Van điện từ KEIHIN TEN-25WMJ-X AC220V – Van điều khiển pilot DN25 Nhật Bản
Van điện từ KEIHIN TEN-25WMJ-X AC220V thuộc dòng TEN Series của hãng KEIHIN Nhật Bản, sử dụng cơ cấu điều khiển điện từ kết hợp nguyên lý pilot để đóng mở dòng lưu chất trong hệ thống đường ống công nghiệp.
Dòng TEN được thiết kế cho các ứng dụng điều khiển nước, dầu, khí nén, khí công nghiệp và hơi nóng theo cấu hình vật liệu làm kín. Điểm đặc trưng là khả năng cung cấp lưu lượng lớn thông qua cơ cấu pilot, đồng thời yêu cầu chênh lệch áp suất tối thiểu để van hoạt động đúng thiết kế.
Với model cơ sở TEN-25, hãng công bố kết nối Rc 1 inch, đường kính lỗ van 25 mm và hệ số lưu lượng Cv 12.0. Phiên bản TEN-25WMJ-X sử dụng nguồn AC220V theo thông tin mã hàng; cấu hình coil, vật liệu và trạng thái đóng mở cần được xác nhận trước khi đặt mua.
1. Hồ sơ kỹ thuật KEIHIN TEN-25WMJ-X AC220V
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | KEIHIN |
| Model yêu cầu | TEN-25WMJ-X |
| Dòng sản phẩm | TEN Series |
| Tên thiết bị | Pilot Operated Solenoid Valve |
| Xuất xứ thương hiệu | Nhật Bản |
| Điện áp yêu cầu | AC220V |
| Kiểu điều khiển | Điện từ có pilot |
| Số cửa | 2 cửa (2-way) |
| Kích thước danh nghĩa | DN25 |
| Kết nối tiêu chuẩn TEN-25 | Rc 1 inch |
| Đường kính lỗ van | 25 mm |
| Hệ số lưu lượng | Cv 12.0 |
| Chênh áp tối thiểu | 0,03 MPa (0,3 bar) |
| Áp suất tối đa dòng tiêu chuẩn | 1,0 MPa (10 bar) |
| Áp suất tối đa cho dầu | 0,7 MPa (7 bar) |
| Nhiệt độ nước, khí | Tối đa 60°C |
| Phiên bản hơi nóng | Tối đa 200°C |
| Độ nhớt môi chất tối đa | 50 cSt |
| Nhiệt độ môi trường | 0–50°C |
| Vật liệu thân tiêu chuẩn | CAC406 |
| Trọng lượng TEN-25 | Khoảng 2,2 kg |
Lưu ý: Bảng trên là thông số tham khảo của dòng TEN-25 do KEIHIN công bố. Chưa xác nhận hậu tố WMJ-X tương ứng với phiên bản môi chất, vật liệu làm kín và chức năng đóng mở nào. Điện áp AC220V phải được kiểm tra cùng tần số nguồn theo nhãn coil.
2. Đặc điểm quan trọng nhất của van TEN-25: Chênh áp tối thiểu 0,3 bar
Không giống van điện từ tác động trực tiếp, KEIHIN TEN-25WMJ-X thuộc nhóm van sử dụng nguyên lý điều khiển pilot.
Cơ cấu pilot cho phép điều khiển cửa van chính thông qua sự thay đổi áp suất trong các khoang bên trong thân van. Nhờ đó, cuộn điện từ không phải trực tiếp tạo toàn bộ lực nâng của cửa van chính.
Đây là phương án phù hợp với những hệ thống đường ống cần lưu lượng tương đối lớn.
Tuy nhiên, dòng TEN yêu cầu chênh lệch áp suất tối thiểu 0,03 MPa giữa đầu vào và đầu ra.
Điều này có nghĩa van có thể không đóng mở đúng chức năng khi chênh áp thực tế thấp hơn giới hạn yêu cầu.
Điều kiện nào cần kiểm tra?
Trong hệ thống nước công nghiệp, nếu van được lắp trên đường cấp từ bơm, cần xác định áp suất phía trước và phía sau van ở các trạng thái vận hành khác nhau.
Nếu van được lắp trên đường ống tự chảy hoặc đường hồi áp suất thấp, phải kiểm tra kỹ khả năng duy trì chênh áp tối thiểu.
Khi hệ thống hoạt động ở chênh áp gần bằng 0, nên xem xét van điện từ tác động trực tiếp hoặc loại được thiết kế cho điều kiện chênh áp bằng 0 thay vì mặc định sử dụng TEN Series.
3. Hệ số Cv 12.0 ảnh hưởng thế nào đến khả năng cấp lưu lượng?
Hệ số Cv được sử dụng để đánh giá khả năng cho lưu chất đi qua van khi xuất hiện chênh lệch áp suất.
Theo catalogue KEIHIN, model TEN-25 có Cv bằng 12.0.
Giá trị này là thông số quan trọng khi lựa chọn van cho đường ống cấp nước, dầu hoặc khí, vì nó ảnh hưởng đến tổn thất áp suất và lưu lượng vận hành.
