Van Logic Thủy Lực Bosch Rexroth LC 40 A20E7X/ – Van Cartridge 2 Cửa NG40 Áp Suất 420 Bar
Van logic thủy lực Bosch Rexroth LC 40 A20E7X/ là dòng van cartridge điều khiển dòng dầu bằng áp suất pilot, được thiết kế để lắp trực tiếp vào khối manifold thủy lực. Sản phẩm thuộc dòng van logic 2 cửa của Bosch Rexroth, sử dụng cơ cấu đóng mở dạng poppet, đáp ứng yêu cầu điều khiển lưu lượng lớn trong các hệ thống thủy lực có áp suất cao.
Với kích thước danh nghĩa NG40, áp suất làm việc tối đa 420 bar và lưu lượng danh định tối đa được công bố theo mã sản phẩm là 2.500 L/phút, Bosch Rexroth LC40A20E7X/ được sử dụng trong các mạch thủy lực yêu cầu đóng mở dòng dầu, chuyển mạch lưu lượng và điều khiển thiết bị chấp hành.
Hình minh họa van cartridge Bosch Rexroth dòng LC và cấu tạo kỹ thuật. Cần đối chiếu mã trên tem sản phẩm trước khi sử dụng hình cho báo giá chính xác.
1. Thông số kỹ thuật van Bosch Rexroth LC 40 A20E7X/
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Bosch Rexroth |
| Model | LC 40 A20E7X/ |
| Mã vật tư | R900938000 |
| Dòng sản phẩm | LC Series |
| Loại van | 2-Way Logic Cartridge Valve |
| Kích thước danh nghĩa | NG40 |
| Áp suất làm việc tối đa | 420 bar |
| Lưu lượng tối đa công bố | 2.500 L/phút |
| Áp suất mở ban đầu | Khoảng 2 bar |
| Số cửa dầu chính | 2 cửa A và B |
| Kiểu điều khiển | Pilot thủy lực |
| Ký hiệu phần tử | A20E |
| Tỷ lệ diện tích A1:A2 | 2:1 |
| Cấu tạo | Poppet không có mũi giảm chấn |
| Vật liệu phớt | NBR |
| Tiêu chuẩn khoang lắp | ISO 7368 |
| Khối lượng tịnh | Khoảng 1,701 kg |
| Dầu thủy lực tương thích | HL, HLP, HLPD, HVLP, HVLPD, HFC theo điều kiện kỹ thuật |
Lưu ý kỹ thuật: Áp suất 420 bar và lưu lượng 2.500 L/phút là giới hạn được công bố cho mã sản phẩm. Lưu lượng thực tế phải xác định theo chênh áp, đặc tuyến van, độ nhớt dầu và cấu hình mạch điều khiển.
2. Phân tích cấu trúc mã van LC40A20E7X/
Mã van LC40A20E7X/ thể hiện những đặc điểm quan trọng về kích thước, cấu tạo phần tử đóng mở, lực lò xo và thế hệ sản phẩm.
| Thành phần mã | Ý nghĩa kỹ thuật |
|---|---|
| LC | Dòng van logic cartridge |
| 40 | Kích thước danh nghĩa NG40 |
| A | Tỷ lệ diện tích A1:A2 bằng 2:1 |
| 20 | Áp suất mở danh nghĩa khoảng 2 bar |
| E | Poppet không có mũi giảm chấn |
| 7X | Thế hệ kết cấu 70–79 |
| / | Vị trí ký hiệu các tùy chọn tiếp theo; cấu hình chuẩn này sử dụng phớt NBR |
Phần tử A20E được thiết kế cho cơ cấu đóng mở trực tiếp trên đế van. Khi hoạt động cùng hệ thống pilot thích hợp, van có thể thực hiện chức năng đóng, mở hoặc điều khiển đường dầu theo yêu cầu của sơ đồ thủy lực.
3. Cấu tạo cơ khí của van logic Bosch Rexroth LC40A20E7X/
Van logic thủy lực Bosch Rexroth LC 40 A20E7X/ sử dụng kết cấu cartridge hình trụ, lắp trong khoang gia công của khối thủy lực. Khác với van phân phối dạng tấm truyền thống, phần tử cartridge được bố trí bên trong manifold và kết hợp với nắp điều khiển bên ngoài.
