Bơm Bánh Răng Thủy Lực Marzocchi K1PD9,2G – Áp Suất 190 Bar, Dung Tích 5,8 cm³/vòng
Bơm bánh răng thủy lực Marzocchi K1PD9,2G là dòng bơm thể tích thuộc nhóm 1P của Marzocchi Pompe – Ý. Sản phẩm được thiết kế để cung cấp dầu thủy lực cho các bộ nguồn nhỏ gọn, cơ cấu nâng hạ và hệ thống truyền động sử dụng áp suất dầu.
Với dung tích riêng 5,8 cm³/vòng, lưu lượng lý thuyết 8,7 L/phút tại tốc độ 1.500 vòng/phút và áp suất làm việc liên tục 190 bar, Marzocchi K1PD9,2G đáp ứng nhu cầu tạo nguồn dầu áp lực trong những hệ thống yêu cầu kích thước bơm nhỏ, khả năng lắp đặt linh hoạt và lưu lượng được xác định theo tốc độ truyền động.
Sản phẩm sử dụng trục truyền động dạng tang 5 mm, mặt bích hai lỗ và chiều quay CW. Các đặc điểm này cần được kiểm tra chính xác khi lựa chọn bơm thay thế cho bộ nguồn thủy lực đang vận hành.
1. Thông số kỹ thuật bơm Marzocchi K1PD9,2G
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Marzocchi Pompe |
| Model | K1PD9,2G |
| Mã sản phẩm | N1030504 |
| Tên tiếng Anh | Hydraulic Gear Pump |
| Loại bơm | Bơm bánh răng thủy lực |
| Nhóm bơm | Group 1P |
| Dung tích riêng | 5,8 cm³/vòng |
| Lưu lượng lý thuyết tại 1.500 rpm | 8,7 L/phút |
| Áp suất liên tục P1 | 190 bar |
| Áp suất gián đoạn P2 | 210 bar |
| Áp suất đỉnh P3 | 230 bar |
| Tốc độ tối đa | 3.000 vòng/phút |
| Chiều quay | CW – Theo chiều kim đồng hồ |
| Kiểu trục | Tang shaft 5 mm |
| Mặt bích | 2 lỗ |
| Đường kính định tâm | 32 mm |
| Kiểu kết nối dầu | BSPP và O-ring |
| Cấu hình cổng dầu | Hút phía sau, xả phía trước |
| Kết cấu | Bơm bánh răng đơn |
| Xuất xứ | Italy |
Áp suất 190 bar là giới hạn làm việc liên tục tham khảo của dòng bơm tương ứng. Các mức 210 bar và 230 bar chỉ áp dụng cho điều kiện gián đoạn hoặc đỉnh áp theo giới hạn của nhà sản xuất, không phải áp suất vận hành liên tục.
2. Dung tích 5,8 cm³/vòng ảnh hưởng thế nào đến lưu lượng bơm?
Khác với bơm ly tâm, lưu lượng của bơm bánh răng được xác định chủ yếu theo dung tích dịch chuyển và tốc độ quay của trục.
Đối với Marzocchi K1PD9,2G, mỗi vòng quay của trục bơm tạo ra lượng dịch chuyển dầu lý thuyết 5,8 cm³.
Lưu lượng lý thuyết được tính theo công thức:
Q = Vg × n / 1000
Trong đó, Q là lưu lượng tính bằng L/phút, Vg là dung tích riêng cm³/vòng và n là tốc độ quay vòng/phút.
Với model K1PD9,2G, lưu lượng lý thuyết ở các tốc độ như sau:
| Tốc độ trục | Lưu lượng lý thuyết |
|---|---|
| 1.000 vòng/phút | 5,8 L/phút |
| 1.200 vòng/phút | 6,96 L/phút |
| 1.500 vòng/phút | 8,7 L/phút |
| 1.800 vòng/phút | 10,44 L/phút |
| 2.000 vòng/phút | 11,6 L/phút |
| 3.000 vòng/phút | 17,4 L/phút |
Lưu lượng thực tế có thể thấp hơn các giá trị trên do rò rỉ nội bộ, độ nhớt dầu, nhiệt độ và chênh lệch áp suất.
Đối với các bộ nguồn thủy lực yêu cầu lưu lượng chính xác, cần sử dụng hiệu suất thể tích theo đặc tuyến của bơm để xác định lưu lượng cấp thực tế.
3. Khả năng chịu áp suất của Marzocchi K1PD9,2G
Áp suất làm việc là yếu tố quyết định khả năng sử dụng bơm trong hệ thống truyền động thủy lực.
