Van điện từ thủy lực Eaton Vickers SBV1110C000 – Van Cartridge 2/2 thường đóng 350 Bar
Van điện từ thủy lực Eaton Vickers SBV1110C000 là thiết bị điều khiển dòng dầu thủy lực dạng cartridge, thuộc dòng SBV11-10-C của Eaton Vickers, hiện được quản lý trong danh mục sản phẩm Danfoss Power Solutions. Van có cấu hình 2 cửa 2 vị trí, thường đóng (Normally Closed – NC), sử dụng cơ cấu poppet điều khiển điện từ kết hợp pilot để thực hiện đóng mở dòng dầu.
Model SBV1110C000, còn được thể hiện dưới dạng mã tiêu chuẩn SBV11-10-C-0-00, có áp suất làm việc tối đa 350 bar, lưu lượng danh định 76 L/phút và sử dụng khoang lắp cartridge C-10-2.
Sản phẩm phù hợp với các hệ thống thủy lực yêu cầu đóng ngắt dòng dầu theo tín hiệu điện, giữ tải hoặc cô lập đường áp suất trong quá trình vận hành. Thiết kế van hai chiều cho phép dòng dầu đi qua theo cả hai hướng khi van được kích hoạt.
Hình minh họa van điện từ cartridge Eaton Vickers SBV11-10-C-0-00, mã SBV1110C000.
Khi hệ thống thủy lực cần đóng ngắt dòng dầu theo cả hai hướng
Trong các hệ thống truyền động thủy lực, van không chỉ thực hiện nhiệm vụ điều khiển hướng chuyển động mà còn được sử dụng để giữ áp suất, khóa dòng dầu và cô lập từng nhánh mạch.
Đối với các ứng dụng cần dòng dầu có thể đi qua theo hai hướng, việc lựa chọn cơ cấu van phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng điều khiển và duy trì trạng thái tải.
Eaton Vickers SBV1110C000 được thiết kế theo nguyên lý poppet hai chiều, thường đóng. Khi không có tín hiệu kích hoạt, van ngăn dòng dầu di chuyển theo cả hai hướng giữa cửa 1 và cửa 2.
Khi cuộn điện từ được cấp nguồn, cơ cấu điều khiển pilot thay đổi trạng thái, cho phép dầu đi qua van theo hướng từ cửa 1 đến cửa 2 hoặc ngược lại.
Đặc điểm này giúp SBV1110C000 phù hợp cho các mạch thủy lực cần ngắt dòng dầu tại một vị trí xác định, đồng thời hỗ trợ giữ tải khi hệ thống được thiết kế với các phần tử an toàn và điều khiển phù hợp.
Thông số kỹ thuật van Eaton Vickers SBV1110C000
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Eaton Vickers / Danfoss Power Solutions |
| Model | SBV1110C000 |
| Mã model tiêu chuẩn | SBV11-10-C-0-00 |
| Part Number | 02-177580 |
| Dòng sản phẩm | SBV11-10-C |
| Loại thiết bị | Van điện từ thủy lực dạng cartridge |
| Cấu hình | 2 cửa – 2 vị trí |
| Trạng thái mặc định | Thường đóng (Normally Closed) |
| Cơ cấu van | Poppet điều khiển pilot |
| Chiều dòng chảy | Hai chiều |
| Áp suất làm việc tối đa | 350 bar (5.000 psi) |
| Áp suất mỏi tham khảo của cartridge | 310 bar |
| Lưu lượng danh định | 76 L/phút (20 US gpm) |
| Khoang lắp | C-10-2 |
| Kiểu lắp đặt | Screw-in Cartridge |
| Vật liệu gioăng | Buna-N (NBR) |
| Nhiệt độ tham khảo | -40°C đến +100°C |
| Độ sạch dầu khuyến nghị | ISO 4406: 18/16/13 |
| Cuộn coil | Chưa bao gồm |
| Thân manifold | Chưa bao gồm |
Lưu ý: Mã SBV11-10-C-0-00 là cấu hình cartridge riêng lẻ. Cuộn coil và thân manifold cần được lựa chọn bổ sung theo hệ thống.
Lưu lượng 76 L/phút là thông số danh định của dòng SBV11-10-C, không phải 227 L/phút. Việc lựa chọn van cần xét đồng thời áp suất, lưu lượng và tổn thất áp suất của mạch thủy lực.
Tìm hiểu cơ cấu poppet điều khiển pilot của van SBV11-10-C
Trạng thái thường đóng – Ngăn dòng dầu khi không cấp điện
Trong điều kiện cuộn coil không được cấp nguồn, cơ cấu poppet duy trì trạng thái đóng.
Dòng dầu tại cửa 1 và cửa 2 bị ngăn cách, hạn chế dòng chảy theo hai chiều. Thiết kế poppet giúp giảm lượng rò rỉ nội bộ so với một số dạng van trượt thông thường.
Với mạch điều khiển xi lanh, trạng thái này có thể được sử dụng để khóa dòng dầu tại vị trí yêu cầu.