Thân cartridge và bạc dẫn hướng
Thân cartridge có kết cấu kim loại được gia công chính xác để phù hợp với khoang lắp NG40. Bạc dẫn hướng giúp phần tử đóng mở chuyển động theo trục, hạn chế sai lệch vị trí khi van chịu lực thủy lực.
Bề mặt lắp ghép và khe hở dẫn hướng ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định khi van làm việc ở áp suất cao.
Poppet đóng mở dòng dầu
Poppet là bộ phận trực tiếp thực hiện chức năng đóng hoặc mở đường dầu giữa hai cửa A và B. Khi dịch chuyển khỏi bề mặt đế, dầu thủy lực có thể đi qua tiết diện mở của van.
Phiên bản E sử dụng poppet không có mũi giảm chấn. Đặc điểm này cần được xem xét khi thiết kế mạch thủy lực có lưu lượng lớn hoặc thường xuyên chuyển trạng thái.
Lò xo hồi vị
Lò xo tạo lực ép đưa poppet về phía vị trí đóng. Đối với model LC40A20E7X/, giá trị áp suất mở do lò xo quy định vào khoảng 2 bar.
Áp suất mở 2 bar không phải là áp suất làm việc tối đa của van mà là thông số đặc trưng cho lực lò xo của phần tử cartridge.
Bộ phớt làm kín NBR
Các vòng làm kín NBR được bố trí ở các vị trí tiếp xúc giữa cartridge và khoang lắp. Phớt đảm nhiệm chức năng hạn chế rò rỉ giữa các đường dầu và vùng điều khiển.
Vật liệu phớt cần tương thích với loại dầu, nhiệt độ vận hành và điều kiện làm việc thực tế.
4. Nguyên lý hoạt động của van logic Bosch Rexroth LC 40 A20E7X/
Nguyên lý hoạt động của van Bosch Rexroth LC40A20E7X/ dựa trên sự cân bằng lực thủy lực tác dụng lên các bề mặt hiệu dụng của phần tử poppet.
Van có hai cửa dòng dầu chính A, B và một vùng áp suất điều khiển pilot. Ba diện tích tác dụng quan trọng trong kết cấu gồm A1, A2 và A3.
Quan hệ diện tích tác dụng đối với phiên bản A
Lực từ áp suất tại A1 và A2 có xu hướng mở van; lực do áp suất pilot trên A3 và lò xo có xu hướng đóng van.
Trạng thái đóng van
Khi áp suất pilot tác động lên vùng A3 đủ lớn, lực thủy lực kết hợp với lực lò xo giữ poppet ép vào bề mặt đế. Khi đó, dòng dầu chính bị chặn theo cấu hình mạch điều khiển.
Trạng thái mở van
Khi áp suất trong khoang pilot giảm xuống và lực mở do áp suất tại các cửa chính vượt lực đóng, poppet bắt đầu dịch chuyển khỏi đế.
Dầu thủy lực có thể đi qua van theo hướng A sang B hoặc B sang A, tùy thuộc chênh áp và bố trí mạch.
Điều khiển bằng áp suất pilot
Van cartridge không yêu cầu một cuộn coil điện gắn trực tiếp trên chính phần tử LC40A20E7X/. Chức năng điều khiển được thực hiện thông qua nắp pilot và mạch van điều khiển đi kèm.
Trong hệ thống thực tế, van điện từ pilot có thể được sử dụng để cấp hoặc xả áp suất điều khiển, qua đó thay đổi trạng thái đóng mở của cartridge.
5. Khả năng làm việc với lưu lượng lớn và áp suất cao
Van Bosch Rexroth LC40A20E7X/ được thiết kế cho những vị trí cần đưa lưu lượng dầu lớn qua khối manifold mà vẫn duy trì kết cấu đường dầu tương đối gọn.
Kích thước NG40 cho phép bố trí phần tử điều khiển bên trong cụm thủy lực thay vì sử dụng toàn bộ thân van phân phối lớn lắp bên ngoài.
Để xác định lưu lượng làm việc phù hợp, kỹ sư thiết kế cần kiểm tra đường đặc tuyến lưu lượng – chênh áp của van. Sự thay đổi độ nhớt, nhiệt độ dầu và áp suất pilot có thể ảnh hưởng đến khả năng chuyển trạng thái.
