Bơm piston cao áp SPECK P62/140-150

Bơm piston cao áp SPECK P62/140-150, Part Number 00.5137, sử dụng ba plunger đường kính 40 mm, hành trình 48 mm. Thiết bị có lưu lượng tối đa 139 L/phút, áp suất 150 bar, tốc độ 800 rpm và công suất hấp thụ 41 kW. Phù hợp với hệ thống phun rửa, vệ sinh và cấp nước cao áp công nghiệp.

Bơm piston cao áp SPECK P62/140-150 – Bơm Triplex Plunger 150 bar, lưu lượng 139 L/phút

Bơm piston cao áp SPECK P62/140-150 là dòng bơm thể tích ba piston (Triplex Plunger Pump), thuộc series P62 của SPECK, Đức. Thiết bị được thiết kế để tạo dòng nước áp suất cao phục vụ các hệ thống phun rửa công nghiệp, vệ sinh thiết bị, xử lý bề mặt và vận chuyển chất lỏng có đặc tính phù hợp.

Model SPECK P62/140-150, Part Number 00.5137, có lưu lượng tối đa 139 L/phút, áp suất làm việc tối đa 150 bar và tốc độ trục giới hạn 800 vòng/phút. Công suất dẫn động yêu cầu tại điều kiện định mức khoảng 41 kW, đáp ứng những hệ thống cần kết hợp lưu lượng nước lớn với khả năng tạo áp suất cao.

Khác với bơm ly tâm, SPECK P62/140-150 tạo lưu lượng bằng chuyển động tịnh tiến của ba plunger. Nhờ nguyên lý dịch chuyển thể tích, lưu lượng bơm phụ thuộc chủ yếu vào tốc độ trục, còn áp suất hình thành theo sức cản của hệ thống và được giới hạn bởi thiết bị điều áp, bảo vệ.

P62/175-120 Bareshaft SPECK Pump – SPECK Pumps (UK) Ltd

SPECK P62/140-150 tạo ra năng lực bơm như thế nào?

Một trạm rửa công nghiệp cần đồng thời bảo đảm áp suất tại đầu phun và lượng nước cấp đủ lớn. Nếu áp suất cao nhưng lưu lượng quá thấp, khả năng bao phủ bề mặt và tốc độ làm sạch có thể không đáp ứng yêu cầu.

SPECK P62/140-150 được thiết kế với hai giới hạn vận hành chính: áp suất 150 bar và lưu lượng 139 L/phút. Đây là cơ sở để kỹ sư xác định số lượng đầu phun, kích thước đường ống và công suất dẫn động.

Thông số kỹ thuật của bơm SPECK P62/140-150

Thông số Giá trị
Nhà sản xuất SPECK
Model P62/140-150
Part Number 00.5137
Dòng sản phẩm P62 Series
Chủng loại Bơm piston cao áp ba xi lanh
Tên tiếng Anh High Pressure Triplex Plunger Pump
Nguyên lý Bơm thể tích piston tịnh tiến
Lưu lượng tối đa 139 L/phút
Áp suất tối đa 150 bar
Tốc độ quay tối đa 800 rpm
Công suất hấp thụ tại định mức 41 kW
Đường kính plunger 40 mm
Hành trình plunger 48 mm
Nhiệt độ nước tối đa 60°C
NPSH yêu cầu tại điều kiện công bố 8,2 m
Áp suất cấp đầu vào tối đa 10 bar
Lượng dầu hộp truyền động 4,2 lít
Khối lượng Khoảng 140 kg theo tài liệu vận hành
Xuất xứ thương hiệu Đức

Bảng sử dụng thông số từ hướng dẫn vận hành của dòng P62/140-150. Khối lượng có thể khác giữa các tài liệu hoặc phiên bản cấu tạo; cần đối chiếu bản vẽ giao hàng khi thiết kế bệ lắp đặt.

ManualZilla
+1

Phân tích áp suất 150 bar trong hệ thống phun rửa công nghiệp

Áp suất cao không đồng nghĩa mọi đầu phun đều đạt 150 bar

Áp suất 150 bar là giới hạn tối đa của bơm theo điều kiện công bố, không phải giá trị được duy trì tự động ở đầu phun.

Khi nước đi qua van, đường ống, co nối và bộ lọc, hệ thống phát sinh tổn thất áp suất. Vì vậy, áp suất tại đầu phun có thể thấp hơn áp suất đo ở cửa đẩy bơm.

