Thiết bị Cảm biến Di Soric OGU 020 G3-T3 mang đến giải pháp tối ưu cho các kỹ sư tự động hóa và nhà quản lý sản xuất hiện đại. Sản phẩm này giúp doanh nghiệp nâng cao độ chính xác trong dây chuyền nhờ công nghệ tiên tiến từ Đức. Do đó, đây là lựa chọn hàng đầu cho các nhà máy thông minh hiện nay.
Cảm biến di soric ogu 020 g3-t3 là gì?
Thiết bị này là dòng cảm biến quang fork chuyên dụng do hãng Di-Soric sản xuất tại Đức. Các kỹ sư thường dùng nó để phát hiện vật thể nhỏ hoặc đếm sản phẩm tốc độ cao. Hơn nữa, dòng sản phẩm này nổi tiếng nhờ độ bền cao và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.

Đặc điểm nổi bật
Sản phẩm sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất tự động. Tuy nhiên, điểm sáng lớn nhất vẫn là độ nhạy cao và thời gian đáp ứng cực nhanh. Do đó, các nhà máy luôn ưu tiên trang bị dòng thiết bị này cho các dây chuyền đóng gói.
- Tốc độ chuyển mạch cao giúp bắt trọn mọi chuyển động nhỏ nhất
- Vỏ kim loại chắc chắn bảo vệ linh kiện bên trong khỏi va đập
- Khả năng kháng nhiễu ánh sáng môi trường cực kỳ hiệu quả
- Thiết kế dạng rãnh nhỏ gọn giúp dễ dàng lắp đặt ở không gian hẹp
- Đèn LED hiển thị trạng thái hoạt động rõ ràng và trực quan
- Tiết kiệm điện năng và hoạt động bền bỉ suốt 24/7
Cấu tạo
Thiết bị bao gồm một thân rãnh chắc chắn tích hợp cả bộ phát và bộ thu ánh sáng đối diện nhau. Hơn nữa, mạch điện tử bên trong được đổ keo hoàn toàn để chống bụi và chống nước xâm nhập. Kết quả là sản phẩm luôn duy trì tuổi thọ lâu dài ngay cả trong môi trường công nghiệp nặng.
Thông số kỹ thuật
Các thông số chi tiết giúp kỹ sư dễ dàng đánh giá mức độ tương thích với hệ thống:
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Điện áp hoạt động | 10… 30 V DC |
| Khoảng cách rãnh | 20 mm |
| Độ rộng vật chuẩn nhỏ nhất | 0.5 mm |
| Tần số chuyển mạch | 5000 Hz |
| Ngõ ra chuyển mạch | PNP, NC/NO |
| Cấp bảo vệ | IP 67 |
| Nhiệt độ làm việc | -10…+60 °C |
| Vật liệu vỏ | Nhôm đúc sơn tĩnh điện |
| Kết nối điện | Giắc cắm M8, 3 pin |
| Hãng sản xuất | Di-Soric (Đức) |
Các dòng model phổ biến
Bảng dưới đây tổng hợp các mã sản phẩm thông dụng đi kèm đặc điểm và ứng dụng thực tế:
| Thương hiệu / Model | Đặc điểm nổi bật | Ứng dụng |
|---|---|---|
| OGU 020 G3-T3 | Rãnh rộng 20 mm, tần số cao | Đếm nhãn mác, phát hiện sản phẩm |
| DCCK 12 M 04 NOK-IBSL | Cảm biến tiệm cận vỏ ren kim loại | Giám sát vị trí chi tiết máy |
| MZEC 3.7 PS-K0.6-TSSL | Cảm biến từ tính gắn rãnh xi lanh | Kiểm tra hành trình piston khí nén |
| LI 128-12.5-1588-1640 | Thanh đo quang học độ dài lớn | Đo chiều cao vật liệu và màng mỏng |
Ứng dụng thực tế
Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp sản xuất khác nhau. Hơn nữa, nó đóng vai trò cốt lõi trong việc kiểm tra chất lượng sản phẩm tự động. Do đó, các kỹ sư tự động hóa luôn tin dùng giải pháp này.
- Phát hiện mối nối màng nhựa trong ngành bao bì
- Đếm nhãn tốc độ cao trên dây chuyền đóng chai
- Kiểm tra vị trí mép vật liệu trong ngành dệt may
- Định vị chi tiết nhỏ trong dây chuyền lắp ráp điện tử
- Giám sát hành trình của các cơ cấu máy tự động
Sử dụng và vận hành bảo trì đúng cách
Kỹ sư cần lắp đặt thiết bị chắc chắn để tránh rung lắc ảnh hưởng đến độ chính xác. Hơn nữa, bạn nên thường xuyên vệ sinh bề mặt thấu kính quang học bằng khăn mềm khô. Kết quả là thiết bị sẽ luôn duy trì hiệu suất làm việc ổn định và kéo dài tuổi thọ.
Cách để mua hàng chính hãng
Khách hàng nên tìm đến các nhà phân phối ủy quyền chính thức tại thị trường Việt Nam. Hơn nữa, bạn cần yêu cầu cung cấp đầy đủ chứng nhận xuất xứ và bảo hành từ hãng. Do đó, hãy liên hệ ngay với đơn vị uy tín để nhận báo giá tốt nhất.
Các Model về Cảm biến Di Soric OGU 020 G3-T3
| Model | Chức năng | Ứng dụng |
|---|---|---|
| G3-T3 | Cảm biến quang dạng nĩa | Dây chuyền tự động hóa |
| A/827O | ||
| AP10 | ||
| AY88B | ||
| AZ14 | ||
| BF64992A4FFA1DAD13A6339F5EA685FB | ||
| BJ277 | Cảm biến quang học | Kẹp 1m |
| BK33 | Phát hiện vật thể | Thường đóng |
| BQ13 | Đo khoảng cách | Có cảm biến |
| BWH79 | Kiểm tra vị trí | |
| CBT44 | Giám sát hành trình | Điện áp cao |
| CN29 | Nhận diện sản phẩm | Công suất lớn |
| DC44 | ||
| DCCK 12 | IO-Link | Ngành thực phẩm – dược phẩm |
| DN1200 | Đường kính 1200 | Pukekohe Reservoir |
| EE45 | ||
| EU-DOC 1001-01 | Tài liệu chứng nhận PDF | |
| EY95 | ||
| F4/E51GW | ||
| FBE 110 | Làm sạch khí nén | Vòi phun vệ sinh |
Kết luận
Việc đầu tư thiết bị chính hãng giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình sản xuất và giảm thiểu chi phí bảo trì. Hơn nữa, sản phẩm mang lại độ chính xác tuyệt đối cho mọi dây chuyền tự động hóa hiện đại. Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận tư vấn kỹ thuật chi tiết và báo giá tốt nhất.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.