Bộ lọc SOFIMA SPP 302-FT – Bảo vệ hệ thống từ độ sạch của dầu
Một hệ thống thủy lực có đủ áp suất vẫn có thể vận hành thiếu ổn định khi dầu chứa nhiều cặn bẩn. Hạt kim loại, bụi và sản phẩm mài mòn có thể ảnh hưởng đến khe hở làm việc của van, gây mòn cơ cấu chấp hành và làm tăng nhu cầu bảo dưỡng.
SOFIMA SPP 302-FT-1-S-P-B-6E-XX là bộ lọc dầu cao áp thuộc dòng SPP của SOFIMA – UFI Filters. Thiết bị sử dụng kiểu lắp manifold, cấp lọc FT 5 µm(c) và bộ báo tắc điện 6E, phù hợp với các cụm thủy lực cần kết hợp lọc dầu và giám sát chênh áp.
Hình tham khảo bộ lọc dòng SPP; hình dáng phụ kiện có thể khác theo cấu hình đặt hàng.
Ba đặc điểm quyết định cách sử dụng SPP 302-FT
Lắp trực tiếp lên manifold
Kiểu lắp manifold giúp tích hợp bộ lọc vào cụm phân phối dầu. Với kết cấu này, vị trí cửa dầu, khoảng cách lỗ bắt bulông và bề mặt làm kín cần khớp với thiết kế của máy.
Khi thay thế, kỹ thuật nên kiểm tra cả khoảng trống bên dưới cốc lọc. Bộ lọc cần đủ không gian để tháo cốc và rút lõi trong những lần bảo trì sau.
Lọc tinh với cấu hình FT
Ký hiệu FT tương ứng cấp lọc 5 µm(c) theo catalogue dòng SPP. Cấp lọc này cần được lựa chọn cùng yêu cầu độ sạch dầu của các thiết bị phía sau.
Khả năng làm việc thực tế còn phụ thuộc lưu lượng, độ nhớt và lượng cặn trong dầu. Vì vậy, không nên chọn bộ lọc chỉ dựa trên con số micron hoặc áp suất tối đa.
Không có van bypass
Ký hiệu S cho biết cấu hình không có van bypass. Khi lõi bẩn hoặc dầu có độ nhớt cao, chênh áp qua phần tử lọc có thể tăng và ảnh hưởng đến dòng dầu.
Đây là lý do bộ báo tắc 6E cần được đưa vào quy trình theo dõi của nhà máy. Cảnh báo phải đi kèm thao tác kiểm tra và xử lý phù hợp.
Thông số kỹ thuật SOFIMA SPP 302-FT-1-S-P-B-6E-XX
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | SOFIMA – UFI Filters |
| Model đầy đủ | SPP 302-FT-1-S-P-B-6E-XX |
| Nhóm sản phẩm | Bộ lọc dầu thủy lực cao áp |
| Kiểu lắp đặt | Manifold |
| Cấp lọc | FT – 5 µm(c) |
| Gioăng làm kín | NBR |
| Van bypass | Không có |
| Đường dầu | Ø20 mm theo ký hiệu B |
| Bộ báo tắc | 6E, báo chênh áp bằng điện |
| Ngưỡng báo chênh áp | 5 bar |
| Áp suất làm việc tối đa của dòng SPP | 315 bar |
| Dải nhiệt độ theo catalogue dòng SPP | −25 đến +110 °C |
| Đầu lọc | Gang |
| Cốc lọc | Thép rèn |
Lưu ý kỹ thuật: Áp suất và nhiệt độ trên là dữ liệu catalogue dòng SPP. Khi chọn cho máy cụ thể, cần xác nhận điều kiện dầu, lưu lượng, độ nhớt và cấu hình hoàn chỉnh; phần XX cuối mã cần được nhà cung cấp đối chiếu.
Báo tắc 6E: thông tin hữu ích cho đội bảo trì
Bộ báo 6E theo dõi chênh lệch áp suất giữa phía trước và phía sau lõi lọc. Ngưỡng tác động của cấu hình này là 5 bar.