Ví dụ, nếu hệ thống tổn thất 12 bar từ bơm đến đầu phun, để đạt 130 bar tại đầu phun thì áp suất cửa đẩy cần khoảng 142 bar. Đây là ví dụ tính toán, không phải áp suất cài đặt mặc định cho SPECK P62/140-150.

Lưu lượng 139 L/phút quyết định khả năng bố trí đầu phun

Lưu lượng lớn cho phép cấp nước đến nhiều đầu phun hoặc sử dụng đầu phun có lưu lượng cao. Tuy nhiên, tổng nhu cầu nước của các đầu phun phải phù hợp với lưu lượng thực tế của bơm.

Nếu hệ thống bố trí bốn đầu phun hoạt động đồng thời, kỹ sư cần chọn mỗi đầu phun theo áp suất làm việc và phân bổ lưu lượng phù hợp. Không thể mặc định mỗi đầu phun luôn nhận chính xác một phần tư lưu lượng nếu đặc tính đầu phun và tổn thất đường ống khác nhau.

Van điều áp hoặc van xả tải cũng cần được lựa chọn để xử lý lượng nước không đi qua các đầu phun trong từng trạng thái vận hành.

Công suất 41 kW và yêu cầu đối với động cơ dẫn động

Một đặc điểm đáng chú ý của SPECK P62/140-150 là công suất cơ học yêu cầu tương đối lớn. Hệ thống không thể lựa chọn động cơ chỉ dựa trên kích thước bên ngoài của bơm.

Công suất thủy lực được xác định theo công thức:

\[ P_h=\frac{p\times Q}{600} \]

Trong đó \(P_h\) là công suất thủy lực tính bằng kW, \(p\) là chênh lệch áp suất tính bằng bar và \(Q\) là lưu lượng tính bằng L/phút.

Tại chênh lệch áp suất 150 bar và lưu lượng 139 L/phút:

\[ P_h=\frac{150\times139}{600}=34,75\text{ kW} \]

Trong khi đó, công suất hấp thụ theo catalog là 41 kW. Phần chênh lệch phản ánh các tổn thất cơ khí và thủy lực trong quá trình vận hành.

Khi lựa chọn động cơ, cần xét công suất hấp thụ, hệ số dự phòng, chế độ khởi động và phương án truyền động. Không nên sử dụng động cơ công suất 35 kW chỉ vì kết quả tính toán công suất thủy lực gần với giá trị này.

Bên trong bơm SPECK P62/140-150 – Cơ cấu tạo áp bằng ba plunger

Ba piston tịnh tiến và trục khuỷu dẫn động

SPECK P62/140-150 sử dụng ba plunger có đường kính 40 mm, hành trình 48 mm. Các plunger được dẫn động thông qua trục khuỷu và thanh truyền, biến chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến.

Trong mỗi chu kỳ, từng plunger thực hiện hành trình hút và đẩy. Các plunger hoạt động lệch pha giúp phân bổ quá trình cấp nước, giảm dao động lưu lượng so với kết cấu chỉ sử dụng một piston.

Khác với bơm piston thủy lực dùng để cấp dầu truyền động, SPECK P62/140-150 được thiết kế chủ yếu để bơm nước sạch hoặc chất lỏng có đặc tính tương tự nước.

Đầu bơm và cụm van hút – đẩy

Đầu bơm chứa các buồng chất lỏng và hệ thống van một chiều. Khi plunger di chuyển về phía tăng thể tích buồng bơm, van hút mở để nước đi vào.

Ở hành trình ngược lại, áp suất trong buồng tăng khiến van hút đóng và van đẩy mở. Nước được đưa đến đường cao áp thông qua cửa xả.

Phiên bản tiêu chuẩn sử dụng cụm van bằng đồng, plunger gốm và hệ thống van hút – đẩy có thể tháo thay thế. Thiết kế này hỗ trợ công tác bảo trì khi van bị mài mòn hoặc giảm khả năng làm kín.

Hệ thống làm kín kép

Một đặc điểm kỹ thuật của dòng P62 là kết cấu làm kín kép tại plunger, kết hợp đường thu hồi nước rò rỉ.

Phớt làm kín ngăn nước áp suất cao đi vào khoang truyền động. Đồng thời, cơ cấu làm kín được thiết kế cho phép thay thế các chi tiết hao mòn mà không nhất thiết phải thay toàn bộ cụm bơm.

