Van Giới Hạn Áp Suất Bosch Rexroth Z2DB 6 VD2-4X/315V – R900411357
Van giới hạn áp suất Bosch Rexroth Z2DB 6 VD2-4X/315V là van tràn thủy lực điều khiển gián tiếp (Pilot-operated Pressure Relief Valve), được thiết kế dạng tấm trung gian Sandwich Plate. Thiết bị dùng để kiểm soát áp suất chéo giữa hai đường dầu A và B trong hệ thống thủy lực.
Sản phẩm có mã vật tư R900411357, kích thước NG6, áp suất làm việc tối đa 315 bar và lưu lượng tối đa 60 L/min. Bên trong thân van tích hợp hai cụm van điều chỉnh áp suất độc lập, giúp giới hạn chênh lệch áp suất theo cả hai hướng A → B và B → A.
Bosch Rexroth R900411357 thường được sử dụng kết hợp với van phân phối NG6 trong các mạch điều khiển xi lanh, động cơ thủy lực và hệ thống truyền động cần hạn chế xung áp khi chuyển động hoặc đảo chiều tải.
Hình tham khảo van giới hạn áp suất Bosch Rexroth Z2DB6VD2-4X/315V.
Khi áp suất xuất hiện ở cả hai đường dầu A và B
Trong hệ thống điều khiển xi lanh tác động kép hoặc động cơ thủy lực, áp suất có thể tăng ở một trong hai đường dầu khi tải thay đổi đột ngột.
Hiện tượng này thường xuất hiện khi cơ cấu chuyển động gặp lực cản, dừng nhanh hoặc chịu tác động từ tải bên ngoài.
Nếu áp suất tăng vượt giới hạn cho phép, các chi tiết như đường ống, phớt làm kín và cơ cấu chấp hành có thể chịu tải lớn hơn điều kiện thiết kế.
Van Bosch Rexroth Z2DB 6 VD2-4X/315V được bố trí để giới hạn áp suất chênh lệch giữa hai đường dầu. Khi áp suất phía A vượt phía B đến mức cài đặt, cụm van tương ứng có thể mở cho dầu đi từ A sang B.
Khi áp suất phía B tăng cao hơn phía A, cụm van còn lại thực hiện chức năng tương tự theo chiều B sang A.
Cách kiểm soát này phù hợp với những mạch thủy lực có khả năng phát sinh áp suất cao ở cả hai hướng làm việc.
Thông số kỹ thuật Bosch Rexroth R900411357
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Bosch Rexroth |
| Model | Z2DB 6 VD2-4X/315V |
| Part Number | R900411357 |
| Tên thiết bị | Van giới hạn áp suất thủy lực |
| Tên tiếng Anh | Pilot-operated Pressure Relief Valve |
| Kiểu kết cấu | Sandwich Plate |
| Kích thước danh nghĩa | NG6 / CETOP 3 |
| Dòng thiết kế | Series 4X |
| Áp suất làm việc tối đa | 315 bar |
| Cấp áp suất điều chỉnh | Đến 315 bar |
| Lưu lượng tối đa | 60 L/min |
| Phương pháp điều khiển | Pilot-operated |
| Số cụm van tràn | 2 |
| Hướng giới hạn áp suất | A → B và B → A |
| Cơ cấu chỉnh áp | Vít lục giác có nắp bảo vệ |
| Tiêu chuẩn mặt lắp | ISO 4401-03-02-0-05 |
| Vật liệu gioăng | FKM |
| Độ nhớt dầu cho phép | 10–800 mm²/s |
| Nhiệt độ dầu | -20 đến +80°C |
| Khối lượng tham khảo | 1,38 kg |
Các thông số được đối chiếu theo mã vật tư R900411357 và tài liệu kỹ thuật Bosch Rexroth RE 25751.
Lưu ý: Giá trị 315 bar là cấp áp suất điều chỉnh tối đa, không có nghĩa van đã được cài sẵn ở mức 315 bar khi giao hàng.
Hai cụm van tràn bên trong Z2DB 6 VD2-4X/315V hoạt động ra sao?
Khác với van tràn một chiều thông thường, Z2DB 6 VD2-4X/315V có hai cụm van tràn điều khiển gián tiếp được tích hợp trong cùng một thân van.