Khi nhận được cảnh báo, kỹ thuật cần kiểm tra trạng thái vận hành trước khi kết luận lõi đã hết khả năng sử dụng. Dầu lạnh, độ nhớt cao hoặc lưu lượng tăng cũng có thể làm chênh áp tăng.
| Hiện tượng | Nội dung cần kiểm tra |
|---|---|
| Báo tắc ngay lúc khởi động | Nhiệt độ dầu, độ nhớt và tình trạng lõi |
| Báo tắc khi máy tăng tải | Lưu lượng thực tế và tổn thất áp suất qua lọc |
| Cảnh báo kéo dài khi dầu đã ổn định nhiệt | Mức độ bẩn của lõi và tình trạng dầu |
| Không nhận được tín hiệu cảnh báo | Tiếp điểm, dây dẫn và mạch nhận tín hiệu |
5 bar là ngưỡng báo chênh áp qua lọc, cần phân biệt với áp suất đường dầu và mức áp suất làm việc tối đa của thân lọc.
Hình tham khảo bộ báo chênh áp; cần đối chiếu đúng mã 6E và đầu nối điện khi mua.
Các model tương đồng trong dòng SOFIMA SPP
Bên cạnh SPP 302, dòng SPP có nhiều kích cỡ để lựa chọn theo không gian lắp đặt và yêu cầu vận hành. Các model dưới đây là những lựa chọn cùng dòng để trao đổi phương án kỹ thuật.
| Model | Điểm cần đối chiếu trước khi lựa chọn |
|---|---|
| SPP 301 | Chiều dài thân, loại lõi và đường đặc tính lưu lượng |
| SPP 151 | Kích cỡ đường dầu và giao diện lắp |
| SPP 152 | Kích thước cốc lọc, chiều dài lõi |
| SPP 153 | Không gian bố trí và khoảng trống bảo trì |
| SPP 801 | Mặt lắp, đường dầu và yêu cầu lưu lượng |
| SPP 802 | Kích thước tổng thể và tổn thất áp suất |
| SPP 803 | Chiều dài thân và cấu hình phần tử lọc |
| SPP 804 | Khả năng bố trí trong cụm máy và đặc tính vận hành |
Các mã trên không mặc nhiên thay thế trực tiếp cho SPP 302. Mỗi model còn cần xác định cấp lọc, vật liệu gioăng, kiểu bypass và bộ báo tắc.
Những lựa chọn cấp lọc trong cùng dòng
Ngoài FT 5 µm(c), catalogue SPP còn có các lựa chọn như FC 7 µm(c), FD 12 µm(c) và FV 21 µm(c).
Việc thay đổi cấp lọc cần dựa trên yêu cầu của van và cơ cấu phía sau. Không nên chuyển sang lõi thô hơn chỉ để giảm chênh áp khi chưa đánh giá ảnh hưởng đến độ sạch dầu.
Nguyên bộ lọc và lõi thay thế cần được tách rõ
Mã SPP 302-FT-1-S-P-B-6E-XX thể hiện cấu hình bộ lọc hoàn chỉnh. Nếu nhà máy chỉ cần bảo dưỡng định kỳ, phạm vi mua có thể là lõi lọc và gioăng thay thế.
Với nhu cầu này, nên đối chiếu nhãn trên thân bộ lọc và mã trên lõi đang sử dụng. Cách kiểm tra đó giúp tránh đặt nguyên bộ khi chỉ cần phụ tùng, hoặc nhận lõi có kích thước phù hợp nhưng sai cấp lọc.
Hình minh họa lõi lọc thủy lực SOFIMA; mã lõi tương ứng SPP 302-FT cần được xác nhận riêng.
Kết luận
SOFIMA SPP 302-FT-1-S-P-B-6E-XX kết hợp lọc tinh 5 µm(c), kiểu lắp manifold và báo tắc điện 6E, đáp ứng nhu cầu kiểm soát độ sạch dầu trên đường áp suất.
Để sử dụng hiệu quả, kỹ thuật cần xác nhận lưu lượng, giao diện lắp và đặc tính dầu, đồng thời theo dõi chênh áp trong quá trình vận hành. Với cấu hình không bypass, xử lý cảnh báo đúng thời điểm là yếu tố quan trọng để duy trì dòng dầu ổn định và bảo vệ hệ thống.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.