Khi xuất hiện rò rỉ bất thường, cần kiểm tra bề mặt plunger, phớt và áp suất vận hành. Không nên chỉ thay gioăng khi plunger đã có dấu hiệu xước hoặc mòn.

Lưu lượng thay đổi khi giảm tốc độ trục bơm

SPECK P62/140-150 là bơm thể tích có dung tích làm việc cố định. Khi giảm tốc độ trục, lưu lượng lý thuyết cũng giảm tương ứng.

Trong phạm vi điều kiện vận hành phù hợp, có thể ước tính lưu lượng theo:

\[ Q_2=Q_1\times\frac{n_2}{n_1} \]

Với \(Q_1=139\) L/phút tại \(n_1=800\) rpm, bảng dưới đây minh họa lưu lượng ước tính ở các tốc độ khác nhau.

Tốc độ trục Lưu lượng ước tính
400 rpm 69,5 L/phút
500 rpm 86,9 L/phút
600 rpm 104,3 L/phút
700 rpm 121,6 L/phút
800 rpm 139,0 L/phút

Các giá trị được tính theo tỷ lệ tốc độ, không phải số đo thực nghiệm tại từng điểm. Lưu lượng thực tế còn phụ thuộc vào hiệu suất thể tích, áp suất và điều kiện cấp nước.

Việc giảm tốc độ cũng không đồng nghĩa bơm tự giảm áp suất theo cùng tỷ lệ. Áp suất còn phụ thuộc vào trở lực, tiết diện đầu phun và trạng thái van điều áp.

Những hệ thống công nghiệp phù hợp với SPECK P62/140-150

Trạm vệ sinh thiết bị và dây chuyền sản xuất

Trong hệ thống vệ sinh công nghiệp, SPECK P62/140-150 có thể cung cấp nước cao áp để làm sạch bề mặt máy móc, băng tải và thiết bị sản xuất.

Lưu lượng tối đa 139 L/phút hỗ trợ những trạm rửa yêu cầu lượng nước lớn. Khi lựa chọn đầu phun, cần tính toán áp suất làm việc, khoảng cách phun và đặc tính bề mặt cần làm sạch.

Đối với thiết bị có cảm biến, ổ điện hoặc bộ phận cơ khí nhạy cảm, phải xác định áp suất vệ sinh phù hợp nhằm tránh gây hư hỏng.

Hệ thống vệ sinh đường ống và bồn công nghiệp

Trong công tác bảo trì nhà máy, nước cao áp được sử dụng để loại bỏ cặn bám trên thành đường ống, bồn chứa và một số thiết bị trao đổi nhiệt.

SPECK P62/140-150 có thể được tích hợp với cụm ống cao áp, đầu phun chuyên dụng và bộ điều khiển áp suất. Khả năng làm sạch phụ thuộc vào lưu lượng, áp suất tại đầu phun và tính chất lớp cặn.

Đối với những bồn hoặc đường ống có yêu cầu vệ sinh đặc biệt, cần xác nhận vật liệu, giới hạn chịu áp và quy trình an toàn trước khi vận hành.

Máy rửa phương tiện và thiết bị cơ giới

Các hệ thống rửa xe tải, toa tàu hoặc thiết bị cơ giới thường cần duy trì lưu lượng nước tương đối lớn trong thời gian dài.

Bơm triplex SPECK có thể được sử dụng làm nguồn nước cao áp cho cụm phun rửa tự động. Tuy nhiên, toàn bộ hệ thống phải được trang bị van xả tải, bộ lọc và thiết bị bảo vệ áp suất thích hợp.

Hệ thống phun nước công nghệ

Ngoài vệ sinh công nghiệp, dòng bơm piston cao áp có thể được xem xét trong các hệ thống phun nước phục vụ quy trình sản xuất.

Khi ứng dụng yêu cầu phun liên tục, cần đánh giá tổng thời gian vận hành, nhiệt độ môi chất và khả năng giải nhiệt của thiết bị dẫn động. Đặc biệt, lưu lượng và áp suất phải được kiểm tra tại điểm sử dụng thay vì chỉ tại cửa đẩy của bơm.

Nguồn nước đầu vào quyết định độ ổn định của bơm

Một bơm có khả năng tạo áp suất 150 bar vẫn có thể hư hỏng nhanh nếu điều kiện cấp nước không bảo đảm.