Tuy nhiên, khả năng giữ tải thực tế phải được đánh giá theo toàn bộ mạch thủy lực, bởi rò rỉ nội bộ của van không bằng không và các ứng dụng giữ tải an toàn có thể yêu cầu thêm cơ cấu bảo vệ.
Trạng thái cấp điện – Cho phép dòng dầu đi qua
Khi cuộn điện từ được cấp nguồn, lực điện từ tác động đến cơ cấu pilot.
Pilot thay đổi trạng thái, tạo điều kiện để poppet chính mở và hình thành đường dẫn dầu giữa hai cửa.
Trong trạng thái mở, dầu có thể lưu thông từ cửa 1 sang cửa 2 hoặc từ cửa 2 sang cửa 1, tùy theo chênh lệch áp suất của hệ thống.
Cấu trúc này cho phép van thực hiện chức năng đóng ngắt trong các mạch có dòng dầu thay đổi chiều.
Khi ngắt điện điều khiển
Khi tín hiệu điện từ bị ngắt, cơ cấu van trở về trạng thái thường đóng.
Poppet chính đóng lại, ngăn dòng dầu đi qua giữa hai cửa.
Đây là đặc điểm cơ bản của van Eaton Vickers SBV1110C000 và cần được chú ý khi thiết kế các mạch điều khiển sử dụng tín hiệu từ PLC hoặc relay trung gian.
Hình minh họa sơ đồ kết cấu poppet và nguyên lý hoạt động của van cartridge SBV11-10-C.
Cấu trúc cartridge mang lại điều gì cho hệ thống thủy lực?
Không giống loại van thủy lực lắp đế tiêu chuẩn với toàn bộ thân van nằm bên ngoài, SBV1110C000 sử dụng kết cấu cartridge dạng vặn ren.
Phần cartridge được lắp trực tiếp vào khoang gia công trong manifold thủy lực. Những đường dẫn dầu được bố trí bên trong thân manifold để kết nối van với các thiết bị khác.
Thiết kế này giúp tiết kiệm không gian lắp đặt và thuận tiện khi tích hợp nhiều chức năng điều khiển trong cùng một cụm thủy lực.
Thân cartridge và cơ cấu đóng mở
Thân cartridge có nhiệm vụ định vị các chi tiết chuyển động, dẫn dòng dầu và tạo kết cấu lắp đặt trong khoang C-10-2.
Bên trong là cơ cấu poppet, lò xo và các phần tử điều khiển pilot phục vụ quá trình đóng mở.
Gioăng làm kín Buna-N
Model SBV11-10-C-0-00 sử dụng gioăng Buna-N, còn gọi là NBR.
Vật liệu này được sử dụng phổ biến trong các hệ thống dầu thủy lực gốc khoáng nhờ khả năng tương thích với nhiều loại dầu thông dụng.
Tuy nhiên, với dầu chống cháy đặc biệt hoặc môi chất có phụ gia khác thường, cần kiểm tra khả năng tương thích hóa học trước khi sử dụng.
Cuộn coil điện từ
Cuộn coil tạo lực điện từ để kích hoạt cơ cấu van.
Đối với SBV1110C000, cuộn coil không đi kèm cartridge tiêu chuẩn. Vì vậy, kỹ thuật viên cần xác nhận điện áp nguồn, kiểu đầu nối và công suất cuộn coil khi đặt mua bộ van hoàn chỉnh.
Thân manifold
Manifold là bộ phận chứa khoang lắp cartridge cùng các đường dẫn dầu.
Van SBV1110C000 sử dụng cavity C-10-2. Kích thước khoang lắp phải phù hợp với tiêu chuẩn của van để bảo đảm vị trí làm kín và đường dẫn dầu hoạt động đúng thiết kế.
Ứng dụng Eaton Vickers SBV1110C000 trong thực tế
Bộ nguồn thủy lực – Hydraulic Power Unit
Trong bộ nguồn thủy lực, SBV1110C000 có thể được sử dụng để đóng ngắt một nhánh đường dầu theo tín hiệu điều khiển. Thiết kế cartridge giúp tích hợp van trực tiếp vào manifold, giảm số lượng đường ống nối bên ngoài và thuận tiện trong công tác bảo trì.
Máy ép thủy lực và thiết bị gia công
Ở máy ép thủy lực, van có thể tham gia cô lập đường dầu, điều khiển cấp dầu hoặc hỗ trợ duy trì trạng thái của cơ cấu chấp hành. Việc sử dụng trong mạch giữ tải phải được tính toán theo tải trọng, áp suất và yêu cầu an toàn của máy.
Máy công trình và thiết bị thủy lực di động
Trong máy công trình và thiết bị sử dụng mạch thủy lực tích hợp, dạng cartridge giúp bố trí nhiều van trên cùng khối manifold. Cơ cấu đóng ngắt hai chiều phù hợp với các nhánh cần kiểm soát dòng dầu theo chương trình vận hành.
Khi lựa chọn van SBV1110C000 cần kiểm tra những thông số nào?
