Cảm biến áp suất nóng chảy Dynisco PT4624-35MPA-6/18-SIL2 – 0–350 bar, 4–20 mA
Dynisco PT4624-35MPA-6/18-SIL2 là cảm biến áp suất nóng chảy dùng trên máy đùn nhựa và dây chuyền gia công polymer. Thiết bị đo áp suất trong dải 0–35 MPa, tương đương 0–350 bar, chuyển đổi thành tín hiệu 4–20 mA để đưa về PLC hoặc bộ hiển thị.
Cảm biến có thân cứng dài 6 inch kết hợp đoạn mao dẫn mềm 18 inch. Cấu trúc này cho phép đầu đo tiếp xúc với nhựa nóng, đồng thời bố trí cụm điện tử cách xa vùng gia nhiệt.
Thông số cần đối chiếu khi chọn cảm biến
Khi thay cảm biến trên máy đùn, cần kiểm tra đồng thời dải đo, tín hiệu và kích thước lắp đặt. Hai cảm biến giống hình dáng vẫn có thể khác chiều dài thân, ren hoặc áp suất toàn thang.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Dynisco |
| Model | PT4624-35MPA-6/18-SIL2 |
| Loại cảm biến | Áp suất nóng chảy |
| Dải đo | 0–35 MPa / 0–350 bar |
| Tín hiệu đầu ra | 4–20 mA |
| Nguồn cấp | 14–36 VDC |
| Sai số tổng hợp | ±0,5% FSO |
| Độ lặp lại | ±0,2% FSO |
| Thân cứng | 6 inch, khoảng 152 mm |
| Đoạn mao dẫn mềm | 18 inch, khoảng 457 mm |
| Nhiệt độ màng đo tối đa | 400°C |
| Nhiệt độ làm việc cụm điện tử | Khoảng −29 đến +85°C |
| Hiệu chuẩn shunt nội | 80% FSO |
| Điều chỉnh | Zero và span |
| Ren tiêu chuẩn của dòng | 1/2-20 UNF; cần xác nhận theo cấu hình thực tế |
FSO là giá trị toàn thang đo. Với dải 350 bar, mức sai số ±0,5% FSO tương ứng khoảng ±1,75 bar trong điều kiện quy định của nhà sản xuất.
Giới hạn 400°C chỉ áp dụng tại màng đo. Cụm điện tử cần được đặt ở vị trí có nhiệt độ phù hợp, tránh tiếp xúc trực tiếp với thân máy hoặc điện trở gia nhiệt.
Cấu hình 6/18 giúp bố trí đầu đo và cụm điện tử
Thân cứng đưa màng đo đến vị trí làm việc
Phần thân cứng dài khoảng 152 mm được lắp vào vị trí đo trên thân máy đùn, bộ lọc hoặc đầu khuôn. Chiều dài này cần phù hợp với chiều sâu lỗ lắp và kết cấu cách nhiệt của máy.
Đầu cảm biến phải nằm đúng vị trí theo thiết kế lỗ lắp. Nếu hình học lỗ không phù hợp, màng đo có thể bị tác động cơ học hoặc xuất hiện vùng tích tụ nhựa.
Mao dẫn mềm tạo khoảng cách với vùng nóng
Đoạn mao dẫn dài khoảng 457 mm nối đầu đo với cụm điện tử. Khi lắp đặt, cần bố trí tuyến đi phù hợp và cố định cụm điện tử để hạn chế rung.
Không kéo căng, xoắn hoặc gập đoạn mao dẫn. Đây là bộ phận truyền áp suất bên trong cảm biến, cần được bảo vệ trong cả quá trình lắp và tháo bảo trì.
Giám sát áp suất nhựa tại bộ lọc và đầu khuôn
Cảm biến Dynisco PT4624-35MPA-6/18-SIL2 cung cấp giá trị áp suất liên tục trong quá trình đùn. Dữ liệu này giúp kỹ thuật viên theo dõi sự thay đổi của quá trình, thay vì chỉ kiểm tra khi máy đã phát sinh lỗi.
Theo dõi áp suất trước bộ lọc
Khi bộ lọc tích tụ tạp chất, trở lực dòng nhựa có thể tăng và làm áp suất phía trước bộ lọc tăng theo. Việc theo dõi xu hướng áp suất hỗ trợ xác định thời điểm kiểm tra hoặc thay lưới lọc.
Nếu cần giám sát chênh áp qua bộ lọc, hệ thống phải có điểm đo phù hợp ở cả phía trước và phía sau. Một cảm biến đơn lẻ chỉ cung cấp áp suất tại vị trí lắp.
