Bộ khử tĩnh điện ENULEC ESA1000-LD-2

ENULEC ESA1000-LD-2 và ESA1000-EEx là các thành phần trong hệ thống khử tĩnh điện trên máy in. Phần nguồn, điều khiển làm việc cùng thanh khử để trung hòa điện tích trên màng và giấy.

Bộ khử tĩnh điện ENULEC ESA1000-LD-2 và thanh ESA1000-EEx

ENULEC ESA1000-LD-2 và ESA1000-EEx được sử dụng trong hệ thống kiểm soát tĩnh điện trên máy in bao bì. ESA1000-LD-2 thuộc phần nguồn, điều khiển; ESA1000-EEx là thanh khử tĩnh điện đặt gần đường chạy vật liệu. Khi lựa chọn thay thế, cần kiểm tra cấu hình bộ nguồn, chiều dài thanh và kết nối của hệ thống hiện hữu.

Hình minh họa hệ thống ENULEC ESA1000; hình dáng bộ nguồn có thể khác theo phiên bản.

Hai thành phần, hai nhiệm vụ kỹ thuật

Bộ nguồn và thanh khử đảm nhiệm các chức năng khác nhau. Bộ nguồn cung cấp năng lượng và chức năng điều khiển theo cấu hình thiết bị. Thanh khử tạo vùng ion hóa để trung hòa điện tích trên màng hoặc giấy đi qua.

Thành phần Chức năng Thông tin cần xác nhận
ESA1000-LD-2 Phần nguồn, điều khiển hệ thống Điện áp vào, đầu ra, số cổng và kết nối
ESA1000-EEx Thanh khử tĩnh điện Chiều dài làm việc, cáp và ký hiệu chứng nhận
Cáp kết nối Nối bộ nguồn với thanh Loại đầu nối, chiều dài, tình trạng cách điện
Giá đỡ thanh Duy trì vị trí làm việc Khoảng cách đến vật liệu và độ chắc của gá

Riêng cấu hình ESA1000-LD-2 cần được đối chiếu bằng ảnh nhãn hoặc tài liệu của bộ đang sử dụng. Không suy ra điện áp, công suất hay số đầu ra chỉ từ tên model. Các thông số này phải được xác nhận trước khi đặt bộ thay thế.

ESA1000-EEx trung hòa điện tích trên vật liệu

Trong quá trình chạy máy, màng và giấy tiếp xúc rồi tách khỏi các lô dẫn. Chuyển động này có thể tạo điện tích trên bề mặt. Điện tích tích tụ gây hút bụi, bám dính hoặc phóng điện khi đến gần chi tiết nối đất.

Thanh khử tĩnh điện ENULEC ESA1000-EEx tạo các ion gần bề mặt vật liệu. Các ion giúp trung hòa điện tích khi vật liệu đi qua vùng làm việc. Hiệu quả phụ thuộc vào vị trí lắp, khoảng cách, tốc độ máy và tình trạng điện cực.

Generated image 1

Thanh khử tĩnh điện ESA1000-EEx cần được chọn đúng chiều dài và cấu hình kết nối.

Kết cấu thanh khử

Tài liệu ENULEC mô tả ESA1000-EEx sử dụng vật liệu gia cường sợi thủy tinh chịu nhiệt và va đập. Các điện cực được bố trí để hỗ trợ xử lý điện tích trên vật liệu dạng cuộn. Khi sử dụng, cần giữ vùng điện cực sạch theo hướng dẫn bảo trì.

Chiều dài tổng thể không nhất thiết bằng chiều dài làm việc của thanh. Phần gá và đầu kết nối có thể chiếm một phần kích thước. Vì vậy, cần ghi rõ cả hai thông số khi yêu cầu báo giá.

Bố trí trước và sau vùng ép in

Trong cấu hình ESA được ENULEC mô tả, thanh khử được đặt trước và sau vùng ép in. Thanh phía trước xử lý điện tích trên vật liệu đi vào. Thanh phía sau loại bỏ điện tích còn lại sau quá trình in và hỗ trợ in bằng tĩnh điện.

Vị trí thanh phải phù hợp với đường chạy màng và kết cấu máy. Không tự áp dụng cùng một khoảng cách lắp cho mọi vật liệu. Các lô dẫn, vách máy và chi tiết kim loại lân cận đều cần được xem xét.

