Thiết bị Cảm biến nhiệt độ PT100 kép DITTMER 4 69 08 10 đóng vai trò cốt lõi trong hệ thống đo lường công nghiệp hiện đại. Các kỹ sư và nhà quản lý sản xuất luôn cần dòng thiết bị này để kiểm soát nhiệt độ lò hơi chính xác. Do đó, việc nắm vững cấu tạo và nguyên lý hoạt động giúp tối ưu hóa hiệu suất vận hành.
Cảm biến nhiệt độ pt100 là gì?
Thiết bị này là dòng điện trở nhiệt chế tạo từ vật liệu bạch kim nguyên chất. Hơn nữa, nó mang lại độ ổn định cao và tính tuyến tính cực kỳ tốt trong dải đo rộng. Kết quả là, các nhà máy dễ dàng giám sát sự biến động nhiệt độ từ -200°C đến 850°C một cách an toàn.

Tuy nhiên, điện trở của vật liệu sẽ thay đổi trực tiếp theo mức nhiệt độ thực tế bên ngoài. Khi nhiệt độ tăng lên, chỉ số điện trở cũng tăng tương ứng theo tiêu chuẩn kỹ thuật. Do đó, thiết bị luôn đảm bảo độ tin cậy vượt trội trong các môi trường khắc nghiệt.
Đặc điểm nổi bật
Thiết bị sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội phục vụ tốt cho các dây chuyền sản xuất tự động hóa. Tuy nhiên, người dùng cần nắm rõ các đặc tính kỹ thuật sau đây để khai thác tối đa hiệu quả:
- Khả năng chống chịu ăn mòn tốt trước các loại axit và kiềm mạnh.
- Dải đo nhiệt độ rộng phù hợp với nhiều ngành công nghiệp nặng.
- Độ nhạy cao giúp phản hồi nhanh chóng với sự thay đổi nhiệt độ đột ngột.
- Độ bền cơ học vượt trội dưới tác động rung lắc liên tục của máy móc.
- Tín hiệu ngõ ra ổn định giúp truyền dẫn dữ liệu đi xa hiệu quả.
- Tương thích tốt với nhiều dòng bộ chuyển đổi tín hiệu tiêu chuẩn.
Cấu tạo
Thiết bị gồm nhiều bộ phận cơ khí và điện tử kết hợp chặt chẽ với nhau để đo lường chính xác. Trong khi đó, đầu dò nhiệt đóng vai trò cốt lõi quyết định trực tiếp đến độ nhạy của toàn hệ thống. Hơn nữa, lớp vỏ bảo vệ bên ngoài giúp chống chịu các tác động ăn mòn từ môi trường.
Bên trong ống bảo vệ còn chứa bột alumina khô nhằm cố định các dây dẫn và chống rung lắc. Ngoài ra, đầu củ hành chế tạo từ nhôm hoặc gôm giúp bảo vệ các mối nối điện an toàn. Do đó, cấu trúc tổng thể luôn đạt chuẩn công nghiệp quốc tế khắt khe.
Thông số kỹ thuật
Các thông số kỹ thuật dưới đây giúp kỹ sư dễ dàng lựa chọn thiết bị phù hợp cho hệ thống sản xuất. Tuy nhiên, các giá trị này có thể thay đổi nhẹ tùy thuộc vào từng model thực tế:
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Vật liệu chế tạo | Bạch kim nguyên chất 100 ohm |
| Dải đo nhiệt độ | Từ -200°C đến 850°C |
| Loại ngõ ra tín hiệu | 2 dây, 3 dây hoặc 4 dây |
| Vật liệu vỏ bảo vệ | Inox 316 chống gỉ sét |
| Đường kính đầu dò | Tiêu chuẩn 6mm hoặc 8mm |
| Thời gian đáp ứng | Dưới 5 giây trong môi trường chuẩn |
| Sai số cho phép | Cấp độ Class A hoặc Class B |
| Kiểu kết nối ren | Ren ngoài G1/2 hoặc G1/4 |
| Điện áp thử nghiệm | Khoảng 150 micro amps |
| Đầu củ hành | Nhôm đúc chịu nhiệt cao |
Các dòng và model phổ biến
Thị trường hiện nay cung cấp nhiều dòng sản phẩm khác nhau để đáp ứng từng yêu cầu đo lường cụ thể. Do đó, bảng so sánh dưới đây sẽ giúp kỹ sư đưa ra quyết định đầu tư chính xác nhất:
| Thương hiệu / Model | Đặc điểm nổi bật | Ứng dụng |
|---|---|---|
| PT100 2 dây | Cấu trúc đơn giản, giá thành thấp, dễ lắp đặt | Ứng dụng đo khoảng cách ngắn, độ chính xác thấp |
| PT100 3 dây | Bù điện trở dây dẫn, độ chính xác tương đối cao | Sử dụng phổ biến trong nhà máy và lò hơi công nghiệp |
| PT100 4 dây | Loại bỏ hoàn toàn ảnh hưởng điện trở dây dẫn | Đo lường khoảng cách xa đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối |
| DITTMER 4 69 08 10 | Thiết kế dạng kép cao cấp, độ bền vượt trội | Hệ thống tự động hóa nhà máy yêu cầu khắt khe |
Ứng dụng thực tế
Thiết bị đo nhiệt độ này xuất hiện rộng rãi trong các nhà máy sản xuất và khu công nghiệp lớn. Hơn nữa, các kỹ sư tự động hóa thường ứng dụng chúng vào các dây chuyền công nghệ cao sau đây:
- Hệ thống lò hơi và lò nung công nghiệp nhiệt độ cao.