Bơm Marzocchi K1PD9,2G có mức áp suất liên tục 190 bar, cho phép sử dụng trong các mạch thủy lực có yêu cầu áp suất nằm trong phạm vi thiết kế.
Tuy nhiên, áp suất không phải là giá trị cố định do bơm tự tạo ra. Áp suất hình thành khi dòng dầu gặp sức cản từ tải và các phần tử thủy lực trong hệ thống.
Chẳng hạn, khi bơm cấp dầu cho xi lanh, áp suất tăng theo lực cản tác động lên piston. Nếu tải tăng, áp suất hệ thống cũng có thể tăng tương ứng.
Để hạn chế nguy cơ quá áp, hệ thống cần được trang bị van an toàn hoặc bộ điều áp phù hợp.
Đối với những thiết bị thường xuyên hoạt động ở áp suất cao, kỹ thuật viên cần kiểm tra thêm tuổi thọ bơm, khả năng chịu tải của motor và nhiệt độ dầu trong quá trình vận hành.
4. Những đặc điểm cơ khí cần biết trước khi chọn bơm
Một trong những vấn đề thường gặp khi thay bơm thủy lực là thiết bị mới có cùng dung tích nhưng không khớp với motor hoặc mặt bích hiện hữu.
Vì vậy, khi lựa chọn Marzocchi K1PD9,2G, cần kiểm tra các vị trí kết nối thay vì chỉ dựa vào lưu lượng và áp suất.
Trục truyền động Tang Shaft 5 mm
Model sử dụng trục truyền động dạng tang với kích thước đặc trưng 5 mm.
Trục có nhiệm vụ tiếp nhận mô-men từ motor và truyền chuyển động quay đến cặp bánh răng bên trong bơm.
Khi lắp đặt, phần đầu trục phải tương thích với khớp nối hoặc cơ cấu truyền động của bộ nguồn.
Trục không đồng tâm hoặc khớp nối sai kích thước có thể làm tăng tải hướng kính, gây rung và ảnh hưởng đến vòng bi hoặc bạc dẫn hướng.
Mặt bích hai lỗ
Bơm sử dụng mặt bích lắp đặt hai lỗ với đường kính định tâm 32 mm.
Kết cấu này phù hợp với những bộ nguồn thủy lực nhỏ, nơi đầu bơm được kết nối trực tiếp với motor thông qua giá đỡ và khớp nối.
Độ đồng tâm giữa trục motor và trục bơm cần được bảo đảm theo yêu cầu kỹ thuật.
Cổng kết nối dầu thủy lực
Marzocchi K1PD9,2G sử dụng kết nối dầu dạng ren BSPP kết hợp O-ring theo cấu hình sản phẩm.
Điểm cần chú ý là không nên mặc định mọi đầu nối ren cùng kích thước đều có khả năng làm kín giống nhau.
Khi thay bơm, kỹ thuật viên phải xác nhận loại ren, kích thước cổng hút, cổng xả và phương pháp làm kín trước khi kết nối đường ống.
Chiều quay CW
Bơm được thiết kế với chiều quay theo kim đồng hồ, ký hiệu CW.
Chiều quay phải được xác định theo quy ước nhìn từ phía đầu trục truyền động.
Nếu motor quay ngược chiều yêu cầu, bơm có thể không hút dầu đúng cách và có nguy cơ hư hỏng khi vận hành.
5. Tính toán công suất motor cho bơm thủy lực Marzocchi K1PD9,2G
Việc lựa chọn motor cho bơm bánh răng cần dựa trên lưu lượng, áp suất và hiệu suất tổng thể của hệ thống.
Công suất thủy lực lý thuyết được xác định theo công thức:
P = p × Q / 600
Trong đó:
- P là công suất thủy lực, đơn vị kW.
- p là áp suất làm việc, đơn vị bar.
- Q là lưu lượng dầu, đơn vị L/phút.
Ví dụ, với lưu lượng lý thuyết 8,7 L/phút tại 1.500 vòng/phút và áp suất 190 bar:
P = 190 × 8,7 / 600 = 2,755 kW
Giá trị 2,755 kW là công suất thủy lực lý thuyết, chưa bao gồm các tổn thất cơ khí và thủy lực.
Công suất motor thực tế phải được lựa chọn lớn hơn mức yêu cầu tại trục bơm, sau khi tính đến hiệu suất, chế độ làm việc và hệ số dự phòng.
Đối với bộ nguồn vận hành liên tục, không nên chọn motor chỉ dựa trên công suất tính toán lý thuyết mà cần xem xét thêm đặc tính khởi động và khả năng chịu tải.