Phân biệt DN25 và đường kính lỗ van
Đối với model TEN-25 tiêu chuẩn:
Kết nối đường ống: Rc 1 inch.
Đường kính lỗ van: 25 mm.
Hệ số lưu lượng: Cv 12.0.
Dù kích thước lỗ van tương ứng 25 mm, khả năng cấp lưu lượng thực tế vẫn phụ thuộc vào đặc tính môi chất, áp suất đầu vào và áp suất đầu ra.
Không thể sử dụng riêng kích thước DN25 để xác định lưu lượng hệ thống mà bỏ qua hệ số Cv.
Đối với chất lỏng, lưu lượng còn phụ thuộc vào khối lượng riêng và điều kiện dòng chảy. Đối với khí hoặc hơi, cần tính đến tính nén được và khả năng xuất hiện dòng chảy tới hạn.
4. Cơ cấu pilot điện từ vận hành theo trình tự nào?
Dòng van TEN sử dụng cuộn coil điều khiển cơ cấu pilot, kết hợp với cụm van chính.
Khi cuộn coil thay đổi trạng thái điện, cơ cấu pilot thay đổi đường áp suất điều khiển bên trong van. Sự chênh lệch áp suất tạo lực tác động lên cụm van chính, cho phép đóng hoặc mở đường lưu chất.
Trạng thái làm việc cụ thể phụ thuộc vào cấu hình thường đóng hoặc thường mở.
Cấu hình thường đóng – Normally Closed
Với phiên bản NC, van duy trì trạng thái đóng khi không cấp điện. Khi cấp điện đúng định mức và đáp ứng điều kiện chênh áp, van chuyển sang trạng thái mở.
Cấu hình này thường được lựa chọn cho hệ thống yêu cầu ngừng cấp lưu chất khi mất nguồn điều khiển.
Cấu hình thường mở – Normally Open
Với phiên bản NO, van duy trì trạng thái mở khi không cấp điện. Khi cấp điện, cơ cấu điều khiển làm van chuyển sang trạng thái đóng.
Cấu hình này phù hợp với những mạch điều khiển yêu cầu duy trì dòng lưu chất trong điều kiện bình thường.
Đối với mã TEN-25WMJ-X, không nên tự xác định NC hoặc NO khi chưa đối chiếu tài liệu cấu hình hoặc xác nhận từ KEIHIN.
5. Khả năng sử dụng TEN-25WMJ-X theo từng môi chất
KEIHIN TEN Series được phát triển với các cấu hình dành cho nhiều loại lưu chất. Tuy nhiên, giới hạn nhiệt độ và áp suất phải được xác định theo phiên bản vật liệu thực tế.
Hệ thống nước công nghiệp
Dòng TEN tiêu chuẩn có thể được sử dụng để điều khiển nước ở nhiệt độ đến 60°C, áp suất trong khoảng 0,03–1,0 MPa.
Thiết bị phù hợp cho đường cấp nước, hệ thống cấp nước thiết bị và đường ống điều khiển đóng mở tự động khi đáp ứng yêu cầu chênh áp.
Đối với nước chứa cặn, cần xem xét khả năng tắc đường pilot và yêu cầu lọc trước van.
Hệ thống khí nén và khí công nghiệp
Van có thể điều khiển dòng khí trong các hệ thống tương thích về vật liệu và áp suất.
Khi lựa chọn, cần kiểm tra áp suất nguồn, điều kiện xả khí và lưu lượng cần thiết.
Đối với khí dễ cháy hoặc khu vực nguy hiểm, phải xác nhận chứng nhận và cấu hình phù hợp. Không mặc định van tiêu chuẩn có khả năng phòng nổ.
Hệ thống dầu công nghiệp
Với môi chất dầu, dòng TEN tiêu chuẩn có giới hạn áp suất tối đa 0,7 MPa và độ nhớt môi chất tối đa 50 cSt.
Khi ứng dụng trong đường ống dầu, cần kiểm tra nhiệt độ và độ nhớt thực tế để bảo đảm cơ cấu pilot có thể vận hành ổn định.
Van TEN không nên được xem là van thủy lực áp suất cao nếu áp suất hệ thống vượt giới hạn của thiết bị.
Hệ thống hơi nóng
KEIHIN có phiên bản TEN được thiết kế cho hơi nóng ở nhiệt độ đến 200°C.
Phiên bản này sử dụng cấu hình vật liệu làm kín phù hợp với nhiệt độ cao. Không được sử dụng cấu hình thông thường 60°C cho đường hơi 200°C.
Khi chọn TEN-25WMJ-X cho hơi, cần xác nhận đúng vật liệu, áp suất, nhiệt độ và trạng thái đóng mở.
6. Kích thước lắp đặt KEIHIN TEN-25
Thông số kích thước cơ khí của model TEN-25 tiêu chuẩn giúp kỹ thuật viên đối chiếu không gian lắp đặt và khả năng thay thế van hiện hữu.
| Ký hiệu | Kích thước |
|---|---|
| Kết nối | Rc 1″ |
| L – Chiều dài thân | 100 mm |
| H1 – Chiều cao | 130 mm |
| H2 – Kích thước phụ | 24 mm |
| Khối lượng | 2,2 kg |
Kích thước được công bố cho TEN-25 tiêu chuẩn. Phiên bản đặc biệt có thể có thay đổi ở cụm coil, đầu đấu dây hoặc kết cấu phụ trợ.
