Việc lựa chọn thiết bị thủy lực phù hợp giúp tối ưu hóa hiệu suất vận hành cho các nhà máy sản xuất hiện đại. Trong đó, Van an toàn Rexroth R900951033 đóng vai trò cốt lõi trong việc bảo vệ hệ thống trước các sự cố quá áp. Do đó, các kỹ sư và nhà quản lý luôn tìm kiếm dòng sản phẩm chất lượng cao này để nâng cao độ bền cho dây chuyền.
Van an toàn Rexroth R900951033 là gì
Thiết bị này là dòng van thủy lực chuyên dụng do thương hiệu hàng đầu Bosch Rexroth sản xuất và phân phối toàn cầu. Nhiệm vụ chính của van là duy trì ổn định áp suất làm việc và xả bớt dầu khi áp vượt ngưỡng an toàn. Hơn nữa, sản phẩm mang lại giải pháp bảo vệ toàn diện cho toàn bộ hệ thống bơm và xi lanh.

Đặc điểm nổi bật
Dòng sản phẩm này sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội giúp đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe trong ngành tự động hóa. Trong khi đó, thiết kế tối ưu giúp thiết bị dễ dàng tích hợp vào mọi dây chuyền sẵn có. Kết quả là các kỹ sư luôn ưu tiên lựa chọn dòng van này cho các ứng dụng nặng.
- Độ chính xác cao trong việc điều chỉnh áp suất hệ thống thủy lực
- Thời gian đáp ứng nhanh chóng khi xảy ra hiện tượng tăng áp đột ngột
- Vật liệu chế tạo cao cấp chống mài mòn tốt trong môi trường khắc nghiệt
- Kết cấu gọn gàng giúp tiết kiệm không gian lắp đặt tại nhà máy
- Độ bền vượt trội giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế định kỳ
- Khả năng làm việc ổn định với dải lưu lượng dầu lớn
Thông số kỹ thuật
Các thông số chi tiết dưới đây giúp kỹ sư dễ dàng đánh giá mức độ phù hợp với hệ thống thực tế. Do đó, việc nắm rõ các chỉ số này là bước quan trọng trước khi tiến hành lắp đặt.
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Mã sản phẩm | R900951033 |
| Thương hiệu | Bosch Rexroth |
| Áp suất làm việc tối đa | 315 bar |
| Lưu lượng danh định | 100 l/min |
| Loại điều khiển | Điều khiển trực tiếp |
| Môi chất làm việc | Dầu thủy lực ISO VG 32-46 |
| Nhiệt độ dầu cho phép | -20 đến 80 độ C |
| Khối lượng | 3.5 kg |
| Kiểu kết nối | Lắp đế chuẩn Cetop |
Các dòng model phổ biến
Thị trường hiện nay cung cấp nhiều phiên bản khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu của các xưởng sản xuất. Hơn thế nữa, mỗi model lại sở hữu những đặc tính riêng biệt phù hợp với từng ứng dụng cụ thể.
| Model / Dòng sản phẩm | Đặc điểm nổi bật | Ứng dụng |
|---|---|---|
| R900951033 | Áp suất 315 bar, lưu lượng lớn, độ bền cao | Hệ thống ép thủy lực công nghiệp |
| DBEE-6X | Tích hợp điều khiển điện tử linh hoạt | Dây chuyền tự động hóa tốc độ cao |
| DBW-5X | Sử dụng van điện từ xả áp an toàn | Mạch thủy lực máy công cụ CNC |
| ZDB-6X | Dạng lắp chồng tiết kiệm không gian | Khối đế van phức hợp nhiều tầng |
Ứng dụng thực tế
Sản phẩm này hiện diện rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nặng nhờ tính năng ưu việt và độ tin cậy cao. Do đó, các nhà máy luôn tin tưởng sử dụng thiết bị trong các dây chuyền cốt lõi.
- Ứng dụng trong các dòng máy ép thủy lực và máy dập tôn
- Lắp đặt trên hệ thống nâng hạ của xe cẩu và thiết bị xây dựng
- Sử dụng cho các dây chuyền sản xuất thép và luyện kim
- Hỗ trợ vận hành các máy đùn nhựa công suất lớn
- Tích hợp trong trạm nguồn thủy lực của nhà máy xi măng
Tiêu chí lựa chọn
Kỹ sư cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố kỹ thuật để đảm bảo hiệu suất hoạt động tốt nhất cho toàn hệ thống. Hơn nữa, việc chọn đúng nhà cung cấp uy tín sẽ giúp doanh nghiệp tránh mua phải hàng giả.
