Bộ Tiết Kiệm Khí Nén Parker KURODA ASV13000-AA-25A – Air Saver Unit 13000 L/min
Bộ tiết kiệm khí nén Parker KURODA ASV13000-AA-25A là thiết bị điều khiển khí thổi dạng xung (Air Saver Unit), được phát triển cho các hệ thống sử dụng khí nén lưu lượng lớn. Sản phẩm thuộc dòng ASV13000 của KURODA Pneumatics, sử dụng cơ cấu điều khiển pilot khí nén bên ngoài và không cần nguồn điện.
Trong các dây chuyền sản xuất, khí nén thường được sử dụng để thổi sạch bụi, loại bỏ nước, làm khô bề mặt hoặc đẩy tạp chất khỏi chi tiết gia công. Khi khí được cấp liên tục, lượng tiêu thụ có thể tăng cao ngay cả khi không cần duy trì lực thổi trong toàn bộ thời gian.
Parker KURODA ASV13000-AA-25A giải quyết vấn đề này bằng cách tạo các chu kỳ thổi và ngắt khí xen kẽ. Thiết bị có lưu lượng danh nghĩa 13.000 L/min (ANR) tại áp suất 0,5 MPa, kết nối Rc1 và cho phép điều chỉnh thời gian thổi theo yêu cầu vận hành.
Hình tham khảo bộ tiết kiệm khí nén Parker KURODA ASV13000-AA-25A.
Vì sao hệ thống thổi khí liên tục gây lãng phí khí nén?
Tại nhiều nhà máy, khí nén được cấp liên tục đến các vòi thổi trong quá trình làm sạch hoặc làm khô sản phẩm. Phương pháp này đơn giản nhưng không phải lúc nào cũng tối ưu về mức tiêu thụ năng lượng.
Khi vòi thổi hoạt động liên tục, máy nén khí phải duy trì lưu lượng cấp tương ứng. Điều này làm tăng thời gian chạy máy nén, tải cho hệ thống xử lý khí và chi phí điện năng.
Đối với những công đoạn như thổi nước sau rửa hoặc thổi phoi gia công, luồng khí dạng xung có thể giúp làm sạch hiệu quả mà không phải cấp khí liên tục.
Bộ tiết kiệm khí nén ASV13000-AA-25A được thiết kế để tạo chu kỳ khí thổi có khoảng nghỉ. Trong thời gian ngắt, lượng khí tiêu thụ tại đầu thổi được giảm xuống, nhờ đó hệ thống có khả năng tiết kiệm khí nén.
Mức tiết kiệm thực tế phụ thuộc vào tỷ lệ thời gian ON/OFF, áp suất, lưu lượng vòi thổi và yêu cầu làm sạch của từng dây chuyền.
Thông số kỹ thuật Parker KURODA ASV13000-AA-25A
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Parker / KURODA Pneumatics |
| Model | ASV13000-AA-25A |
| Dòng sản phẩm | ASV13000 |
| Tên thiết bị | Bộ tiết kiệm khí nén |
| Tên tiếng Anh | Air Saver Unit |
| Chức năng | Điều khiển khí thổi dạng xung |
| Phương pháp điều khiển | External Air Pilot Operated |
| Trạng thái van | Normally Closed, 2 vị trí |
| Lưu lượng tại 0,5 MPa | 13.000 L/min (ANR) |
| Môi chất sử dụng | Khí nén không bôi trơn |
| Áp suất làm việc | 0–0,8 MPa |
| Áp suất khí pilot | 0,3–0,8 MPa theo brochure |
| Cổng khí chính | Rc1 (25A) |
| Cổng khí pilot | Rc1/8 |
| Chế độ hoạt động | Pulse Blow / Continuous Blow |
| Tần số xung tối đa | 1 Hz |
| Nhiệt độ môi trường | -5 đến +50°C |
| Nguồn điện | Không yêu cầu |
| Phương pháp điều chỉnh | Van kim ON/OFF |
Thông số theo tài liệu kỹ thuật Parker/KURODA. Một số phiên bản tài liệu ghi giới hạn áp suất pilot 0,7 MPa, vì vậy cần đối chiếu tài liệu đi kèm đúng lô hàng khi lựa chọn.
Điều gì xảy ra khi khí thổi được chuyển từ liên tục sang dạng xung?
Parker KURODA ASV13000-AA-25A được thiết kế để điều khiển quá trình cấp khí thành các chu kỳ có thời gian thổi và thời gian ngắt.
Ở chế độ thổi liên tục, khí nén được cấp liên tục đến vòi thổi trong suốt thời gian hoạt động.
Trong chế độ Pulse Blow, thiết bị tạo ra các khoảng cấp khí ON xen kẽ với các khoảng ngắt khí OFF. Khoảng ngắt giúp giảm lượng khí nén sử dụng so với quá trình thổi liên tục ở cùng lưu lượng tức thời.
Ví dụ, nếu thiết lập thời gian ON bằng thời gian OFF, thời gian cấp khí lý tưởng chiếm khoảng 50% chu kỳ. Tuy nhiên, tỷ lệ giảm tiêu thụ thực tế không nhất thiết đúng 50% vì còn phụ thuộc đặc tính đáp ứng, đường ống và lưu lượng của hệ thống.
