng kính phù hợp. Hãng nêu giá trị tham khảo bằng 1–3% chiều rộng rãnh.
Không siết cứng tay chống xoay theo cách tạo ứng suất lên cụm thiết bị. Tay chống xoay và ổ đỡ không được chịu tải ép trước do bố trí lắp sai.
Kết cấu giữ chốt phải đủ khả năng chịu tải. Đồng thời cần bảo đảm vị trí lắp không cản trở chuyển động cần thiết của cụm theo hướng dẫn hãng.
Kết cấu kín và bôi trơn sẵn
STIEBER RSBW sử dụng ổ trượt để định tâm, phù hợp với nhóm ứng dụng tốc độ thấp. Thiết bị được bôi trơn mỡ sẵn để chuẩn bị cho lắp đặt.
Các vòng O-ring có bộ phận che bảo vệ hỗ trợ làm kín. Dòng RSBW được thiết kế để sử dụng trong những điều kiện có độ ẩm cao hoặc nước bắn, khi lắp đặt và vận hành đúng yêu cầu.
Khả năng bảo vệ này không đồng nghĩa thiết bị được phép ngâm nước hoặc chịu mọi điều kiện rửa áp lực. Môi trường thực tế vẫn cần được kiểm tra trước khi lựa chọn.
Kế hoạch bảo trì nên bao gồm kiểm tra điểm tựa, tình trạng làm kín và các dấu hiệu vận hành bất thường.
Những ứng dụng cần ngăn tải chạy ngược
Băng tải nghiêng
Tải trên băng có thể tạo xu hướng kéo hệ thống chạy ngược khi mô-men dẫn động mất đi. Backstop được bố trí để khóa chiều quay ngược tại vị trí trục đã chọn.
Khả năng sử dụng RSBW 60 cần được xác nhận từ tải trọng, góc nghiêng và đặc tính truyền động. Thiết bị phải được tính chọn theo mô-men giữ thực tế.
Gầu tải
Vật liệu còn trong các gầu có thể tạo mô-men ngược khi máy dừng. Bộ chống quay ngược giúp hạn chế hiện tượng đảo chiều của hệ truyền động theo thiết kế.
Vị trí lắp cần thuận tiện kiểm tra và đủ không gian cho tay chống xoay. Tốc độ trục phải nằm trong giới hạn cho phép của backstop.
Cụm truyền động một chiều
Một số máy chỉ cho phép quay theo một hướng vận hành. RSBW có thể được xem xét khi cần ngăn chuyển động ngược do tải tác động.
Nếu máy có yêu cầu chạy đảo chiều để vệ sinh hoặc xử lý kẹt, phải đánh giá sự phù hợp của backstop ngay từ thiết kế. Không cưỡng bức truyền động quay theo chiều khóa.
Hình minh họa nhóm ứng dụng chống quay ngược trên hệ thống vận chuyển vật liệu.
Các kích thước RSBW liên quan
Dòng RSBW có nhiều cỡ lỗ trục. Một số model có chung cấp mô-men nhưng khác kích thước lỗ, vì vậy cần đối chiếu cả thông số tải và bản vẽ.
| Model | Lỗ trục | Mô-men danh định | Tốc độ quay tự do tối đa |
|---|---|---|---|
| RSBW 50 | 50 mm | 1.295 Nm | 300 vòng/phút |
| RSBW 55 | 55 mm | 1.295 Nm | 300 vòng/phút |
| RSBW 60 | 60 mm | 2.550 Nm | 250 vòng/phút |
| RSBW 70 | 70 mm | 2.550 Nm | 250 vòng/phút |
| RSBW 80 | 80 mm | 4.875 Nm | 200 vòng/phút |
Các model trên là lựa chọn cùng dòng, không phải mã thay trực tiếp cho nhau. Khi đổi cỡ, cần kiểm tra trục, rãnh then, kích thước ngoài và vị trí điểm tựa.
Xác nhận chiều quay trước khi lắp
Chiều tự do và chiều khóa phải khớp với hướng vận hành của máy. Thông tin chiều quay cần được mô tả rõ theo hướng quan sát, tránh chỉ ghi “thuận” hoặc “ngược” mà không xác định phía nhìn.
Lỗ trục và rãnh then cần đáp ứng yêu cầu lắp ghép. Không tác động lực tùy tiện qua các bộ phận bên trong khi đưa backstop lên trục.
Sau khi lắp, kiểm tra chiều quay và điểm tựa theo quy trình của hãng trước khi cho máy chịu tải. Mọi thao tác thử cần bảo đảm tải đã được kiểm soát bằng biện pháp phù hợp.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.