NPSH yêu cầu 8,2 m

Theo tài liệu vận hành, SPECK P62/140-150 có NPSH yêu cầu khoảng 8,2 m tại tốc độ tối đa và điều kiện nước tham chiếu.

NPSH liên quan đến khả năng duy trì áp suất chất lỏng ở cửa hút, hạn chế hiện tượng hóa hơi cục bộ. Nếu NPSH khả dụng thấp hơn yêu cầu của bơm, hiện tượng xâm thực có thể xuất hiện.

Xâm thực gây tiếng ồn, rung động và làm giảm tuổi thọ các cụm van, phớt và bề mặt tiếp xúc. Đường hút vì vậy phải được tính toán theo lưu lượng lớn nhất của hệ thống.

Giới hạn áp suất đầu vào

Tài liệu SPECK quy định áp suất cấp đầu vào tối đa 10 bar và mức áp suất hút thấp nhất tương ứng khoảng -0,3 bar theo điều kiện hướng dẫn.

Khi sử dụng bồn chứa thấp hơn vị trí đặt bơm, phải kiểm tra tổn thất áp suất của đường ống và bộ lọc. Nếu hệ thống không bảo đảm khả năng cấp nước, có thể cần bố trí bơm cấp sơ bộ phù hợp.

Nguồn nước cũng phải được lọc để hạn chế hạt rắn làm hư hỏng van và phớt. Không sử dụng nước chứa nhiều cát, cặn mài mòn hoặc hóa chất chưa được xác nhận tương thích với vật liệu bơm.

Bố trí trạm bơm SPECK P62/140-150 trong nhà máy

Một hệ thống bơm cao áp không chỉ gồm đầu bơm và động cơ. Các phần tử phụ trợ quyết định khả năng vận hành ổn định và an toàn của toàn bộ trạm.

Sơ đồ nguyên lý trạm cấp nước cao áp tham khảo

Bồn cấp nước

Bộ lọc và kiểm soát nước đầu vào

Bảo đảm lưu lượng cấp và điều kiện hút

SPECK P62/140-150

139 L/phút – 150 bar

Cụm điều áp, van an toàn và đo áp suất

Giới hạn áp suất và xử lý nước hồi

Đường ống và đầu phun cao áp

Sơ đồ chỉ minh họa đường cấp nước chính. Van xả tải, van an toàn và đường hồi cần được thiết kế theo hệ thống thực tế.

Cần lắp van an toàn đúng yêu cầu

Vì SPECK P62/140-150 là bơm thể tích, áp suất có thể tăng nhanh khi đầu ra bị chặn. Hệ thống phải được trang bị thiết bị giới hạn áp suất phù hợp.

Hướng dẫn SPECK yêu cầu sử dụng van an toàn và cấu hình giới hạn áp suất theo quy định kỹ thuật của hệ thống phun chất lỏng, bảo đảm áp suất vận hành không vượt mức cho phép quá 10% theo điều kiện hướng dẫn.

Đây là yêu cầu bảo vệ, không phải cho phép bơm hoạt động thường xuyên cao hơn 150 bar. Người thiết kế vẫn phải tuân thủ giới hạn áp suất tối đa của bơm và các phần tử trong hệ thống.

Lưu ý khi mua bơm rời hoặc cụm hoàn chỉnh

Mã SPECK P62/140-150, Part Number 00.5137, được cung cấp dưới dạng đầu bơm trục rời (Bareshaft Pump).

Nếu khách hàng cần một hệ thống hoàn chỉnh, phải xác định thêm động cơ dẫn động, khớp nối, bệ đỡ, phương án bảo vệ truyền động và tủ điều khiển.

Bơm rời và cụm bơm hoàn chỉnh có phạm vi cung cấp khác nhau. Vì vậy, khi hỏi giá cần làm rõ yêu cầu để tránh báo thiếu thiết bị.

Bảo trì định kỳ SPECK P62/140-150 theo tài liệu vận hành

Dầu bôi trơn hộp truyền động

Khoang truyền động sử dụng khoảng 4,2 lít dầu. SPECK hướng dẫn sử dụng dầu hộp số ISO VG 68 hoặc loại SAE 80 phù hợp.

Lần thay dầu đầu tiên được thực hiện sau 50 giờ vận hành. Những lần tiếp theo thực hiện sau mỗi 500 giờ theo hướng dẫn bảo trì.