Thời gian ON
Đây là khoảng thời gian bộ tiết kiệm khí nén cho phép khí đi đến vòi thổi. Thời gian ON cần đủ để tạo lực thổi làm sạch hoặc loại bỏ nước trên bề mặt vật thể.
Thời gian OFF
Đây là khoảng thời gian ngắt khí giữa hai lần thổi. Việc tăng thời gian OFF có thể giảm lượng khí tiêu thụ, nhưng nếu thời gian ngắt quá dài, hiệu quả làm sạch hoặc tốc độ xử lý sản phẩm có thể bị ảnh hưởng.
Điều chỉnh chu kỳ thổi
ASV13000-AA-25A được trang bị các van kim để điều chỉnh thời gian ON và OFF. Kỹ thuật viên có thể thay đổi chu kỳ cho phù hợp với đối tượng và điều kiện sản xuất.
Minh họa vị trí điều chỉnh thời gian ON/OFF của bộ tiết kiệm khí nén dạng xung.
Không cần nguồn điện – ASV13000-AA-25A hoạt động bằng cách nào?
Một đặc điểm của bộ tiết kiệm khí nén Parker KURODA ASV13000-AA-25A là cơ chế điều khiển hoàn toàn bằng khí nén.
Thiết bị không cần nguồn điện 24VDC hoặc 220VAC để tạo chu kỳ khí thổi. Thay vào đó, van sử dụng áp suất pilot từ nguồn khí bên ngoài để điều khiển cơ cấu phân phối.
Khi được cấp khí pilot phù hợp, cơ cấu điều khiển bên trong thực hiện quá trình đóng và mở dòng khí theo chu kỳ đã thiết lập.
Hai van kim điều chỉnh thời gian thổi và thời gian ngắt, trong khi cơ cấu chuyển chế độ cho phép thay đổi giữa thổi xung và thổi liên tục.
Thiết kế này phù hợp với những hệ thống muốn bổ sung chức năng tiết kiệm khí mà không cần lắp thêm bộ điều khiển điện riêng cho chu kỳ thổi.
Tuy nhiên, ASV13000-AA-25A vẫn cần nguồn khí pilot bên ngoài. Nếu áp suất pilot không đủ, thiết bị có thể không hoạt động đúng yêu cầu.
ASV13000-AA-25A phù hợp với dây chuyền nào?
Hệ thống thổi khô sau rửa công nghiệp
Sau công đoạn rửa, nước có thể còn bám trên bề mặt chi tiết, lỗ khoan hoặc các vị trí khó thoát nước.
Bộ tiết kiệm khí nén ASV13000-AA-25A có thể được lắp trên đường khí cấp đến cụm vòi thổi để tạo các xung khí, hỗ trợ loại bỏ nước khỏi bề mặt.
Dây chuyền gia công cơ khí
Trong quá trình phay, tiện và khoan, phoi kim loại thường bám trên bề mặt hoặc tích tụ tại các vị trí gia công.
Hệ thống thổi khí dạng xung giúp hỗ trợ loại bỏ phoi sau công đoạn gia công mà không phải duy trì luồng khí liên tục.
Công đoạn làm sạch chi tiết trước lắp ráp
Trước khi lắp ráp, một số chi tiết cần loại bỏ bụi hoặc tạp chất bám trên bề mặt.
ASV13000-AA-25A có thể được sử dụng trong hệ thống thổi sạch tự động, giúp điều chỉnh thời gian cấp khí theo yêu cầu công đoạn.
Hệ thống sử dụng nhiều vòi thổi
Với lưu lượng danh nghĩa lớn, Parker KURODA ASV13000-AA-25A phù hợp để xem xét cho các cụm thổi khí có nhu cầu lưu lượng cao.
Khi lựa chọn, cần tính tổng lưu lượng của các vòi, áp suất tại đầu thổi và tổn thất áp suất trên đường ống để xác định khả năng đáp ứng của thiết bị.
Minh họa hệ thống thổi khô chi tiết cơ khí sau công đoạn rửa công nghiệp.
Hướng dẫn lắp đặt Parker KURODA ASV13000-AA-25A trên đường khí nén
Parker KURODA ASV13000-AA-25A có thể được bố trí trên đường cấp khí của hệ thống thổi, giữa nguồn khí nén và cụm vòi thổi.
Theo sơ đồ kết nối tiêu chuẩn, thiết bị sử dụng các cổng khí sau:
| Cổng | Chức năng |
|---|---|
| Port 1 – Rc1 | Đầu cấp khí từ máy nén hoặc hệ thống phân phối khí |
| Port 2 – Rc1 | Đầu ra đến cụm vòi thổi |
| Port 3 – Rc1 | Đóng bằng nút bịt theo cấu hình lắp tiêu chuẩn |
| Pilot – Rc1/8 | Cấp khí điều khiển bên ngoài |
Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra áp suất nguồn khí, độ sạch của khí nén và vị trí lắp van. Các đường ống cần được lựa chọn phù hợp với lưu lượng của hệ thống.