- Xác định chính xác dải áp suất tối đa của hệ thống thủy lực
- Tính toán lưu lượng dầu cần thiết qua van trong một phút
- Kiểm tra kích thước cổng kết nối và tiêu chuẩn mặt bích
- Lựa chọn nhà phân phối chính hãng có chính sách bảo hành rõ ràng
Giải thích ý nghĩa thông số kỹ thuật
DBW:Van an toàn / giới hạn áp suất kiểu điều khiển gián tiếp (Pilot-operated), có van điện từ xả tải (Unloading valve).30: Kích thước cổng van (Size 32 / NG30).B: Sơ đồ cổng / chức năng con trượt (Spool symbol B).2: Điều chỉnh áp suất bằng lực cơ học (có nắp bảo vệ).5X: Dòng sản phẩm (Series 50 đến 59).315: Dải áp suất cài đặt tối đa lên đến 315 bar.6E: Thiết kế van điều hướng phụ trợ (Pilot valve).G24: Cuộn bít điện từ dùng điện áp 24V DC.N9: Nút nhấn thử công tắc tay (Manual override).K4: Cổng cắm điện chuẩn DIN EN 175301-803 (Connector 3-pole 2+PE).
Vì sao nên chọn van an toàn Rexroth
Thương hiệu này luôn khẳng định vị thế dẫn đầu nhờ chất lượng vượt trội và công nghệ tiên tiến hàng đầu thế giới. Kết quả là các giải pháp thủy lực từ hãng giúp tối ưu hóa năng suất và giảm thiểu tối đa thời gian dừng máy. Do đó, đầu tư vào thiết bị này là bước đi chiến lược cho mọi doanh nghiệp sản xuất.
Kết luận
Việc trang bị thiết bị chất lượng cao là chìa khóa giúp hệ thống thủy lực vận hành ổn định và an toàn lâu dài. Hơn nữa, sản phẩm này mang lại giá trị kinh tế lớn nhờ độ bền vượt trội và ít hỏng hóc. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận tư vấn kỹ thuật chi tiết và báo giá tốt nhất hôm nay.
Các Model về Van an toàn Rexroth R900951033
| Model | Chức năng | Ứng dụng |
|---|---|---|
| VF125 | Van màng kẹp 125mm | Điều tiết dòng chảy lớn |
| DN125 | Van ống kích thước DN125 | Hệ thống ống DN125 |
| D-65468 | ||
| VF040 | Van màng kẹp 40mm | Kiểm soát dòng chảy nhỏ |
| VF100 | Van màng kẹp DN100 | Ứng dụng công nghiệp DN100 |
| DIN 1092-1 | Kết nối mặt bích chuẩn | Lắp đặt đường ống áp lực |
| DN 125 | Kẹp ống đường kính 125mm | Hệ thống ống xả mài mòn |
| DN100 | Kẹp ống đường kính 100mm | Kiểm soát dòng chảy bùn |
| EN 1092-1 | Kết nối bích tiêu chuẩn | Đường ống áp lực cao |
| PN 10 | Chịu áp suất định mức | Hệ thống nước công nghiệp |
| PN10/16 | Chịu áp suất đa dải | Nhà máy xử lý nước |
| RAL 9010 | Sơn phủ màu trắng | Ngành thực phẩm dược phẩm |
| VF050 | Điều tiết DN50 nhiệt độ cao | Hệ thống ống 50mm |
| VF065 | Đóng mở lưu chất DN65 | Đường ống công nghiệp 65mm |
| VF080 | Kiểm soát dòng chảy DN80 | Hệ thống ống chịu nhiệt |
| VF150 | Chặn dòng ống lớn 150mm | Nhà máy xử lý nước |
| VF200 | Đóng mở DN200 gia cố | Hệ thống ống cỡ lớn |
| VFG050 | Điều khiển khí nén DN50 | Ứng dụng tự động hóa |
| VFX080 | Van màng bích cỡ 80 | Điều tiết dòng chảy nặng |
| VFX100 | Van màng bích cỡ 100 | Kiểm soát lưu chất lớn |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.