Phân biệt thanh khử và bộ phận nạp điện ESA

Hệ thống hỗ trợ in ESA tạo điện trường tại vùng ép để hỗ trợ truyền mực từ trục in sang vật liệu. Thanh ESA1000-EEx thực hiện nhiệm vụ khử điện tích tại vị trí được bố trí. Hai chức năng cần được phân biệt khi xác định phụ tùng.

Tên mô tả phù hợp cho ESA1000-EEx là thanh khử tĩnh điện hoặc thanh xả tĩnh điện. Không gọi riêng thanh này là bộ nạp điện cho lô ép. Việc xác định đúng chức năng giúp chọn đúng thiết bị thay thế.

Minh họa nguyên lý bố trí hệ thống ESA trên máy in ống đồng.

Chọn thanh theo khổ màng và vị trí gá

Chiều dài làm việc cần đáp ứng vùng vật liệu yêu cầu xử lý. Với máy chạy nhiều khổ, cần kiểm tra cả khổ nhỏ và khổ lớn. Thanh phải được bố trí theo hướng dẫn để duy trì hiệu quả trong phạm vi vận hành.

Giá đỡ cần đủ cứng để không thay đổi khoảng cách khi máy rung. Đồng thời, phải có khoảng trống cho thao tác vệ sinh và tháo lắp. Không đặt thanh tại vị trí dễ bị vật liệu va vào khi màng chùng hoặc đứt.

Cáp phải đi đúng tuyến, tránh kéo căng và cọ xát. Không tự nối dài hoặc đổi loại cáp khi chưa xác nhận khả năng tương thích. Kết nối điện của hệ thống khử tĩnh điện cần được giữ đúng cấu hình.

Kiểm tra hiệu quả bằng thiết bị đo

Đánh giá khả năng khử nên dựa trên kết quả đo điện tích tại vị trí xác định. Điều kiện đo cần nhất quán về khoảng cách, vật liệu và tốc độ máy. Cảm giác chạm tay hoặc mức hút bụi không đủ để xác nhận hệ thống hoạt động tốt.

Có thể so sánh điện tích trước và sau vùng thanh khử theo quy trình được phép. Nếu kết quả sau xử lý chưa đạt, cần kiểm tra vị trí thanh và tình trạng điện cực. Tiếp theo mới đánh giá bộ nguồn, cáp và các kết nối.

Những nguyên nhân làm giảm hiệu quả

Bụi giấy hoặc mực bám có thể ảnh hưởng đến hoạt động của điện cực. Khoảng cách lắp thay đổi cũng làm điều kiện xử lý khác so với ban đầu. Ngoài ra, tốc độ hoặc loại màng mới có thể khiến cấu hình hiện hữu cần được đánh giá lại.

Nếu hiệu quả giảm đột ngột, kiểm tra trạng thái bộ nguồn và các điểm kết nối. Nếu giảm dần theo thời gian, cần xem xét tình trạng vệ sinh và hao mòn. Không kết luận bộ nguồn hỏng chỉ từ hiện tượng màng còn tích điện.

Gravure printing without proofing – does this work? | Flexo+Tief-Druck
Ứng dụng minh họa: kiểm soát tĩnh điện trên dây chuyền in và gia công bao bì.

Đối chiếu trước khi đặt hàng thay thế

Với ESA1000-LD-2, cần chuẩn bị ảnh nhãn, điện áp nguồn vào và ảnh các đầu kết nối. Với ESA1000-EEx, cần thêm chiều dài tổng thể, chiều dài làm việc và chiều dài cáp. Mã máy in giúp bổ sung thông tin khi truy xuất cấu hình.

Số serial hỗ trợ nhà sản xuất xác định thiết bị đã cung cấp. Tuy nhiên, serial không thay thế cho bản vẽ và thông số điện. Khi hỏi hàng, nên ghi model và serial thành hai mục riêng.

Hậu tố EEx cần được đối chiếu với đầy đủ ký hiệu chứng nhận trên nhãn. Không tự xác định Zone, nhóm khí hoặc cấp nhiệt độ chỉ từ tên model. Sau khi thay, cần kiểm tra hệ thống và đo lại hiệu quả khử trong điều kiện vận hành thực tế.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.