Trong các hệ thống có xung áp, đóng mở nhanh hoặc tải trọng lớn, cần đánh giá thêm hiện tượng va đập thủy lực và sự phối hợp giữa phần tử cartridge với nắp điều khiển.
6. Ứng dụng van Bosch Rexroth LC40A20E7X/ trong hệ thống thủy lực
Hệ thống máy ép thủy lực
Van logic Bosch Rexroth LC40A20E7X/ có thể được bố trí trong cụm điều khiển đường dầu của máy ép thủy lực nhằm thực hiện chức năng đóng mở lưu lượng cấp đến xi lanh.
Tùy sơ đồ thiết kế, van kết hợp với các phần tử pilot để thực hiện chu trình cấp dầu, hồi dầu và chuyển đổi trạng thái vận hành.
Hệ thống cán thép và thiết bị luyện kim
Trong hệ thống thủy lực của máy cán thép, van cartridge NG40 có thể được sử dụng ở các mạch yêu cầu lưu lượng lớn để điều khiển chuyển động của cơ cấu chấp hành.
Kết cấu cartridge cho phép tích hợp nhiều phần tử điều khiển trong cùng một khối manifold, giúp bố trí đường dầu phù hợp với yêu cầu của hệ thống.
Máy ép nhựa và máy đúc áp lực
Ở các hệ thống ép nhựa hoặc đúc áp lực, van Bosch Rexroth LC40A20E7X/ có thể được tích hợp vào cụm thủy lực điều khiển chuyển động của cơ cấu ép, kẹp khuôn hoặc các xi lanh phụ trợ.
Chức năng thực tế phụ thuộc vào cách kết nối các cửa A, B và đường điều khiển pilot.
Hệ thống thủy lực nhà máy điện
Van cartridge Bosch Rexroth được sử dụng trong các tổ hợp thủy lực có yêu cầu cao về áp suất, độ tin cậy và khả năng bảo trì.
Model LC40A20E7X/ có thể được xem xét cho các mạch cấp dầu, hồi dầu hoặc phân phối lưu lượng của trạm thủy lực, với điều kiện thiết kế phù hợp thông số kỹ thuật của van.
Hệ thống thủy lực máy công trình
Các hệ thống thủy lực công suất lớn, trạm nguồn thủy lực và thiết bị nâng hạ cũng có thể sử dụng van logic dạng cartridge để thực hiện điều khiển dòng dầu.
Đối với thiết bị nâng hạ tải trọng, không được mặc định dùng riêng van LC40A20E7X/ làm van giữ tải an toàn nếu chưa có thiết kế và xác nhận chức năng phù hợp.
7. Điều kiện dầu thủy lực và yêu cầu làm kín
Van logic Bosch Rexroth LC40A20E7X/ có phớt tiêu chuẩn NBR, phù hợp với các loại dầu thủy lực được nhà sản xuất quy định.
Một số điều kiện kỹ thuật cần kiểm soát:
| Yêu cầu | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Nhiệt độ môi trường với phớt NBR | -30 đến +60°C |
| Nhiệt độ dầu thủy lực với phớt NBR | -30 đến +80°C |
| Dải độ nhớt | 2,8–500 mm²/s |
| Độ sạch dầu theo ISO 4406 | 20/18/15 hoặc sạch hơn theo yêu cầu hệ thống |
| Phớt tiêu chuẩn | NBR |
| Phớt thay thế tùy phiên bản | FKM |
Việc kiểm soát độ sạch dầu đặc biệt quan trọng vì các hạt bẩn có thể làm xước bề mặt dẫn hướng, cản trở chuyển động của poppet hoặc gây mất kín tại đế van.
Khi thay đổi loại dầu thủy lực, cần kiểm tra tương thích vật liệu làm kín trước khi vận hành.
8. Yêu cầu lắp đặt van cartridge LC40A20E7X/
Van Bosch Rexroth LC40A20E7X/ được lắp trong khoang gia công theo tiêu chuẩn ISO 7368. Độ chính xác kích thước khoang, độ đồng tâm và chất lượng bề mặt lắp ghép ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành.
Trước khi lắp đặt, kỹ thuật viên cần kiểm tra trạng thái bề mặt cartridge, các vòng phớt và sự sạch sẽ của đường dầu.
Trong quá trình lắp phải tránh làm xoắn hoặc cắt phớt tại mép khoang lắp. Nắp điều khiển cần tương thích với kích thước NG40, cấu trúc đường pilot và chức năng yêu cầu.