Sau khi kết nối, kỹ thuật viên điều chỉnh van kim ON và OFF để thiết lập chu kỳ thổi. Cần thử nghiệm thực tế trên chi tiết sản xuất để bảo đảm hiệu quả làm sạch và mức tiêu thụ khí phù hợp.
Đối với hệ thống đã có van đóng/ngắt khí, cần kiểm tra sơ đồ khí nén để xác định vị trí lắp bộ tiết kiệm khí. Không nên tự thay thế van hiện có nếu chưa kiểm tra chức năng điều khiển của toàn bộ mạch.
So sánh ASV13000-AA-25A và ASV15000-AA-32A
KURODA cung cấp nhiều phiên bản Air Saver Unit cho những hệ thống có lưu lượng và kích thước đường khí khác nhau.
| Thông số | ASV13000-AA-25A | ASV15000-AA-32A |
|---|---|---|
| Lưu lượng tại 0,5 MPa | 13.000 L/min | 15.000 L/min |
| Kích thước cổng | Rc1 | Rc1-1/4 |
| Phương pháp điều khiển | Pilot khí nén ngoài | Pilot khí nén ngoài |
| Nguồn điện | Không cần | Không cần |
| Chế độ thổi | Dạng xung | Dạng xung |
| Ứng dụng | Hệ thống thổi lưu lượng lớn | Hệ thống thổi lưu lượng lớn hơn |
ASV13000-AA-25A phù hợp với đường khí Rc1, trong khi ASV15000-AA-32A sử dụng cổng Rc1-1/4 và có lưu lượng danh nghĩa cao hơn.
Hai model không nên được xem là thay thế trực tiếp cho nhau vì khác kích thước cổng, lưu lượng và kích thước lắp đặt.
Những thông số cần xác nhận trước khi mua ASV13000-AA-25A
Đối với bộ phận kỹ thuật và thu mua, mã model là thông tin quan trọng nhất khi yêu cầu báo giá.
Trong mã ASV13000-AA-25A, phần ASV13000 thể hiện dòng thiết bị tiết kiệm khí nén, AA chỉ phương án điều khiển hoàn toàn bằng khí nén không cần điện và 25A thể hiện kích thước cổng Rc1.
Khi mua để thay thế thiết bị cũ, khách hàng nên kiểm tra đúng model, kiểu ren, áp suất pilot và khả năng kết nối với hệ thống hiện tại.
Nếu lắp đặt mới, cần xác định lưu lượng khí đang sử dụng, áp suất tại vòi thổi, thời gian hoạt động mỗi chu kỳ và mục tiêu tiết kiệm khí nén.
Đối với các hệ thống sử dụng khí nén không liên tục, lợi ích tiết kiệm cần được đánh giá riêng để tránh lựa chọn thiết bị không phù hợp.
Bảo trì và kiểm tra hoạt động của bộ tiết kiệm khí nén
Trong quá trình sử dụng, Parker KURODA ASV13000-AA-25A cần được kiểm tra định kỳ để duy trì khả năng tạo xung khí ổn định.
Nếu thiết bị không tạo được chu kỳ thổi, cần kiểm tra áp suất pilot và trạng thái của van chuyển chế độ Pulse/Continuous.
Nếu thời gian ON/OFF không ổn định, nguyên nhân có thể đến từ áp suất nguồn dao động, khí nén chứa tạp chất hoặc van kim điều chỉnh chưa phù hợp.
Trường hợp lưu lượng khí đầu ra giảm, kỹ thuật viên cần kiểm tra bộ lọc, đường ống, phụ kiện kết nối và tình trạng vòi thổi.
Khi hệ thống xuất hiện rò rỉ khí, cần kiểm tra các đầu nối và bộ phận làm kín. Trước khi tháo thiết bị, phải cô lập nguồn khí và xả hoàn toàn áp suất còn lại.
Báo giá bộ tiết kiệm khí nén Parker KURODA ASV13000-AA-25A
Bộ tiết kiệm khí nén Parker KURODA ASV13000-AA-25A được thiết kế cho hệ thống thổi khí lưu lượng lớn, sử dụng cơ chế tạo xung bằng áp suất pilot bên ngoài.
Thiết bị có lưu lượng danh nghĩa 13.000 L/min tại 0,5 MPa, cổng Rc1, khả năng điều chỉnh thời gian ON/OFF và không yêu cầu nguồn điện.
Khách hàng cần mua ASV13000-AA-25A để bảo trì hoặc cải tiến hệ thống thổi khí nên cung cấp đúng model, số lượng và thời gian cần hàng.
Đối với nhu cầu lắp đặt mới, nên bổ sung thông tin áp suất khí, tổng lưu lượng và số lượng vòi thổi để kiểm tra tính phù hợp trước khi đặt hàng.
Giá bán, thời gian giao hàng và chứng từ CO/CQ cần được xác nhận theo yêu cầu thực tế của đơn hàng.
Hình tham khảo Air Saver Unit KURODA ASV13000-AA-25A phục vụ nhận diện khi mua mới hoặc thay thế.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.