Bơm ECKERLE EIPS2-005-RA04-1X-S111 – Dung tích 5,4 cm³/vòng cho hệ thống thủy lực
ECKERLE EIPS2-005-RA04-1X-S111 là bơm bánh răng trong có dung tích riêng cố định. Mỗi vòng quay tạo ra một lượng dịch chuyển dầu danh nghĩa 5,4 cm³, giúp kỹ thuật viên xác định lưu lượng theo tốc độ dẫn động.
Điểm đáng chú ý của dòng EIPS2 nằm ở cơ cấu bù khe hở hướng trục và hướng kính. Kết cấu này hỗ trợ hạn chế rò rỉ nội bộ, đồng thời mang lại đặc tính vận hành ít ồn và dao động áp suất thấp theo công bố của hãng.
Hình tham khảo dòng bơm ECKERLE EIPS2; hình dạng trục và mặt lắp có thể khác cấu hình RA04-1X-S111.
Bắt đầu từ lưu lượng mà hệ thống cần
Khi lựa chọn bơm ECKERLE EIPS2-005, dung tích riêng là thông số đầu tiên cần hiểu đúng. Giá trị 5,4 cm³/vòng không phải lưu lượng cố định theo phút.
Lưu lượng thay đổi theo tốc độ quay của bơm. Vì vậy, cùng một model nhưng sử dụng ở các tốc độ dẫn động khác nhau sẽ tạo ra lưu lượng khác nhau.
Ví dụ tính lưu lượng lý thuyết
Với dung tích riêng 5,4 cm³/vòng, lưu lượng lý thuyết được tính bằng dung tích riêng nhân tốc độ quay, sau đó chia cho 1.000.
| Tốc độ quay | Lưu lượng lý thuyết |
|---|---|
| 1.000 vòng/phút | 5,40 lít/phút |
| 1.450 vòng/phút | 7,83 lít/phút |
| 1.500 vòng/phút | 8,10 lít/phút |
Đây là các giá trị tính toán lý thuyết. Lưu lượng thực tế thấp hơn do rò rỉ nội bộ và phụ thuộc áp suất, độ nhớt, nhiệt độ dầu cùng tình trạng bơm.
Thông tin này hữu ích khi kiểm tra một bộ nguồn có tốc độ xi lanh chậm hơn yêu cầu. Kỹ thuật viên cần đối chiếu cả tốc độ dẫn động và điều kiện vận hành trước khi kết luận bơm không đủ lưu lượng.
Vì sao kết cấu bánh răng trong đáng quan tâm?
Trong bơm bánh răng trong ECKERLE, các khoang làm việc giữa những phần tử quay thay đổi thể tích để hút và đẩy dầu. Bơm tạo dòng dầu vào hệ thống; áp suất hình thành khi dòng dầu gặp tải và sức cản.
Áp suất cho phép của bơm thể hiện khả năng làm việc trong những điều kiện quy định. Nó không có nghĩa bơm luôn tạo ra 250 bar trong mọi chế độ.
Bù khe hở theo hai hướng
Dòng EIPS2 sử dụng cơ cấu bù khe hở hướng trục và hướng kính. Mục đích là kiểm soát khe hở làm việc để hỗ trợ duy trì hiệu suất khi áp suất thay đổi.
Đối với người vận hành, hiệu suất thể tích ảnh hưởng đến lượng dầu thực sự cấp đến cơ cấu chấp hành. Đối với bảo trì, sự thay đổi lưu lượng theo nhiệt độ và áp suất là dữ liệu hữu ích khi đánh giá tình trạng bơm.
Ít ồn và dao động áp suất thấp
Tiếng ồn thấp và độ dao động áp suất nhỏ là những đặc điểm được hãng nêu cho dòng EIPS2. Tuy nhiên, tiếng ồn của cả bộ nguồn còn chịu ảnh hưởng từ động cơ, khớp nối, đường hút và kết cấu lắp đặt.
Một bơm đúng cấu hình vẫn có thể phát tiếng ồn bất thường nếu thiếu dầu, hút khí hoặc bị lệch tâm. Vì vậy, cần đánh giá toàn bộ cụm truyền động và đường dầu.
Minh họa kết cấu bên ngoài bơm bánh răng trong ECKERLE EIPS2.
Thông số kỹ thuật EIPS2-005-RA04-1X-S111
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | ECKERLE |
| Model | EIPS2-005-RA04-1X-S111 |
| Dòng bơm | EIPS2 |
| Nguyên lý | Bánh răng trong |
| Kiểu dung tích | Dung tích riêng cố định |
| Dung tích riêng danh nghĩa | 5,4 cm³/vòng |
| Áp suất làm việc liên tục | 250 bar theo điều kiện của hãng |
| Cơ cấu bù khe hở | Hướng trục và hướng kính |
| Dầu sử dụng | HL/HLP theo DIN 51524 phần 1/2 |
| Độ nhớt làm việc tham khảo | 10–300 mm²/s |
| Độ sạch dầu theo tài liệu dòng EIPS2 | ISO 4406, cấp 20/18/15 |
| Khối lượng tham khảo cỡ 005 | Khoảng 2,9 kg |
Các thông số giới hạn cần được xem xét cùng nhau theo điều kiện vận hành. Không áp dụng đồng thời mọi giá trị cực đại mà chưa kiểm tra hướng dẫn của hãng.
