Cầu đấu Phoenix Contact 3036055 ST 2,5-PE/3L cho nhánh động cơ ba pha
Phoenix Contact 3036055 – ST 2,5-PE/3L tập trung ba đường dẫn điện và tiếp địa PE trong một cầu đấu 4 tầng. Thiết kế này giúp tổ chức dây theo từng nhánh động cơ, thuận tiện cho thi công và kiểm tra trong tủ điện.
Sản phẩm có chiều rộng 5,2mm, sử dụng công nghệ kẹp lò xo Spring-cage và lắp trên thanh DIN 35mm. Đây là lựa chọn phù hợp để xem xét khi cần tiết kiệm chiều dài hàng terminal mà vẫn giữ các đường dây được phân định rõ.
Phoenix Contact ST 2,5-PE/3L, mã 3036055
Gom dây theo động cơ, thuận tiện khi bảo trì
Trong tủ có nhiều động cơ, việc đặt các điểm đấu nối rời rạc có thể khiến kỹ thuật viên mất thời gian lần dây. Cấu trúc nhiều tầng cho phép tập trung các đường của một nhánh tại cùng vị trí.
Với cầu đấu động cơ Phoenix Contact ST 2,5-PE/3L, ba tầng dẫn điện được bố trí cùng tầng PE. Khi nhãn dây và bản vẽ thống nhất, việc xác định đúng nhánh cần kiểm tra sẽ thuận tiện hơn.
Ba tầng dẫn điện được cách ly
Các tầng dẫn điện phục vụ những đường pha riêng theo thiết kế. Chúng không mặc định nối chung với nhau.
Người thi công cần đối chiếu sơ đồ điện của cầu đấu trước khi đấu nối. Việc sử dụng phụ kiện cầu nối cũng phải phù hợp với sơ đồ và vị trí cho phép.
Chân PE kết nối với thanh DIN
Tầng tiếp địa liên kết qua chân PE của cầu đấu với thanh DIN phù hợp. Vì vậy, thanh DIN phải được lắp chắc chắn và kết nối đúng vào hệ thống tiếp địa.
Khi nghiệm thu, cần kiểm tra tính liên tục của đường bảo vệ. Chỉ gài cầu đấu lên thanh DIN chưa đủ để kết luận toàn bộ mạch PE đã đạt yêu cầu.
Thông số kỹ thuật ST 2,5-PE/3L
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Hãng | Phoenix Contact |
| Mã đặt hàng | 3036055 |
| Model | ST 2,5-PE/3L |
| Loại sản phẩm | Cầu đấu động cơ |
| Số tầng | 4 |
| Số điểm đấu dây | 7 |
| Chân tiếp địa PE | Có |
| Công nghệ kết nối | Kẹp lò xo Spring-cage |
| Tiết diện danh định | 2,5 mm² |
| Dòng điện danh định | 20A |
| Điện áp danh định | 800V theo IEC |
| Dòng tải tối đa | 26A với dây 4 mm², theo điều kiện hãng |
| Chiều rộng | 5,2mm |
| Màu sắc | Xám |
| Kiểu lắp | NS 35/7,5 hoặc NS 35/15 |
| Chiều dài tuốt dây | 8–10mm |
| Tiêu chuẩn kết nối | IEC 60947-7-1 / IEC 60947-7-2 |
Giá trị 26A không áp dụng mặc định cho mọi loại dây. Khi lựa chọn, cần kiểm tra tiết diện, nhiệt độ và điều kiện làm việc của mạch.
Khả năng đấu dây
| Loại dây | Tiết diện |
|---|---|
| Dây cứng | 0,08–4 mm² |
| Dây mềm | 0,08–2,5 mm² |
| Dây mềm có đầu cốt không cổ nhựa | 0,14–2,5 mm² |
| Dây mềm có đầu cốt cổ nhựa | 0,14–2,5 mm² |
Dải dây thay đổi theo loại dây và cách chuẩn bị đầu dây. Không nên hiểu ký hiệu “2,5” là sản phẩm chỉ đấu được duy nhất dây 2,5 mm².
Thi công đúng với công nghệ Spring-cage
Cầu đấu Phoenix Contact 3036055 sử dụng lực lò xo để giữ dây. Khi đấu nối, cần dùng dụng cụ phù hợp để mở cơ cấu kẹp, đưa dây vào và nhả kẹp theo hướng dẫn.
Công nghệ này khác cách thao tác của cầu đấu Push-in. Không nên cố đẩy mọi loại dây trực tiếp vào cầu đấu ST mà chưa kiểm tra quy trình đấu nối.
