Van điện từ AVENTICS CD07-3/2NC-SR-024DC-I-G014 – P/N 5772070220, 24VDC, G1/4
Van điện từ AVENTICS CD07-3/2NC-SR-024DC-I-G014 là van đảo chiều khí nén 3/2 thuộc dòng CD07, sử dụng điện áp 24VDC, cổng kết nối G1/4 và cơ cấu hồi vị bằng lò xo. Sản phẩm mang mã đặt hàng 5772070220, được sử dụng trong hệ thống điều khiển khí nén của máy móc và dây chuyền tự động hóa công nghiệp.
Đối với các nhà máy đang sử dụng van AVENTICS CD07, việc lựa chọn đúng model đóng vai trò quan trọng khi bảo trì hoặc thay thế thiết bị. Chỉ cần khác biệt về cuộn điện, cấu hình điều khiển hoặc mã phụ tùng cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng tương thích với hệ thống hiện tại.
Với lưu lượng danh định 1.400 L/phút, dải áp suất 3–10 bar và cuộn điện 24VDC công suất 2,1 W, AVENTICS CD07-3/2NC-SR-024DC-I-G014 là lựa chọn đáng cân nhắc cho các ứng dụng điều khiển cấp và xả khí nén theo tín hiệu điện.
AVENTICS CD07-3/2NC-SR-024DC-I-G014 – Nhận diện đúng mã hàng cần mua
AVENTICS CD07 – Van điện từ đảo chiều 3/2
Thương hiệu: AVENTICS (Emerson)
Model: CD07-3/2NC-SR-024DC-I-G014
Part Number: 5772070220
Tên tiếng Anh: 3/2 Directional Solenoid Valve
Mã CD07-3/2NC-SR-024DC-I-G014 thể hiện những đặc điểm nhận diện quan trọng của van. Trong đó, CD07 là dòng sản phẩm, 3/2NC biểu thị cấu hình ba cửa hai vị trí thường đóng, 024DC thể hiện nguồn điện 24VDC và G014 là cỡ kết nối khí G1/4.
Thiết bị thuộc nhóm van đảo chiều dạng trượt, sử dụng cuộn điện từ để điều khiển van pilot và lò xo để đưa cơ cấu về vị trí ban đầu khi ngừng cấp điện.
Đối với khách hàng cần thay thế thiết bị, mã đặt hàng 5772070220 cần được ưu tiên kiểm tra cùng với model in trên tem sản phẩm.
Một thiết bị nhỏ, ảnh hưởng trực tiếp đến chu trình sản xuất
Trong máy tự động hóa, van điện từ thường nằm giữa nguồn khí nén và cơ cấu chấp hành. Mỗi lần PLC phát tín hiệu, van phải chuyển trạng thái để cho phép khí nén đi đúng đường, đúng thời điểm.
Nếu van bị kẹt, rò khí hoặc cuộn điện không hoạt động ổn định, cơ cấu chấp hành có thể không hoàn thành hành trình theo yêu cầu. Điều này dễ dẫn đến tình trạng máy dừng, chu trình vận hành gián đoạn hoặc phát sinh thời gian kiểm tra bảo trì.
Van điện từ AVENTICS CD07-3/2NC-SR-024DC-I-G014 được thiết kế với cơ cấu van trượt, làm kín mềm và điều khiển pilot nội. Cấu hình này phù hợp với các hệ thống khí nén yêu cầu chuyển đổi luồng khí bằng tín hiệu điện.
Đặc biệt, cơ cấu hồi vị bằng lò xo giúp van trở về trạng thái mặc định khi tín hiệu điều khiển được ngắt. Đây là yếu tố quan trọng khi thiết kế những chu trình vận hành cần xác định rõ trạng thái của đường khí tại từng thời điểm.
Thông số kỹ thuật quan trọng của van AVENTICS 5772070220
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Brand | AVENTICS |
| Manufacturer | Emerson |
| Model | CD07-3/2NC-SR-024DC-I-G014 |
| Part Number | 5772070220 |
| Series | CD07 |
| Chức năng | Van đảo chiều 3/2 |
| Kiểu điều khiển | Một cuộn điện từ, pilot nội |
| Trạng thái | Normally Closed (NC) |
| Điện áp | 24 VDC |
| Dung sai điện áp | ±10% |
| Công suất cuộn điện | 2,1 W |
| Lưu lượng danh định Qn | 1.400 L/phút |
| Áp suất làm việc | 3–10 bar |
| Kết nối khí | G1/4, ren trong |
| Kết nối điện | EN 175301-803 Form A |
| Hồi vị | Lò xo |
| Kiểu làm kín | Soft Seal |
| Thời gian đóng điện | 100% duty cycle |
| Thời gian đáp ứng bật điển hình | 25 ms |
| Thời gian đáp ứng tắt điển hình | 45 ms |
| Cấp bảo vệ | IP65 khi có đầu nối phù hợp |
| Nhiệt độ môi trường | -25 đến +50°C |
Điều gì tạo nên giá trị kỹ thuật của AVENTICS CD07?