Trong môi trường ẩm hoặc có chênh lệch nhiệt độ lớn, cần kiểm tra nguy cơ nước ngưng xâm nhập hộp truyền động. Nếu dầu xuất hiện hiện tượng tạo bọt do nhiễm nước, phải xử lý và thay dầu phù hợp.

Kiểm tra van hút và van đẩy

Van hút – đẩy phải bảo đảm đóng kín trong từng chu kỳ piston. Khi bề mặt van bị mài mòn hoặc lò xo hư hỏng, lưu lượng và áp suất có thể suy giảm.

Các cụm van được thiết kế để có thể tháo kiểm tra và thay thế. Khi bảo trì cần làm sạch bề mặt tiếp xúc và kiểm tra các chi tiết làm kín.

Phớt plunger và tình trạng rò rỉ

Phớt plunger là bộ phận chịu ảnh hưởng trực tiếp của áp suất, nhiệt độ và độ sạch nước. Khi xuất hiện rò rỉ bất thường, cần kiểm tra cả phớt và bề mặt plunger.

Không nên tiếp tục vận hành nếu phát hiện nước xâm nhập bất thường vào khoang truyền động. Trước khi tháo đầu bơm, phải ngắt động cơ, cô lập nguồn cấp và xả hết áp suất trong đường cao áp.

Phân biệt SPECK P62/140-150 với những model P62 khác

Các model trong cùng dòng P62 có thể sử dụng cấu trúc truyền động tương tự nhưng khác đường kính plunger, lưu lượng và áp suất.

Model Lưu lượng tối đa Áp suất tối đa Công suất hấp thụ
P62/70-300 68,1 L/phút 300 bar 41,7 kW
P62/90-210 88,9 L/phút 210 bar 36,8 kW
P62/140-150 139 L/phút 150 bar 41,0 kW
P62/175-120 175,9 L/phút 120 bar 41,6 kW

Có thể thấy, model P62/70-300 hướng đến áp suất cao hơn nhưng lưu lượng nhỏ hơn. Trong khi đó, P62/175-120 cung cấp lưu lượng lớn hơn nhưng có giới hạn áp suất thấp hơn.

Điều này cho thấy các model không thể thay thế trực tiếp cho nhau chỉ vì cùng thuộc dòng P62. Việc lựa chọn phải dựa trên lưu lượng yêu cầu, áp suất, công suất và thông số lắp đặt thực tế.

Lựa chọn SPECK P62/140-150 cho dự án mới và thiết bị thay thế

Đối với dự án mới, kỹ sư cần xác định lưu lượng cấp nước, áp suất làm việc tại thiết bị sử dụng, tổn thất hệ thống và chế độ vận hành. Từ đó, lựa chọn đầu bơm, động cơ và phần tử điều khiển tương ứng.

Khi thay thế bơm đang sử dụng, cần đối chiếu Part Number 00.5137, kích thước trục, bố trí đầu bơm, kiểu kết nối và đặc tính truyền động. Trường hợp yêu cầu phụ tùng, cần xác định cụ thể mã phớt, bộ van, plunger hoặc các chi tiết truyền động.

Một lưu ý quan trọng là SPECK P62/140-150 được thiết kế chủ yếu cho nước sạch và chất lỏng không ăn mòn, không có tính mài mòn, với đặc tính vật lý tương tự nước. Đối với hóa chất hoặc môi chất đặc biệt, phải có xác nhận tương thích từ nhà sản xuất.

SPECK P62/140-150 – Bơm nước cao áp cho hệ thống công nghiệp

Bơm piston cao áp SPECK P62/140-150 thuộc dòng Triplex Plunger Pump, có lưu lượng tối đa 139 L/phút và áp suất tối đa 150 bar. Thiết bị sử dụng ba plunger đường kính 40 mm, hành trình 48 mm, vận hành ở tốc độ tối đa 800 rpm.

Sản phẩm phù hợp với các trạm phun rửa công nghiệp, hệ thống vệ sinh thiết bị và những ứng dụng cấp nước cao áp đáp ứng điều kiện thiết kế. Khả năng vận hành ổn định phụ thuộc vào chất lượng nước, áp suất đầu vào, công suất dẫn động và cấu hình bảo vệ áp suất.

Khi đặt mua SPECK P62/140-150, khách hàng cần xác định rõ nhu cầu đầu bơm rời hay cụm bơm hoàn chỉnh. Đối với trường hợp thay thế, model và Part Number chính xác là cơ sở để đối chiếu thiết bị, bản vẽ và phụ tùng.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.