Khi lắp đặt, cần đối chiếu hướng dòng chảy trên thân van và yêu cầu về tư thế lắp đặt của nhà sản xuất.
Với đường ống có rung động hoặc tải trọng cơ khí lớn, phải có giải pháp cố định đường ống phù hợp để tránh truyền lực quá mức lên thân van.
7. Vì sao van pilot TEN có thể không đóng mở dù coil vẫn hoạt động?
Trong bảo trì, hiện tượng cuộn coil phát từ trường nhưng van chính không chuyển trạng thái có thể liên quan đến điều kiện vận hành chứ không nhất thiết do coil hỏng.
Thiếu chênh áp: Khi chênh áp thấp hơn 0,03 MPa, cơ cấu pilot có thể không đủ điều kiện tác động lên van chính.
Đường pilot bị tắc: Cặn bẩn trong lưu chất có thể cản trở đường điều khiển áp suất bên trong van.
Nguồn điện không phù hợp: Sai điện áp hoặc tần số có thể làm coil hoạt động không đúng định mức.
Môi chất vượt giới hạn: Dầu có độ nhớt cao hoặc môi chất vượt nhiệt độ thiết kế có thể ảnh hưởng đến khả năng vận hành.
Chi tiết làm kín xuống cấp: Gioăng, đế van hoặc các chi tiết chuyển động bị mài mòn có thể làm van rò rỉ hoặc không đóng kín.
Khi kiểm tra thiết bị, cần cô lập nguồn điện, xả áp và bảo đảm nhiệt độ hệ thống an toàn trước khi tháo van.
8. Đối chiếu các kích thước trong dòng KEIHIN TEN
Dòng TEN có nhiều kích thước kết nối, cho phép lựa chọn theo yêu cầu lưu lượng và đường ống.
| Model cơ sở | Kết nối | Lỗ van | Cv |
|---|---|---|---|
| TEN-10 | Rc 3/8″ | 15 mm | 3.2 |
| TEN-15 | Rc 1/2″ | 15 mm | 4.1 |
| TEN-20 | Rc 3/4″ | 20 mm | 7.4 |
| TEN-25 | Rc 1″ | 25 mm | 12.0 |
| TEN-32 | Rc 1 1/4″ | 32 mm | 17.5 |
| TEN-40 | Rc 1 1/2″ | 40 mm | 22.4 |
| TEN-50 | Rc 2″ | 50 mm | 37.0 |
Hệ số Cv tăng theo kích thước van, nhưng model lớn hơn không phải lúc nào cũng là lựa chọn phù hợp.
Lựa chọn van quá lớn có thể không giải quyết được vấn đề nếu hệ thống không duy trì chênh áp cần thiết. Ngược lại, chọn van nhỏ có thể làm tăng tổn thất áp suất và không đáp ứng lưu lượng thiết kế.
Đối với ứng dụng điều khiển ON/OFF, cần lựa chọn kích thước dựa trên lưu lượng vận hành, áp suất thực tế và khả năng làm việc của cơ cấu pilot.
9. Xác nhận đúng mã TEN-25WMJ-X AC220V trước khi đặt hàng
Model TEN-25WMJ-X cần được kiểm tra đầy đủ vì hậu tố mã có thể liên quan đến cấu hình vật liệu, kiểu điều khiển hoặc lựa chọn đặc biệt.
Những thông tin quan trọng cần xác nhận gồm nguồn AC220V, tần số 50/60Hz phù hợp, chức năng thường đóng hay thường mở và loại môi chất sử dụng.
Bên cạnh đó, cần xác nhận áp suất làm việc, nhiệt độ môi chất, vật liệu làm kín và kiểu kết nối.
Đối với van đang sử dụng, nên cung cấp ảnh tem thiết bị, hình ảnh thân van và thông tin vận hành thực tế. Việc đối chiếu giúp hạn chế sai sót khi đặt mua thiết bị thay thế.
Van điện từ KEIHIN TEN-25WMJ-X AC220V là thiết bị điều khiển lưu chất thuộc dòng van pilot TEN Series. Khi được lựa chọn đúng cấu hình, thiết bị có thể tích hợp vào hệ thống điều khiển đóng mở đường ống công nghiệp. Đặc biệt, yêu cầu chênh áp tối thiểu 0,3 bar là yếu tố cần kiểm tra trước khi ứng dụng hoặc thay thế.
10. Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH KỸ HOÀNG THIÊN PHÁT SERVICE
Cung cấp van điện từ KEIHIN, van điều khiển công nghiệp, thiết bị khí nén và phụ tùng tự động hóa cho các nhà máy sản xuất.
Địa chỉ: Xã Hồ Tràm, TP.HCM
Email: Sales2@hoangthienphatservice.com
Zalo: 0938.824.977 (Ms Thi)
Website: hoangthienphatservice.com






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.