Với cấu hình RA04-1X-S111, cần đối chiếu bản vẽ tương ứng để xác nhận chính xác kiểu trục, mặt lắp và kết nối dầu.
Từ bơm riêng đến một bộ nguồn làm việc ổn định
Bơm thủy lực ECKERLE EIPS2-005 được dẫn động từ bên ngoài. Để làm việc, bơm cần phối hợp với động cơ, khớp nối, thùng dầu, đường hút và các phần tử điều khiển phù hợp.
Công suất động cơ phải tính theo điểm làm việc
Chọn động cơ chỉ theo dung tích bơm sẽ chưa đủ. Công suất yêu cầu phụ thuộc lưu lượng, áp suất và hiệu suất của cụm truyền động.
Nếu áp suất làm việc tăng, mô men dẫn động cần thiết cũng tăng. Khi cải tạo máy hoặc thay đổi tải, cần kiểm tra lại khả năng của động cơ và khớp nối.
Đường hút ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ
Đường hút cần bảo đảm điều kiện cấp dầu phù hợp. Tắc lọc, ống hút không phù hợp hoặc dầu quá đặc có thể làm giảm khả năng nạp đầy khoang bơm.
Khi xuất hiện tiếng rít, rung hoặc lưu lượng thiếu ổn định, cần kiểm tra mức dầu, độ kín đường hút và tình trạng dầu. Thay bơm mới mà chưa xử lý nguyên nhân phía đường hút có thể khiến sự cố tái diễn.
Hình tham khảo bơm ECKERLE; phương án ghép động cơ và khớp nối cần theo cấu hình thực tế.
Ứng dụng phù hợp với dòng ECKERLE EIPS2
Hãng định hướng dòng EIPS2 cho thủy lực di động, chẳng hạn xe nâng, và các ứng dụng thủy lực công nghiệp nhẹ. Model cỡ 005 phù hợp để xem xét khi yêu cầu lưu lượng tương ứng với dung tích 5,4 cm³/vòng.
Trong hệ thống nhà máy, bơm có thể được đánh giá cho các cụm cấp dầu đến cơ cấu chấp hành khi điểm làm việc nằm trong phạm vi cho phép. Khả năng sử dụng phải được xác nhận theo lưu lượng, áp suất, chu kỳ tải và điều kiện lắp đặt.
Không nên chọn bơm chỉ vì kích thước bên ngoài gần giống thiết bị cũ. Chiều quay, trục và vị trí cổng dầu đều có thể ảnh hưởng đến khả năng thay thế.
Đối chiếu các cỡ bơm trong cùng dòng EIPS2
Ngoài EIPS2-005, dòng EIPS2 còn có các cỡ 006, 008, 011, 013, 016, 019, 022 và 025. Các cỡ này phục vụ những yêu cầu dung tích riêng khác nhau.
| Cỡ bơm EIPS2 | Dung tích riêng theo catalogue hiện hành |
|---|---|
| 005 | 5,4 cm³/vòng |
| 006 | 6,4 cm³/vòng |
| 008 | 7,8 cm³/vòng |
| 011 | 10,8 cm³/vòng |
| 013 | 13,3 cm³/vòng |
| 016 | 15,6 cm³/vòng |
| 019 | 18,9 cm³/vòng |
| 022 | 21,8 cm³/vòng |
| 025 | 24,8 cm³/vòng |
Bảng này giúp phân biệt các cỡ dung tích trong dòng sản phẩm. Nó không đồng nghĩa những cỡ bơm trên có thể thay trực tiếp cho nhau.
Một số catalogue khác phiên bản có thể thể hiện chênh lệch dung tích ở một số cỡ. Khi mua thay thế, nên ưu tiên tài liệu gắn với mã và phiên bản bơm đang sử dụng.
Giữ đúng mã khi mua thay thế
Với EIPS2-005-RA04-1X-S111, phần “005” xác định cỡ dung tích, nhưng các ký hiệu phía sau vẫn cần được giữ đầy đủ. Chúng liên quan đến cấu hình sản phẩm và là cơ sở để hãng đối chiếu.
Ảnh tem, ảnh đầu trục và ảnh mặt lắp giúp việc xác nhận thuận tiện hơn. Nếu có bản vẽ hoặc mã vật tư của hãng, nên gửi kèm trong yêu cầu báo giá.
Hình tham khảo bơm EIPS2; xác nhận cấu hình thay thế bằng mã đầy đủ và bản vẽ.
Chuẩn bị cho kỳ bảo trì của nhà máy
Hồ sơ thiết bị nên lưu tốc độ dẫn động, áp suất làm việc, loại dầu và mã bơm đầy đủ. Những dữ liệu này giúp bộ phận kỹ thuật và mua hàng thống nhất yêu cầu khi cần thay thế.
ECKERLE EIPS2-005-RA04-1X-S111 là lựa chọn cần đối chiếu khi hệ thống đang sử dụng bơm bánh răng trong cỡ 005, dung tích 5,4 cm³/vòng. Xác nhận đúng cấu hình cơ khí và điểm làm việc giúp hạn chế chỉnh sửa khi lắp vào cụm máy hiện hữu.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.