Kiểm tra sự ổn định tại đầu khuôn
Áp suất đầu khuôn chịu ảnh hưởng của nhiệt độ nhựa, tốc độ trục vít và trở lực khuôn. Tín hiệu áp suất giúp nhận biết biến động khi thay nguyên liệu hoặc thay đổi điều kiện vận hành.
Khi phân tích lỗi, cần xem dữ liệu áp suất cùng nhiệt độ và tốc độ máy. Không nên kết luận nguyên nhân chỉ từ một giá trị áp suất tức thời.
Kết nối tín hiệu 4–20 mA với hệ thống điều khiển
Ngõ ra dòng điện cho phép kết nối cảm biến với module analog PLC, bộ hiển thị hoặc bộ điều khiển có đầu vào tương ứng. Khi cài đặt, cần chọn đúng chế độ 4–20 mA và nhập thang đo phù hợp.
Với model dải 0–350 bar, quan hệ quy đổi danh định như sau:
| Tín hiệu | Áp suất |
|---|---|
| 4 mA | 0 bar |
| 8 mA | 87,5 bar |
| 12 mA | 175 bar |
| 16 mA | 262,5 bar |
| 20 mA | 350 bar |
Nếu màn hình sử dụng đơn vị MPa, thang đo phải đặt là 0–35 MPa. Đặt sai đơn vị sẽ làm giá trị hiển thị và ngưỡng cảnh báo sai theo.
Trước khi cấp điện, cần kiểm tra sơ đồ chân đúng với đầu nối thực tế, nguồn cấp và tải vòng dòng. Không đấu nối theo màu dây hoặc sơ đồ của cảm biến khác chỉ vì có cùng kiểu giắc.
Phân biệt hiệu chuẩn shunt và kiểm tra áp suất thực
Chức năng shunt nội tạo tín hiệu kiểm tra tương đương 80% toàn thang. Với thang 350 bar, mức tương đương là 280 bar, tương ứng khoảng 16,8 mA theo quan hệ tuyến tính danh định.
Chức năng này hỗ trợ kiểm tra chuỗi tín hiệu và cấu hình hiển thị. Nó không thay thế việc hiệu chuẩn bằng áp suất chuẩn để đánh giá đầy đủ khả năng đo của cảm biến.
Lắp đặt đúng để hạn chế sai số và hư hỏng
Kiểm tra lỗ lắp trước khi siết cảm biến
Ren, chiều sâu và bề mặt làm kín phải phù hợp với đầu cảm biến. Nhựa tồn dư trong lỗ có thể cản trở quá trình lắp hoặc tác động lên màng đo.
Cần làm sạch bằng dụng cụ phù hợp và tuân thủ hướng dẫn của hãng. Tránh dùng vật sắc cứng cạo trực tiếp lên bề mặt màng.
Chỉnh zero đúng điều kiện
Cảm biến cần được cân bằng nhiệt theo hướng dẫn trước khi chỉnh zero. Đồng thời phải xác nhận hệ thống không còn áp suất tác động tại thời điểm hiệu chỉnh.
Không chỉnh zero để bù cho áp suất còn tồn tại trong máy. Sau khi hiệu chỉnh, kiểm tra lại tín hiệu khi máy bắt đầu chạy và khi đạt trạng thái vận hành ổn định.
Xác nhận lại ngưỡng cảnh báo
Khi thay cảm biến, cần kiểm tra cả thang đo trong PLC và các mức cảnh báo liên quan. Nếu thay sang dải đo khác, phải cập nhật cấu hình tương ứng.
Phiên bản SIL2 cần được sử dụng theo tài liệu an toàn của nhà sản xuất. Khả năng an toàn của toàn hệ thống còn phụ thuộc bộ xử lý, cơ cấu chấp hành và cách triển khai chức năng bảo vệ.
Hình minh họa vị trí lắp cảm biến áp suất nóng chảy; kích thước phải kiểm tra theo bản vẽ của thiết bị thực tế.
Thông tin cần xác nhận khi đặt hàng thay thế
Để chọn đúng PT4624-35MPA-6/18-SIL2, nên đối chiếu mã đầy đủ trên nhãn cùng hình đầu nối và kích thước lắp. Không rút gọn mã chỉ còn “PT4624” khi yêu cầu báo giá.
Các thông tin cần kiểm tra gồm:
- Dải áp suất 0–35 MPa / 0–350 bar.
- Ngõ ra 4–20 mA, nguồn 14–36 VDC.
- Thân cứng 6 inch, đoạn mao dẫn mềm 18 inch.
- Ren, đầu nối điện và sơ đồ chân.
- Yêu cầu phiên bản SIL2 và tài liệu kỹ thuật đi kèm.
Việc đối chiếu đầy đủ giúp cảm biến phù hợp với vị trí lắp, đầu vào điều khiển và điều kiện nhiệt độ trên máy đùn.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.