Sau khi hoàn tất, hệ thống cần được kiểm tra áp suất điều khiển, rò rỉ và chuyển trạng thái van ở điều kiện thử phù hợp trước khi vận hành tải.
Điểm cần chú ý: LC40A20E7X/ là phần tử cartridge. Bộ nắp điều khiển, van pilot và phụ kiện lắp đặt không được mặc định bao gồm trong mã sản phẩm này.
9. Nhận biết sự cố của van Bosch Rexroth LC40A20E7X/
Trong quá trình sử dụng, một số hiện tượng có thể xuất hiện do chất lượng dầu, áp suất pilot hoặc hư hỏng cơ khí.
| Hiện tượng | Nguyên nhân cần kiểm tra |
|---|---|
| Van không mở | Áp suất pilot chưa được xả, poppet bị kẹt |
| Van không đóng | Áp suất điều khiển không đủ, lò xo hoặc đế van hư hỏng |
| Lưu lượng qua van giảm | Chênh áp không phù hợp, đường dầu tắc nghẽn |
| Rò rỉ dầu | Phớt NBR hỏng, bề mặt làm kín bị xước |
| Chuyển trạng thái không ổn định | Áp suất pilot dao động, dầu nhiễm bẩn |
| Có tiếng va đập khi đóng mở | Chuyển trạng thái quá nhanh, xung áp trong hệ thống |
Trước khi tháo van để kiểm tra, cần dừng hệ thống, cô lập nguồn năng lượng và xả hết áp suất dầu còn lưu trong mạch.
10. Phân biệt Bosch Rexroth LC40A20E7X/ và LC40A20E7X/V
Hai mã van có cấu trúc cơ khí tương tự nhưng khác vật liệu làm kín.
| Đặc điểm | LC40A20E7X/ | LC40A20E7X/V |
|---|---|---|
| Mã vật tư | R900938000 | R900963752 |
| Kích thước | NG40 | NG40 |
| Kiểu van | Logic cartridge 2 cửa | Logic cartridge 2 cửa |
| Áp suất mở | Khoảng 2 bar | Khoảng 2 bar |
| Phớt làm kín | NBR | FKM |
| Tỷ lệ diện tích | 2:1 | 2:1 |
Hai mã có thể khác nhau về khả năng tương thích với chất lỏng và nhiệt độ vận hành. Vì vậy, khi thay thế cần kiểm tra chính xác thông số vật liệu phớt thay vì chỉ căn cứ vào kích thước NG40.
11. Thông tin cần xác nhận khi đặt mua Bosch Rexroth LC40A20E7X/
Khi yêu cầu báo giá hoặc thay thế van đang sử dụng, cần xác nhận đầy đủ model LC40A20E7X/, mã vật tư R900938000 và tình trạng sản phẩm cần cung cấp.
Đối với nhu cầu thay thế trên hệ thống đang vận hành, kỹ thuật viên nên kiểm tra thêm mã trên thân van, kích thước khoang lắp, loại phớt, đặc tính lò xo và nắp pilot đang sử dụng.
Nếu cụm van cũ có thêm các ký hiệu đặc biệt phía sau mã tiêu chuẩn, cần đối chiếu lại bản vẽ hoặc tài liệu của Bosch Rexroth trước khi đặt hàng. Việc trùng kích thước NG40 không đồng nghĩa tất cả cartridge có thể thay thế trực tiếp cho nhau.
12. Tổng kết về van logic thủy lực Bosch Rexroth LC40A20E7X/
Bosch Rexroth LC40A20E7X/ R900938000 là van logic cartridge 2 cửa, kích thước NG40, điều khiển bằng áp suất thủy lực, với áp suất làm việc tối đa 420 bar. Sản phẩm sử dụng poppet không có mũi giảm chấn, lò xo có áp suất mở khoảng 2 bar và phớt tiêu chuẩn NBR.
Với kết cấu tích hợp trong manifold, van phù hợp để thiết kế các mạch đóng mở dầu lưu lượng lớn, đồng thời hỗ trợ bố trí cụm điều khiển thủy lực gọn hơn. Khi lựa chọn và thay thế, cần kiểm tra sự tương thích giữa cartridge, nắp điều khiển, áp suất pilot và điều kiện vận hành thực tế.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.