Tuốt dây và ép cốt phù hợp
Chiều dài tuốt dây yêu cầu là 8–10mm. Phần dẫn điện phải nằm đúng vùng tiếp xúc, tránh để cách điện lọt vào điểm kẹp hoặc để lộ dây quá dài.
Với dây mềm dùng đầu cốt, cần chọn đúng cỡ và ép bằng dụng cụ phù hợp. Sau khi đấu, kiểm tra độ chắc chắn của từng dây trước khi đóng điện.
Các model liên quan để lựa chọn theo tiết diện và cách đấu
Bên cạnh ST 2,5-PE/3L, Phoenix Contact có những model cùng nhóm cầu đấu động cơ với tiết diện và công nghệ kết nối khác nhau.
| Model | Mã đặt hàng | Tiết diện danh định | Kết nối |
|---|---|---|---|
| ST 2,5-PE/3L | 3036055 | 2,5 mm² | Spring-cage |
| ST 4-PE/3L | 3038338 | 4 mm² | Spring-cage |
| PT 2,5-PE/3L | 3210542 | 2,5 mm² | Push-in |
| PT 4-PE/3L | 3210442 | 4 mm² | Push-in |
Đây là các model tiêu biểu để đối chiếu, không phải những mã có thể thay trực tiếp trong mọi trường hợp.
ST 4-PE/3L – Lựa chọn cùng công nghệ lò xo
ST 4-PE/3L, mã 3038338, có tiết diện danh định 4 mm² và chiều rộng 6,2mm. Model này phù hợp để đánh giá khi yêu cầu dây và dòng tải khác với cấu hình 2,5 mm².
Khi đổi model, cần kiểm tra lại không gian hàng cầu đấu và phụ kiện đi kèm.
Model liên quan ST 4-PE/3L, mã 3038338
PT 2,5-PE/3L – Phương án kết nối Push-in
PT 2,5-PE/3L, mã 3210542, sử dụng công nghệ Push-in. Đây là lựa chọn khác cho thiết kế cần cầu đấu động cơ tiết diện danh định 2,5 mm² với phương thức đấu dây này.
Cần đối chiếu kích thước, dải dây và hướng dẫn thao tác trước khi chuyển từ dòng ST sang PT.
Model liên quan PT 2,5-PE/3L, mã 3210542 — kết nối Push-in.
PT 4-PE/3L – Kết hợp tiết diện 4 mm² và Push-in
PT 4-PE/3L, mã 3210442, là model trong nhóm cầu đấu động cơ có tiết diện danh định 4 mm². Việc lựa chọn cần dựa trên thông số mạch và tiêu chuẩn thi công của tủ.
Không nên quyết định thay thế chỉ dựa vào tên gần giống hoặc số tầng tương tự.
Model liên quan PT 4-PE/3L, mã 3210442
Phù hợp với những tủ điện nào?
ST 2,5-PE/3L có thể được sử dụng để tổ chức điểm đấu nối cho động cơ bơm, quạt, băng tải hoặc các cơ cấu máy khi thông số mạch nằm trong giới hạn cho phép.
Thiết kế nhiều tầng đặc biệt đáng quan tâm ở tủ có nhiều nhánh động cơ. Tuy nhiên, cần giữ đủ không gian đi dây và thao tác tại các tầng thấp.
Đánh dấu rõ để giảm nhầm lẫn
Nhãn cầu đấu nên thể hiện được nhánh động cơ và đường dây tương ứng. Thông tin này cần thống nhất với bản vẽ điện và số dây thực tế.
Khi cải tạo tủ, cần cập nhật lại hồ sơ thay vì chỉ thay phần cứng. Một hàng terminal gọn nhưng thiếu nhãn vẫn gây khó khăn khi bảo trì.
Đặt mua Phoenix Contact 3036055 đúng cấu hình
Yêu cầu mua hàng nên ghi đầy đủ ST 2,5-PE/3L – P/N 3036055 – Phoenix Contact, kèm số lượng. Nếu cần nhãn, chặn cuối hoặc phụ kiện khác, phải xác nhận riêng mã và phạm vi cung cấp.
Với nhu cầu thay thế, ảnh cầu đấu hiện hữu và bản vẽ hàng terminal giúp việc đối chiếu thuận tiện hơn. Phoenix Contact 3036055 đáp ứng nhiệm vụ kết nối dây; chức năng đóng cắt và bảo vệ động cơ vẫn thuộc các thiết bị được bố trí trong mạch.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.