6. Bơm Marzocchi K1PD9,2G hoạt động như thế nào trong bộ nguồn thủy lực?
Trong một bộ nguồn thủy lực thông thường, bơm được kết nối với motor điện và hút dầu từ thùng chứa thông qua đường ống hút.
Khi motor quay đúng chiều, cặp bánh răng bên trong bơm chuyển động và mang dầu từ cửa hút đến cửa xả.
Dòng dầu áp lực được đưa đến cụm van điều khiển, sau đó phân phối đến xi lanh hoặc motor thủy lực.
Khi van phân phối chuyển trạng thái, hướng dòng dầu thay đổi để điều khiển cơ cấu chấp hành.
Trong hệ thống này, bơm đảm nhiệm chức năng cung cấp lưu lượng. Việc điều khiển hướng chuyển động, giới hạn áp suất và điều chỉnh tốc độ được thực hiện bởi các phần tử thủy lực khác.
Marzocchi K1PD9,2G là bơm bánh răng lưu lượng cố định theo mỗi vòng quay, không phải bơm piston điều chỉnh dung tích.
Do đó, muốn thay đổi lưu lượng cấp, hệ thống có thể thay đổi tốc độ quay của motor hoặc sử dụng phương án điều khiển dòng dầu phù hợp.
7. Ứng dụng của Marzocchi K1PD9,2G trong thiết bị thực tế
Bộ nguồn thủy lực mini
Với kích thước nhóm 1P và lưu lượng tương đối nhỏ, Marzocchi K1PD9,2G phù hợp để tích hợp vào các bộ nguồn thủy lực nhỏ gọn.
Những bộ nguồn này thường sử dụng motor điện, thùng dầu, bơm bánh răng và cụm van để điều khiển xi lanh thủy lực.
Thiết bị nâng hạ thủy lực
Trong các cơ cấu nâng hạ, bơm cung cấp dầu áp suất để tạo lực tác động lên xi lanh.
Khả năng sử dụng phải được tính toán theo lực nâng, diện tích piston, lưu lượng yêu cầu và các chức năng giữ tải an toàn.
Máy ép và cơ cấu kẹp thủy lực
Các thiết bị kẹp chi tiết hoặc máy ép quy mô nhỏ có thể sử dụng bơm bánh răng để cung cấp nguồn dầu cho cơ cấu chấp hành.
Dung tích 5,8 cm³/vòng cho phép lựa chọn tốc độ motor phù hợp với yêu cầu chuyển động của hệ thống.
Hệ thống thủy lực thiết bị chuyên dụng
Marzocchi K1PD9,2G có thể được xem xét trong các trạm nguồn thủy lực, thiết bị di động và cụm máy sử dụng kết cấu bơm nhóm 1P.
Việc lựa chọn phụ thuộc vào điều kiện áp suất, lưu lượng, môi trường làm việc và kích thước cơ khí thực tế.
8. Nguyên nhân khiến bơm bánh răng Marzocchi bị giảm lưu lượng
Trong quá trình vận hành, lưu lượng bơm có thể giảm do nhiều nguyên nhân liên quan đến chất lượng dầu và điều kiện truyền động.
| Hiện tượng | Nguyên nhân cần kiểm tra |
|---|---|
| Áp suất không đạt | Rò rỉ nội bộ, van an toàn mở, tải hoặc đường dầu |
| Lưu lượng giảm | Bánh răng mòn, tốc độ motor thấp |
| Bơm phát tiếng ồn | Hút thiếu dầu, xâm thực, khí trong dầu |
| Dầu bị nóng | Áp suất cao, tuần hoàn qua van tràn, tổn thất lớn |
| Rò rỉ tại trục | Phớt bị mòn hoặc hư hỏng |
| Bơm rung khi chạy | Khớp nối lệch tâm, đường hút không phù hợp |
| Không cấp dầu | Sai chiều quay, thiếu dầu hoặc đường hút bị tắc |
Khi bơm có dấu hiệu hoạt động bất thường, cần đo áp suất và kiểm tra hệ thống trước khi quyết định thay thế.
Việc thay bơm mới trong khi van an toàn, motor hoặc đường hút vẫn đang gặp sự cố có thể không giải quyết được nguyên nhân ban đầu.
9. Quy trình kiểm tra trước khi thay Marzocchi K1PD9,2G
Đối với hệ thống đang sử dụng bơm bánh răng Marzocchi, thay đúng model là phương án giúp duy trì sự tương thích với cấu hình cơ khí hiện hữu.