Một số trường hợp thay thế van thủy lực không thành công xuất phát từ việc chỉ đối chiếu kích thước bên ngoài mà bỏ qua chức năng điều khiển và cấu hình điện.
Đối với Eaton Vickers SBV1110C000, điều quan trọng là kiểm tra đồng thời các yếu tố cơ khí, thủy lực và điện.
| Yếu tố | Yêu cầu đối chiếu |
|---|---|
| Model | SBV11-10-C-0-00 |
| Mã sản phẩm | 02-177580 |
| Trạng thái | 2/2 thường đóng |
| Chiều dòng chảy | Hai chiều |
| Kiểu van | Poppet điều khiển pilot |
| Khoang lắp | C-10-2 |
| Áp suất | Tối đa 350 bar |
| Lưu lượng | Danh định 76 L/phút |
| Gioăng | Buna-N |
| Coil | Chọn riêng theo điện áp |
| Manifold | Chọn riêng theo áp suất và kết nối |
Đặc biệt, với hệ thống có áp suất vượt 210 bar, cần kiểm tra lựa chọn thân manifold bằng thép hoặc yêu cầu kỹ thuật tương ứng của nhà sản xuất.
Không nên sử dụng giới hạn áp suất của cartridge làm căn cứ duy nhất để xác định khả năng chịu áp suất của toàn bộ cụm van.
Những vấn đề thường gặp khi van điện từ thủy lực không hoạt động
Trong quá trình vận hành, một số lỗi của hệ thống có thể biểu hiện giống lỗi van cartridge, nhưng nguyên nhân thực tế lại liên quan đến nguồn điện, dầu thủy lực hoặc đường dẫn trong manifold.
Van không mở khi cấp điện: Cần kiểm tra điện áp coil, tình trạng cuộn dây, tín hiệu điều khiển và điều kiện áp suất pilot.
Van không đóng kín: Có thể do tạp chất bám tại đế poppet, gioăng hư hỏng hoặc bề mặt làm kín bị mài mòn.
Lưu lượng dầu qua van thấp: Cần đánh giá lưu lượng thực tế, độ nhớt dầu, tổn thất áp suất và tình trạng tắc nghẽn đường dầu.
Cuộn coil nóng bất thường: Nên kiểm tra điện áp cấp, loại coil, chu kỳ vận hành và điều kiện tản nhiệt.
Rò rỉ dầu tại vị trí lắp: Cần kiểm tra gioăng Buna-N, bề mặt khoang cartridge và mô-men siết lắp đặt.
Với model SBV11-10-C, mô-men siết cartridge tham khảo là 47–54 Nm đối với thân nhôm và 68–75 Nm đối với thân thép. Phần đai ốc giữ coil có mô-men siết riêng 5–8 Nm.
Trước khi tháo van, kỹ thuật viên phải cô lập nguồn năng lượng, xả áp suất thủy lực còn tích trữ và bảo đảm cơ cấu máy không thể chuyển động ngoài ý muốn.
Phân biệt mã SBV1110C000, SBV11-10-C-0-00 và 152655-OE
Khi nhận yêu cầu mua hàng, bộ phận kinh doanh có thể gặp nhiều cách thể hiện mã sản phẩm khác nhau.
SBV1110C000 là cách viết liền không sử dụng dấu gạch ngang.
SBV11-10-C-0-00 là mã model được thể hiện theo cấu trúc đặt hàng tiêu chuẩn.
02-177580 là Part Number được nhà sản xuất sử dụng để định danh sản phẩm.
Trong khi đó, 152655-OE có thể là mã tham chiếu của đơn vị cung cấp hoặc hệ thống vật tư khách hàng. Mã này không nên được xem là Part Number của hãng nếu chưa có tài liệu xác nhận.
Khi lập yêu cầu báo giá, nên sử dụng đồng thời model SBV11-10-C-0-00 và P/N 02-177580 để hạn chế nhầm lẫn.
Hình minh họa cartridge Eaton Vickers SBV11-10-C-0-00 sử dụng trong cụm điều khiển thủy lực.
Cung cấp van điện từ thủy lực Eaton Vickers SBV1110C000
Van điện từ thủy lực Eaton Vickers SBV1110C000 là thiết bị điều khiển đóng ngắt dòng dầu hai chiều, sử dụng cơ cấu poppet thường đóng và lắp đặt dạng cartridge.
Với khả năng làm việc ở áp suất đến 350 bar, lưu lượng danh định 76 L/phút và khoang lắp C-10-2, van được sử dụng trong các hệ thống nguồn thủy lực, máy ép và thiết bị truyền động sử dụng dầu áp suất cao.
Hoàng Thiên Phát nhận cung cấp van Eaton Vickers SBV1110C000, mã SBV11-10-C-0-00, P/N 02-177580, phục vụ nhu cầu bảo trì và thay thế thiết bị trong nhà máy. Hỗ trợ xác nhận cấu hình cartridge, lựa chọn coil điện từ, kiểm tra thông số kỹ thuật và báo giá theo yêu cầu.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.