Mỗi cụm phụ trách kiểm soát áp suất theo một hướng. Nhờ đó, van có thể giới hạn áp suất chéo ở cả hai nhánh làm việc.
Khi áp suất tại đường A tăng cao
Áp suất tại đường A tác động lên cơ cấu van tương ứng.
Khi chênh lệch áp suất giữa A và B vượt mức cài đặt, van pilot mở, tạo chênh lệch áp suất trong cơ cấu điều khiển.
Sự thay đổi này làm phần tử van chính dịch chuyển, cho phép dầu đi từ A sang B nhằm giới hạn chênh lệch áp suất.
Khi áp suất tại đường B tăng cao
Cụm van thứ hai thực hiện chức năng tương tự nhưng theo chiều ngược lại.
Khi chênh lệch áp suất từ B sang A vượt mức cài đặt, dầu có thể đi từ B về A thông qua nhánh giới hạn áp suất tương ứng.
Vai trò của điều khiển gián tiếp
Cơ chế Pilot-operated sử dụng một van điều khiển nhỏ để điều chỉnh trạng thái mở của phần tử van chính.
Phương pháp này phù hợp với các van kiểm soát áp suất có lưu lượng tương đối lớn, giúp điều chỉnh giới hạn áp suất theo cấu hình thiết kế.
Cần lưu ý rằng dòng dầu pilot xả qua đường T theo kết cấu van. Chức năng tràn chính của phiên bản VD vẫn là giới hạn áp suất chéo A–B và B–A.
Minh họa nguyên lý van tràn điều khiển gián tiếp dạng sandwich và hai đường giới hạn áp suất chéo.
Kết cấu Sandwich Plate có ý nghĩa gì trong hệ thống thủy lực?
Bosch Rexroth Z2DB 6 VD2-4X/315V có thiết kế dạng tấm trung gian, cho phép lắp trực tiếp giữa van phân phối và đế van trong cụm thủy lực tương thích.
So với việc sử dụng van tràn lắp riêng trên đường ống, kiểu Sandwich Plate giúp tích hợp chức năng kiểm soát áp suất ngay tại cụm van điều khiển.
Thiết kế này có thể giảm nhu cầu sử dụng đường ống ngoài, tiết kiệm không gian lắp đặt và thuận tiện khi bảo trì.
Van sử dụng mặt lắp NG6 theo tiêu chuẩn ISO 4401-03-02-0-05. Các cửa P, T, A và B được bố trí theo sơ đồ lắp ghép tiêu chuẩn.
Khi thay thế, kỹ thuật viên cần đối chiếu mặt lắp, đường dầu, chiều dày tấm van và chiều dài bu lông cố định.
Đặc biệt, các vòng làm kín tại bề mặt tiếp xúc phải được lắp đúng vị trí để tránh rò rỉ dầu hoặc thông dầu giữa các cửa.
Giải mã model Z2DB 6 VD2-4X/315V
Tên model Bosch Rexroth thể hiện trực tiếp cấu hình chức năng và đặc tính kỹ thuật của van.
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Z | Kiểu lắp Sandwich Plate |
| 2 | Hai cụm van giới hạn áp suất |
| DB | Van tràn / van giới hạn áp suất |
| 6 | Kích thước NG6 |
| VD | Giới hạn áp suất A → B và B → A |
| 2 | Điều chỉnh bằng vít lục giác có nắp bảo vệ |
| 4X | Series 40–49 |
| 315 | Cấp áp suất điều chỉnh đến 315 bar |
| V | Gioăng làm kín FKM |
Đối với Rexroth R900411357, ký hiệu VD và số 2 phía sau có vai trò quan trọng vì xác định cấu hình hai cụm van tràn chéo.
Nếu thay bằng cấu hình VC, VA hoặc VB, hướng xả dầu sẽ khác, dẫn đến thay đổi chức năng của mạch thủy lực.