Cuộn điện 24VDC công suất 2,1 W phù hợp cho hệ thống điều khiển PLC
AVENTICS CD07-3/2NC-SR-024DC-I-G014 sử dụng cuộn điện từ công suất 2,1 W với điện áp 24VDC. Đây là mức điện áp phổ biến trong hệ thống tự động hóa công nghiệp, thuận tiện cho việc tích hợp với bộ điều khiển PLC và nguồn DC hiện có.
Công suất tiêu thụ tương đối thấp giúp giảm tải cho nguồn điều khiển, đặc biệt khi trong cùng hệ thống có nhiều van điện từ cùng hoạt động.
Ngoài ra, van được thiết kế cho chu kỳ cấp điện 100%, cho phép cuộn điện duy trì trạng thái kích hoạt liên tục trong phạm vi điều kiện vận hành cho phép.
Lưu lượng 1.400 L/phút đáp ứng nhu cầu cấp và xả khí
Lưu lượng danh định 1.400 L/phút là một trong những thông số nổi bật của van điện từ AVENTICS CD07.
Thông số này giúp kỹ thuật viên đánh giá khả năng cấp khí của van khi lựa chọn cho cơ cấu chấp hành. Đối với xi lanh khí nén, lưu lượng ảnh hưởng đến thời gian nạp và xả khí, từ đó tác động đến tốc độ chuyển động của piston.
Tuy nhiên, lưu lượng danh định không đồng nghĩa với lưu lượng thực tế tại mọi mức áp suất. Khi thiết kế hệ thống, cần xem xét thêm đường kính ống khí, áp suất nguồn, kích thước xi lanh và tổn thất áp suất trên đường ống.
Cơ cấu van trượt hỗ trợ chuyển đổi khí nén theo tín hiệu điện
Van AVENTICS CD07 sử dụng kết cấu spool valve với cơ cấu làm kín mềm. Khi cuộn điện được kích hoạt, hệ thống pilot điều khiển sự dịch chuyển của van trượt để chuyển đổi đường khí.
Với cấu hình 3/2 thường đóng, van có thể được dùng để cấp và xả khí cho cơ cấu phù hợp, chẳng hạn xi lanh tác động đơn.
Cơ cấu hồi vị bằng lò xo đưa van trở về trạng thái ban đầu khi ngừng cấp điện, giúp mạch khí nén có trạng thái điều khiển xác định.
Thiết kế G1/4 thuận tiện cho lắp đặt và thay thế
Kết nối khí ren trong G1/4 giúp van dễ dàng tích hợp với các đầu nối khí nén và phụ kiện đường ống có kích thước tương ứng.
Đối với nhà máy đang sử dụng van cùng mã 5772070220, việc đặt mua đúng phụ tùng sẽ giúp quá trình thay thế thuận tiện hơn và hạn chế nhu cầu điều chỉnh hệ thống ống khí.
Tuy nhiên, cần đối chiếu thêm kích thước tổng thể, vị trí cổng khí và sơ đồ lắp đặt nếu thay thế van của nhà sản xuất khác.
Van AVENTICS CD07 được lựa chọn cho những vị trí nào trong nhà máy?
Thay vì chỉ xem AVENTICS CD07-3/2NC-SR-024DC-I-G014 là một van đóng mở khí thông thường, người sử dụng cần đánh giá vai trò của thiết bị trong từng cụm máy.
Cụm điều khiển xi lanh khí nén
Trong các máy sử dụng xi lanh tác động đơn, van 3/2 NC có thể điều khiển quá trình cấp khí để piston thực hiện hành trình và xả khí để cơ cấu trở về theo thiết kế.
AVENTICS CD07 phù hợp để xem xét trong các mạch khí nén sử dụng áp suất từ 3–10 bar và yêu cầu điều khiển điện 24VDC.
Máy đóng gói và dây chuyền sản xuất tự động
Các dây chuyền đóng gói thường sử dụng nhiều cơ cấu khí nén như bộ chặn sản phẩm, tay gạt, cơ cấu đẩy hoặc cụm định vị.
Van điện từ AVENTICS CD07 có thể nhận tín hiệu từ PLC để điều khiển những cơ cấu này, giúp phối hợp chuyển động với các công đoạn khác trong dây chuyền.
Máy lắp ráp và thiết bị gia công công nghiệp
Trong các dây chuyền lắp ráp, van điện từ được sử dụng để điều khiển cơ cấu kẹp, chốt định vị hoặc thiết bị phụ trợ khí nén.
Với khả năng chuyển đổi trạng thái bằng tín hiệu điện, AVENTICS CD07-3/2NC-SR-024DC-I-G014 có thể tích hợp cùng cảm biến vị trí và bộ điều khiển để tạo thành một chu trình hoạt động tự động.