Trước khi đặt mua, cần kiểm tra mã N1030504 trên thông tin sản phẩm hoặc nhãn bơm cũ.
Tiếp theo là xác định chiều quay CW, loại trục tang 5 mm, đường kính định tâm 32 mm và kiểu mặt bích hai lỗ.
Nếu bơm mới có dung tích khác với thiết bị cũ, tốc độ di chuyển của xi lanh cũng có thể thay đổi do lưu lượng cấp khác nhau.
Đồng thời, cần kiểm tra điều kiện áp suất và công suất motor để tránh lựa chọn bơm vượt khả năng truyền động.
Sau khi thay, kỹ thuật viên phải kiểm tra mức dầu, tình trạng đường hút, độ kín đầu nối và chiều quay trước khi khởi động.
Trong giai đoạn chạy thử, cần giám sát áp suất, nhiệt độ dầu, tiếng ồn và lưu lượng để đánh giá hoạt động của bơm.
10. So sánh Marzocchi K1PD9,2G với các model cùng dòng
Marzocchi cung cấp nhiều kích cỡ bơm nhóm 1P để đáp ứng yêu cầu lưu lượng khác nhau.
| Dòng model | Dung tích riêng | Lưu lượng lý thuyết tại 1.500 rpm |
|---|---|---|
| K1P D 5 G | 3,2 cm³/vòng | 4,8 L/phút |
| K1P D 5,8 G | 3,7 cm³/vòng | 5,55 L/phút |
| K1P D 6,7 G | 4,2 cm³/vòng | 6,3 L/phút |
| K1P D 7,5 G | 4,8 cm³/vòng | 7,2 L/phút |
| K1P D 9,2 G | 5,8 cm³/vòng | 8,7 L/phút |
| K1P D 11,5 G | 8,0 cm³/vòng | 12 L/phút |
Các model trên khác nhau về dung tích và có thể khác về chiều dài thân bơm, giới hạn áp suất hoặc tốc độ tối đa.
Vì vậy, không nên thay trực tiếp K1PD9,2G bằng một model cùng nhóm chỉ vì kích thước mặt bích tương tự.
Cần kiểm tra khả năng tương thích của lưu lượng, công suất motor, kích thước lắp đặt và đặc tính tải trước khi lựa chọn.
11. Cung cấp bơm bánh răng thủy lực Marzocchi K1PD9,2G
Hoàng Thiên Phát tiếp nhận yêu cầu báo giá bơm bánh răng thủy lực Marzocchi K1PD9,2G – N1030504, phục vụ nhu cầu thay thế thiết bị, bảo trì bộ nguồn và mua sắm vật tư thủy lực.
Đối với khách hàng đang cần thay bơm, việc xác nhận đúng mã sản phẩm giúp hạn chế nhầm lẫn về dung tích, chiều quay và kết cấu trục.
Khách hàng có thể cung cấp hình ảnh bơm cũ, số lượng yêu cầu và thời gian cần hàng để hỗ trợ xác định cấu hình phù hợp.
Đối với nhu cầu thay thế tương đương, cần bổ sung thông tin về áp suất làm việc, lưu lượng, tốc độ motor và kích thước kết nối.
Hoàng Thiên Phát tiếp nhận yêu cầu báo giá kèm thông số kỹ thuật, thông tin xuất xứ, thời gian giao hàng và hồ sơ CO/CQ theo khả năng cung cấp của từng đơn hàng.
Khách hàng cần mua Marzocchi K1PD9,2G có thể gửi model K1PD9,2G, Part No. N1030504 và số lượng để nhận báo giá đúng mã sản phẩm.
12. Tổng kết kỹ thuật Marzocchi K1PD9,2G
Bơm bánh răng thủy lực Marzocchi K1PD9,2G là sản phẩm thuộc nhóm 1P, có dung tích riêng 5,8 cm³/vòng, lưu lượng lý thuyết 8,7 L/phút tại 1.500 vòng/phút và áp suất làm việc liên tục 190 bar.
Model sử dụng chiều quay CW, trục tang 5 mm, mặt bích hai lỗ và đường kính định tâm 32 mm.
Với kết cấu nhỏ gọn và khả năng cấp dầu áp lực, bơm phù hợp để xem xét sử dụng trong bộ nguồn thủy lực mini, cơ cấu nâng hạ, hệ thống kẹp và các thiết bị cần nguồn dầu áp suất cao.
Khi lựa chọn Marzocchi K1PD9,2G, cần xác nhận đúng mã N1030504, dung tích bơm, áp suất, chiều quay và các kích thước kết nối để bảo đảm khả năng tương thích với hệ thống đang vận hành.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.