Phân biệt van tràn Z2DB 6 VD với các cấu hình khác
Trong cùng dòng ZDB và Z2DB, Bosch Rexroth cung cấp nhiều kiểu giới hạn áp suất.
| Cấu hình | Hướng giới hạn áp suất |
|---|---|
| ZDB 6 VA | A → T |
| ZDB 6 VB | B → T |
| ZDB 6 VP | P → T |
| Z2DB 6 VC | A → T và B → T |
| Z2DB 6 VD | A → B và B → A |
Đây là sự khác biệt ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng điều khiển áp suất.
Van Z2DB 6 VD2-4X/315V không thực hiện chức năng xả áp chính từ A hoặc B về thùng dầu như phiên bản VC. Thay vào đó, van giới hạn chênh lệch áp suất bằng cách cho dầu thông giữa hai đường làm việc.
Vì vậy, trước khi lựa chọn van thay thế, cần kiểm tra chính xác sơ đồ thủy lực của thiết bị.
Ứng dụng Bosch Rexroth R900411357 trong hệ thống thủy lực
Bảo vệ hai đường dầu của động cơ thủy lực
Trong hệ thống sử dụng động cơ thủy lực hai chiều, áp suất có thể tăng đột ngột khi tải thay đổi hoặc động cơ bị tác động bởi quán tính.
Van giới hạn áp suất chéo giúp hạn chế chênh lệch áp suất vượt mức cài đặt giữa hai đường làm việc.
Tùy thiết kế hệ thống, chức năng này có thể góp phần giảm tác động của xung áp lên động cơ và các bộ phận liên quan.
Kiểm soát áp suất trong mạch xi lanh tác động kép
Khi xi lanh làm việc với tải thay đổi, cả hai khoang có thể xuất hiện áp suất cao trong những điều kiện vận hành khác nhau.
Rexroth Z2DB 6 VD2-4X/315V có thể được tích hợp trong mạch để giới hạn chênh lệch áp suất giữa hai đường dầu.
Tuy nhiên, van tràn chéo không thay thế cho các thiết bị giữ tải hoặc van chống tụt tải chuyên dụng.
Hệ thống máy công cụ
Trong máy gia công sử dụng truyền động thủy lực, van có thể được bố trí tại cụm điều khiển NG6 nhằm hạn chế hiện tượng quá áp khi cơ cấu thay đổi trạng thái.
Thiết kế Sandwich Plate giúp tích hợp chức năng điều khiển áp suất với van phân phối mà không cần bố trí cụm van rời.
Trạm nguồn và cụm điều khiển thủy lực
Van Bosch Rexroth R900411357 có thể được sử dụng trong các cụm manifold hoặc hệ thống điều khiển có yêu cầu kiểm soát áp suất chéo giữa hai nhánh dầu.
Khi lựa chọn, cần kiểm tra lưu lượng, áp suất làm việc, độ nhớt dầu và cấu hình van phân phối đang sử dụng.
Minh họa cụm van thủy lực NG6 kết hợp van điều khiển áp suất dạng sandwich.
Gioăng FKM trên van R900411357 có đặc điểm gì?
Bosch Rexroth R900411357 sử dụng gioăng FKM, được nhận diện bằng ký hiệu V ở cuối model.
FKM là vật liệu đàn hồi có khả năng chịu nhiệt và chống chịu nhiều loại dầu, hóa chất tốt hơn so với một số loại gioăng thông dụng.
Trong hệ thống thủy lực, vật liệu gioăng ảnh hưởng đến khả năng làm kín, tuổi thọ và sự tương thích với môi chất.
Tuy nhiên, không phải mọi loại dầu hoặc chất lỏng thủy lực đều tương thích với FKM. Trước khi sử dụng, cần đối chiếu loại dầu và giới hạn nhiệt độ theo hướng dẫn nhà sản xuất.
Khi mua van thay thế, không nên bỏ ký hiệu V hoặc tự đổi sang phiên bản NBR nếu chưa kiểm tra điều kiện vận hành thực tế.
Những yếu tố cần kiểm tra trước khi lắp đặt
Việc lắp đặt van giới hạn áp suất yêu cầu độ chính xác về đường dầu và bề mặt tiếp xúc.
Độ sạch dầu thủy lực: Hệ thống cần duy trì cấp sạch phù hợp, tham khảo giới hạn ISO 4406 là 20/18/15 đối với dòng van này. Tạp chất trong dầu có thể gây kẹt cơ cấu pilot và làm ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát áp suất.
