Việc trang bị bộ lọc điều áp khí nén CHELIC NFR 400-03-H giúp các kỹ sư tối ưu hóa hiệu suất hoạt động cho dây chuyền tự động hóa. Thiết bị này đóng vai trò cốt lõi trong việc loại bỏ tạp chất và duy trì áp suất ổn định cho toàn bộ hệ thống. Do đó, các nhà quản lý sản xuất luôn ưu tiên lựa chọn dòng sản phẩm chất lượng cao này.
Bộ lọc điều áp khí nén chelic nfr 400-03-h là gì?
Thiết bị này là dòng phụ kiện khí nén công nghiệp chuyên dụng do thương hiệu Chelic sản xuất. Hệ thống máy móc của bạn sẽ hoạt động bền bỉ hơn nhờ khả năng lọc tách nước và điều chỉnh áp lực chính xác. Hơn nữa, sản phẩm này phù hợp với nhiều môi trường nhà máy hiện đại.

Đặc điểm nổi bật
Sản phẩm sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội giúp nâng cao tuổi thọ cho toàn bộ hệ thống vận hành. Do đó, các kỹ sư luôn đánh giá cao độ bền và tính ổn định của thiết bị này.
- Khả năng loại bỏ bụi bẩn và hơi nước đạt hiệu suất cao
- Thân vỏ chế tạo từ vật liệu hợp kim nhôm chắc chắn
- Đồng hồ hiển thị áp suất rõ ràng và dễ quan sát
- Núm vặn điều chỉnh áp lực vận hành nhẹ nhàng
- Thiết kế dạng mô-đun giúp lắp đặt nhanh chóng
- Chịu được áp lực làm việc lớn trong thời gian dài
- Ít xảy ra sự cố rò rỉ khí trong quá trình sử dụng
Cấu tạo
Cấu trúc thiết bị bao gồm phần cốc lọc bụi bẩn, cụm van điều áp và đồng hồ đo áp suất đi kèm. Trong khi đó, các bộ phận bên trong đều chế tạo từ vật liệu chống gỉ sét hiệu quả. Kết quả là thiết bị hoạt động bền bỉ ngay cả trong môi trường khắc nghiệt.
Thông số kỹ thuật
Dưới đây là bảng thông số chi tiết giúp kỹ sư dễ dàng tra cứu và lựa chọn thiết bị phù hợp cho dự án.
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Model sản phẩm | CHELIC NFR 400-03-H |
| Lưu chất sử dụng | Khí nén sạch |
| Kích thước cổng ren | 3/8 inch (03) |
| Áp suất làm việc tối đa | 1.0 MPa |
| Áp suất điều chỉnh | 0.05 – 0.85 MPa |
| Độ chính xác lọc | 40 micron |
| Nhiệt độ hoạt động | 5 đến 60 độ C |
| Chất liệu thân máy | Hợp kim nhôm đúc |
| Dung tích cốc lọc | 60 cc |
| Trọng lượng thiết bị | 0.85 kg |
Các dòng model phổ biến
Bảng dưới đây liệt kê các model tương tự để kỹ sư thuận tiện so sánh và đưa ra quyết định mua sắm chính xác.
| Thương hiệu / Model | Đặc điểm nổi bật | Ứng dụng |
|---|---|---|
| CHELIC NFR 400-03-H | Tích hợp lọc và điều áp ren 3/8 inch | Hệ thống tự động hóa nhà máy |
| Chelic NFR 200-01 | Kích thước nhỏ gọn, cổng ren nhỏ | Mạch khí nén mini, máy đóng gói |
| Chelic NFR 300-02 | Lưu lượng trung bình, độ bền cao | Cánh tay robot, băng tải công nghiệp |
| Chelic NFR 400-04 | Lưu lượng lớn, cổng ren 1/2 inch | Xưởng cơ khí nặng, máy dập lớn |
Ứng dụng thực tế
Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong các dây chuyền lắp ráp linh kiện điện tử hiện đại. Hơn nữa, nó còn hỗ trợ đắc lực cho các hệ thống máy dập và máy ép nhựa tự động.
- Lắp đặt trong hệ thống cấp khí cho cánh tay robot
- Ứng dụng tại các xưởng sản xuất bao bì giấy
- Sử dụng cho dây chuyền chế biến thực phẩm sạch
- Hỗ trợ vận hành các máy công cụ CNC tự động
- Trang bị trong trạm nguồn khí nén trung tâm
Vì sao nên chọn bộ lọc điều áp khí nén chelic nfr 400-03-h?
Sản phẩm này mang lại giải pháp bảo vệ toàn diện cho các thiết bị chấp hành đắt tiền. Do đó, doanh nghiệp sẽ tiết kiệm đáng kể chi phí bảo trì và thay thế linh kiện định kỳ. Hơn nữa, hiệu suất làm việc của toàn nhà máy cũng được cải thiện rõ rệt.
- Thương hiệu Chelic uy tín từ Đài Loan
- Độ bền cơ học cao giúp giảm thiểu hỏng hóc
- Linh kiện thay thế luôn sẵn có trên thị trường
- Giá thành hợp lý so với chất lượng mang lại
- Dễ dàng bảo dưỡng định kỳ mà không mất nhiều thời gian
Kết luận
Đầu tư vào bộ lọc điều áp khí nén CHELIC NFR 400-03-H là quyết định đúng đắn cho mọi hệ thống tự động hóa công nghiệp. Thiết bị này đảm bảo nguồn khí sạch và áp lực ổn định giúp tối ưu hóa hiệu suất sản xuất. Vui lòng liên hệ ngay với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi để nhận báo giá chi tiết và tư vấn kỹ thuật miễn phí.
Các Model về Bộ lọc điều áp khí nén CHELIC NFR 400-03-H
| Model | Chức năng | Ứng dụng |
|---|---|---|
| KP15 | Địa chỉ chi nhánh | Khu phố 15 |
| MFC-C300 | Đo lưu lượng khí | Hỗ trợ EtherCAT |
| AL-200 | Bôi trơn khí nén | Dung tích dầu 25cc |
| AS80 | Cảm biến tiệm cận | Chống tia lửa điện |
| BF3/4/5 | Cảm biến sợi quang | Phát hiện quang học |
| BL-300 | Bôi trơn khí nén | Dung tích dầu 90cc |
| BL13 | Cảm biến quang loại BL13 | Phát hiện vật cản tự động |
| CL-600 | Bộ bôi trơn dung tích 160cc | Hệ thống bôi trơn khí nén |
| CVTR 3093-111-O | Điều áp điện tử ngõ vào 4-20mA | Điều khiển áp suất chính xác |
| CVTR 3094-111-O | Điều áp điện tử cổng Rc3/8 | Quản lý áp suất khí nén |
| D-SUB 25 | Cổng kết nối 25 pin | Manifold van điện từ cassette |
| ECO40 | Đèn tháp series ECO40 | Hiển thị trạng thái tủ điện |
| ECO60 | Hiển thị trạng thái | Lắp tủ điện |
| ECO70 | Báo động chống nổ | Lắp tủ điện |
| EP50S | Đo tốc độ quay | Hệ thống encoder |
| EP58 | Phát xung vị trí | Hệ thống encoder |
| EVO6000 | Điều khiển tốc độ động cơ | Biến tần công nghiệp |
| EVO6800 | Biến đổi tần số | Biến tần công nghiệp |
| EVO8000 | Điều khiển động cơ servo | Máy tiện và máy ép |
| FILTER/FLATEDECODE/LENGTH 1191 | Giải mã luồng dữ liệu | Xử lý tài liệu PDF |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.