Khi nào nhà máy cần thay van AVENTICS CD07?
Một van điện từ không nhất thiết phải ngừng hoạt động hoàn toàn mới cần được kiểm tra. Trong quá trình vận hành, các dấu hiệu bất thường có thể xuất hiện trước khi thiết bị hư hỏng nghiêm trọng.
Van có thể cần kiểm tra khi cơ cấu khí nén phản hồi chậm, đường khí xuất hiện rò rỉ bất thường, cuộn điện không kích hoạt hoặc van không trở về trạng thái ban đầu sau khi ngắt tín hiệu.
Các nguyên nhân có thể liên quan đến cuộn điện, nguồn điều khiển, chất lượng khí nén, cơ cấu van trượt hoặc tình trạng làm kín bên trong.
Trước khi quyết định thay mới AVENTICS 5772070220, bộ phận kỹ thuật nên kiểm tra điện áp cấp, áp suất khí nén và tình trạng đầu nối điện. Việc xác định đúng nguyên nhân giúp tránh thay thế thiết bị không cần thiết.
Vì sao cùng model CD07 nhưng phải kiểm tra Part Number?
Đây là chi tiết rất quan trọng đối với người mua thiết bị AVENTICS.
Cùng mô tả CD07-3/2NC-SR-024DC-I-G014, nhà sản xuất có các mã đặt hàng với khác biệt về cuộn điện và chỉ số tương thích.
| Thông số | AVENTICS 5772070220 | AVENTICS 5772072220 |
|---|---|---|
| Series | CD07 | CD07 |
| Chức năng | 3/2 | 3/2 |
| Điện áp | 24 VDC | 24 VDC |
| Công suất | 2,1 W | 4,5 W |
| Dung sai điện áp | ±10% | -20% / +30% |
| Lưu lượng | 1.400 L/phút | 1.400 L/phút |
| Chỉ số tương thích | 13, 14 | 52 |
Hai mã có những thông số cơ bản giống nhau nhưng không nên tự động coi là thay thế tương đương.
Đối với thiết bị đang hoạt động trong nhà máy, ưu tiên sử dụng đúng Part Number gốc là phương án giúp hạn chế sai lệch cấu hình và giảm rủi ro phát sinh khi lắp đặt.
Đây cũng là lý do khi yêu cầu báo giá van điện từ AVENTICS CD07, khách hàng nên cung cấp cả model và mã đặt hàng trên tem sản phẩm.
Chọn đúng van AVENTICS CD07 ngay từ lần đặt hàng đầu tiên
Một đơn hàng van điện từ có thể phát sinh chi phí không mong muốn nếu thiết bị nhận về không tương thích với hệ thống. Không chỉ là chi phí mua hàng, doanh nghiệp còn phải tính đến thời gian tháo lắp, kiểm tra, điều chỉnh đường khí và thời gian dừng máy.
Với van điện từ AVENTICS CD07-3/2NC-SR-024DC-I-G014, khách hàng nên xác nhận những yếu tố quan trọng sau trước khi đặt hàng:
-
Đúng Brand AVENTICS và Part Number 5772070220.
-
Đúng nguồn điện điều khiển 24VDC.
-
Đúng cấu hình van đảo chiều 3/2 thường đóng.
-
Đúng kết nối khí G1/4 và dải áp suất 3–10 bar.
-
Kiểm tra đầu nối điện, phụ kiện lắp đặt và các yêu cầu chứng từ đi kèm.
Đối với nhà máy có lịch bảo trì định kỳ, việc chuẩn bị sẵn van điện từ đúng model cũng giúp chủ động thay thế, hạn chế thời gian chờ vật tư nhập khẩu.
Báo giá van điện từ AVENTICS CD07-3/2NC-SR-024DC-I-G014
Nếu doanh nghiệp đang cần mua mới hoặc thay thế van điện từ AVENTICS 5772070220, việc cung cấp đầy đủ thông tin kỹ thuật ngay từ đầu sẽ giúp quá trình báo giá nhanh và chính xác hơn.
Thông tin cần gửi gồm model CD07-3/2NC-SR-024DC-I-G014, Part Number 5772070220, số lượng đặt mua, yêu cầu xuất xứ, CO/CQ và thời gian giao hàng mong muốn.
Trường hợp không xác định được mã phụ tùng, khách hàng có thể cung cấp hình ảnh tem van đang sử dụng để đối chiếu trước khi lựa chọn.
AVENTICS CD07-3/2NC-SR-024DC-I-G014 là lựa chọn đáng chú ý cho hệ thống điều khiển khí nén cần van 3/2, nguồn 24VDC, cổng G1/4 và lưu lượng danh định 1.400 L/phút. Lựa chọn đúng Part Number không chỉ giúp thiết bị tương thích với hệ thống mà còn hỗ trợ doanh nghiệp chủ động bảo trì, giảm rủi ro mua nhầm và duy trì hoạt động sản xuất.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.