- Ngành công nghiệp thực phẩm và dây chuyền đóng gói.
- Hệ thống HVAC trong các tòa nhà thương mại lớn.
- Ngành hóa chất chịu được môi trường ăn mòn mạnh.
- Nhà máy lọc dầu và xử lý khí đốt tự nhiên.
- Ngành sản xuất xi măng và vật liệu xây dựng.
Vì sao nên chọn thiết bị này
Việc đầu tư thiết bị đo lường chất lượng cao mang lại nhiều lợi ích kinh tế lâu dài cho nhà máy. Tuy nhiên, khách hàng cần cân nhắc kỹ các tiêu chí cốt lõi trước khi quyết định mua hàng:
Lợi ích vượt trội cho nhà máy
Thiết bị giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất nhờ khả năng cung cấp dữ liệu nhiệt độ cực kỳ chính xác. Hơn nữa, độ bền cao giúp giảm thiểu tối đa chi phí bảo trì và thay thế thiết bị định kỳ. Do đó, hiệu suất vận hành toàn hệ thống luôn được duy trì ở mức cao nhất.
Các Model về Cảm biến nhiệt độ PT100 kép DITTMER 4 69 08 10
| Model | Chức năng | Ứng dụng |
|---|---|---|
| PT1000 | Đo nhiệt độ | Hệ thống nhiệt độ |
| RS485 | Giao tiếp truyền thông | Tủ điện công nghiệp |
| F03-60 | Đo mức chất lỏng | Que điện cực 1M |
| GH15050HA2SL | Làm mát không khí | Quạt thông gió |
| JC7-SD-AC220V | Báo mức điện áp | Cảm biến báo mức |
| SE111 | Báo mức chất lỏng | Cảm biến báo mức |
| SE111BGMA0100 | Cảm biến báo mức | Đo mức chất lỏng |
| SUS304 | Que điện cực 1M | Đo mức nước |
| AISI 316 | Vật liệu hợp kim nhôm | Đo nhiệt độ |
| AWG24 | Dây đồng điện trở thấp | Dẫn tín hiệu cảm biến |
| B1/B2 | Terminal bù điện trở dây | Đấu nối mạch đo |
| CJ1W-AD04 | Module đọc cảm biến | Xử lý tín hiệu PLC |
| CO 4-20MA | Điều khiển khí CO analog | Tủ điều khiển khí CO |
| DK1102 | Chuyển đổi tín hiệu can nhiệt | Hệ thống đo nhiệt độ |
| DK1170 | Đầu dò nhiệt thân ceramic | Đo nhiệt độ dạng sợi |
| DK1174 | Truyền tín hiệu nhiệt độ | Giám sát nhiệt độ công nghiệp |
| DK1175 | Chuyển đổi tín hiệu 4-20mA | Tự động hóa đo nhiệt |
| DK1181 | Xử lý tín hiệu nhiệt Shihlin | Hệ thống điện tự động |
| DK1271 | Đổi nhiệt độ sang tín hiệu | Đo lường công nghiệp |
| DK1274 | Chuyển đổi tín hiệu nhiệt độ | Hệ thống tự động hóa |
Kết luận
Việc lựa chọn đúng loại cảm biến nhiệt độ giúp nhà máy vận hành ổn định và an toàn hơn. Hơn nữa, dòng sản phẩm chất lượng cao luôn đáp ứng tốt mọi yêu cầu khắt khe của kỹ sư. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận tư vấn kỹ thuật chi tiết và báo giá tốt nhất hôm nay.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.