Độ nhớt dầu: Dải độ nhớt cho phép là 10–800mm²/s. Độ nhớt vượt giới hạn có thể ảnh hưởng đến tổn thất áp suất và đặc tính vận hành.
Lưu lượng làm việc: Van có lưu lượng tối đa 60 L/min. Cần kiểm tra lưu lượng thực tế và đặc tính áp suất–lưu lượng trước khi lựa chọn.
Áp suất cài đặt: Mức giới hạn áp suất cần phù hợp với yêu cầu bảo vệ của mạch. Không nên điều chỉnh đến 315 bar chỉ vì đây là cấp áp suất tối đa của van.
Mặt lắp: Cần làm sạch bề mặt, kiểm tra gioăng và siết bu lông theo đúng yêu cầu kỹ thuật của cụm van.
Khi nào cần kiểm tra hoặc thay van Z2DB 6 VD2-4X/315V?
Trong quá trình sử dụng, nếu hệ thống xuất hiện hiện tượng áp suất không ổn định, dầu nóng bất thường hoặc cơ cấu hoạt động thiếu lực, van giới hạn áp suất là một trong những bộ phận cần kiểm tra.
Trường hợp van mở sớm hơn mức cài đặt, nguyên nhân có thể liên quan đến sự điều chỉnh sai, mài mòn bộ phận làm kín hoặc tạp chất trong cơ cấu pilot.
Nếu áp suất tăng vượt ngưỡng mong muốn, cần kiểm tra đường dầu, tình trạng van và khả năng hoạt động của hai cụm giới hạn áp suất.
Đối với van bị rò rỉ tại bề mặt lắp, cần kiểm tra vòng làm kín và bề mặt tiếp xúc giữa các tấm van.
Trước khi bảo trì, phải ngắt nguồn thủy lực, cô lập tải và xả hoàn toàn áp suất còn lại. Không điều chỉnh van trong điều kiện không kiểm soát được áp suất và chuyển động của cơ cấu chấp hành.
Các model cùng dòng Bosch Rexroth Z2DB 6
Các phiên bản Z2DB 6 khác nhau chủ yếu về hướng giới hạn áp suất và cấp áp suất điều chỉnh.
| Model | Part Number | Chức năng |
|---|---|---|
| Z2DB 6 VC2-4X/200V | R900411312 | A → T và B → T, 200 bar |
| Z2DB 6 VC2-4X/315V | R900411318 | A → T và B → T, 315 bar |
| Z2DB 6 VD2-4X/100V | R900411317 | A → B và B → A, 100 bar |
| Z2DB 6 VD2-4X/200V | R900411314 | A → B và B → A, 200 bar |
| Z2DB 6 VD2-4X/315V | R900411357 | A → B và B → A, 315 bar |
Khi thay thế Bosch Rexroth R900411357, cần ưu tiên đúng mã vật tư và đối chiếu sơ đồ thủy lực trước khi xem xét phiên bản tương đương.
Báo giá van giới hạn áp suất Bosch Rexroth R900411357
Van giới hạn áp suất Bosch Rexroth Z2DB 6 VD2-4X/315V là thiết bị kiểm soát áp suất thủy lực dạng sandwich, sử dụng hai cụm van tràn điều khiển gián tiếp để giới hạn chênh lệch áp suất giữa đường dầu A và B.
Sản phẩm có kích thước NG6, lưu lượng tối đa 60 L/min, cấp áp suất đến 315 bar và gioăng FKM.
Khách hàng cần mua Bosch Rexroth R900411357 nên cung cấp đúng model, mã vật tư, số lượng yêu cầu và thời gian cần giao.
Đối với nhu cầu thay thế van trên máy đang vận hành, nên cung cấp thêm hình ảnh nhãn van cũ và sơ đồ lắp đặt để kiểm tra cấu hình trước khi đặt mua.
Giá bán, thời gian giao hàng và chứng từ CO/CQ cần được xác nhận theo yêu cầu thực tế của đơn hàng.
Hình tham khảo van giới hạn áp suất Bosch Rexroth Z2DB 6 dạng sandwich.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.